tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lanzatech Global Inc

LNZA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.245USD
+0.195+3.22%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

LNZA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lanzatech Global Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
56.08%-9.27M
68.68%-6.16M
39.96%-15.88M
-48.19%-21.71M
25.41%-21.10M
-25.08%-19.68M
-17.79%-26.44M
42.10%-14.65M
16.33%-28.29M
-2492926.94%-15.73M
-4489700.00%-22.45M
-4932843.47%-25.31M
-9726.09%-33.81M
99.85%-631.00
99.47%-500.00
-15.80%-513.00
-272982.54%-344.08K
---414.69K
---94.76K
---443.00
---126.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
23.66%-14.68M
99.69%-84.00K
104.98%2.86M
-16.91%-32.50M
24.62%-19.23M
-44.55%-26.99M
-126.77%-57.43M
-3.78%-27.80M
59.71%-25.51M
-673.40%-18.67M
-2134.96%-25.33M
-898.57%-26.79M
-1687.10%-63.31M
-473.81%-2.41M
165.31%1.24M
757269.75%3.35M
-314528.95%-3.54M
---420.79K
--469.10K
---443.00
---1.13K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.23%939.00K
4.91%1.37M
-21.21%1.02M
-27.71%1.05M
-48.95%781.00K
-11.42%1.30M
-5.45%1.30M
8.16%1.46M
21.72%1.53M
--1.47M
--1.38M
--1.35M
--1.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-108.12%-484.00K
-1941.14%-14.98M
-1883.08%-1.29M
-277.57%-3.55M
-51.59%5.96M
-2.37%-734.00K
-103.72%-65.00K
110.54%2.00M
-76.19%12.32M
---717.00K
1116.31%1.75M
---18.95M
--51.72M
--0.00
---171.70K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-111.06%-1.02M
54.51%6.12M
-186.61%-1.65M
-27.95%8.15M
240.58%9.22M
230.38%3.96M
85.35%-575.00K
589.19%11.31M
0.70%-6.56M
-214.91%-3.04M
-461.28%-3.92M
-919.96%-2.31M
-370.61%-6.61M
396.94%2.64M
215.11%1.09M
--282.09K
--2.44M
--532.03K
--344.77K
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-120.59%-1.25M
-97.11%97.00K
-269.62%-2.98M
49.97%7.49M
1682.55%6.08M
173.75%3.35M
136.17%1.76M
385.48%4.99M
-131.74%-384.00K
---4.54M
---4.86M
---1.75M
--1.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-17.98%87.17K
95.64%96.20K
--100.74K
--47.59K
--106.28K
--49.17K
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-147.65%-558.00K
308.46%4.58M
2995.92%1.42M
-177.04%-2.05M
153.06%1.17M
37.30%-2.20M
98.54%-49.00K
1310.05%2.67M
-230.44%-2.21M
---3.51M
---3.37M
--189.00K
--1.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-144.02%-394.00K
2698.89%2.52M
1983.19%2.35M
-35.13%482.00K
129.71%895.00K
-97.79%90.00K
-94.91%113.00K
312.89%743.00K
64.95%-3.01M
--4.07M
--2.22M
---349.00K
---8.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-6.21%1.42M
-121.69%-442.00K
-21.47%-2.33M
69.85%2.76M
613.22%1.51M
75.39%2.04M
-181.10%-1.91M
269.45%1.63M
-18.95%-295.00K
--1.16M
--2.36M
---959.00K
---248.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
56.08%-9.27M
68.68%-6.16M
39.96%-15.88M
-48.19%-21.71M
25.41%-21.10M
-25.08%-19.68M
-17.79%-26.44M
42.10%-14.65M
16.33%-28.29M
-2492926.94%-15.73M
-4489700.00%-22.45M
-4932843.47%-25.31M
-9726.09%-33.81M
99.85%-631.00
99.47%-500.00
-15.80%-513.00
-272982.54%-344.08K
---414.69K
---94.76K
---443.00
---126.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-98.18%13.00K
-87.80%211.00K
-41.87%168.00K
-90.72%166.00K
-51.82%713.00K
22.18%1.73M
-84.11%289.00K
-54.75%1.79M
8.27%1.48M
--1.42M
--1.82M
--3.95M
--1.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-92.29%55.00K
-87.98%211.00K
-41.87%168.00K
-90.72%166.00K
-51.82%713.00K
23.94%1.75M
-84.11%289.00K
-54.75%1.79M
8.27%1.48M
--1.42M
--1.82M
--3.95M
--1.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-98.18%13.00K
-87.80%211.00K
-41.87%168.00K
-90.72%166.00K
-51.82%713.00K
22.18%1.73M
-84.11%289.00K
-54.75%1.79M
8.27%1.48M
--1.42M
--1.82M
--3.95M
--1.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-140.00%-2.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-66.43%7.41M
-53.27%5.00M
--15.95M
-387.57%-15.08M
7763.19%22.07M
121.79%10.70M
--0.00
--5.25M
---288.00K
-545688.89%-49.10M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--9.00K
--0.00
---150.00M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---20.00M
--0.00
