tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lanzatech Global Inc

LNZA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.245USD
+0.195+3.22%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LNZA

Theo dõi tình hình tài chính của Lanzatech Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lanzatech Global Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
55.84M
12.61%
EPS(YoY)
-22.27
68.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/13
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1713.41%-1.77
73.48%-0.04
524.66%1.23
-10498.24%-14.90
24.44%-0.10
-42.27%-0.14
-124.59%-0.29
-2.62%-0.14
77.62%-0.13
25.52%-0.10
-294.79%-0.13
---0.14
---0.58
---0.13
--0.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.75%12.02M
132.74%28.00M
-6.68%9.28M
-47.72%9.08M
-7.43%9.48M
-41.21%12.03M
-49.28%9.94M
34.51%17.38M
6.20%10.24M
--20.46M
--19.61M
--12.92M
--9.65M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
23.66%-14.68M
99.69%-84.00K
104.98%2.86M
-16.91%-32.50M
24.62%-19.23M
-44.55%-26.99M
-126.77%-57.43M
-3.78%-27.80M
62.17%-25.51M
-673.40%-18.67M
-2134.96%-25.33M
-898.57%-26.79M
-1803.31%-67.43M
-473.81%-2.41M
165.31%1.24M
757269.75%3.35M
-314528.95%-3.54M
---420.79K
--469.10K
---443.00
Biên lợi nhuận ròng
39.77%-122.12%
99.87%-0.30%
105.34%30.83%
-123.61%-357.76%
18.57%-202.77%
-145.88%-224.38%
-347.13%-577.60%
22.85%-159.99%
62.06%-249.00%
---91.26%
---129.18%
---207.37%
---656.35%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
85.12%23.21%
38.80%59.81%
186.18%14.42%
-66.98%19.82%
-33.93%12.54%
25.95%43.09%
-74.39%5.04%
944.60%60.01%
205.60%18.98%
--34.21%
--19.68%
--5.74%
--6.21%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-61.74%10.46%
-62.82%10.88%
-52.97%13.40%
--16.71%
--27.33%
--29.26%
--28.48%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.75%12.02M
132.74%28.00M
-6.68%9.28M
-47.72%9.08M
-7.43%9.48M
-41.21%12.03M
-49.28%9.94M
34.51%17.38M
6.20%10.24M
--20.46M
--19.61M
--12.92M
--9.65M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
60.90%-9.71M
90.36%-2.60M
-3.14%-33.99M
-56.39%-35.66M
5.04%-24.84M
-44.92%-27.02M
-34.00%-32.96M
25.53%-22.80M
19.58%-26.15M
-680.27%-18.64M
-2281.96%-24.59M
-10734.43%-30.62M
-1067.64%-32.52M
-152.40%-2.39M
-134.92%-1.03M
-63692.10%-282.60K
-247259.86%-2.79M
---946.73K
---439.53K
---443.00
Lợi nhuận ròng
23.66%-14.68M
99.69%-84.00K
104.98%2.86M
-16.91%-32.50M
24.62%-19.23M
-44.55%-26.99M
-126.77%-57.43M
-3.78%-27.80M
62.17%-25.51M
-673.40%-18.67M
-2134.96%-25.33M
-898.57%-26.79M
-1803.31%-67.43M
-473.81%-2.41M
165.31%1.24M
757269.75%3.35M
-314528.95%-3.54M
---420.79K
--469.10K
---443.00
Tài sản ngắn hạn
-16.84%47.96M
-60.05%39.69M
-62.94%50.63M
-47.08%66.15M
-60.74%57.67M
-42.48%99.33M
-23.03%136.61M
-40.17%125.00M
-38.95%146.90M
87424.58%172.70M
62149.84%177.48M
59040.40%208.92M
63837.07%240.65M
-71.02%197.32K
-74.63%285.11K
17.24%353.26K
219.09%376.38K
--680.93K
--1.12M
--301.32K
Tổng nợ ngắn hạn
-7.94%24.41M
-8.95%27.72M
-47.06%24.84M
96.61%55.82M
24.37%26.52M
9.59%30.45M
39.04%46.92M
-12.96%28.39M
-37.43%21.32M
304.21%27.78M
681.72%33.74M
880.52%32.62M
983.55%34.08M
814.78%6.87M
1225.70%4.32M
1097.00%3.33M
3242.78%3.14M
--751.36K
--325.60K
--277.89K
Tổng tài sản
-16.39%105.21M
-42.63%100.21M
-54.08%99.29M
-45.11%116.30M
-41.33%125.83M
-27.70%174.68M
