tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AEye Inc

LIDR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.140USD
+0.040+3.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
47.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

LIDR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của AEye Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-9.64%-8.55M
-56.68%-7.53M
19.60%-6.09M
0.02%-6.36M
1.04%-7.80M
47.86%-4.81M
16.44%-7.57M
58.32%-6.36M
54.14%-7.88M
42.84%-9.22M
59.56%-9.06M
10.76%-15.25M
-7.31%-17.20M
-0.06%-16.12M
-5.48%-22.41M
---17.09M
---16.02M
-181.19%-16.11M
-437.54%-21.25M
---5.73M
---3.95M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.10%-8.35M
14.11%-7.34M
-7.17%-9.33M
-16.06%-9.27M
21.56%-8.02M
69.23%-8.55M
48.93%-8.71M
50.18%-7.99M
61.09%-10.22M
-17.02%-27.78M
27.84%-17.05M
39.43%-16.03M
-5.56%-26.27M
5.16%-23.74M
-35.82%-23.62M
---26.47M
---24.88M
-176.44%-25.03M
-360.38%-17.39M
---9.06M
---3.78M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
8.11%40.00K
-14.29%42.00K
58.33%38.00K
40.74%38.00K
27.59%37.00K
-99.53%49.00K
-92.77%24.00K
-92.95%27.00K
-91.21%29.00K
1570.38%10.49M
0.30%332.00K
50.20%383.00K
58.65%330.00K
156.33%628.00K
22.14%331.00K
--255.00K
--208.00K
0.82%245.00K
4.63%271.00K
--243.00K
--259.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-34.79%268.00K
-205.88%-108.00K
-6.86%584.00K
-8.33%275.00K
183.45%411.00K
104.69%102.00K
-82.67%627.00K
-49.49%300.00K
-75.47%145.00K
-1944.92%-2.18M
274.92%3.62M
-6.75%594.00K
-49.83%591.00K
-93.61%118.00K
50.55%965.00K
--637.00K
--1.18M
882.45%1.85M
69.13%641.00K
--188.00K
--379.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
0.73%-2.04M
-144.13%-684.00K
62.06%-662.00K
288.25%849.00K
-141.31%-2.06M
300.26%1.55M
-1128.87%-1.75M
89.80%-451.00K
-196.93%-852.00K
-858.82%-774.00K
97.73%-142.00K
-313.67%-4.42M
-58.14%879.00K
-95.21%102.00K
6.95%-6.25M
--2.07M
--2.10M
19.20%2.13M
-2491.10%-6.72M
--1.79M
--281.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-480.00%-19.00K
-132.31%-21.00K
58.57%-29.00K
-157.50%-23.00K
-90.00%5.00K
-9.72%65.00K
-234.62%-70.00K
123.95%40.00K
-89.88%50.00K
928.57%72.00K
111.95%52.00K
-262.14%-167.00K
-87.43%494.00K
100.17%7.00K
-4733.33%-435.00K
--103.00K
--3.93M
-5324.36%-4.08M
-102.29%-9.00K
--78.00K
--393.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
1200.00%52.00K
-276.14%-155.00K
-701.47%-409.00K
-266.20%-118.00K
-77.78%4.00K
-60.36%88.00K
137.99%68.00K
103.36%71.00K
104.66%18.00K
158.73%222.00K
80.96%-179.00K
-140.45%-2.12M
11.47%-386.00K
13.30%-378.00K
-144.79%-940.00K
---880.00K
---436.00K
-346.33%-436.00K
-212.94%-384.00K
--177.00K
--340.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
597.96%684.00K
-351.87%-1.15M
-97.43%8.00K
70.83%-14.00K
-87.31%98.00K
-25.04%455.00K
125.66%311.00K
-129.63%-48.00K
-71.64%772.00K
188.61%607.00K
9.89%-1.21M
-58.46%162.00K
433.73%2.72M
-141.52%-685.00K
73.04%-1.34M
