tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AEye Inc

LIDR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
-0.010-0.83%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
56.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LIDR

Theo dõi tình hình tài chính của AEye Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
56.48M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.02
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.19
Doanh thu
233.00K
Lợi nhuận ròng
-35.46M
ROE
-75.18%
ROA
-61.86%

Ngày công bố lợi nhuận của AEye Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.22/-0.17
Doanh thu / Dự báo
202.00K/275.00K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.97%-0.22
59.82%-0.18
78.22%-0.22
70.42%-0.30
59.67%-0.48
71.44%-0.46
77.51%-1.03
63.68%-1.01
56.10%-1.20
66.14%-1.61
-2.03%-4.56
---2.78
---2.74
---4.75
---4.47
---14.35
----
----
----
----
Doanh thu
818.18%202.00K
57.81%101.00K
110.87%97.00K
-51.92%50.00K
-31.25%22.00K
220.00%64.00K
-33.33%46.00K
-44.68%104.00K
-94.40%32.00K
-96.86%20.00K
-93.68%69.00K
-75.49%188.00K
-19.12%571.00K
-41.22%636.00K
-39.47%1.09M
503.94%767.00K
-5.49%706.00K
228.88%1.08M
546.59%1.80M
-88.83%127.00K
Lợi nhuận ròng
-8.11%-10.02M
-4.10%-8.35M
14.11%-7.34M
-7.17%-9.33M
-16.06%-9.27M
21.56%-8.02M
69.23%-8.55M
48.93%-8.71M
50.18%-7.99M
61.09%-10.22M
-17.02%-27.78M
27.84%-17.05M
39.43%-16.03M
-5.56%-26.27M
5.16%-23.74M
-35.82%-23.62M
-138.98%-26.47M
-116.19%-24.88M
-176.44%-25.03M
-360.38%-17.39M
Biên lợi nhuận ròng
88.23%-4961.39%
34.03%-8262.38%
59.27%-7569.07%
-122.91%-18660.00%
-68.82%-42136.36%
75.49%-12525.00%
53.85%-18582.61%
7.69%-8371.15%
-789.02%-24959.38%
-1137.25%-51095.00%
-1751.91%-40263.77%
---9068.09%
---2807.53%
---4129.72%
---2174.18%
---2934.32%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
79.61%-79.70%
-98.02%-99.01%
-2271.13%-154.64%
45.43%-106.00%
2.27%-390.91%
92.75%-50.00%
99.93%-6.52%
91.49%-194.23%
-70.45%-400.00%
-170.06%-690.00%
-5062.45%-9563.77%
---2282.45%
---234.68%
---255.50%
---185.26%
---119.84%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-98.03%0.19%
-98.48%0.18%
-70.16%0.16%
-48.02%0.29%
2823.02%9.70%
--11.73%
--0.54%
--0.55%
-80.61%0.33%
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--1.71%
--4.89%
--6.45%
--6.31%
----
----
----
----
Doanh thu
818.18%202.00K
57.81%101.00K
110.87%97.00K
-51.92%50.00K
-31.25%22.00K
220.00%64.00K
-33.33%46.00K
-44.68%104.00K
-94.40%32.00K
-96.86%20.00K
-93.68%69.00K
-75.49%188.00K
-19.12%571.00K
-41.22%636.00K
-39.47%1.09M
503.94%767.00K
-5.49%706.00K
228.88%1.08M
546.59%1.80M
-88.83%127.00K
Lợi nhuận hoạt động
-23.52%-10.76M
-32.78%-9.03M
4.60%-8.40M
8.23%-7.83M
-5.21%-8.71M
35.98%-6.80M
52.34%-8.81M
50.53%-8.53M
48.87%-8.28M
58.97%-10.62M
22.94%-18.48M
25.95%-17.23M
39.23%-16.19M
-3.88%-25.89M
-1.88%-23.98M
-37.85%-23.27M
-120.22%-26.63M
-132.46%-24.92M
-172.44%-23.54M
-255.53%-16.88M
Lợi nhuận ròng
-8.11%-10.02M
-4.10%-8.35M
14.11%-7.34M
-7.17%-9.33M
-16.06%-9.27M
21.56%-8.02M
69.23%-8.55M
48.93%-8.71M
50.18%-7.99M
61.09%-10.22M
-17.02%-27.78M
27.84%-17.05M
39.43%-16.03M
-5.56%-26.27M
5.16%-23.74M
-35.82%-23.62M
-138.98%-26.47M
-116.19%-24.88M
-176.44%-25.03M
-360.38%-17.39M
Tài sản ngắn hạn
264.11%74.32M
195.58%79.69M
256.10%89.63M
255.48%86.21M
-32.35%20.41M
-13.80%26.96M
-36.68%25.17M
-56.31%24.25M
-55.07%30.17M
-62.06%31.28M
-62.34%39.75M
-54.63%55.51M
-50.32%67.15M
-46.10%82.44M
-40.49%105.55M
-36.97%122.33M
670.50%135.17M
--152.94M
--177.37M
--194.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-35.17%6.86M
-42.58%6.18M
-24.19%8.57M
-24.52%8.09M
18.56%10.59M
19.79%10.77M
12.77%11.31M
-10.52%10.71M
-37.69%8.93M
-49.25%8.99M
-55.56%10.03M
-45.81%11.97M
-11.87%14.33M
38.41%17.71M
66.30%22.56M
