tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lucky Strike Entertainment Corp

LUCK
Thêm vào danh sách theo dõi
5.370USD
-0.120-2.19%
Giờ giao dịch 09/18, 12:19ET
731.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LUCK

Theo dõi tình hình tài chính của Lucky Strike Entertainment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
731.98M
Cổ tức TTM
0.22
P/E TTM
-40.10
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.13
Doanh thu
1.25B
Lợi nhuận ròng
-19.07M
ROE
1.60K%
ROA
-0.32%

Ngày công bố lợi nhuận của Lucky Strike Entertainment Corp

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.33/--
Doanh thu / Dự báo
1.25B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.84%-0.21
-186.77%-0.12
-19.96%-0.53
-46.32%0.07
138.85%0.17
42.20%0.13
-159.10%-0.44
161.54%0.14
-5093.58%-0.44
142.36%0.09
--0.75
---0.22
---0.01
---0.22
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.92%303.95M
12.33%292.28M
6.10%301.18M
0.66%339.88M
-1.83%300.07M
14.42%260.19M
18.56%283.87M
6.95%337.67M
11.81%305.67M
-1.24%227.41M
-10.57%239.42M
22.46%315.73M
33.24%273.38M
27.23%230.26M
68.27%267.72M
129.76%257.82M
177.33%205.19M
262.46%180.98M
--159.10M
--112.21M
Lợi nhuận ròng
60.92%-28.66M
-182.47%-16.15M
-13.57%-73.33M
-48.83%10.27M
137.33%24.43M
28.80%19.59M
-150.64%-64.57M
155.01%20.06M
-4686.54%-65.43M
141.85%15.21M
3087.80%127.51M
-75.31%-36.47M
96.27%-1.37M
-372.93%-36.34M
125.84%4.00M
17.12%-20.80M
28.22%-36.67M
131.11%13.31M
---15.48M
---25.10M
Biên lợi nhuận ròng
65.29%-8.61%
-153.19%-4.72%
-13.26%-24.81%
-44.62%3.91%
145.43%9.43%
10.79%8.88%
-135.86%-21.90%
169.52%7.06%
-4055.77%-20.76%
155.01%8.01%
--61.07%
---10.16%
--0.52%
---14.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
21.95%21.58%
16.37%21.92%
-25.40%17.70%
-7.79%30.52%
-5.35%28.05%
-3.69%18.84%
-0.79%23.72%
-17.33%33.10%
-13.52%29.63%
-30.77%19.56%
--23.91%
--40.04%
--34.27%
--28.25%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.95%83.47%
7.98%79.03%
6.56%77.32%
7.86%75.50%
5.12%74.44%
11.29%73.19%
14.52%72.57%
8.71%70.00%
7.60%70.81%
-3.61%65.77%
--63.37%
--64.39%
--65.81%
--68.23%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.92%303.95M
12.33%292.28M
6.10%301.18M
0.66%339.88M
-1.83%300.07M
14.42%260.19M
18.56%283.87M
6.95%337.67M
11.81%305.67M
-1.24%227.41M
-10.57%239.42M
22.46%315.73M
33.24%273.38M
27.23%230.26M
68.27%267.72M
129.76%257.82M
177.33%205.19M
262.46%180.98M
--159.10M
--112.21M
Lợi nhuận hoạt động
19.55%24.67M
93.37%27.88M
-21.00%20.63M
-12.96%62.69M
-0.16%49.45M
146.29%14.42M
27.62%26.12M
-19.87%72.02M
-15.50%49.53M
-81.24%5.85M
-55.34%20.46M
30.28%89.88M
278.23%58.61M
-2.92%31.20M
431.66%45.82M
10098.26%68.99M
-21.98%-32.89M
181.00%32.14M
--8.62M
---690.00K
Lợi nhuận ròng
60.92%-28.66M
-182.47%-16.15M
-13.57%-73.33M
-48.83%10.27M
137.33%24.43M
28.80%19.59M
-150.64%-64.57M
155.01%20.06M
-4686.54%-65.43M
141.85%15.21M
3087.80%127.51M
-75.31%-36.47M
96.27%-1.37M
-372.93%-36.34M
125.84%4.00M
17.12%-20.80M
28.22%-36.67M
131.11%13.31M
---15.48M
---25.10M
Tài sản ngắn hạn
-7.67%103.92M
3.93%91.61M
-1.24%112.55M
-50.97%128.39M
-41.85%138.02M
11.84%88.15M
-50.59%113.96M
30.42%261.84M
70.88%237.37M
-48.51%78.82M
36.25%230.66M
-6.01%200.77M
-11.46%138.91M
-4.08%153.08M
-18.39%169.29M
15.86%213.62M
--156.88M
--159.59M
--207.44M
--184.38M
Tổng nợ ngắn hạn
6.48%206.97M
1.26%194.75M
6.33%194.38M
-0.95%201.80M
-2.14%190.96M
-0.66%192.32M
8.35%182.81M
38.71%203.74M
40.37%195.13M
59.03%193.60M
41.58%168.71M
21.20%146.89M
15.05%139.02M
-15.93%121.74M
10.98%119.16M
41.20%121.20M
--120.83M
--144.81M
--107.37M
--85.83M
Tổng tài sản
