tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innovative Eyewear Inc

LUCY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.697USD
-0.046-6.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.39MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LUCY

Theo dõi tình hình tài chính của Innovative Eyewear Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Innovative Eyewear Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.37/-0.47
Doanh thu / Dự báo
773.56K/700.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.66M
62.65%
EPS(YoY)
-1.90
63.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.00%-0.37
60.13%-0.35
61.94%-0.38
98.25%-0.66
76.18%-0.72
76.52%-0.87
58.75%-0.99
-1144.43%-37.40
19.48%-3.04
27.96%-3.70
---2.40
---3.01
---3.78
---5.13
---12.14
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
70.20%773.56K
38.96%959.81K
163.46%668.13K
87.65%579.23K
18.52%454.50K
12.17%690.69K
14.30%253.60K
81.65%308.68K
164.61%383.47K
818.10%615.75K
46.01%221.88K
-17.00%169.93K
-38.60%144.92K
-75.65%67.07K
-11.15%151.96K
--204.74K
--236.02K
1077.03%275.49K
993.14%171.03K
----
--23.41K
----
Lợi nhuận ròng
-29.83%-2.31M
12.04%-1.87M
-6.72%-1.84M
-8.09%-2.11M
9.77%-1.78M
11.18%-2.13M
-10.93%-1.72M
-51.30%-1.95M
-37.78%-1.97M
-27.52%-2.39M
-10.45%-1.55M
-7.87%-1.29M
-18.59%-1.43M
-35.49%-1.88M
-27.58%-1.40M
---1.19M
---1.21M
-553.28%-1.39M
-545.54%-1.10M
----
---212.07K
----
Biên lợi nhuận ròng
23.72%-298.54%
36.70%-194.84%
59.49%-274.84%
42.40%-363.60%
23.87%-391.35%
20.81%-307.83%
2.94%-678.50%
16.71%-631.20%
47.93%-514.07%
86.11%-388.74%
---699.09%
---757.85%
---987.30%
---2798.86%
---641.90%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-53.26%22.68%
-11.89%11.96%
56.60%36.65%
-112.23%-2.19%
2576.85%48.52%
146.38%13.57%
-35.38%23.40%
201.87%17.87%
-74.47%1.81%
90.03%-29.26%
--36.21%
---17.55%
--7.10%
---293.42%
--23.70%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--1.31%
--2.59%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
70.20%773.56K
38.96%959.81K
163.46%668.13K
87.65%579.23K
18.52%454.50K
12.17%690.69K
14.30%253.60K
81.65%308.68K
164.61%383.47K
818.10%615.75K
46.01%221.88K
-17.00%169.93K
-38.60%144.92K
-75.65%67.07K
-11.15%151.96K
--204.74K
--236.02K
1077.03%275.49K
993.14%171.03K
----
--23.41K
----
Lợi nhuận hoạt động
-24.58%-2.37M
-15.03%-2.50M
-9.01%-1.92M
-15.09%-2.17M
5.50%-1.90M
12.94%-2.17M
-10.35%-1.76M
-41.38%-1.89M
-40.98%-2.01M
-32.99%-2.50M
-16.92%-1.60M
-16.39%-1.33M
-20.26%-1.43M
-36.01%-1.88M
-25.15%-1.37M
---1.15M
---1.19M
-559.41%-1.38M
-539.97%-1.09M
----
---209.22K
----
Lợi nhuận ròng
-29.83%-2.31M
12.04%-1.87M
-6.72%-1.84M
-8.09%-2.11M
9.77%-1.78M
11.18%-2.13M
-10.93%-1.72M
-51.30%-1.95M
-37.78%-1.97M
-27.52%-2.39M
-10.45%-1.55M
-7.87%-1.29M
-18.59%-1.43M
-35.49%-1.88M
-27.58%-1.40M
---1.19M
---1.21M
-553.28%-1.39M
-545.54%-1.10M
----
---212.07K
----
Tài sản ngắn hạn
19.35%8.75M
2.13%9.44M
-3.58%10.60M
55.53%11.33M
78.29%7.33M
64.48%9.24M
46.54%10.99M
-16.92%7.29M
-9.50%4.11M
32.45%5.62M
22.92%7.50M
949.75%8.77M
--4.54M
558.16%4.24M
1017.15%6.10M
109.51%835.47K
----
--644.33K
--546.22K
--398.78K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
143.86%1.09M
41.69%1.05M
35.48%884.65K
22.53%606.06K
-49.38%447.24K
18.13%737.72K
51.44%652.96K
49.62%494.63K
75.07%883.49K
4.08%624.49K
-49.34%431.18K
-86.53%330.59K
--504.65K
-2.72%600.00K
27.86%851.05K
497.43%2.45M
----
--616.80K
--665.59K
--410.66K
----
----
