tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LUXE.NB

LUXE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.150USD
+0.100+1.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
1.79P/E TTM

Tình hình tài chính của LUXE

Theo dõi tình hình tài chính của LUXE.NB thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LUXE.NB

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.22/-0.10
Doanh thu / Dự báo
532.98M/645.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.47B
58.13%
EPS(YoY)
6.94
2357.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-328.86%-0.29
-30.43%-0.07
-175.44%-0.83
10008.91%5.68
-64.68%-0.07
24.68%-0.06
-102.60%-0.30
---0.06
---0.04
---0.07
---0.15
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
164.84%717.67M
143.92%543.90M
146.47%497.14M
----
----
13.17%222.99M
7.59%201.70M
10.45%222.15M
17.60%233.90M
3.65%197.03M
6.58%187.47M
16.35%201.14M
17.33%198.88M
1.34%190.09M
11.44%175.89M
6.47%172.87M
2.87%169.51M
18.27%187.57M
24.91%157.83M
36.13%162.37M
47.47%164.78M
32.86%158.59M
----
Lợi nhuận ròng
-569.45%-41.09M
-33.33%-6.25M
-263.00%-85.38M
----
----
13.39%-4.69M
-93.22%-23.52M
39.04%-4.64M
41.72%-2.99M
-1071.86%-5.41M
-219.86%-12.17M
-3426.20%-7.62M
-18.93%-5.13M
-122.36%-462.00K
47.83%-3.81M
102.87%229.00K
91.36%-4.32M
-86.86%2.07M
-175.77%-7.30M
-172.18%-7.98M
-642.57%-49.98M
148.37%15.72M
----
Biên lợi nhuận ròng
-122.67%-5.04%
7.05%-1.95%
-27.60%-14.88%
4953.59%101.44%
-59.35%-2.27%
28.87%-2.10%
-79.57%-11.66%
---2.09%
---1.42%
---2.96%
---6.49%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.46%39.29%
-7.09%46.42%
1.19%44.24%
3.25%47.41%
4.36%43.88%
3.62%49.96%
2.56%43.72%
--45.92%
--42.05%
--48.22%
--42.63%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.71%9.28%
-30.63%8.52%
-8.97%10.02%
34.20%9.59%
-12.26%10.05%
59.53%12.29%
4.12%11.01%
--7.14%
--11.46%
--7.70%
--10.57%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
164.84%717.67M
143.92%543.90M
146.47%497.14M
----
----
13.17%222.99M
7.59%201.70M
10.45%222.15M
17.60%233.90M
3.65%197.03M
6.58%187.47M
16.35%201.14M
17.33%198.88M
1.34%190.09M
11.44%175.89M
6.47%172.87M
2.87%169.51M
18.27%187.57M
24.91%157.83M
36.13%162.37M
47.47%164.78M
32.86%158.59M
----
Lợi nhuận hoạt động
-924.55%-42.16M
207.48%13.05M
157.96%13.57M
----
----
-1586.53%-12.14M
-143.70%-23.41M
152.48%2.57M
124.35%1.56M
-120.61%-720.00K
-1026.03%-9.61M
-591.54%-4.90M
-225.01%-6.42M
-62.22%3.49M
76.94%-853.00K
88.63%-709.00K
96.11%-1.98M
-44.35%9.25M
-145.06%-3.70M
-146.37%-6.24M
-3532.57%-50.75M
126.36%16.61M
----
Lợi nhuận ròng
-569.45%-41.09M
-33.33%-6.25M
-263.00%-85.38M
----
----
13.39%-4.69M
-93.22%-23.52M
39.04%-4.64M
41.72%-2.99M
-1071.86%-5.41M
-219.86%-12.17M
-3426.20%-7.62M
-18.93%-5.13M
-122.36%-462.00K
47.83%-3.81M
102.87%229.00K
91.36%-4.32M
-86.86%2.07M
-175.77%-7.30M
-172.18%-7.98M
-642.57%-49.98M
148.37%15.72M
----
Tài sản ngắn hạn
257.71%1.78B
209.03%1.43B
257.35%1.50B
----
----
-1.25%461.78M
-2.16%419.97M
0.64%442.87M
10.13%427.07M
14.75%467.61M
10.39%429.22M
6.34%440.03M
0.91%387.79M
6.28%407.50M
14.49%388.84M
20.46%413.80M
23.57%384.29M
46.68%383.41M
46.96%339.63M
--343.51M
--311.00M
--261.39M
----
Tổng nợ ngắn hạn
185.18%766.48M
158.96%671.77M
183.16%609.91M
----
----
12.33%259.41M
11.36%215.40M
12.36%217.59M
42.27%194.26M
53.55%230.93M
41.98%193.42M
19.63%193.65M
5.88%136.54M
10.95%150.39M
22.43%136.23M
30.11%161.87M
51.24%128.96M
-5.84%135.54M
-10.67%111.28M
--124.41M
--85.27M
--143.96M
----
Tổng tài sản
208.37%2.40B
161.35%1.87B
174.03%1.85B
----
----
-0.59%715.84M
-1.17%676.23M
0.37%696.51M
5.30%680.93M
11.18%720.07M
10.62%684.25M
12.88%693.97M
13.50%646.66M
13.93%647.68M
17.54%618.58M
17.79%614.78M
16.29%569.76M
28.59%568.50M
27.26%526.29M
--521.94M
--489.95M
--442.09M
----
