tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lovesac Co

LOVE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.070USD
-0.620-3.71%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
235.78MVốn hóa
58.23P/E TTM

LOVE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lovesac Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
14.55%-35.36M
89.49%83.42M
-15.80%-4.88M
96.75%12.16M
-489.92%-41.38M
-21.83%44.02M
41.63%-4.21M
-70.63%6.18M
-211.49%-7.01M
28.68%56.32M
-31.39%-7.22M
151.22%21.05M
126.97%6.29M
-8.49%43.77M
65.54%-5.50M
-496.26%-41.10M
-142.88%-23.33M
42.38%47.83M
-210.09%-15.95M
-17.58%10.37M
-1771.79%-9.60M
33.06%33.59M
61.61%-5.14M
184.58%12.59M
93.71%-513.11K
249.85%25.24M
-1342.66%-13.40M
-93.09%-14.88M
-46.03%-8.16M
6.78%7.22M
-29.79%-928.70K
-68.54%-7.71M
-32.74%-5.59M
--6.76M
---715.54K
---4.57M
---4.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2.33%-11.09M
-9.07%32.11M
-114.02%-10.55M
-13.46%-6.65M
16.36%-10.84M
14.07%35.31M
-110.59%-4.93M
-1027.12%-5.86M
-214.95%-12.96M
11.97%30.95M
68.20%-2.34M
-109.06%-520.00K
-330.40%-4.12M
-19.24%27.64M
-367.54%-7.36M
-32.05%5.74M
-13.32%1.79M
57.71%34.23M
11.03%2.75M
863.17%8.45M
124.68%2.06M
300.72%21.70M
136.73%2.48M
76.80%-1.11M
8.28%-8.35M
-35.82%5.42M
-170.95%-6.75M
31.55%-4.77M
-60.15%-9.10M
247.77%8.44M
-14.41%-2.49M
-188.68%-6.97M
-70.29%-5.68M
--2.43M
---2.18M
---2.41M
---3.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.72%4.18M
-0.82%3.75M
9.17%4.00M
43.16%5.38M
3.17%3.61M
9.55%3.79M
10.72%3.67M
24.62%3.76M
24.10%3.50M
30.61%3.46M
34.65%3.31M
-2.02%3.01M
6.05%2.82M
25.34%2.65M
42.49%2.46M
42.64%3.08M
9.97%2.66M
15.70%2.11M
-6.91%1.73M
39.68%2.16M
47.93%2.42M
20.91%1.82M
34.57%1.85M
28.04%1.54M
53.49%1.64M
143.09%1.51M
27.07%1.38M
58.93%1.21M
59.01%1.07M
-10.43%620.74K
29.71%1.08M
124.11%758.68K
93.07%670.14K
--693.04K
--835.82K
--338.53K
--347.11K
Thuế hoãn lại
-55.40%-5.65M
237.87%12.98M
-128.83%-5.11M
-23.46%-2.34M
13.09%-3.64M
1600.00%3.84M
-134.17%-2.23M
-2689.71%-1.90M
-226.44%-4.18M
-17.82%226.00K
58.07%-954.00K
-103.80%-68.00K
-360.57%-1.28M
102.83%275.00K
---2.27M
--1.79M
--492.00K
---9.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
7.79%7.21M
5.71%6.80M
7.08%6.84M
7.02%6.69M
9.50%6.68M
8.38%6.43M
12.29%6.39M
12.19%6.25M
14.84%6.10M
4.40%5.93M
16.75%5.69M
23.08%5.57M
27.03%5.32M
71.28%5.68M
144.66%4.87M
-17.18%4.53M
17.98%4.18M
819.25%3.32M
116.54%1.99M
146.23%5.47M
2427.69%3.55M
-40.84%360.95K
12.79%919.44K
2782.80%2.22M
1091.79%140.30K
311.26%610.12K
523.65%815.17K
-40.03%77.00K
-90.45%11.77K
25.83%148.35K
328.15%130.71K
78.13%128.40K
83.85%123.24K
--117.90K
--30.53K
--72.08K
--67.03K
Thay đổi trong vốn lưu động
19.10%-32.15M
553.05%30.27M
72.21%-2.75M
425.68%5.79M
-5528.61%-39.74M
-145.92%-6.68M
29.55%-9.91M
-90.43%1.10M
-125.56%-706.00K
27552.83%14.55M
-251.05%-14.07M
120.10%11.52M
108.21%2.76M
-100.37%-53.00K
82.98%-4.01M
-742.31%-57.31M
-83.75%-33.64M
88.51%14.39M
-105.12%-23.55M
