tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lanzatech Global Inc

LNZA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.245USD
+0.195+3.22%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

LNZA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lanzatech Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-6.27%19.86M
-76.44%13.16M
-77.40%19.63M
-50.23%37.37M
-76.86%21.19M
-53.73%55.87M
-31.28%86.86M
-53.20%75.08M
-52.85%91.57M
1809883.51%120.74M
1731042.15%126.41M
2056077.90%160.42M
2335690.74%194.22M
-98.06%6.67K
-99.04%7.30K
1710.21%7.80K
851.37%8.31K
--343.40K
--758.09K
--431.00
--874.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
44.15%19.86M
-69.74%13.16M
-66.59%19.63M
-39.91%37.37M
-75.72%13.78M
-42.45%43.50M
-35.73%58.74M
-43.83%62.19M
-60.90%56.75M
1132938.52%75.58M
1251570.78%91.40M
1419010.48%110.72M
1745155.56%145.12M
-98.06%6.67K
-99.04%7.30K
1710.21%7.80K
851.37%8.31K
--343.40K
--758.09K
--431.00
--874.00
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-78.72%7.41M
-72.60%12.37M
-19.68%28.12M
-74.07%12.89M
-29.09%34.82M
--45.16M
--35.01M
--49.70M
--49.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-22.78%17.24M
-43.48%16.07M
-46.56%18.04M
-57.19%15.10M
-43.97%22.32M
-27.83%28.43M
-1.84%33.76M
19.35%35.26M
43.66%39.85M
--39.40M
--34.40M
--29.54M
--27.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.55%10.56M
0.75%9.53M
-40.53%8.70M
-13.27%7.08M
-15.26%9.06M
-15.25%9.46M
45.05%14.63M
5.10%8.16M
15.22%10.69M
--11.16M
--10.09M
--7.77M
--9.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-49.63%6.68M
-65.53%6.54M
-51.18%9.34M
-70.42%8.02M
-54.50%13.27M
-32.80%18.98M
-21.29%19.14M
24.43%27.09M
57.96%29.16M
--28.24M
--24.31M
--21.78M
--18.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
-45.76%3.11M
----
----
----
7.37%5.74M
----
----
----
--5.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
----
-39.72%2.06M
----
----
----
-7.63%3.42M
----
----
----
1839.73%3.70M
----
----
----
-43.52%190.65K
-24.03%277.81K
--345.45K
--368.07K
--337.53K
--365.69K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-23.29%10.86M
-10.06%5.28M
-18.90%12.96M
-6.64%13.69M
-8.61%14.16M
67.00%5.88M
-4.17%15.98M
-22.64%14.66M
-17.12%15.49M
--3.52M
--16.68M
--18.95M
--18.69M
----
----
----
----
----
----
--300.89K
--117.08K
Tổng tài sản ngắn hạn
-16.84%47.96M
-60.05%39.69M
-62.94%50.63M
-47.08%66.15M
-60.74%57.67M
-42.48%99.33M
-23.03%136.61M
-40.17%125.00M
-38.95%146.90M
87424.58%172.70M
62149.84%177.48M
59040.40%208.92M
63837.07%240.65M
-71.02%197.32K
-74.63%285.11K
17.24%353.26K
219.09%376.38K
--680.93K
--1.12M
--301.32K
--117.96K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-37.85%30.27M
-35.86%31.51M
-31.24%32.84M
-30.66%34.24M
20.48%48.71M
19.43%49.12M
65.60%47.76M
71.12%49.39M
54.12%40.43M
--41.13M
--28.84M
--28.86M
--26.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
----
-16.65%72.42M
----
----
----
18.35%86.89M
----
----
----
--73.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
8.33%40.92M
----
----
----
16.98%37.77M
