tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Loar Holdings Inc

LOAR
Thêm vào danh sách theo dõi
70.890USD
+0.730+1.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.64BVốn hóa
97.63P/E TTM

LOAR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Loar Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.01%30.91M
46.77%30.42M
81.64%29.69M
236.11%23.80M
162.28%28.36M
72.56%20.73M
1040.82%16.35M
290.07%7.08M
249.48%10.81M
61.08%12.01M
106.78%1.43M
-253.40%-3.73M
14.98%3.09M
--7.46M
--693.00K
--2.43M
--2.69M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.25%11.14M
239.51%12.51M
218.92%27.61M
118.73%16.71M
581.01%15.32M
--3.69M
--8.66M
--7.64M
--2.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
52.03%18.94M
3.39%13.07M
19.30%12.79M
29.86%12.69M
25.30%12.46M
--12.64M
--10.72M
--9.77M
--9.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
40.96%943.00K
555.99%6.43M
-257.45%-3.64M
119.25%215.00K
150.15%669.00K
---1.41M
--2.31M
---1.12M
---1.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
1420.30%6.14M
-89.99%617.00K
-40.90%406.00K
141.59%356.00K
-33.00%404.00K
--6.16M
--687.00K
---856.00K
--603.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-197.65%-10.65M
-67.93%-6.52M
-24.44%-11.35M
22.96%-9.82M
-386.67%-3.58M
---3.88M
---9.12M
---12.74M
---735.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-3.82%-7.37M
-249.64%-3.33M
-114.86%-5.62M
88.48%-554.00K
-329.37%-7.10M
--2.23M
---2.62M
---4.81M
--3.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-73.91%-6.15M
63.18%2.68M
48.24%-3.36M
-8.91%-2.66M
25.68%-3.53M
--1.64M
---6.49M
---2.45M
---4.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-91.98%-1.87M
-306.89%-2.25M
-4536.84%-4.21M
-119.78%-2.21M
72.55%-973.00K
--1.09M
--95.00K
---1.01M
---3.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.47M
--639.00K
---6.39M
--3.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
9.01%30.91M
46.77%30.42M
81.64%29.69M
236.11%23.80M
162.28%28.36M
72.56%20.73M
1040.82%16.35M
290.07%7.08M
249.48%10.81M
61.08%12.01M
106.78%1.43M
-253.40%-3.73M
14.98%3.09M
--7.46M
--693.00K
--2.43M
--2.69M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
122.41%4.11M
98.42%5.53M
70.04%2.77M
66.05%2.87M
-23.07%1.85M
--2.79M
--1.63M
--1.73M
--2.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
122.41%4.11M
98.42%5.53M
70.04%2.77M
39.98%2.87M
-23.07%1.85M
--2.79M
--1.63M
--2.05M
--2.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
122.41%4.11M
98.42%5.53M
70.04%2.77M
66.05%2.87M
-23.07%1.85M
--2.79M
--1.63M
--1.73M
--2.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---249.87M
-1250007.89%-475.04M
91.44%-32.81M
----
----
---38.00K
---383.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
---611.00K
--289.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-13650.73%-253.98M
-16911.36%-480.57M
90.77%-35.59M
-99.38%-2.87M
23.07%-1.85M
36.43%-2.83M
-508.16%-385.46M
48.95%-1.44M
-25.71%-2.40M
-15.76%-4.44M
63.86%-63.38M
-85.47%-2.82M
-76.36%-1.91M
---3.84M
---175.39M
---1.52M
---1.08M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
424598.18%233.47M
2458.00%436.04M
-99.59%1.44M
-95.42%1.80M
96.91%-55.00K
-930.19%-18.49M
1047.44%350.90M
115.99%39.40M
-172.81%-1.78M
-37.13%-1.79M
-78.19%30.58M
1898.82%18.24M
195.51%2.45M
---1.31M
--140.19M
---1.01M
---2.56M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
433223.64%238.22M
234.81%444.94M
-99.60%1.44M
99.98%-55.00K
96.91%-55.00K
---330.05M
--358.42M
---284.66M
---1.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--56.00K
-99.40%1.86M
--0.00
----
----
--311.56M
----
--325.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
---1.86M
--0.00
--1.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---4.80M
---8.90M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---7.52M
---1.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
424598.18%233.47M
2458.00%436.04M
-99.59%1.44M
-95.42%1.80M
96.91%-55.00K
-930.19%-18.49M
1047.44%350.90M
115.99%39.40M
-172.81%-1.78M
-37.13%-1.79M
-78.19%30.58M
1898.82%18.24M
195.51%2.45M
---1.31M
--140.19M
---1.01M
---2.56M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
56.90%84.83M
79.33%98.95M
41.17%103.34M
185.94%80.50M
151.60%54.07M
--55.18M
--73.20M
--28.15M
--21.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-61.96%10.05M
-1169.36%-14.13M
75.66%-4.39M
-49.29%22.84M
296.70%26.43M
---1.11M
---18.02M
--45.05M
--6.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-1276.92%-358.00K
95.99%-21.00K
-64.10%70.00K
800.00%108.00K
-181.25%-26.00K
---524.00K
--195.00K
--12.00K
--32.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
17.87%94.88M
56.90%84.83M
79.33%98.95M
41.17%103.34M
185.94%80.50M
--54.07M
--55.18M
--73.20M
--28.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tự do
1.11%26.81M
38.75%24.89M
82.92%26.92M
316.06%20.93M
215.18%26.51M
--17.94M
--14.72M
--5.03M
--8.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Loar Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Loar Holdings Inc đã tạo ra 112.28M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Loar Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Loar Holdings Inc đã tăng 104.25% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Loar Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Loar Holdings Inc đã chi 13.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Loar Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Loar Holdings Inc đã sử dụng 439.23M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LOAR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Loar Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 99.26M, phản ánh sự thay đổi 115.31% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.