-173.76%-6.80M
-456.13%-18.31M
-53.63%7.64M
-21.00%-11.48M
181.10%9.22M
250.44%5.14M
705.54%16.47M
-4974.98%-9.49M
-208.97%-11.37M
-220.57%-3.42M
-215.60%-2.72M
-139.69%-186.97K
-41.22%-3.68M
19.31%-1.07M
--2.35M
--471.07K
---2.61M
---1.32M
-Thay đổi các khoản phải thu
-137.91%-1.43M
884.83%5.23M
-117.47%-2.89M
86.20%-1.05M
-40.21%3.76M
-48.00%-666.00K
73.54%-1.33M
-175.45%-7.61M
167.28%6.29M
-107.64%-450.00K
21.42%-5.02M
494.49%10.09M
-537.86%-9.34M
372.25%5.89M
-162.72%-6.39M
-446.74%-2.56M
189.58%2.13M
-54.12%1.25M
-142.17%-2.43M
-155.08%-467.68K
-2220.64%-2.38M
95.23%2.72M
66.54%-1.00M
245.91%849.07K
110.76%112.33K
233.63%1.39M
-367.64%-3.00M
10.80%-581.93K
-81.00%-1.04M
-39.30%-1.04M
549.80%1.12M
-376.62%-652.36K
44.30%-576.73K
---747.87K
---249.21K
--235.83K
---1.04M
-Thay đổi hàng tồn kho
-397.47%-2.95M
314.58%23.36M
77.35%-5.70M
-85.33%943.00K
-115.91%-593.00K
-159.87%-10.89M
-115.86%-25.16M
324.44%6.43M
-75.43%3.73M
-47.32%18.18M
-32.61%-11.65M
106.67%1.51M
204.51%15.17M
371.97%34.52M
55.05%-8.79M
-19.17%-22.68M
-162.03%-14.52M
-272.88%-12.69M
-16.77%-19.55M
-150.62%-19.04M
-285.84%-5.54M
-46.82%7.34M
-75.34%-16.74M
22.02%-7.60M
162.59%2.98M
999.11%13.81M
-118.08%-9.55M
-52.52%-9.74M
-115.28%-4.76M
-859.91%-1.54M
-406.72%-4.38M
-213.81%-6.39M
-53.51%-2.21M
---159.97K
--1.43M
---2.04M
---1.44M
-Thay đổi chi phí trả trước
-155.48%-2.85M
63.39%-1.13M
360.99%1.95M
57.08%-1.00M
581.44%5.14M
-321.97%-3.08M
141.15%423.00K
63.99%-2.34M
-125.28%-1.07M
-93.53%1.39M
13.69%-1.03M
61.29%-6.50M
419.19%4.22M
10926.77%21.44M
-268.80%-1.19M
-1766.19%-16.78M
248.72%813.00K
-126.71%-198.00K
113.63%705.58K
382.95%1.01M
-125.23%-546.67K
11.38%741.27K
-207.51%-5.18M
130.28%208.53K
628.93%2.17M
107.98%665.52K
-266.46%-1.68M
-1626.84%-688.61K
-232.84%-409.62K
116.01%319.99K
57.95%-459.40K
92.51%-39.88K
156.94%308.36K
---2.00M
---1.09M
---532.31K
---541.58K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-39.59%-21.94M
288.28%8.50M
-70.23%6.47M
-108.62%-710.00K
-98.21%-15.72M
-377.21%-4.51M
81.37%21.72M
-7.19%8.23M
23.58%-7.93M
104.49%1.63M
-39.30%11.97M
208.71%8.87M
11.81%-10.38M
-225.45%-36.28M
206.59%19.73M
-173.39%-8.16M
-41.95%-11.77M
1051.66%28.92M
-27.46%6.43M
-2.50%11.12M
-158.74%-8.29M
5.69%2.51M
209.03%8.87M
2049.86%11.41M
-226.79%-3.20M
136.89%2.38M
-10.44%2.87M
-125.47%-584.97K
106.39%2.53M
-81.38%1.00M
1933.21%3.20M
3785.83%2.30M
-1.79%1.22M
--5.39M
--157.63K
--59.11K
--1.25M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-64.49%332.00K
-214.55%-1.31M
78.76%-369.00K
162.79%1.24M
155.49%935.00K
166.71%1.15M
-63.56%-1.74M
-309.93%-1.97M
43.96%-1.69M
91.98%-1.72M
-6347.06%-1.06M
9470.00%937.00K
-11465.38%-3.01M
-1949.57%-21.46M
--17.00K
---10.00K
---26.00K
---1.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
614.65%2.78M
152.02%2.82M
-460.15%-4.83M
-40.24%1.91M
-89.86%389.00K
-452.55%-5.42M
151.74%1.34M
203.56%3.20M
-55.45%3.84M
-209.01%-980.00K
-313.08%-2.59M
-176.41%-3.09M
