Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lotus Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.47%80.38M
-28.76%73.43M
-65.86%65.31M
-74.76%67.85M
-70.84%122.58M
-75.40%103.07M
-54.09%191.30M
-50.98%268.78M
--420.43M
--418.94M
--416.64M
--548.29M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.47%80.38M
-28.76%73.43M
-65.86%65.31M
-74.76%67.85M
-47.36%122.58M
-75.40%103.07M
-54.09%191.30M
-50.98%268.78M
--232.86M
--418.94M
--416.64M
--548.29M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--187.57M
----
----
----
Các khoản phải thu
-45.04%90.32M
-32.87%150.98M
-9.03%137.50M
77.71%164.34M
24.83%182.35M
126.95%224.89M
340.53%151.14M
581.19%92.47M
--146.08M
--99.09M
--34.31M
--13.57M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-45.04%90.32M
-32.87%150.98M
-9.03%137.50M
77.71%164.34M
24.83%182.35M
126.95%224.89M
340.53%151.14M
581.19%92.47M
--146.08M
--99.09M
--34.31M
--13.57M
Hàng tồn kho
3.63%170.37M
-35.65%121.36M
-63.60%116.79M
-57.32%164.41M
-61.09%143.39M
-28.89%188.58M
17.54%320.83M
206.60%385.20M
--368.51M
--265.19M
--272.95M
--125.63M
Chi phí trả trước
-15.82%198.71M
28.79%189.46M
35.02%223.62M
48.58%236.05M
30.26%158.97M
69.54%147.10M
18.41%165.62M
368.22%158.87M
--122.05M
--86.76M
--139.87M
--33.93M
Tài sản ngắn hạn khác
-35.96%269.59M
-0.90%375.87M
-22.44%360.70M
12.59%420.97M
47.44%406.44M
2663.92%379.29M
790.98%465.06M
101.05%373.89M
--275.66M
--13.72M
--52.20M
--185.96M
Tổng tài sản ngắn hạn
-23.18%809.37M
-12.64%911.09M
-30.14%903.91M
-17.64%1.05B
-23.93%1.01B
18.02%1.04B
41.27%1.29B
40.98%1.28B
--1.33B
--883.71M
--915.97M
--907.39M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.80%274.48M
-24.92%345.74M
-27.34%360.99M
-26.63%369.91M
-13.22%451.94M
-12.74%460.48M
1.57%496.83M
10.27%504.20M
--520.77M
--527.72M
--489.16M
--457.24M
-Tài sản cố định
----
--818.57M
----
----
----
----
----
----
----
--593.98M
----
--493.64M
-Khấu hao lũy kế
----
--156.69M
----
----
----
----
----
----
----
--66.26M
----
--36.40M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.10%116.37M
-0.02%116.47M
-0.04%116.48M
-0.04%116.48M
0.11%116.49M
0.12%116.50M
0.14%116.52M
0.15%116.53M
--116.36M
--116.36M
--116.36M
--116.35M
Nợ dài hạn
21.79%368.58M
30.40%351.49M
7.34%301.42M
35.08%302.63M
38.84%281.80M
--269.54M
--280.81M
--224.04M
--202.97M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
272.06%276.94M
154.56%179.96M
103.79%160.37M
6.90%74.44M
23.32%72.76M
31.99%70.69M
45.54%78.70M
-34.84%69.63M
--59.00M
--53.56M
--54.07M
--106.86M
Tổng tài sản dài hạn
-8.66%1.09B
-16.18%1.04B
-26.20%954.38M
-2.33%1.20B
3.50%1.25B
77.29%1.24B
95.11%1.29B
78.41%1.23B
--1.21B
--700.97M
--662.85M
--687.78M
Tổng tài sản
-15.45%1.90B
-14.57%1.95B
-28.17%1.86B
-10.14%2.25B
-10.88%2.27B
44.24%2.29B
63.87%2.59B
57.12%2.51B
--2.54B
--1.58B
--1.58B
--1.60B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--49.58M
--122.77M
--426.17M
--105.44M
----
----
----
----
--0.00
Chi phí trích trước
-36.69%352.41M
-23.10%464.89M
-21.35%470.21M
-17.45%556.62M
-15.31%606.84M
-14.76%604.55M
11.34%597.83M
33.79%674.25M
--716.58M
--709.27M
--536.92M
--503.95M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
28.45%1.47B
51.67%1.39B
52.43%1.25B
82.35%1.15B
139.06%1.11B
46.47%916.43M
26.03%816.83M
-16.04%629.14M
--462.80M
--625.69M
--648.12M
--749.37M
-Nợ ngắn hạn
23.72%1.27B
57.47%1.26B
59.31%1.12B
97.44%1.02B
113.97%990.26M
253.89%802.52M
184.76%703.13M
36.14%518.48M
--462.80M
--226.77M
--246.92M
--380.84M
Nợ phải trả hoãn lại
-3.86%26.60M
-45.65%18.46M
-47.80%25.27M
-45.21%27.67M
-48.32%32.22M
-23.13%33.96M
31.48%48.41M
69.01%50.49M
--62.34M
--44.18M
--36.82M
--29.88M