Tổng tài sản
19.38%9.48M
3.07%10.14M
-3.64%11.18M
51.87%11.94M
65.00%7.94M
58.20%9.84M
42.89%11.60M
-15.85%7.86M
-5.87%4.81M
32.60%6.22M
26.46%8.12M
748.19%9.34M
--5.11M
468.94%4.69M
821.50%6.42M
113.76%1.10M
----
--824.32K
--696.46K
--515.14K
----
----
Tổng các khoản nợ
148.44%1.11M
44.49%1.07M
38.91%925.00K
27.85%658.52K
-50.93%447.24K
12.61%743.17K
40.58%665.91K
32.57%515.09K
62.01%911.44K
-0.83%659.94K
-44.34%473.68K
-84.16%388.54K
--562.60K
7.89%665.46K
27.86%851.05K
497.43%2.45M
----
--616.80K
--665.59K
--410.66K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
11.68%8.37M
-0.32%9.07M
-6.23%10.25M
53.56%11.28M
92.08%7.49M
63.62%9.10M
43.03%10.93M
-17.95%7.34M
-14.26%3.90M
38.13%5.56M
37.28%7.64M
761.93%8.95M
--4.55M
1839.33%4.02M
17932.63%5.57M
-1394.31%-1.35M
----
--207.52K
--30.87K
--104.48K
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-7.77%-2.49M
30.51%-1.35M
-6.98%-1.50M
-9.70%-2.12M
-57.50%-2.31M
-71.06%-1.94M
-4.53%-1.40M
-11.92%-1.93M
-7.70%-1.47M
7.55%-1.14M
-55.78%-1.34M
---1.72M
-115.96%-1.36M
-204.36%-1.23M
-121.26%-859.57K
----
---630.87K
-1003.32%-403.71K
-2616.14%-388.49K
----
---36.59K
---14.30K
Đầu tư ròng
-121.17%-1.05M
1442.98%824.87K
99.70%-14.84K
-6873.79%-1.27M
5270.96%4.94M
-103.06%-61.42K
-5238.35%-4.99M
99.08%-18.27K
30.24%-95.54K
3215.05%2.01M
-61.97%-93.42K
---1.98M
-65.69%-136.96K
-106.75%-64.52K
-57.49%-57.67K
----
---82.66K
-6.13%-31.21K
-32.41%-36.62K
----
---29.41K
---27.66K
Tài chính thuần
--1.40M
275.03%336.96K
-88.39%584.40K
10.86%5.76M
100.00%0.00
118.33%89.85K
24865.23%5.03M
-7.36%5.20M
-105.60%-75.99K
-433.64%-490.16K
-100.35%-20.32K
--5.61M
101.04%1.36M
-120.43%-91.85K
1507.20%5.86M
----
--675.55K
607.40%449.59K
480.74%364.52K
----
--63.56K
--62.77K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, tổng doanh thu đạt 2.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64M.

Tài sản ngắn hạn của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, tài sản ngắn hạn là 9.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Tổng tài sản của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innovative Eyewear Inc là 10.14M, bao gồm 9.44M tài sản ngắn hạn và 704.82K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, tổng nghĩa vụ của Innovative Eyewear Inc là 1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Innovative Eyewear Inc là 9.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Innovative Eyewear Inc là -8.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.41.

Giá trị đầu tư ròng của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, giá trị đầu tư ròng của Innovative Eyewear Inc là 4.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, giá trị huy động vốn ròng của Innovative Eyewear Inc là 6.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.36.

Thu nhập ròng của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, lợi nhuận ròng là -7.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26.

Biên lợi nhuận ròng của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, biên lợi nhuận ròng là -285.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.91.

Biên lợi nhuận gộp của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -83.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -75.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Innovative Eyewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovative Eyewear Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.