0.920USD+0.920Sau giờ giao dịch 07/27, 20:00 (ET)
Tình hình tài chính của LOT
Theo dõi tình hình tài chính của Lotus Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Lotus Technology Inc
Mới phát hành
Th04 28, 2026
Doanh thu / Dự báo
519.10M/--
Doanh thu(YoY)
519.10M
-43.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tổng doanh thu đạt 519.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 924.35M.
Tài sản ngắn hạn của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 911.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.
Tổng tài sản của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lotus Technology Inc là 1.95B, bao gồm 911.09M tài sản ngắn hạn và 1.04B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Lotus Technology Inc là 3.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36.
Tổng vốn chủ sở hữu của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lotus Technology Inc là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.64.
Thu nhập hoạt động thuần của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lotus Technology Inc là -371.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.77.
Giá trị đầu tư ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Lotus Technology Inc là 277.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.90.
Giá trị huy động vốn ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lotus Technology Inc là 128.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.20.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.31.
Thu nhập ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, lợi nhuận ròng là -464.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.10.
Biên lợi nhuận ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -89.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.35.
Biên lợi nhuận gộp của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.74.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 90.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.15.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.72.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -371.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.77.