tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Loar Holdings Inc

LOAR
Thêm vào danh sách theo dõi
64.540USD
-1.970-2.96%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
6.05BVốn hóa
88.92P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)64.540USD+0.020+0.03%

Tình hình tài chính của LOAR

Theo dõi tình hình tài chính của Loar Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
6.05B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
88.92
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.73
Doanh thu
496.28M
Lợi nhuận ròng
22.23M
ROE
5.95%
ROA
3.60%

Ngày công bố lợi nhuận của Loar Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.31
Doanh thu / Dự báo
171.58M/162.80M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.11%0.18
-27.30%0.12
231.10%0.13
205.56%0.29
104.58%0.18
540.49%0.16
719.97%0.04
197.56%0.10
1132.91%0.09
129.92%0.03
81.08%-0.01
--0.03
--0.01
---0.09
---0.03
--0.01
----
----
Doanh thu
39.36%171.58M
36.13%156.09M
19.29%131.75M
22.44%126.75M
26.91%123.12M
24.84%114.66M
27.77%110.44M
25.01%103.52M
31.12%97.02M
23.70%91.84M
24.79%86.44M
31.72%82.81M
37.30%73.99M
38.99%74.25M
--69.26M
--62.87M
--53.89M
--53.42M
Lợi nhuận ròng
0.17%16.74M
-27.25%11.14M
239.51%12.51M
218.92%27.61M
118.73%16.71M
581.01%15.32M
743.11%3.69M
203.29%8.66M
1126.48%7.64M
129.91%2.25M
81.08%-573.00K
307.11%2.85M
10.46%623.00K
-647.63%-7.52M
---3.03M
---1.38M
--564.00K
--1.37M
Biên lợi nhuận ròng
-28.12%9.76%
-46.56%7.14%
184.60%9.50%
160.47%21.78%
72.35%13.57%
445.50%13.36%
603.31%3.34%
142.61%8.36%
835.38%7.88%
124.18%2.45%
84.84%-0.66%
--3.45%
--0.84%
---10.13%
---4.37%
--0.33%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.51%53.15%
-3.38%50.77%
8.69%53.11%
4.54%53.43%
11.30%54.52%
8.61%52.54%
5.25%48.86%
4.15%51.11%
-3.27%48.99%
-0.32%48.38%
2.14%46.42%
--49.07%
--50.65%
--48.53%
--45.45%
--47.02%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
118.33%40.94%
118.38%41.47%
83.02%35.41%
-55.22%18.42%
-18.81%18.75%
-62.78%18.99%
--19.35%
--41.14%
--23.10%
--51.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
39.36%171.58M
36.13%156.09M
19.29%131.75M
22.44%126.75M
26.91%123.12M
24.84%114.66M
27.77%110.44M
25.01%103.52M
31.12%97.02M
23.70%91.84M
24.79%86.44M
31.72%82.81M
37.30%73.99M
38.99%74.25M
--69.26M
--62.87M
--53.89M
--53.42M
Lợi nhuận hoạt động
41.83%43.66M
26.77%34.97M
39.62%32.38M
26.05%32.24M
29.65%30.78M
19.93%27.59M
18.44%23.19M
29.47%25.58M
29.76%23.74M
31.62%23.00M
39.35%19.58M
51.19%19.76M
81.55%18.30M
62.54%17.48M
--14.05M
--13.07M
--10.08M
--10.75M
Lợi nhuận ròng
0.17%16.74M
-27.25%11.14M
239.51%12.51M
218.92%27.61M
118.73%16.71M
581.01%15.32M
743.11%3.69M
203.29%8.66M
1126.48%7.64M
129.91%2.25M
81.08%-573.00K
307.11%2.85M
10.46%623.00K
-647.63%-7.52M
---3.03M
---1.38M
--564.00K
--1.37M
Tài sản ngắn hạn
31.16%375.14M
29.82%335.09M
35.27%298.50M
27.39%295.48M
22.45%286.02M
42.11%258.11M
--220.67M
--231.96M
--233.59M
--181.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
64.51%76.45M
46.15%73.48M
51.91%63.51M
-15.00%49.88M
-3.26%46.47M
-14.53%50.28M
--41.81M
--58.68M
--48.04M
--58.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
55.25%2.33B
55.42%2.30B
39.93%2.03B
4.21%1.53B
36.16%1.50B
40.31%1.48B
--1.45B
--1.47B
--1.10B
--1.05B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
204.92%1.13B
200.54%1.12B
136.15%855.12M
-46.76%373.85M
8.07%369.49M
-41.24%372.15M
--362.11M
--702.23M
--341.88M
--633.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.26%1.20B
6.62%1.18B
7.92%1.17B
50.71%1.16B
48.82%1.13B
163.09%1.11B
--1.09B
--769.81M
--758.44M
--420.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
27.24%30.29M
9.01%30.91M
46.77%30.42M
81.64%29.69M
236.11%23.80M
162.28%28.36M
72.56%20.73M
1040.82%16.35M
290.07%7.08M
249.48%10.81M
61.08%12.01M
106.78%1.43M
-253.40%-3.73M
14.98%3.09M
--7.46M
--693.00K
--2.43M
--2.69M
Đầu tư ròng
1.15%-2.84M
-13650.73%-253.98M
-16911.36%-480.57M
90.77%-35.59M
-99.38%-2.87M
23.07%-1.85M
36.43%-2.83M
-508.16%-385.46M
48.95%-1.44M
-25.71%-2.40M
-15.76%-4.44M
63.86%-63.38M
-85.47%-2.82M
-76.36%-1.91M
---3.84M
---175.39M
---1.52M
---1.08M
Tài chính thuần
-89.47%190.00K
424598.18%233.47M
2458.00%436.04M
-99.59%1.44M
-95.42%1.80M
96.91%-55.00K
-930.19%-18.49M
1047.44%350.90M
115.99%39.40M
-172.81%-1.78M
-37.13%-1.79M
-78.19%30.58M
1898.82%18.24M
195.51%2.45M
---1.31M
--140.19M
---1.01M
---2.56M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 496.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 402.82M.

Tài sản ngắn hạn của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 298.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.27.

Tổng tài sản của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Loar Holdings Inc là 2.03B, bao gồm 298.50M tài sản ngắn hạn và 1.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Loar Holdings Inc là 855.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Loar Holdings Inc là 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Loar Holdings Inc là 122.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.77.

Giá trị đầu tư ròng của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Loar Holdings Inc là -520.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Loar Holdings Inc là 439.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.86.

Thu nhập ròng của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 72.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 224.53.

Biên lợi nhuận ròng của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.41.

Biên lợi nhuận gộp của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Loar Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Loar Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 122.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.