tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lovesac Co

LOVE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.070USD
-0.620-3.71%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
235.78MVốn hóa
58.23P/E TTM

Tình hình tài chính của LOVE

Theo dõi tình hình tài chính của Lovesac Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lovesac Co

Mới phát hành
Th09 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.36
Doanh thu / Dự báo
--/165.49M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
697.12M
2.42%
EPS(YoY)
0.28
-62.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.20%-0.76
-5.05%2.19
-127.43%-0.72
-20.96%-0.45
12.14%-0.73
15.77%2.31
-109.90%-0.32
-813.14%-0.38
-208.72%-0.83
15.71%1.99
68.82%-0.15
---0.04
---0.27
--1.72
---0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.13%138.20M
2.71%248.05M
0.17%150.17M
2.52%160.53M
4.32%138.37M
-3.60%241.49M
-2.68%149.91M
1.33%156.59M
-6.06%132.64M
5.04%250.51M
14.28%154.04M
4.04%154.53M
9.13%141.19M
21.55%238.48M
15.52%134.78M
44.99%148.53M
56.04%129.38M
51.30%196.20M
56.11%116.68M
65.38%102.45M
Lợi nhuận ròng
-2.33%-11.09M
-9.07%32.11M
-114.02%-10.55M
-13.46%-6.65M
16.36%-10.84M
14.07%35.31M
-110.59%-4.93M
-822.99%-5.86M
-214.95%-12.96M
18.07%30.95M
68.20%-2.34M
-110.86%-635.00K
-330.40%-4.12M
-23.41%26.21M
-367.51%-7.36M
-30.76%5.85M
-13.32%1.79M
57.71%34.23M
11.04%2.75M
863.17%8.45M
Biên lợi nhuận ròng
-2.47%-8.03%
-11.47%12.94%
-113.64%-7.03%
-10.68%-4.14%
19.82%-7.83%
18.33%14.62%
-116.40%-3.29%
-810.84%-3.74%
-235.25%-9.77%
12.40%12.36%
72.18%-1.52%
---0.41%
---2.91%
--10.99%
---5.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.07%49.06%
-3.84%56.54%
-4.62%53.43%
-4.48%54.05%
-1.04%51.13%
0.76%58.80%
1.36%56.02%
-2.16%56.59%
7.69%51.67%
6.21%58.35%
19.29%55.27%
--57.84%
--47.99%
--54.94%
--46.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.13%138.20M
2.71%248.05M
0.17%150.17M
2.52%160.53M
4.32%138.37M
-3.60%241.49M
-2.68%149.91M
1.33%156.59M
-6.06%132.64M
5.04%250.51M
14.28%154.04M
4.04%154.53M
9.13%141.19M
21.55%238.48M
15.52%134.78M
44.99%148.53M
56.04%129.38M
51.30%196.20M
56.11%116.68M
65.38%102.45M
Lợi nhuận hoạt động
-16.18%-17.37M
-5.58%44.94M
-104.64%-15.80M
12.52%-7.32M
16.25%-14.95M
17.86%47.60M
-113.99%-7.72M
-743.00%-8.37M
-212.93%-17.86M
10.71%40.38M
64.36%-3.61M
-112.23%-993.00K
-328.79%-5.71M
41.45%36.48M
-440.79%-10.13M
-15.08%8.12M
10.46%2.49M
17.40%25.79M
17.29%2.97M
1020.85%9.56M
Lợi nhuận ròng
-2.33%-11.09M
-9.07%32.11M
-114.02%-10.55M
-13.46%-6.65M
16.36%-10.84M
14.07%35.31M
-110.59%-4.93M
-822.99%-5.86M
-214.95%-12.96M
18.07%30.95M
68.20%-2.34M
-110.86%-635.00K
-330.40%-4.12M
-23.41%26.21M
-367.51%-7.36M
-30.76%5.85M
-13.32%1.79M
57.71%34.23M
11.04%2.75M
863.17%8.45M
Tài sản ngắn hạn
9.67%198.99M
-4.04%236.64M
-11.41%185.99M
-2.23%189.84M
-4.89%181.45M
14.99%246.60M
13.90%209.93M
5.73%194.16M
5.14%190.79M
14.24%214.45M
-11.92%184.31M
-9.76%183.63M
-12.00%181.46M
-15.34%187.72M
27.90%209.26M
26.04%203.49M
47.08%206.21M
54.62%221.73M
32.44%163.62M
49.81%161.45M
Tổng nợ ngắn hạn
13.54%128.37M
-5.16%147.11M
-2.90%137.00M
8.75%125.14M
7.14%113.06M
45.84%155.11M
33.22%141.09M
18.22%115.08M
18.40%105.53M
29.64%106.36M
-4.92%105.91M
4.84%97.34M
-10.33%89.13M
-28.47%82.04M
36.54%111.39M
15.17%92.85M
55.98%99.40M
103.64%114.70M
37.13%81.58M
67.80%80.62M
Tổng tài sản
3.56%500.97M
0.46%534.68M
-0.84%495.51M
