tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Linde PLC

LIN
Thêm vào danh sách theo dõi
460.400USD
+1.920+0.42%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
212.12BVốn hóa
30.35P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:20 (ET)461.500USD+1.450+0.32%

Tình hình tài chính của LIN

Theo dõi tình hình tài chính của Linde PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
212.12B
Cổ tức TTM
6.10
P/E TTM
30.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
15.16
Doanh thu
33.99B
Lợi nhuận ròng
6.57B
ROE
18.49%
ROA
8.58%

Ngày công bố lợi nhuận của Linde PLC

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
4.17/4.48
Doanh thu / Dự báo
9.29B/8.99B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.14%4.17
13.21%4.00
-9.44%3.28
26.80%4.11
8.25%3.75
4.71%3.53
13.82%3.63
1.00%3.24
7.71%3.46
9.52%3.38
18.47%3.19
--3.21
--3.22
--3.08
--2.69
--5.62
----
----
----
----
Doanh thu
9.35%9.29B
8.25%8.78B
5.82%8.76B
3.10%8.62B
2.76%8.49B
0.15%8.11B
-0.24%8.28B
2.46%8.36B
0.77%8.27B
-1.14%8.10B
5.10%8.30B
-7.30%8.15B
-2.99%8.20B
-0.22%8.19B
-4.81%7.90B
14.72%8.80B
11.51%8.46B
13.36%8.21B
14.11%8.30B
11.86%7.67B
Lợi nhuận ròng
9.17%1.93B
11.00%1.86B
-11.30%1.53B
24.45%1.93B
6.19%1.77B
2.83%1.67B
11.80%1.73B
-0.96%1.55B
5.59%1.66B
7.32%1.63B
16.19%1.54B
22.94%1.56B
323.39%1.57B
29.13%1.52B
29.43%1.33B
30.03%1.27B
-55.77%372.00M
19.80%1.17B
33.25%1.03B
39.86%979.00M
Biên lợi nhuận ròng
-0.14%21.23%
2.83%21.64%
-15.97%17.95%
19.32%22.89%
3.38%21.26%
2.37%21.04%
12.52%21.36%
-2.28%19.18%
4.66%20.56%
8.51%20.56%
10.18%18.98%
--19.63%
--19.65%
--18.94%
--17.23%
--11.47%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.41%37.30%
0.33%37.66%
1.26%37.28%
4.49%38.02%
3.33%38.22%
3.59%37.54%
4.60%36.81%
2.94%36.38%
3.64%36.99%
5.50%36.23%
10.50%35.20%
--35.34%
--35.69%
--34.35%
--31.85%
--28.25%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.30%31.71%
5.52%30.49%
15.23%31.09%
11.79%30.15%
12.25%30.11%
14.26%28.89%
12.54%26.98%
16.59%26.97%
20.73%26.83%
8.16%25.29%
6.60%23.97%
--23.13%
--22.22%
--23.38%
--22.49%
--20.64%
----
----
----
----
Doanh thu
9.35%9.29B
8.25%8.78B
5.82%8.76B
3.10%8.62B
2.76%8.49B
0.15%8.11B
-0.24%8.28B
2.46%8.36B
0.77%8.27B
-1.14%8.10B
5.10%8.30B
-7.30%8.15B
-2.99%8.20B
-0.22%8.19B
-4.81%7.90B
14.72%8.80B
11.51%8.46B
13.36%8.21B
14.11%8.30B
11.86%7.67B
Lợi nhuận hoạt động
8.50%2.55B
8.93%2.44B
-1.01%2.25B
5.60%2.36B
7.78%2.35B
6.87%2.24B
12.04%2.27B
8.62%2.23B
7.43%2.18B
7.38%2.10B
17.11%2.03B
26.17%2.05B
28.51%2.03B
32.18%1.95B
22.09%1.73B
23.52%1.63B
17.53%1.58B
22.49%1.48B
24.85%1.42B
29.60%1.32B
Lợi nhuận ròng
9.17%1.93B
11.00%1.86B
-11.30%1.53B
24.45%1.93B
6.19%1.77B
2.83%1.67B
11.80%1.73B
-0.96%1.55B
5.59%1.66B
7.32%1.63B
16.19%1.54B
22.94%1.56B
323.39%1.57B
29.13%1.52B
29.43%1.33B
30.03%1.27B
-55.77%372.00M
19.80%1.17B
33.25%1.03B
39.86%979.00M
Tài sản ngắn hạn
4.03%14.18B
-6.22%12.75B
2.94%13.32B
-0.96%13.33B
6.10%13.63B
3.78%13.60B
2.58%12.95B
14.68%13.46B
12.55%12.84B
1.53%13.10B
-3.27%12.62B
4.77%11.74B
1.23%11.41B
5.28%12.90B
28.43%13.05B
-6.70%11.20B
7.91%11.27B
10.11%12.26B
-7.00%10.16B
-2.10%12.01B
Tổng nợ ngắn hạn
9.60%16.13B
6.25%15.39B
4.50%15.20B
15.25%16.19B
8.96%14.71B
0.67%14.48B
-7.46%14.54B
-0.80%14.05B
-7.20%13.50B
-19.09%14.39B
-4.62%15.72B
-5.97%14.16B
-4.86%14.55B
22.60%17.79B
20.79%16.48B
