tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lucky Strike Entertainment Corp

LUCK
Thêm vào danh sách theo dõi
6.700USD
-0.320-4.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
915.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

LUCK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lucky Strike Entertainment Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
0.00%59.69M
-19.29%31.03M
-10.88%59.69M
-62.77%79.09M
-57.49%80.75M
-4.09%38.45M
-65.77%66.97M
40.99%212.43M
107.44%189.96M
-64.62%40.09M
47.94%195.63M
-12.90%150.67M
-20.83%91.57M
-7.18%113.30M
-29.32%132.24M
3.85%172.98M
--115.66M
--122.06M
--187.09M
--166.57M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
0.00%59.69M
-19.29%31.03M
-10.88%59.69M
-62.77%79.09M
-57.49%80.75M
-4.09%38.45M
-65.77%66.97M
40.99%212.43M
139.10%189.96M
-63.68%40.09M
47.94%195.63M
-12.90%150.67M
-31.31%79.45M
-9.59%110.36M
-29.32%132.24M
3.85%172.98M
--115.66M
--122.06M
--187.09M
--166.57M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--12.13M
--2.94M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
0.00%8.00M
162.87%14.89M
18.37%8.00M
7.55%6.10M
-11.24%6.10M
38.63%5.67M
118.53%6.76M
-7.94%5.67M
-21.94%6.88M
-24.75%4.09M
-40.85%3.09M
39.65%6.16M
97.55%8.81M
58.38%5.43M
58.39%5.23M
268.95%4.41M
--4.46M
--3.43M
--3.30M
--1.20M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
0.00%8.00M
16.61%6.61M
18.37%8.00M
7.55%6.10M
-11.24%6.10M
38.63%5.67M
118.53%6.76M
-7.94%5.67M
-21.94%6.88M
-24.75%4.09M
-40.85%3.09M
39.65%6.16M
97.55%8.81M
58.38%5.43M
58.39%5.23M
268.95%4.41M
--4.46M
--3.43M
--3.30M
--1.20M
-Các khoản phải thu khác
----
--8.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
0.00%15.50M
18.13%16.13M
17.68%15.50M
4.87%15.68M
12.43%15.93M
3.54%13.65M
14.83%13.17M
26.22%14.96M
24.19%14.17M
18.27%13.18M
11.25%11.47M
17.82%11.85M
9.71%11.41M
17.65%11.15M
24.07%10.31M
30.39%10.06M
--10.40M
--9.47M
--8.31M
--7.71M
Chi phí trả trước
0.00%29.37M
-9.01%27.63M
16.00%29.37M
2.98%27.52M
44.91%35.22M
56.58%30.36M
37.62%25.32M
36.00%26.72M
71.08%24.30M
33.86%19.39M
44.48%18.39M
68.40%19.65M
17.52%14.21M
39.41%14.49M
58.04%12.73M
54.34%11.67M
--12.09M
--10.39M
--8.06M
--7.56M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--1.17M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--10.37M
--10.36M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
0.00%112.55M
3.93%91.61M
-1.24%112.55M
-50.97%128.39M
-41.85%138.02M
11.84%88.15M
-50.59%113.96M
30.42%261.84M
70.88%237.37M
-48.51%78.82M
36.25%230.66M
-6.01%200.77M
-11.46%138.91M
-4.08%153.08M
-18.39%169.29M
15.86%213.62M
--156.88M
--159.59M
--207.44M
--184.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.00%2.04B
6.62%2.10B
3.55%2.04B
6.48%2.03B
8.19%2.04B
5.59%1.97B
18.59%1.97B
107.93%1.91B
108.12%1.89B
122.12%1.86B
108.46%1.66B
18.54%916.32M
14.10%907.43M
9.49%838.88M
12.42%797.42M
10.47%772.98M
--795.32M
--766.17M
--709.31M
--699.73M
-Tài sản cố định
0.00%2.66B
7.23%2.74B
4.78%2.66B
9.40%2.65B
11.58%2.66B
9.93%2.56B
20.92%2.54B
81.90%2.42B
82.94%2.38B
92.09%2.33B
82.77%2.10B
20.70%1.33B
17.58%1.30B
13.04%1.21B
15.31%1.15B
13.84%1.10B
--1.11B
--1.07B
--997.23M
--970.06M
-Khấu hao lũy kế
0.00%621.34M
9.27%645.03M
9.03%621.34M
20.12%623.88M
24.61%612.47M
27.39%590.33M
29.72%569.86M
24.65%519.36M
24.87%491.51M
24.42%463.39M
24.64%439.31M
25.74%416.67M
26.47%393.61M
21.96%372.43M
22.41%352.46M
22.58%331.37M
--311.23M
--305.38M
--287.92M
