tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc

LVLU
Thêm vào danh sách theo dõi
16.262USD
-0.710-4.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

LVLU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-17.09%6.90M
-48.82%-3.77M
66.95%-1.82M
-136.75%-1.36M
19.79%8.32M
55.41%-2.53M
-143.17%-5.50M
-20.58%3.69M
87.50%6.95M
43.96%-5.68M
121.91%12.75M
148.10%4.65M
-81.70%3.71M
31.95%-10.13M
-51.94%5.75M
---9.66M
21.58%20.25M
8.79%-14.89M
63.43%11.95M
--16.65M
---16.33M
--7.31M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.86%-4.09M
98.74%-403.00K
66.32%-2.32M
72.26%-3.00M
-39.44%-8.00M
-340.87%-31.88M
-76.88%-6.88M
-315.71%-10.80M
-2.10%-5.74M
-37.82%-7.23M
-518.62%-3.89M
-143.29%-2.60M
-374.99%-5.62M
40.21%-5.25M
-75.87%929.00K
--6.00M
248.58%2.04M
-111.32%-8.77M
921.22%3.85M
---1.38M
---4.15M
--377.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-17.62%1.11M
-95.88%1.23M
-9.41%1.26M
-6.86%1.28M
0.90%1.35M
2237.16%29.75M
12.26%1.39M
15.70%1.37M
19.45%1.34M
10.31%1.27M
9.73%1.24M
17.44%1.19M
33.29%1.12M
62.08%1.15M
62.59%1.13M
--1.01M
16.00%841.00K
-7.17%712.00K
-12.58%695.00K
--725.00K
--767.00K
--795.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
609.33%3.80M
----
-104.76%-258.00K
71.05%-712.00K
172.04%536.00K
-279.96%-2.10M
1025.78%5.42M
-3866.13%-2.46M
---744.00K
60.63%-554.00K
145.08%481.00K
-120.13%-62.00K
---1.41M
---1.07M
--308.00K
Các mục phi tiền mặt khác
26.39%-1.03M
16.44%4.19M
152.38%77.00K
-15.76%2.06M
-48.83%-1.40M
-0.91%3.60M
-1533.33%-147.00K
-16.62%2.44M
51.89%-942.00K
-1.78%3.63M
97.80%-9.00K
40.46%2.93M
6.72%-1.96M
-29.95%3.70M
-227.33%-410.00K
--2.09M
12.98%-2.10M
189.00%5.28M
-79.29%322.00K
---2.41M
--1.83M
--1.56M
Thay đổi trong vốn lưu động
-31.58%10.19M
-55.70%-9.69M
12.38%-1.66M
-163.73%-2.98M
43.90%14.90M
16.45%-6.22M
-116.11%-1.90M
368.89%4.68M
36.80%10.35M
60.82%-7.45M
306.84%11.78M
91.66%-1.74M
-46.93%7.57M
-10.30%-19.01M
-49.13%2.90M
---20.85M
-22.95%14.26M
-15.36%-17.23M
71.06%5.69M
--18.51M
---14.94M
--3.33M
-Thay đổi các khoản phải thu
-460.86%-3.79M
107.78%3.18M
-111.27%-1.44M
-53.79%811.00K
151.24%1.05M
-42.26%1.53M
-108.87%-683.00K
-57.43%1.75M
38.39%-2.05M
197.10%2.65M
-134.03%-327.00K
1567.26%4.12M
-476.43%-3.33M
-168.14%-2.73M
-57.35%961.00K
---281.00K
-188.77%-577.00K
9.60%-1.02M
853.51%2.25M
--650.00K
---1.13M
---299.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
88.71%-636.00K
34.61%5.98M
-32.47%-1.07M
-35.65%2.32M
2.88%-5.63M
-26.20%4.44M
-117.08%-810.00K
-35.62%3.60M
32.91%-5.80M
-3.40%6.02M
663.85%4.74M
186.03%5.60M
56.55%-8.64M
408.99%6.23M
61.84%-841.00K
---6.51M
-234.94%-19.89M
136.56%1.22M
-186.13%-2.20M
---5.94M
---3.35M
--2.56M
-Thay đổi chi phí trả trước
-500.85%-473.00K
-86.42%590.00K
92.87%-207.00K
12.09%-400.00K
43.90%118.00K
286.44%4.34M
-383.50%-2.90M
-125.25%-455.00K
127.80%82.00K
-438.17%-2.33M
361.89%1.02M
-122.57%-202.00K
40.88%-295.00K
128.64%689.00K
-697.96%-391.00K
--895.00K
22.40%-499.00K
-4274.55%-2.41M
92.34%-49.00K
---643.00K
---55.00K