----
----
----
--32.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--28.56K
--106.69K
--184.81K
--262.94K
----
----
Tài sản dài hạn khác
-84.98%671.00K
-89.07%751.00K
-86.16%830.00K
-84.60%910.00K
-23.27%4.47M
19.82%6.87M
6.01%6.00M
5.54%5.91M
1840.67%5.82M
--5.74M
--5.66M
19506.47%5.60M
181.20%300.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--28.56K
--106.69K
--184.81K
--262.94K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-16.01%57.25M
-19.68%60.52M
-38.88%48.66M
-42.28%50.15M
0.85%68.16M
9.32%75.35M
15.60%79.61M
45.73%86.88M
31.61%67.59M
-54.74%68.92M
-54.39%68.86M
-60.33%59.62M
-65.79%51.36M
1.40%152.30M
0.47%150.97M
--150.26M
--150.12M
--150.19M
--150.27M
----
----
Tổng tài sản
-16.39%105.21M
-42.63%100.21M
-54.08%99.29M
-45.11%116.30M
-41.33%125.83M
-27.70%174.68M
-12.23%216.22M
-21.10%211.88M
-26.54%214.50M
58.45%241.62M
62.87%246.35M
78.29%268.53M
94.03%292.00M
1.08%152.49M
-0.09%151.25M
49886.47%150.62M
127483.70%150.49M
--150.87M
--151.39M
--301.32K
--117.96K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-99.87%6.00K
-45.99%4.13M
-81.64%4.17M
926.60%32.77M
16.45%4.67M
0.53%7.65M
135.42%22.68M
-62.10%3.19M
-59.55%4.01M
--7.61M
--9.64M
--8.42M
--9.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
29.26%12.87M
8.44%12.12M
-15.49%12.26M
2.44%15.39M
-11.86%9.96M
-12.56%11.18M
9.51%14.50M
72.00%15.02M
28.56%11.30M
374.37%12.78M
620.58%13.24M
205.90%8.73M
207.54%8.79M
337.42%2.69M
506.88%1.84M
927.22%2.85M
3533.63%2.86M
--616.10K
--302.88K
--277.89K
--78.63K
Nợ phải trả hoãn lại
-86.01%740.00K
-93.14%423.00K
-68.34%2.04M
-41.00%3.55M
38.73%5.29M
92.87%6.17M
105.91%6.45M
103.66%6.01M
25.38%3.81M
--3.20M
--3.13M
--2.95M
--3.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-92.51%746.00K
-67.03%4.56M
-78.69%6.21M
294.57%36.32M
27.31%9.96M
27.84%13.82M
128.18%29.13M
-19.08%9.20M
-39.62%7.83M
--10.81M
--12.77M
--11.37M
--12.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-7.94%24.41M
-8.95%27.72M
-47.06%24.84M
96.61%55.82M
24.37%26.52M
9.59%30.45M
39.04%46.92M
-12.96%28.39M
-37.43%21.32M
304.21%27.78M
681.72%33.74M
880.52%32.62M
983.55%34.08M
814.78%6.87M
1225.70%4.32M
1097.00%3.33M
3242.78%3.14M
--751.36K
--325.60K
--277.89K
--94.08K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-58.20%26.97M
-66.61%27.29M
-67.00%29.83M
23.45%36.08M
233.85%64.53M
312.45%81.73M
1621.68%90.39M
384.05%29.23M
225.46%19.33M
--19.82M
--5.25M
--6.04M
--5.94M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-68.01%11.00M
-78.67%10.90M
-78.40%13.30M
--19.43M
--34.38M
--51.11M
--61.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-47.01%15.97M
-46.48%16.39M
-42.62%16.53M
-43.05%16.64M
55.95%30.14M
54.52%30.62M
448.78%28.81M
384.05%29.23M
225.46%19.33M
--19.82M
--5.25M
--6.04M
--5.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
6.02%5.76M
12.67%5.90M
-15.29%5.90M
-27.05%5.89M
-26.96%5.43M
-36.44%5.23M
-19.66%6.97M
-14.87%8.07M
-26.87%7.44M
--8.23M
--8.67M
--9.48M
--10.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-73.85%2.84M
-84.68%1.74M
--8.22M