164.24%22.09M
-72.99%16.26M
--12.80M
--13.57M
--8.36M
Tổng tài sản
246.47%76.58M
184.94%82.05M
235.15%90.89M
232.02%87.55M
-49.78%22.10M
-36.61%28.80M
-50.07%27.12M
-67.40%26.37M
-54.11%44.01M
-58.73%45.43M
-59.26%54.32M
-46.33%80.88M
-40.54%95.92M
-38.11%110.08M
-28.37%133.34M
-25.12%150.69M
470.43%161.32M
--177.85M
--186.15M
--201.23M
Tổng các khoản nợ
-30.69%8.26M
-33.58%7.84M
-20.38%9.55M
-18.37%9.36M
-48.63%11.92M
-49.80%11.80M
-52.57%12.00M
-58.38%11.46M
-23.33%23.20M
-31.10%23.50M
-35.75%25.29M
-30.58%27.54M
-10.28%30.26M
11.46%34.11M
126.45%39.37M
238.99%39.67M
-47.92%33.73M
--30.61M
--17.39M
--11.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
570.93%68.31M
336.62%74.22M
437.83%81.34M
424.57%78.19M
-51.07%10.18M
-22.47%17.00M
-47.89%15.12M
-72.06%14.91M
-68.30%20.81M
-71.14%21.92M
-69.11%29.02M
-51.95%53.34M
-48.54%65.66M
-48.41%75.97M
-44.32%93.97M
-41.42%111.02M
449.65%127.59M
--147.24M
--168.77M
--189.53M
Thu nhập hoạt động ròng
-14.67%-7.29M
-9.64%-8.55M
-56.68%-7.53M
19.60%-6.09M
0.02%-6.36M
1.04%-7.80M
47.86%-4.81M
16.44%-7.57M
58.32%-6.36M
54.14%-7.88M
42.84%-9.22M
59.56%-9.06M
10.76%-15.25M
-7.31%-17.20M
-0.06%-16.12M
-5.48%-22.41M
---17.09M
---16.02M
-181.19%-16.11M
-437.54%-21.25M
Đầu tư ròng
-825.67%-28.24M
224.89%10.71M
-135.43%-1.63M
-16753.74%-24.48M
48.27%3.89M
-2430.98%-8.58M
141.53%4.60M
-99.53%147.00K
-80.78%2.63M
-98.29%368.00K
48.98%-11.09M
-52.37%31.30M
40.13%13.66M
45.84%21.48M
-4.29%-21.73M
150.37%65.72M
--9.75M
--14.73M
-109552.63%-20.83M
-126566.99%-130.47M
Tài chính thuần
466.98%1.58M
-103.09%-352.00K
105.37%9.48M
81044.32%71.23M
-107.95%-430.00K
9385.00%11.38M
5331.76%4.62M
93.37%-88.00K
302.66%5.41M
104.22%120.00K
105.40%85.00K
-112.13%-1.33M
-769.17%-2.67M
-66.47%-2.84M
-17.80%-1.57M
-94.32%10.95M
--399.00K
---1.71M
-107.60%-1.34M
8674.81%192.96M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tổng doanh thu đạt 233.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.00K.

Tài sản ngắn hạn của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tài sản ngắn hạn là 89.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.10.

Tổng tài sản của AEye Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AEye Inc là 90.89M, bao gồm 89.63M tài sản ngắn hạn và 1.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tổng nghĩa vụ của AEye Inc là 9.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AEye Inc là 81.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 437.83.

Thu nhập hoạt động thuần của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AEye Inc là -31.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.41.

Giá trị đầu tư ròng của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, giá trị đầu tư ròng của AEye Inc là -30.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -497.70.

Giá trị huy động vốn ròng của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, giá trị huy động vốn ròng của AEye Inc là 91.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 811.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.97.

Thu nhập ròng của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, lợi nhuận ròng là -33.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.24.

Biên lợi nhuận ròng của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, biên lợi nhuận ròng là -14574.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.

Biên lợi nhuận gộp của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, biên lợi nhuận gộp là -137.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -70.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -57.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AEye Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AEye Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.