--270.33M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%889.91M
3.61%910.85M
1.02%889.91M
-7.15%886.20M
-6.37%887.60M
-7.11%879.07M
2.15%880.94M
11.16%954.47M
10.70%947.94M
11.58%946.40M
1.86%862.44M
1.95%858.65M
1.29%856.29M
1.62%848.17M
2.98%846.68M
-7.26%842.23M
--845.39M
--834.62M
--822.21M
--908.16M
Tài sản dài hạn khác
0.00%116.06M
-20.30%125.72M
-21.49%116.06M
38.63%152.40M
44.64%171.10M
59.62%157.73M
72.10%147.84M
186.21%109.93M
206.12%118.29M
151.18%98.82M
109.41%85.90M
-7.43%38.41M
-8.97%38.64M
-7.55%39.34M
-3.59%41.02M
-1.37%41.49M
--42.45M
--42.55M
--42.55M
--42.07M
Tổng tài sản dài hạn
0.00%3.05B
4.33%3.13B
1.57%3.05B
3.29%3.07B
4.98%3.10B
3.29%3.00B
14.92%3.00B
63.77%2.97B
63.94%2.95B
68.48%2.91B
54.92%2.61B
9.37%1.81B
7.01%1.80B
4.97%1.73B
7.01%1.69B
0.49%1.66B
--1.68B
--1.64B
--1.57B
--1.65B
Tổng tài sản
0.00%3.16B
4.31%3.23B
1.47%3.16B
-1.11%3.20B
1.50%3.24B
3.52%3.09B
9.60%3.11B
60.44%3.23B
64.44%3.19B
58.95%2.99B
53.22%2.84B
7.62%2.01B
5.43%1.94B
4.17%1.88B
4.05%1.85B
2.03%1.87B
--1.84B
--1.80B
--1.78B
--1.83B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.00%19.32M
-30.43%19.51M
19.46%19.32M
92.60%29.27M
84.50%32.02M
24.43%28.05M
6.49%16.17M
-54.31%15.20M
-55.44%17.36M
-32.94%22.54M
-51.87%15.19M
-5.23%33.27M
8.18%38.95M
-5.34%33.62M
-13.80%31.55M
41.07%35.10M
--36.01M
--35.52M
--36.60M
--24.88M
Chi phí trích trước
0.00%30.30M
72.63%53.60M
-4.14%30.30M
2.39%31.41M
-5.43%29.87M
17.64%31.05M
13.92%31.61M
17.86%30.68M
56.90%31.59M
23.33%26.40M
1.58%27.75M
14.10%26.03M
-2.49%20.13M
6.98%21.40M
17.62%27.31M
60.16%22.81M
--20.65M
--20.00M
--23.22M
--14.24M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%10.16M
-51.11%4.45M
10.90%10.16M
11.13%10.23M
11.14%10.28M
-5.10%9.11M
-1.87%9.16M
65.25%9.20M
58.87%9.25M
64.47%9.60M
88.04%9.34M
12.64%5.57M
16.82%5.82M
-87.00%5.83M
-1.82%4.97M
-4.09%4.94M
--4.98M
--44.87M
--5.06M
--5.16M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--807.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%17.80M
108.63%20.89M
11.44%17.80M
-3.35%14.66M
-6.31%12.70M
-6.40%10.02M
123.63%15.98M
88.63%15.17M
95.02%13.55M
146.15%10.70M
11.90%7.14M
67.10%8.04M
65.65%6.95M
37.61%4.35M
8.48%6.38M
-38.01%4.81M
--4.20M
--3.16M
--5.88M
--7.77M
Nợ ngắn hạn khác
0.00%49.93M
0.89%60.41M
8.19%49.93M
21.04%74.66M
27.29%70.16M
10.68%59.88M
31.74%46.15M
-10.21%61.68M
-19.50%55.12M
-0.26%54.10M
-28.01%35.03M
7.04%68.69M
19.65%68.48M
10.24%54.24M
-1.90%48.66M
47.86%64.18M
--57.23M
--49.20M
--49.60M
--43.40M
Tổng nợ ngắn hạn
0.00%194.38M
1.26%194.75M
6.33%194.38M
-0.95%201.80M
-2.14%190.96M
-0.66%192.32M
8.35%182.81M
38.71%203.74M
40.37%195.13M
59.03%193.60M
41.58%168.71M
21.20%146.89M
15.05%139.02M
-15.93%121.74M
10.98%119.16M
41.20%121.20M
--120.83M
--144.81M
--107.37M
--85.83M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.00%1.91B
33.54%2.27B
12.77%1.91B
10.59%1.87B
12.31%1.88B
-6.65%1.70B
7.74%1.69B
88.43%1.69B
90.87%1.67B
107.04%1.82B
81.48%1.57B
3.34%897.40M
0.83%876.86M
5.89%878.24M
-0.62%865.09M
-0.39%868.37M
--869.61M
--829.42M
--870.53M
--871.73M
-Nợ dài hạn
0.00%1.30B
48.56%1.68B
15.16%1.30B
12.50%1.27B
12.49%1.28B
-11.46%1.13B
-0.80%1.13B
26.12%1.13B
29.33%1.13B
45.33%1.28B
31.63%1.14B
3.34%897.40M
0.83%876.86M
5.89%878.24M
-0.62%865.09M
-0.39%868.37M
--869.61M
--829.42M
--870.53M
--871.73M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
0.00%606.69M
3.61%587.70M
7.97%606.69M
6.74%596.85M
11.94%603.99M
4.66%567.21M