--11.63M
--10.86M
--11.38M
----
----
Nợ dài hạn khác
-83.97%5.76M
-26.78%35.92M
-44.21%36.43M
-58.01%36.41M
-56.16%35.96M
-38.33%49.06M
-17.21%65.31M
10.07%86.72M
-0.84%82.03M
--79.56M
--78.88M
--78.79M
--82.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-67.42%32.74M
-51.67%63.21M
-57.44%66.26M
-37.48%72.50M
-0.86%100.49M
31.62%130.79M
85.07%155.69M
36.69%115.95M
14.32%101.36M
3398.52%99.37M
4725.90%84.13M
931.96%84.83M
662.35%88.66M
-73.85%2.84M
-84.68%1.74M
--8.22M
--11.63M
--10.86M
--11.38M
----
----
Tổng các khoản nợ
-55.00%57.15M
-43.60%90.93M
-55.04%91.10M
-11.10%128.31M
3.53%127.01M
26.80%161.24M
71.89%202.61M
22.90%144.34M
-0.05%122.68M
1209.02%127.15M
1845.15%117.87M
917.14%117.44M
730.72%122.74M
-16.34%9.71M
-48.24%6.06M
4055.03%11.55M
15604.33%14.77M
--11.61M
--11.71M
--277.89K
--94.08K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.74%1.08B
4.56%1.03B
7.45%1.03B
6.01%1.01B
3.93%984.01M
3.99%981.66M
1.51%954.05M
1.53%950.50M
2.06%946.79M
524.68%943.98M
525.37%939.89M
524.12%936.18M
518.44%927.66M
0.74%151.11M
0.20%150.29M
599901.50%150.00M
599901.50%150.00M
--150.00M
--150.00M
--25.00K
--25.00K
Cổ phiếu ưu đãi
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-4.49%-1.03B
-5.05%-1.02B
-8.05%-1.02B
-15.38%-1.02B
-15.33%-988.83M
-16.56%-969.60M
-15.91%-942.61M
-12.35%-885.18M
-12.65%-857.38M
-9881.96%-831.87M
-15847.45%-813.20M
-7109.38%-787.87M
-5228.73%-761.09M
22.40%-8.33M
50.58%-5.10M
-696422.05%-10.93M
-1268345.20%-14.28M
---10.74M
---10.32M
---1.57K
---1.13K
Vốn dự trữ
9.74%1.08B
4.56%1.03B
7.45%1.03B
6.01%1.01B
3.93%983.99M
3.99%981.64M
1.51%954.03M
1.53%950.48M
2.06%946.77M
--943.96M
--939.87M
--936.16M
--927.64M
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--24.57K
--24.57K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-60.64%1.44M
3.66%1.44M
-27.44%1.57M
-21.90%1.73M
51.62%3.65M
-41.07%1.39M
21.00%2.16M
-20.52%2.21M
-10.59%2.41M
--2.36M
--1.79M
--2.79M
--2.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4193.61%48.06M
-31.01%9.28M
-39.79%8.19M
-117.79%-12.02M
-101.28%-1.17M
-88.25%13.45M
-89.41%13.61M
-55.30%67.54M
-45.76%91.82M
-19.83%114.47M
-11.52%128.47M
8.64%151.09M
24.72%169.26M
2.53%142.78M
3.95%145.19M
593438.24%139.07M
568374.83%135.72M
--139.26M
--139.68M
--23.43K
--23.87K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LNZA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Lanzatech Global Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Lanzatech Global Inc có 19.86M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Lanzatech Global Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 90.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 27.72M nợ ngắn hạ và 63.21M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lanzatech Global Inc là 100.21M, bao gồm 39.69M tài sản ngắn hạn và 60.52M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Lanzatech Global Inc là bao nhiêu?

Lanzatech Global Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.28M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.