Tổng các khoản nợ
205.43%957.64M
166.43%802.22M
188.62%747.24M
----
----
8.02%301.10M
6.33%258.90M
5.81%260.87M
21.55%239.81M
39.19%278.75M
33.54%243.48M
34.64%246.54M
29.97%197.30M
27.43%200.27M
37.53%182.33M
34.42%183.11M
35.84%151.80M
-55.31%157.16M
-60.88%132.57M
--136.22M
--111.75M
--351.63M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
210.36%1.44B
157.67%1.07B
164.98%1.11B
----
----
-6.02%414.74M
-5.32%417.33M
-2.63%435.64M
-1.83%441.12M
-1.36%441.32M
1.04%440.78M
3.65%447.43M
7.51%449.37M
8.77%447.41M
10.80%436.25M
11.91%431.67M
10.51%417.96M
354.71%411.34M
427.47%393.72M
--385.72M
--378.20M
--90.46M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-627.35%-104.76M
--97.12M
-369.03%-130.44M
----
----
----
18.98%-27.81M
30.36%35.19M
64.92%-13.55M
163.08%17.35M
-69.61%-34.33M
-14.57%26.99M
-350.44%-38.62M
-205.23%-27.50M
-4.56%-20.24M
34.73%31.60M
240.17%15.42M
4292.94%26.14M
42.95%-19.36M
--23.45M
---11.00M
--595.00K
-50.21%-33.92M
Đầu tư ròng
-253.05%-2.18M
---107.91M
3.01%-1.26M
----
----
----
58.29%-1.30M
37.92%-2.40M
25.22%-4.86M
80.23%-1.44M
38.98%-3.11M
62.21%-3.86M
-907.60%-6.50M
-941.94%-7.30M
-1330.34%-5.09M
-639.05%-10.22M
-235.94%-645.00K
-68.92%-701.00K
60.62%-356.00K
---1.38M
---192.00K
---415.00K
-46.04%-904.00K
Tài chính thuần
-25.09%-23.42M
---25.19M
-52.71%10.90M
----
----
----
56.35%23.06M
-376.87%-28.29M
261.73%22.47M
-1425.70%-16.86M
5099.32%14.75M
-336.82%-5.93M
715.15%6.21M
18.09%-1.10M
77.97%-295.00K
-3.03%-1.36M
-101.63%-1.01M
-58.89%-1.35M
-104.27%-1.34M
---1.32M
--61.97M
---849.00K
22.03%31.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tổng doanh thu đạt 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 931.16M.

Tài sản ngắn hạn của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tài sản ngắn hạn là 2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 341.11.

Tổng tài sản của LUXE.NB là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LUXE.NB là 2.66B, bao gồm 2.16B tài sản ngắn hạn và 498.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tổng nghĩa vụ của LUXE.NB là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 270.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tổng vốn chủ sở hữu của LUXE.NB là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.99.

Thu nhập hoạt động thuần của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LUXE.NB là 744.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19447.10.

Giá trị đầu tư ròng của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, giá trị đầu tư ròng của LUXE.NB là 720.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5608.09.

Giá trị huy động vốn ròng của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, giá trị huy động vốn ròng của LUXE.NB là 8.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2357.13.

Thu nhập ròng của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, lợi nhuận ròng là 664.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2510.09.

Biên lợi nhuận ròng của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, biên lợi nhuận ròng là 45.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1624.12.

Biên lợi nhuận gộp của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, biên lợi nhuận gộp là 46.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 63.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1222.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 38.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1168.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LUXE.NB là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LUXE.NB, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 744.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19447.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.