250.85%8.61M
-86.40%899.00K
90.59%-627.00K
-120.26%-1.12M
-408.48%-5.71M
216.49%6.61M
-358.89%-6.66M
26.78%5.52M
-40.02%1.85M
-220.02%-5.68M
37.31%2.57M
1865.80%4.36M
1036.27%3.09M
-21.06%-1.77M
475.91%1.87M
-79.86%221.59K
42.79%271.54K
-1032.08%-1.47M
43.10%325.42K
429.08%1.10M
-57.76%190.17K
---129.41K
--227.40K
---334.32K
--450.18K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
14.55%-35.36M
89.49%83.42M
-15.80%-4.88M
96.75%12.16M
-489.92%-41.38M
-21.83%44.02M
41.63%-4.21M
-70.63%6.18M
-211.49%-7.01M
28.68%56.32M
-31.39%-7.22M
151.22%21.05M
126.97%6.29M
-8.49%43.77M
65.54%-5.50M
-496.26%-41.10M
-142.88%-23.33M
42.38%47.83M
-210.09%-15.95M
-17.58%10.37M
-1771.79%-9.60M
33.06%33.59M
61.61%-5.14M
184.58%12.59M
93.71%-513.11K
249.85%25.24M
-1342.66%-13.40M
-93.09%-14.88M
-46.03%-8.16M
6.78%7.22M
-29.79%-928.70K
-68.54%-7.71M
-32.74%-5.59M
--6.76M
---715.54K
---4.57M
---4.21M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-38.92%5.32M
-3.02%5.28M
115.41%5.55M
-27.48%4.50M
19.13%8.70M
-21.98%5.44M
-73.50%2.58M
-25.72%6.20M
74.86%7.30M
74.71%6.97M
18.67%9.72M
103.17%8.34M
-6.70%4.18M
21.76%3.99M
82.64%8.19M
-4.46%4.11M
46.40%4.48M
73.99%3.28M
136.40%4.48M
47.03%4.30M
30.26%3.06M
-48.63%1.88M
-34.79%1.90M
41.44%2.92M
16.94%2.35M
47.52%3.67M
11.90%2.91M
-39.62%2.07M
-29.64%2.01M
77.79%2.49M
10.41%2.60M
51.82%3.42M
241.84%2.85M
--1.40M
--2.35M
--2.26M
--834.70K
Chi phí vốn
-38.92%5.32M
-3.02%5.28M
115.41%5.55M
-27.48%4.50M
19.13%8.70M
-21.98%5.44M
-73.50%2.58M
-25.72%6.20M
74.86%7.30M
74.71%6.97M
18.67%9.72M
103.17%8.34M
-6.70%4.18M
21.76%3.99M
82.64%8.19M
-4.46%4.11M
46.40%4.48M
73.99%3.28M
136.40%4.48M
47.03%4.30M
30.26%3.06M
-48.63%1.88M
-34.79%1.90M
23.51%2.92M
16.94%2.35M
47.52%3.67M
11.90%2.91M
-30.86%2.37M
-29.64%2.01M
77.79%2.49M
10.41%2.60M
51.82%3.42M
241.84%2.85M
--1.40M
--2.35M
--2.26M
--834.70K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-41.35%5.03M
-6.87%4.92M
122.82%5.30M
-28.55%4.33M
17.56%8.58M
-22.10%5.29M
-75.19%2.38M
-25.90%6.06M
74.67%7.30M
71.82%6.79M
17.64%9.59M
100.98%8.18M
-6.13%4.18M
22.33%3.95M
92.02%8.15M
-3.57%4.07M
52.44%4.45M
89.69%3.23M
141.96%4.24M
52.15%4.22M
36.27%2.92M
-50.55%1.70M
-35.43%1.75M
47.02%2.78M
10.98%2.14M
48.93%3.44M
13.07%2.72M
-42.09%1.89M
-30.42%1.93M
78.33%2.31M
2.05%2.40M
50.96%3.26M
235.56%2.77M
--1.30M
--2.35M
--2.16M
--826.73K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
129.84%285.00K
130.92%351.00K
25.89%248.00K
20.90%162.00K
1450.00%124.00K
-17.39%152.00K
50.38%197.00K
-16.25%134.00K
--8.00K
360.00%184.00K
227.50%131.00K
357.14%160.00K
-100.00%0.00
-16.67%40.00K
-83.33%40.00K
-54.07%35.00K
-80.56%27.00K
-73.51%48.00K
68.11%239.95K
-48.72%76.20K
-32.45%138.86K
-19.25%181.19K
-25.75%142.74K
-17.26%148.59K
165.41%205.56K
28.72%224.39K
-2.38%192.25K
9.45%179.58K
-2.18%77.45K
70.89%174.32K
--196.94K
71.30%164.08K
893.72%79.17K
--102.01K
----
--95.78K
--7.97K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--32.90K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