--390.00K
--510.00K
7957.14%1.65M
-709.16%-4.99M
---21.00K
--819.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-33.75%53.00K
-41.30%54.00K
210.42%53.00K
-27.03%54.00K
-17.53%80.00K
-39.07%92.00K
-102.09%-48.00K
103.31%74.00K
36.62%97.00K
41.12%151.00K
25422.22%2.30M
-20418.18%-2.23M
-82.25%71.00K
107.98%107.00K
350.00%9.00K
--11.00K
--400.00K
-345.51%-1.34M
-50.00%2.00K
---301.00K
--4.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-109.32%-34.00K
79.55%-27.00K
122.70%74.00K
29.94%-358.00K
168.74%365.00K
-14.78%-132.00K
37.07%-326.00K
33.38%-511.00K
-120.95%-531.00K
11.54%-115.00K
---518.00K
---767.00K
1406.70%2.54M
87.67%-130.00K
---194.00K
---1.05M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-9.64%-8.55M
-56.68%-7.53M
19.60%-6.09M
0.02%-6.36M
1.04%-7.80M
47.86%-4.81M
16.44%-7.57M
58.32%-6.36M
54.14%-7.88M
42.84%-9.22M
59.56%-9.06M
10.76%-15.25M
-7.31%-17.20M
-0.06%-16.12M
-5.48%-22.41M
---17.09M
---16.02M
-181.19%-16.11M
-437.54%-21.25M
---5.73M
---3.95M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
3016.67%187.00K
-13.64%57.00K
-73.05%38.00K
-94.56%8.00K
-93.10%6.00K
-86.53%66.00K
-69.74%141.00K
-22.22%147.00K
-83.37%87.00K
-38.60%490.00K
-71.64%466.00K
-80.81%189.00K
-32.43%523.00K
159.09%798.00K
251.07%1.64M
--985.00K
--774.00K
1521.05%308.00K
354.37%468.00K
--19.00K
--103.00K
Chi phí vốn
3016.67%187.00K
-13.64%57.00K
-79.57%38.00K
-94.56%8.00K
-93.10%6.00K
-87.55%66.00K
-69.66%186.00K
-29.67%147.00K
-85.48%87.00K
-33.58%530.00K
-62.69%613.00K
-78.78%209.00K
-22.61%599.00K
159.09%798.00K
251.07%1.64M
--985.00K
--774.00K
1521.05%308.00K
354.37%468.00K
--19.00K
--103.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
3016.67%187.00K
-13.64%57.00K
-73.05%38.00K
-94.56%8.00K
-93.10%6.00K
-86.53%66.00K
-69.74%141.00K
-22.22%147.00K
-83.37%87.00K
-38.60%490.00K
-71.64%466.00K
-80.81%189.00K
-32.43%523.00K
159.09%798.00K
251.07%1.64M
--985.00K
--774.00K
1521.05%308.00K
354.37%468.00K
--19.00K
--103.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
227.16%10.90M
-133.70%-1.57M
-8587.15%-24.44M
40.69%3.90M
-1983.96%-8.57M
144.08%4.67M
-99.09%288.00K
-79.99%2.77M
-97.93%455.00K
49.38%-10.60M
-52.84%31.76M
29.03%13.85M
41.94%22.00M
-1.96%-20.93M
151.81%67.36M
--10.73M
--15.50M
---20.53M
---130.00M
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--61.60M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
224.89%10.71M
-135.43%-1.63M
-16753.74%-24.48M
48.27%3.89M
-2430.98%-8.58M
141.53%4.60M
-99.53%147.00K
-80.78%2.63M
-98.29%368.00K
48.98%-11.09M
-52.37%31.30M
40.13%13.66M
45.84%21.48M
-4.29%-21.73M
150.37%65.72M
--9.75M
--14.73M
-109552.63%-20.83M
-126566.99%-130.47M
---19.00K
---103.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-103.09%-352.00K
105.37%9.48M
81044.32%71.23M
-107.95%-430.00K
9385.00%11.38M
5331.76%4.62M
93.37%-88.00K
302.66%5.41M
104.22%120.00K
105.40%85.00K
-112.13%-1.33M
-769.17%-2.67M
-66.47%-2.84M
-17.80%-1.57M