2.14%3.23B
4.31%3.23B
1.47%3.16B
-1.11%3.20B
1.50%3.24B
3.52%3.09B
9.60%3.11B
60.44%3.23B
64.44%3.19B
58.95%2.99B
53.22%2.84B
7.62%2.01B
5.43%1.94B
4.17%1.88B
4.05%1.85B
2.03%1.87B
--1.84B
--1.80B
--1.78B
--1.83B
Tổng các khoản nợ
4.81%3.49B
9.21%3.42B
5.28%3.33B
3.41%3.28B
4.53%3.30B
11.84%3.13B
24.48%3.16B
84.59%3.17B
76.35%3.15B
62.56%2.80B
52.92%2.54B
1.26%1.72B
8.12%1.79B
18.37%1.72B
14.46%1.66B
20.68%1.70B
--1.65B
--1.46B
--1.45B
--1.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.96%-263.80M
-383.72%-195.47M
-243.71%-171.35M
-249.55%-86.40M
-241.63%-55.74M
-121.71%-40.41M
-116.64%-49.85M
-80.40%57.78M
-74.35%39.36M
19.12%186.10M
55.76%299.55M
69.85%294.82M
-18.22%153.44M
-55.17%156.24M
-41.74%192.32M
-59.38%173.58M
--187.63M
--348.49M
--330.12M
--427.30M
Thu nhập hoạt động ròng
-153.25%-11.96M
-121.79%-6.41M
233.54%22.45M
12.64%86.62M
-29.72%38.73M
82.88%29.41M
-25.08%6.73M
-17.24%76.90M
-31.37%55.12M
-54.79%16.08M
-74.19%8.98M
11.18%92.92M
189.44%80.31M
12.79%35.57M
-15.33%34.81M
190.98%83.58M
287.24%27.75M
879.81%31.54M
--41.11M
--28.72M
Đầu tư ròng
56.25%-23.58M
-689.37%-315.15M
45.94%-53.90M
15.51%-33.20M
-33.10%-93.29M
77.39%-39.92M
-52.75%-99.70M
-57.53%-39.29M
30.27%-70.09M
-182.56%-176.58M
-56.89%-65.27M
-39.38%-24.94M
-54.34%-100.51M
34.72%-62.49M
-125.02%-41.60M
-88.66%-17.90M
-772.74%-65.12M
-751.64%-95.72M
---18.49M
---9.49M
Tài chính thuần
35.27%16.14M
1743.67%292.67M
122.89%11.94M
-257.09%-55.17M
-41.14%96.91M
-449.75%-17.81M
-157.29%-52.13M
-644.43%-15.45M
401678.05%164.65M
-1.47%5.09M
368.51%90.99M
133.54%2.84M
-100.13%-41.00K
669.05%5.17M
-1550.66%-33.89M
-317.83%-8.46M
865.77%31.12M
-102.11%-908.00K
---2.05M
---2.02M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, tổng doanh thu đạt 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20B.

Tài sản ngắn hạn của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, tài sản ngắn hạn là 103.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.67.

Tổng tài sản của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lucky Strike Entertainment Corp là 3.23B, bao gồm 103.92M tài sản ngắn hạn và 3.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, tổng nghĩa vụ của Lucky Strike Entertainment Corp là 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Lucky Strike Entertainment Corp là -263.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lucky Strike Entertainment Corp là 155.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.75.

Giá trị đầu tư ròng của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, giá trị đầu tư ròng của Lucky Strike Entertainment Corp là -453.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, giá trị huy động vốn ròng của Lucky Strike Entertainment Corp là 328.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 815.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.69.

Thu nhập ròng của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, lợi nhuận ròng là -45.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.62.

Biên lợi nhuận ròng của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, biên lợi nhuận ròng là -2.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.38.

Biên lợi nhuận gộp của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, biên lợi nhuận gộp là 24.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 83.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -250.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lucky Strike Entertainment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 155.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.