---640.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
762.50%138.00K
99.92%-1.00K
-157.14%-4.00K
-98.26%36.00K
103.58%16.00K
-1844.44%-1.26M
450.00%7.00K
2966.67%2.06M
-915.91%-447.00K
-82.57%72.00K
-104.08%-2.00K
-550.00%-72.00K
90.64%-44.00K
174.55%413.00K
122.58%49.00K
--16.00K
-88.76%-470.00K
-33.49%-554.00K
62.84%-217.00K
---249.00K
---415.00K
---584.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-17.09%6.90M
-48.82%-3.77M
66.95%-1.82M
-136.75%-1.36M
19.79%8.32M
55.41%-2.53M
-143.17%-5.50M
-20.58%3.69M
87.50%6.95M
43.96%-5.68M
121.91%12.75M
148.10%4.65M
-81.70%3.71M
31.95%-10.13M
-51.94%5.75M
---9.66M
21.58%20.25M
8.79%-14.89M
63.43%11.95M
--16.65M
---16.33M
--7.31M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-29.45%400.00K
10.02%505.00K
-27.40%575.00K
-21.84%519.00K
-40.88%567.00K
-53.73%459.00K
-33.50%792.00K
-2.78%664.00K
-10.29%959.00K
-26.63%992.00K
5.40%1.19M
-35.87%683.00K
-32.17%1.07M
-2.17%1.35M
80.80%1.13M
--1.06M
272.58%1.58M
348.70%1.38M
98.41%625.00K
--423.00K
--308.00K
--315.00K
Chi phí vốn
-29.45%400.00K
10.02%505.00K
-27.40%575.00K
-21.84%519.00K
-40.88%567.00K
-53.73%459.00K
-33.50%792.00K
-2.78%664.00K
-10.29%959.00K
-26.63%992.00K
5.40%1.19M
-35.87%683.00K
-32.17%1.07M
-2.17%1.35M
80.80%1.13M
--1.06M
272.58%1.58M
277.60%1.38M
97.16%625.00K
--423.00K
--366.00K
--317.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-67.14%46.00K
44.83%42.00K
-91.71%32.00K
-57.89%136.00K
-75.09%140.00K
-94.05%29.00K
-42.13%386.00K
55.29%323.00K
8.49%562.00K
-32.45%487.00K
31.30%667.00K
-50.24%208.00K
-46.93%518.00K
-7.45%721.00K
113.45%508.00K
--418.00K
477.51%976.00K
26066.67%779.00K
561.11%238.00K
--169.00K
---3.00K
--36.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-17.10%354.00K
7.67%463.00K
33.74%543.00K
12.32%383.00K
7.56%427.00K
-14.85%430.00K
-22.52%406.00K
-28.21%341.00K
-27.95%397.00K
-19.97%505.00K
-15.76%524.00K
-26.58%475.00K
-8.17%551.00K
4.64%631.00K
60.72%622.00K
--647.00K
136.22%600.00K
93.89%603.00K
38.71%387.00K
--254.00K
--311.00K
--279.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--2.00K
--0.00
--33.00K
----
----
----
----
----
-102.06%-2.00K
---66.00K
----
----
122.82%97.00K
--0.00
---19.00K
---78.00K
---425.00K
----
--0.00
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
29.45%-400.00K
-9.59%-503.00K
27.40%-575.00K
26.81%-486.00K
40.88%-567.00K
53.82%-459.00K
36.99%-792.00K
2.78%-664.00K
10.29%-959.00K
20.80%-994.00K
-11.24%-1.26M
36.99%-683.00K
35.37%-1.07M
30.55%-1.25M
-80.80%-1.13M
---1.08M
-291.02%-1.65M
-486.69%-1.81M
-98.41%-625.00K
---423.00K
---308.00K
---315.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
52.15%-1.72M
336.57%4.99M
-74.11%2.80M
22.19%-5.24M
-19.77%-3.60M
131.00%1.14M
336.67%10.82M
-15.21%-6.73M
40.21%-3.00M
-142.69%-3.69M
-829.47%-4.57M
-1589.31%-5.84M
52.42%-5.03M
167.34%8.64M
80.60%-492.00K
---346.00K
-8.99%-10.56M
-245.04%-12.82M
-28077.78%-2.54M
---9.69M
---3.72M
---9.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
53.10%-1.56M
-120.58%-329.00K
-154.33%-6.08M