30.29%561.92M
--559.17M
--539.58M
--541.94M
--431.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
0.00%92.49M
-22.27%89.26M
-43.64%92.49M
-49.94%76.97M
-41.39%95.37M
7.74%114.83M
12.08%164.11M
-42.06%153.75M
-55.04%162.72M
-65.63%106.58M
-44.82%146.42M
-11.36%265.37M
38.17%361.91M
241.91%310.12M
202.42%265.37M
293.37%299.36M
--261.92M
--90.70M
--87.75M
--76.10M
Tổng nợ dài hạn
0.00%3.14B
9.73%3.23B
5.22%3.14B
3.71%3.08B
4.97%3.10B
12.76%2.94B
25.62%2.98B
88.88%2.97B
79.38%2.96B
62.83%2.61B
53.80%2.37B
-0.28%1.57B
7.57%1.65B
22.16%1.60B
14.74%1.54B
19.35%1.58B
--1.53B
--1.31B
--1.34B
--1.32B
Tổng các khoản nợ
0.00%3.33B
9.21%3.42B
5.28%3.33B
3.41%3.28B
4.53%3.30B
11.84%3.13B
24.48%3.16B
84.59%3.17B
76.35%3.15B
62.56%2.80B
52.92%2.54B
1.26%1.72B
8.12%1.79B
18.37%1.72B
14.46%1.66B
20.68%1.70B
--1.65B
--1.46B
--1.45B
--1.41B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%472.91M
-8.90%464.54M
-7.40%472.91M
-6.87%477.41M
-0.64%504.85M
0.39%509.95M
0.90%510.69M
-1.25%512.64M
51.09%508.08M
50.14%507.95M
51.07%506.13M
74.90%519.11M
14.05%336.28M
-29.49%338.31M
-27.92%335.03M
-42.44%296.81M
--294.85M
--479.82M
--464.83M
--515.61M
Lợi nhuận giữ lại
0.00%-313.18M
-16.75%-326.98M
-3.31%-313.18M
1.04%-238.47M
4.96%-251.76M
-39.03%-280.06M
-38.01%-303.16M
36.08%-240.98M
23.20%-264.91M
41.85%-201.44M
29.79%-219.66M
-17.90%-377.02M
-14.29%-344.95M
-29.57%-346.38M
-17.41%-312.85M
-48.26%-319.79M
---301.81M
---267.34M
---266.46M
---215.70M
Vốn dự trữ
0.00%472.89M
-8.90%464.53M
-7.40%472.89M
-6.87%477.39M
-0.64%504.83M
0.39%509.93M
0.90%510.68M
-1.25%512.62M
51.09%508.06M
50.15%507.94M
51.07%506.11M
74.90%519.09M
14.05%336.26M
--338.29M
--335.01M
-16.40%296.79M
--294.83M
----
--0.00
--355.01M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%457.92M
18.04%463.60M
18.93%457.92M
28.90%450.86M
23.44%430.85M
46.51%392.74M
184.35%385.01M
553.41%349.77M
627.62%349.02M
569.84%268.06M
291.82%135.40M
5117.35%53.53M
--47.97M
--40.02M
--34.56M
--1.03M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%-480.00K
82.16%-263.00K
-318.18%-480.00K
-185.23%-1.82M
-315.32%-1.90M
-144.33%-1.47M
-94.70%220.00K
1953.91%2.13M
155.34%881.00K
298.74%3.33M
417.92%4.15M
96.03%-115.00K
70.59%-1.59M
77.39%-1.67M
86.11%-1.31M
75.36%-2.90M
---5.41M
---7.40M
---9.40M
---11.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.00%-171.35M
-383.72%-195.47M
-243.71%-171.35M
-249.55%-86.40M
-241.63%-55.74M
-121.71%-40.41M
-116.64%-49.85M
-80.40%57.78M
-74.35%39.36M
19.12%186.10M
55.76%299.55M
69.85%294.82M
-18.22%153.44M
-55.17%156.24M
-41.74%192.32M
-59.38%173.58M
--187.63M
--348.49M
--330.12M
--427.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LUCK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Lucky Strike Entertainment Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Lucky Strike Entertainment Corp có 59.69M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Lucky Strike Entertainment Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 3.33B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 194.38M nợ ngắn hạ và 3.14B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lucky Strike Entertainment Corp là 3.16B, bao gồm 112.55M tài sản ngắn hạn và 3.05B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Lucky Strike Entertainment Corp là bao nhiêu?

Lucky Strike Entertainment Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -171.35M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.