2.05%15.06B
4.22%15.29B
-3.47%14.51B
-0.71%13.64B
-0.23%14.76B
Tổng tài sản
2.64%88.35B
4.37%86.31B
8.32%86.82B
4.18%85.99B
7.31%86.08B
2.93%82.70B
-0.82%80.15B
6.06%82.55B
1.90%80.22B
0.05%80.35B
1.45%80.81B
4.71%77.83B
1.07%78.72B
-2.97%80.31B
-2.39%79.66B
-11.72%74.32B
-7.66%77.89B
-2.62%82.77B
-7.51%81.61B
-3.46%84.19B
Tổng các khoản nợ
3.53%47.73B
6.89%46.24B
15.78%47.09B
9.45%45.92B
13.34%46.10B
7.78%43.25B
2.37%40.67B
11.58%41.96B
8.52%40.68B
2.94%40.13B
3.77%39.73B
6.23%37.60B
1.70%37.48B
1.55%38.98B
5.82%38.28B
-7.98%35.40B
-0.73%36.86B
2.72%38.39B
-6.42%36.18B
-0.42%38.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.61%40.62B
1.59%40.08B
0.64%39.73B
-1.27%40.07B
1.10%39.97B
-1.90%39.45B
-3.91%39.48B
0.91%40.59B
-4.12%39.54B
-2.68%40.22B
-0.71%41.08B
3.34%40.23B
0.51%41.23B
-6.88%41.32B
-8.92%41.37B
-14.87%38.93B
-13.11%41.03B
-6.81%44.38B
-8.35%45.43B
-5.88%45.72B
Thu nhập hoạt động ròng
2.71%2.27B
3.66%2.24B
7.87%3.03B
7.95%2.95B
14.62%2.21B
10.59%2.16B
3.01%2.81B
8.37%2.73B
-10.28%1.93B
2.41%1.95B
30.17%2.73B
-4.40%2.52B
0.80%2.15B
-4.60%1.91B
-35.20%2.10B
3.13%2.64B
16.75%2.13B
-5.17%2.00B
32.83%3.23B
35.67%2.56B
Đầu tư ròng
-13.80%-1.66B
-1.10%-1.38B
-6.18%-1.46B
-49.84%-1.43B
-14.72%-1.46B
-31.51%-1.37B
-12.23%-1.38B
-1.16%-957.00M
-46.99%-1.27B
36.29%-1.04B
-39.16%-1.23B
-35.14%-946.00M
-2.61%-864.00M
-145.71%-1.63B
-0.57%-881.00M
-4.32%-700.00M
-18.76%-842.00M
11.45%-665.00M
13.01%-876.00M
8.33%-671.00M
Tài chính thuần
123.50%321.00M
-407.22%-1.97B
36.77%-1.02B
-39.98%-1.78B
-69.06%-1.37B
41.92%-388.00M
-106.41%-1.61B
-32.05%-1.27B
72.06%-808.00M
12.57%-668.00M
-300.00%-780.00M
43.95%-964.00M
-44.38%-2.89B
-413.11%-764.00M
109.25%390.00M
-571.88%-1.72B
6.62%-2.00B
125.15%244.00M
-42.13%-4.22B
72.56%-256.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tổng doanh thu đạt 33.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.01B.

Tài sản ngắn hạn của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tài sản ngắn hạn là 13.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.94.

Tổng tài sản của Linde PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Linde PLC là 86.82B, bao gồm 13.32B tài sản ngắn hạn và 73.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tổng nghĩa vụ của Linde PLC là 47.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Linde PLC là 39.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Linde PLC là 9.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.

Giá trị đầu tư ròng của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, giá trị đầu tư ròng của Linde PLC là -5.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, giá trị huy động vốn ròng của Linde PLC là -4.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.15.

Thu nhập ròng của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, lợi nhuận ròng là 6.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.07.

Biên lợi nhuận ròng của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, biên lợi nhuận ròng là 20.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.

Biên lợi nhuận gộp của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, biên lợi nhuận gộp là 37.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Linde PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Linde PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.