2.63%493.71M
1.37%483.74M
10.38%532.25M
14.54%499.71M
10.96%481.07M
13.29%477.19M
18.00%482.18M
8.78%436.26M
17.53%433.57M
15.85%421.21M
10.71%408.63M
36.96%401.05M
31.17%368.91M
40.29%363.60M
115.81%369.08M
93.76%292.83M
107.82%281.25M
Tổng các khoản nợ
4.57%295.44M
0.03%315.98M
0.99%306.21M
6.21%296.25M
3.92%282.53M
19.35%315.89M
20.92%303.22M
13.03%278.93M
17.20%271.86M
22.80%264.68M
3.78%250.76M
21.73%246.77M
14.33%231.95M
2.02%215.53M
40.28%241.62M
23.36%202.72M
36.62%202.88M
234.96%211.27M
161.46%172.24M
207.08%164.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.15%205.53M
1.09%218.71M
-3.66%189.31M
-2.32%197.46M
-2.01%201.21M
-0.52%216.35M
5.93%196.50M
8.22%202.14M
8.49%205.33M
12.64%217.50M
16.35%185.50M
12.39%186.79M
17.76%189.26M
22.36%193.09M
32.20%159.43M
42.14%166.20M
45.21%160.72M
46.20%157.81M
41.46%120.60M
42.91%116.93M
Thu nhập hoạt động ròng
14.55%-35.36M
89.49%83.42M
-15.80%-4.88M
96.75%12.16M
-489.92%-41.38M
-21.83%44.02M
41.63%-4.21M
-70.63%6.18M
-211.49%-7.01M
28.68%56.32M
-31.39%-7.22M
151.22%21.05M
126.97%6.29M
-8.49%43.77M
65.54%-5.50M
-496.26%-41.10M
-142.88%-23.33M
42.38%47.83M
-210.09%-15.95M
-17.58%10.37M
Đầu tư ròng
38.92%-5.32M
3.02%-5.28M
-115.41%-5.55M
27.48%-4.50M
-19.13%-8.70M
21.98%-5.44M
73.50%-2.58M
25.72%-6.20M
-74.86%-7.30M
-74.71%-6.97M
-18.67%-9.72M
-103.17%-8.34M
6.70%-4.18M
-21.76%-3.99M
-82.64%-8.19M
4.46%-4.11M
-46.40%-4.48M
-73.99%-3.28M
-136.40%-4.48M
-47.03%-4.30M
Tài chính thuần
38.07%-4.18M
99.91%-15.00K
98.93%-39.00K
-71.49%-379.00K
-1797.75%-6.76M
-33657.14%-16.54M
-9489.47%-3.64M
92.91%-221.00K
31.80%-356.00K
35.53%-49.00K
71.64%-38.00K
-105.54%-3.12M
-150.96%-522.00K
-280.00%-76.00K
30.75%-134.00K
54.41%-1.52M
-437.26%-208.00K
98.10%-20.00K
-77.49%-193.50K
-987.64%-3.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, tổng doanh thu đạt 697.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 680.63M.

Tài sản ngắn hạn của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, tài sản ngắn hạn là 236.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.04.

Tổng tài sản của Lovesac Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lovesac Co là 534.68M, bao gồm 236.64M tài sản ngắn hạn và 298.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, tổng nghĩa vụ của Lovesac Co là 315.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, tổng vốn chủ sở hữu của Lovesac Co là 218.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lovesac Co là 5.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.70.

Giá trị đầu tư ròng của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, giá trị đầu tư ròng của Lovesac Co là -24.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, giá trị huy động vốn ròng của Lovesac Co là -7.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.86.

Thu nhập ròng của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, lợi nhuận ròng là 4.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.82.

Biên lợi nhuận ròng của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, biên lợi nhuận ròng là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.66.

Biên lợi nhuận gộp của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, biên lợi nhuận gộp là 54.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lovesac Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lovesac Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.