tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lotus Technology Inc

LOT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.874USD
-0.033-3.66%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
559.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LOT

Theo dõi tình hình tài chính của Lotus Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lotus Technology Inc

Mới phát hành
Th04 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.72/--
Doanh thu / Dự báo
519.10M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
519.10M
-43.84%
EPS(YoY)
-0.72
58.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
79.17%-0.14
66.83%-0.10
33.78%-0.20
40.64%-0.28
-77.23%-0.66
-19.93%-0.30
---0.30
---0.47
---0.37
---0.25
----
----
----
----
Doanh thu
-39.84%163.34M
-46.04%137.43M
-44.23%125.50M
-46.37%92.82M
-24.80%271.53M
35.55%254.71M
--225.03M
--173.08M
--361.07M
--187.91M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
80.50%-85.77M
68.21%-65.42M
35.36%-130.22M
29.91%-182.82M
-88.61%-439.81M
-16.59%-205.80M
---201.45M
---260.85M
---233.19M
---176.51M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
67.65%-52.51%
41.22%-47.60%
-15.57%-103.75%
-32.02%-196.96%
-161.98%-162.33%
12.34%-80.98%
---89.78%
---149.19%
---61.96%
---92.38%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
192.83%10.08%
145.73%7.91%
-41.53%5.35%
-31.42%12.01%
-157.30%-10.86%
-78.09%3.22%
--9.15%
--17.51%
--18.95%
--14.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
89.15%90.51%
124.86%87.11%
100.95%62.72%
133.71%56.96%
-3.16%47.85%
-23.38%38.74%
-44.64%31.21%
--24.37%
--49.41%
--50.56%
--56.38%
----
----
----
Doanh thu
-39.84%163.34M
-46.04%137.43M
-44.23%125.50M
-46.37%92.82M
-24.80%271.53M
35.55%254.71M
--225.03M
--173.08M
--361.07M
--187.91M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
65.03%-65.95M
41.56%-93.52M
21.51%-160.43M
55.86%-103.00M
17.31%-188.58M
2.10%-160.04M
---204.39M
---233.32M
---228.06M
---163.46M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
80.50%-85.77M
68.21%-65.42M
35.36%-130.22M
29.91%-182.82M
-88.61%-439.81M
-16.59%-205.80M
---201.45M
---260.85M
---233.19M
---176.51M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-12.64%911.09M
-30.14%903.91M
-17.64%1.05B
-23.93%1.01B
18.02%1.04B
41.27%1.29B
40.98%1.28B
--1.33B
--883.71M
--915.97M
--907.39M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.81%2.40B
5.88%2.26B
21.46%2.24B
31.95%2.25B
40.41%2.47B
39.32%2.13B
26.36%1.84B
--1.70B
--1.76B
--1.53B
--1.46B
----
----
----
Tổng tài sản
-14.57%1.95B
-28.17%1.86B
-10.14%2.25B
-10.88%2.27B
44.24%2.29B
63.87%2.59B
57.12%2.51B
--2.54B
--1.58B
--1.58B
--1.60B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
4.36%3.28B
5.26%3.12B
25.16%3.35B
31.08%3.31B
30.43%3.15B
36.86%2.96B
33.69%2.68B
--2.52B
--2.41B
--2.17B
--2.00B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-54.64%-1.33B
-234.38%-1.26B
-533.36%-1.10B
-5358.91%-1.04B
-4.00%-860.23M
35.73%-377.57M
57.52%-174.08M
--19.80M
---827.17M
---587.50M
---409.78M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
--26.37M
---109.60M
----
----
----
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
---52.49M
---41.76M
----
----
----
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
---26.19M
---104.38M
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tổng doanh thu đạt 519.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 924.35M.

Tài sản ngắn hạn của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 911.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Tổng tài sản của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lotus Technology Inc là 1.95B, bao gồm 911.09M tài sản ngắn hạn và 1.04B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Lotus Technology Inc là 3.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lotus Technology Inc là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lotus Technology Inc là -371.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.77.

Giá trị đầu tư ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Lotus Technology Inc là 277.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lotus Technology Inc là 128.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.31.

Thu nhập ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, lợi nhuận ròng là -464.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.10.

Biên lợi nhuận ròng của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -89.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.35.

Biên lợi nhuận gộp của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 90.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lotus Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -371.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.