Nợ ngắn hạn khác
-65.56%26.60M
-95.99%18.46M
-83.58%25.27M
52.98%77.24M
148.61%154.99M
941.41%460.14M
317.85%153.85M
69.01%50.49M
--62.34M
--44.18M
--36.82M
--29.88M
Tổng nợ ngắn hạn
12.68%2.52B
-2.81%2.40B
5.88%2.26B
21.46%2.24B
31.95%2.25B
40.41%2.47B
39.32%2.13B
26.36%1.84B
--1.70B
--1.76B
--1.53B
--1.46B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.25%316.49M
70.96%438.19M
63.19%439.60M
35.91%334.03M
1.54%261.02M
-1.91%256.31M
4.20%269.38M
1.43%245.76M
--257.07M
--261.31M
--258.51M
--242.30M
-Nợ dài hạn
0.53%266.62M
112.99%377.51M
101.50%373.65M
73.28%265.21M
17.64%184.77M
12.67%177.25M
23.49%185.43M
2.04%153.06M
--157.06M
--157.31M
--150.16M
--149.99M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-27.53%49.87M
-23.25%60.68M
-21.43%65.95M
-25.77%68.82M
-23.76%76.25M
-23.98%79.06M
-22.53%83.94M
0.43%92.71M
--100.00M
--103.99M
--108.35M
--92.31M
Nợ phải trả hoãn lại
11.64%337.91M
5.54%319.37M
-1.48%304.60M
-0.27%302.68M
9.16%302.22M
9.50%302.61M
13.38%309.19M
13.87%303.51M
--276.86M
--276.34M
--272.70M
--266.54M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
107.47%363.52M
122.47%377.85M
-100.00%0.00
1245.72%135.86M
2787.03%175.21M
--169.85M
--11.88M
--10.10M
--6.07M
Nợ dài hạn khác
-5.77%397.28M
5.65%446.03M
-1.17%424.58M
0.65%421.63M
7.23%422.78M
10.70%422.19M
16.48%429.60M
39.77%418.90M
--394.27M
--381.38M
--368.82M
--299.71M
Tổng nợ dài hạn
-36.22%713.77M
30.42%884.92M
3.69%865.61M
33.25%1.12B
29.28%1.06B
3.65%678.49M
30.95%834.84M
53.14%839.88M
--821.18M
--654.57M
--637.52M
--548.45M
Tổng các khoản nợ
-3.63%3.23B
4.36%3.28B
5.26%3.12B
25.16%3.35B
31.08%3.31B
30.43%3.15B
36.86%2.96B
33.69%2.68B
--2.52B
--2.41B
--2.17B
--2.00B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14.73%2.12B
8.31%1.93B
3.32%1.92B
-0.45%1.85B
-3.40%1.79B
398.50%1.79B
404.31%1.86B
399.76%1.86B
--1.85B
--358.21M
--368.27M
--371.19M
Lợi nhuận giữ lại
-10.05%-3.31B
-17.23%-3.16B
-36.30%-3.07B
-46.81%-3.01B
-55.77%-2.88B
-69.55%-2.69B
-65.04%-2.25B
-71.54%-2.05B
---1.85B
---1.59B
---1.37B
---1.19B
Vốn dự trữ
14.73%2.12B
8.31%1.93B
3.32%1.92B
-0.45%1.85B
-3.40%1.79B
398.53%1.79B
404.34%1.86B
399.78%1.86B
--1.85B
--358.19M
--368.25M
--371.17M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--130.92M
--138.40M
--141.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-107.31%-4.77M
-27.82%39.82M
56.40%40.06M
158.17%65.26M
142.02%57.30M
118.33%55.16M
-37.73%25.61M
-49.97%25.28M
--23.68M
--25.27M
--41.13M
--50.52M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
63.37%-2.84M
-5.21%-7.75M
-18.67%-7.75M
-22.27%-7.75M
-34.51%-7.75M
-36.27%-7.36M
-37.83%-6.53M
-1.70%-6.34M
---5.76M
---5.40M
---4.74M
---6.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.52%-1.33B
-54.64%-1.33B
-234.38%-1.26B
-533.36%-1.10B
-5358.91%-1.04B
-4.00%-860.23M
35.73%-377.57M
57.52%-174.08M
--19.80M
---827.17M
---587.50M
---409.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LOT?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Lotus Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Lotus Technology Inc có 80.38M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Tổng nợ phải trả của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Lotus Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.28B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.40B nợ ngắn hạ và 884.92M nợ dài hạn.
Tổng tài sản của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lotus Technology Inc là 1.95B, bao gồm 911.09M tài sản ngắn hạn và 1.04B tài sản dài hạn.
Vốn chủ sở hữu của Lotus Technology Inc là bao nhiêu?
Lotus Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -1.33B tính đến quý được báo cáo gần nhất.