26.22%-4.66M
-20.96%-3.32M
149.09%1.60M
364.41%11.18M
-20.20%-6.31M
47.70%-2.74M
-133.39%-3.26M
-2046.70%-4.23M
-1426.74%-5.25M
47.55%-5.25M
112.67%9.76M
92.22%-197.00K
---344.00K
10.01%-10.00M
-2212.01%-77.01M
---2.53M
---11.11M
---3.33M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
113.25%20.00K
100.00%0.00
-136.75%-277.00K
-478.16%-503.00K
-190.42%-151.00K
---220.00K
-153.67%-117.00K
---87.00K
-37.92%167.00K
--0.00
--218.00K
--0.00
--269.00K
----
----
----
----
--82.55M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
---17.90M
--0.00
--1.43M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-43.08%-186.00K
2353.81%5.32M
3882.64%9.15M
76.35%-79.00K
69.70%-130.00K
45.12%-236.00K
56.94%-242.00K
43.68%-334.00K
-758.00%-429.00K
61.57%-430.00K
-90.51%-562.00K
-29550.00%-593.00K
91.12%-50.00K
-144.32%-1.12M
-7275.00%-295.00K
---2.00K
-7942.86%-563.00K
-18.65%-458.00K
55.56%-4.00K
---7.00K
---386.00K
---9.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
52.15%-1.72M
336.57%4.99M
-74.11%2.80M
22.19%-5.24M
-19.77%-3.60M
131.00%1.14M
336.67%10.82M
-15.21%-6.73M
40.21%-3.00M
-142.69%-3.69M
-829.47%-4.57M
-1589.31%-5.84M
52.42%-5.03M
167.34%8.64M
80.60%-492.00K
---346.00K
-8.99%-10.56M
-245.04%-12.82M
-28077.78%-2.54M
---9.69M
---3.72M
---9.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-40.34%2.66M
-69.21%1.94M
-13.87%1.53M
56.97%8.62M
77.97%4.46M
-50.97%6.31M
-70.05%1.78M
-29.89%5.49M
-75.48%2.51M
-0.82%12.87M
-32.79%5.95M
-60.74%7.83M
-14.18%10.22M
-68.69%12.97M
-72.89%8.85M
--19.94M
-25.85%11.91M
13.79%41.43M
10.94%32.64M
--16.06M
--36.41M
--29.42M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
14.97%4.78M
138.91%719.00K
-90.99%408.00K
-90.99%-7.08M
39.32%4.16M
82.16%-1.85M
-34.57%4.53M
-97.02%-3.71M
224.81%2.98M
-276.32%-10.36M
67.81%6.92M
83.03%-1.88M
-129.76%-2.39M
90.68%-2.75M
-53.11%4.12M
---11.09M
22.82%8.03M
-45.06%-29.52M
25.78%8.79M
--6.54M
---20.35M
--6.99M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.66%7.44M
-40.34%2.66M
-69.21%1.94M
-13.87%1.53M
56.97%8.62M
77.97%4.46M
-50.97%6.31M
-70.05%1.78M
-29.89%5.49M
-75.48%2.51M
-0.82%12.87M
-32.79%5.95M
-60.74%7.83M
-14.18%10.22M
-68.69%12.97M
--8.85M
-11.77%19.94M
-25.85%11.91M
13.79%41.43M
--22.60M
--16.06M
--36.41M
Dòng tiền tự do
-16.18%6.50M
-42.86%-4.27M
61.98%-2.39M
-161.96%-1.88M
29.51%7.75M
55.16%-2.99M
-154.47%-6.30M
-23.64%3.03M
127.16%5.99M
41.92%-6.67M
150.44%11.56M
136.95%3.96M
-85.88%2.64M
29.42%-11.49M
-59.26%4.62M
---10.72M
15.04%18.67M
2.52%-16.27M
61.90%11.33M
--16.23M
---16.69M
--7.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc đã tạo ra 1.38M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc đã tăng -46.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc đã chi 2.17M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc đã sử dụng -1.05M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LVLU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -787.00K, phản ánh sự thay đổi -188.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.