-12.23%216.22M
-21.10%211.88M
-26.54%214.50M
58.45%241.62M
62.87%246.35M
78.29%268.53M
94.03%292.00M
1.08%152.49M
-0.09%151.25M
49886.47%150.62M
127483.70%150.49M
--150.87M
--151.39M
--301.32K
Tổng các khoản nợ
-55.00%57.15M
-43.60%90.93M
-55.04%91.10M
-11.10%128.31M
3.53%127.01M
26.80%161.24M
71.89%202.61M
22.90%144.34M
-0.05%122.68M
1209.02%127.15M
1845.15%117.87M
917.14%117.44M
730.72%122.74M
-16.34%9.71M
-48.24%6.06M
4055.03%11.55M
15604.33%14.77M
--11.61M
--11.71M
--277.89K
Tổng vốn chủ sở hữu
4193.61%48.06M
-31.01%9.28M
-39.79%8.19M
-117.79%-12.02M
-101.28%-1.17M
-88.25%13.45M
-89.41%13.61M
-55.30%67.54M
-45.76%91.82M
-19.83%114.47M
-11.52%128.47M
8.64%151.09M
24.72%169.26M
2.53%142.78M
3.95%145.19M
593438.24%139.07M
568374.83%135.72M
--139.26M
--139.68M
--23.43K
Thu nhập hoạt động ròng
56.08%-9.27M
68.68%-6.16M
39.96%-15.88M
-48.19%-21.71M
25.41%-21.10M
-25.08%-19.68M
-17.79%-26.44M
42.10%-14.65M
16.33%-28.29M
-2492926.94%-15.73M
-4489700.00%-22.45M
-4932843.47%-25.31M
-9726.09%-33.81M
99.85%-631.00
99.47%-500.00
-15.80%-513.00
-272982.54%-344.08K
---414.69K
---94.76K
---443.00
Đầu tư ròng
-146.96%-2.01M
-101.48%-211.00K
98.91%-168.00K
-64.29%7.24M
-53.50%4.29M
-75.76%14.22M
-548.69%-15.37M
314.60%20.28M
118.27%9.22M
--58.68M
--3.43M
---9.45M
-560877.78%-50.47M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--9.00K
--0.00
---150.00M
----
Tài chính thuần
244.00%18.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100213.16%38.12M
-6820.43%-12.50M
83.08%-10.01M
7042.86%40.00M
-88.52%38.00K
-99.87%186.00K
---59.18M
--560.00K
--331.00K
--146.38M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--150.85M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng doanh thu đạt 55.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.59M.

Tài sản ngắn hạn của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tài sản ngắn hạn là 39.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.05.

Tổng tài sản của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lanzatech Global Inc là 100.21M, bao gồm 39.69M tài sản ngắn hạn và 60.52M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng nghĩa vụ của Lanzatech Global Inc là 90.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lanzatech Global Inc là 9.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lanzatech Global Inc là -120.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.90.

Giá trị đầu tư ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Lanzatech Global Inc là 11.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lanzatech Global Inc là 25.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -22.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.05.

Thu nhập ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, lợi nhuận ròng là -48.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.46.

Biên lợi nhuận ròng của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, biên lợi nhuận ròng là -87.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.44.

Biên lợi nhuận gộp của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1024.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -375.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lanzatech Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -120.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.