38.92%-5.32M
3.02%-5.28M
-115.41%-5.55M
27.48%-4.50M
-19.13%-8.70M
21.98%-5.44M
73.50%-2.58M
25.72%-6.20M
-74.86%-7.30M
-74.71%-6.97M
-18.67%-9.72M
-103.17%-8.34M
6.70%-4.18M
-21.76%-3.99M
-82.64%-8.19M
4.46%-4.11M
-46.40%-4.48M
-73.99%-3.28M
-136.40%-4.48M
-47.03%-4.30M
-30.26%-3.06M
48.63%-1.88M
34.79%-1.90M
-41.44%-2.92M
-16.94%-2.35M
-47.52%-3.67M
-11.90%-2.91M
39.62%-2.07M
29.64%-2.01M
-77.79%-2.49M
-11.98%-2.60M
-51.82%-3.42M
-241.84%-2.85M
---1.40M
---2.32M
---2.26M
---834.70K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
38.07%-4.18M
99.91%-15.00K
98.93%-39.00K
-71.49%-379.00K
-1797.75%-6.76M
-33657.14%-16.54M
-9489.47%-3.64M
92.91%-221.00K
31.80%-356.00K
35.53%-49.00K
71.64%-38.00K
-105.54%-3.12M
-150.96%-522.00K
-280.00%-76.00K
30.75%-134.00K
54.41%-1.52M
-437.26%-208.00K
98.10%-20.00K
-77.49%-193.50K
-987.64%-3.33M
130.91%61.67K
-12.42%-1.05M
-12027.90%-109.02K
-101.20%-305.91K
93.75%-199.51K
-172.64%-935.87K
--914.00
-55.68%25.44M
-364.31%-3.19M
81.12%-343.26K
-100.00%0.00
793.58%57.40M
-77.40%1.21M
---1.82M
--7.90M
--6.42M
--5.34M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---41.56K
--41.67K
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-102.09%-31.37K
100.01%405.00
--0.00
-1249.31%-1.50M
152.95%1.50M
---3.10M
--0.00
---111.17K
---2.83M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
60.60%-2.36M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---6.00M
---16.50M
---3.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
-56.72%25.61M
----
---229.08K
--0.00
--59.17M
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--2.22M
--6.10M
--12.82M
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--84.00K
--20.00K
--100.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--8.00K
--4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-140.74%-1.82M
65.12%-15.00K
81.69%-39.00K
-71.49%-379.00K
-112.36%-756.00K
12.24%-43.00K
-460.53%-213.00K
92.91%-221.00K
31.80%-356.00K
35.53%-49.00K
71.64%-38.00K
-105.54%-3.12M
-150.96%-522.00K
-280.00%-76.00K
30.75%-134.00K
54.98%-1.52M
---208.00K
98.26%-20.00K
-77.49%-193.50K
-1001.51%-3.37M
----
-23.10%-1.15M
-12027.90%-109.02K
-70.82%-305.91K
93.69%-199.51K
-716.73%-935.87K
--914.00
33.16%-179.09K
-983.25%-3.16M
87.82%-114.59K
-100.00%0.00
95.74%-267.95K
---292.10K
---940.44K
--1.80M
---6.29M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
38.07%-4.18M
99.91%-15.00K
98.93%-39.00K
-71.49%-379.00K
-1797.75%-6.76M
-33657.14%-16.54M
-9489.47%-3.64M
92.91%-221.00K
31.80%-356.00K
35.53%-49.00K
71.64%-38.00K
-105.54%-3.12M
-150.96%-522.00K
-280.00%-76.00K
30.75%-134.00K
54.41%-1.52M
-437.26%-208.00K
98.10%-20.00K
-77.49%-193.50K
-987.64%-3.33M
130.91%61.67K
-12.42%-1.05M
-12027.90%-109.02K
-101.20%-305.91K
93.75%-199.51K
-172.64%-935.87K
--914.00
-55.68%25.44M
-364.31%-3.19M
81.12%-343.26K
-100.00%0.00
793.58%57.40M
-77.40%1.21M
---1.82M
--7.90M
--6.42M