--23.06M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---5.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-146.96%-2.01M
-101.48%-211.00K
98.91%-168.00K
-64.29%7.24M
-53.50%4.29M
-75.76%14.22M
-548.69%-15.37M
314.60%20.28M
118.27%9.22M
--58.68M
--3.43M
---9.45M
-560877.78%-50.47M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--9.00K
--0.00
---150.00M
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
244.00%18.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100213.16%38.12M
-6820.43%-12.50M
83.08%-10.01M
7042.86%40.00M
-88.52%38.00K
-99.87%186.00K
---59.18M
--560.00K
--331.00K
--146.38M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--150.85M
--0.00
--1.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
---12.50M
--0.00
--40.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--20.00M
100.00%0.00
--0.00
65557.89%24.95M
-100.00%0.00
---272.00K
--0.00
105.09%38.00K
102.69%186.00K
--0.00
--0.00
---746.00K
---6.90M
----
----
----
----
--0.00
--150.85M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--0.00
--13.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
-67.14%300.00K
-100.00%0.00
----
----
--913.00K
--560.00K
--1.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.00M
100.00%0.00
---24.95M
----
----
83.30%-10.04M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---60.10M
--0.00
--0.00
--153.28M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
244.00%18.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100213.16%38.12M
-6820.43%-12.50M
83.08%-10.01M
7042.86%40.00M
-88.52%38.00K
-99.87%186.00K
---59.18M
--560.00K
--331.00K
--146.38M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--150.85M
--0.00
--1.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-62.72%17.05M
-61.45%23.50M
-36.96%39.65M
-72.09%16.03M
-40.04%45.74M
-33.78%60.97M
-43.54%62.89M
-60.59%57.45M
-8.87%76.28M
1260787.43%92.07M
1427598.03%111.39M
1753189.24%145.79M
24276.89%83.71M
-99.04%7.30K
1710.21%7.80K
851.37%8.31K
--343.40K
--758.09K
--431.00
--874.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
122.61%6.71M
57.64%-6.45M
-739.03%-16.14M
333.87%23.61M
-57.70%-29.70M
3.52%-15.23M
90.04%-1.92M
115.82%5.44M
-130.34%-18.84M
-2501643.26%-15.79M
-3863700.00%-19.32M
-6704968.23%-34.40M
18625.50%62.08M
99.85%-631.00
-100.07%-500.00
-15.80%-513.00
-38439.13%-335.08K
---414.69K
--757.66K
---443.00
--874.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
98.97%-4.00K
-133.19%-78.00K
10.91%-98.00K
84.00%-36.00K
-910.42%-389.00K
-47.54%235.00K
87.15%-110.00K
-875.86%-225.00K
292.00%48.00K
--448.00K
---856.00K
--29.00K
---25.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
48.22%23.77M
-62.72%17.05M
-61.45%23.50M
-36.96%39.65M
-72.09%16.03M
-40.04%45.74M
-33.78%60.97M
-43.54%62.89M
-60.59%57.45M
1143416.71%76.28M
1260787.43%92.07M
1427598.03%111.39M
1753189.24%145.79M
-98.06%6.67K
-99.04%7.30K
1710.21%7.80K
851.37%8.31K
--343.40K
--758.09K
--431.00
--874.00
Dòng tiền tự do
57.26%-9.32M
70.26%-6.37M
39.98%-16.05M
-33.08%-21.88M
26.72%-21.81M
-24.98%-21.43M
-10.15%-26.73M
43.80%-16.44M
15.37%-29.77M
-2717332.65%-17.15M
-4853500.00%-24.27M
-5703018.91%-29.26M
-10123.38%-35.18M
99.85%-631.00
99.47%-500.00
---513.00
---344.08K
---414.69K
---94.76K
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lanzatech Global Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lanzatech Global Inc đã tạo ra -64.85M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lanzatech Global Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lanzatech Global Inc đã tăng 27.18% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lanzatech Global Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lanzatech Global Inc đã chi 1.26M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lanzatech Global Inc đã thay đổi như thế nào?

Lanzatech Global Inc đã sử dụng 25.62M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LNZA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lanzatech Global Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -66.11M, phản ánh sự thay đổi 29.95% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.