--5.34M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
21.64%101.85M
-61.55%23.72M
-52.60%34.19M
-62.83%26.90M
-3.79%83.73M
63.47%61.69M
31.82%72.13M
60.36%72.36M
99.93%87.04M
884.81%37.74M
209.97%54.72M
-29.91%45.13M
-52.88%43.53M
-91.99%3.83M
-74.23%17.65M
-2.07%64.38M
17.94%92.39M
0.37%47.86M
24.90%68.49M
44.55%65.74M
61.40%78.34M
70.94%47.69M
24.06%54.84M
27.35%45.48M
-1.08%48.54M
-37.57%27.90M
-8.32%44.20M
1738.92%35.71M
434.78%49.07M
693.01%44.68M
6130.21%48.21M
64.84%1.94M
944.27%9.18M
--5.63M
--773.85K
--1.18M
--878.70K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
21.08%-44.85M
254.45%78.13M
-0.33%-10.47M
3189.41%7.29M
-287.31%-56.83M
-55.29%22.04M
38.54%-10.44M
-102.46%-236.00K
-1021.73%-14.67M
24.17%49.30M
-22.85%-16.98M
120.53%9.59M
105.68%1.59M
-10.84%39.70M
33.00%-13.82M
-1800.95%-46.73M
-122.31%-28.01M
45.26%44.53M
-188.51%-20.63M
-70.64%2.75M
-311.75%-12.60M
48.50%30.65M
56.16%-7.15M
10.20%9.36M
77.09%-3.06M
370.53%20.64M
-362.15%-16.31M
-81.65%8.49M
-84.67%-13.36M
23.89%4.39M
-172.59%-3.53M
11546.13%46.27M
-2516.21%-7.23M
--3.54M
--4.86M
---404.24K
--299.39K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
111.89%57.00M
21.64%101.85M
-61.55%23.72M
-52.60%34.19M
-62.83%26.90M
-3.79%83.73M
63.47%61.69M
31.82%72.13M
60.36%72.36M
99.93%87.04M
884.81%37.74M
209.97%54.72M
-29.91%45.13M
-52.88%43.53M
-91.99%3.83M
-74.23%17.65M
-2.07%64.38M
17.94%92.39M
0.37%47.86M
24.90%68.49M
44.55%65.74M
61.40%78.34M
70.94%47.69M
24.06%54.84M
27.35%45.48M
-1.08%48.54M
-37.57%27.90M
-8.32%44.20M
1738.92%35.71M
434.78%49.07M
693.01%44.68M
6130.21%48.21M
64.84%1.94M
--9.18M
--5.63M
--773.85K
--1.18M
Dòng tiền tự do
18.78%-40.67M
102.53%78.15M
-53.59%-10.43M
51233.33%7.67M
-249.76%-50.08M
-21.81%38.58M
59.91%-6.79M
-100.12%-15.00K
-777.29%-14.32M
24.06%49.35M
-23.78%-16.94M
128.11%12.71M
107.60%2.11M
-10.71%39.78M
33.02%-13.69M
-844.29%-45.21M
-119.58%-27.80M
40.51%44.55M
-190.23%-20.43M
-37.14%6.07M
-342.62%-12.66M
46.94%31.71M
56.83%-7.04M
156.02%9.66M
71.86%-2.86M
356.17%21.58M
-362.17%-16.31M
-54.96%-17.25M
-20.45%-10.17M
-11.74%4.73M
-14.93%-3.53M
-63.02%-11.13M
-67.34%-8.44M
--5.36M
---3.07M
---6.83M
---5.04M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lovesac Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lovesac Co đã tạo ra 49.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lovesac Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lovesac Co đã tăng 26.56% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lovesac Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lovesac Co đã chi 24.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lovesac Co đã thay đổi như thế nào?

Lovesac Co đã sử dụng -7.19M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LOVE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lovesac Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 25.31M, phản ánh sự thay đổi 44.95% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.