-94.32%10.95M
--399.00K
---1.71M
-107.60%-1.34M
8674.81%192.96M
--17.59M
--2.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--0.00
---50.00K
-120.55%-30.00K
--2.37M
--0.00
--0.00
--146.00K
----
100.00%0.00
----
----
--0.00
---474.00K
178.95%10.00M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-670.54%-12.67M
--17.17M
--2.22M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
89.48%10.01M
23303.30%70.91M
-88.32%633.00K
5654.55%9.49M
2346.30%5.28M
122.79%303.00K
4494.07%5.42M
--165.00K
--216.00K
-90.74%136.00K
-91.70%118.00K
----
--0.00
--1.47M
--1.42M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
97.06%134.00K
-100.00%0.00
-96.48%5.00K
-83.79%59.00K
-84.75%68.00K
45.50%323.00K
184.00%142.00K
124.45%364.00K
--446.00K
--222.00K
-90.65%50.00K
-3336.96%-1.49M
--535.00K
--46.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--1.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
27.42%-352.00K
20.54%-530.00K
-262.92%-1.42M
-256.21%-1.03M
-977.78%-485.00K
-390.44%-667.00K
74.33%-391.00K
89.85%-290.00K
98.58%-45.00K
89.06%-136.00K
-72.87%-1.52M
-94.42%-2.86M
-64.06%-3.17M
10.38%-1.24M
-100.43%-881.00K
---1.47M
---1.93M
-1095.69%-1.39M
309223.88%207.11M
---116.00K
---67.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-103.09%-352.00K
105.37%9.48M
81044.32%71.23M
-107.95%-430.00K
9385.00%11.38M
5331.76%4.62M
93.37%-88.00K
302.66%5.41M
104.22%120.00K
105.40%85.00K
-112.13%-1.33M
-769.17%-2.67M
-66.47%-2.84M
-17.80%-1.57M
-94.32%10.95M
--399.00K
---1.71M
-107.60%-1.34M
8674.81%192.96M
--17.59M
--2.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
322.33%43.36M
635.52%43.03M
-82.24%2.37M
-54.93%5.27M
-46.20%10.27M
-85.11%5.85M
-27.33%13.37M
-48.41%11.69M
-10.05%19.08M
-35.19%39.30M
188.01%18.39M
69.96%22.65M
29.88%21.21M
11.02%60.64M
-52.26%6.39M
--13.33M
--16.33M
1072.58%54.62M
105.31%13.38M
--4.66M
--6.51M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
136.13%1.81M
-92.73%321.00K
641.14%40.66M
-272.20%-2.89M
32.42%-5.00M
121.84%4.42M
-135.94%-7.51M
139.45%1.68M
-614.75%-7.40M
48.72%-20.22M
-61.46%20.91M
38.64%-4.26M
147.80%1.44M
-2.98%-39.43M
31.55%54.25M
---6.94M
---3.01M
-423.36%-38.29M
2320.89%41.24M
--11.84M
---1.86M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
757.45%45.16M
322.33%43.36M
635.52%43.03M
-82.24%2.37M
-54.93%5.27M
-46.20%10.27M
-85.11%5.85M
-27.33%13.37M
-48.41%11.69M
-10.05%19.08M
-35.19%39.30M
188.01%18.39M
69.96%22.65M
29.88%21.21M
11.03%60.64M
--6.39M
--13.33M
-1.00%16.33M
1072.56%54.62M
--16.50M
--4.66M
Dòng tiền tự do
-11.95%-8.74M
-55.73%-7.59M
21.03%-6.13M
2.15%-6.36M
2.04%-7.81M
50.02%-4.87M
19.81%-7.76M
57.93%-6.50M
55.20%-7.97M
42.40%-9.75M
59.78%-9.68M
14.47%-15.46M
-5.94%-17.79M
-3.04%-16.92M
-10.77%-24.06M
---18.07M
---16.80M
-185.62%-16.42M
-435.43%-21.72M
---5.75M
---4.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

AEye Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

AEye Inc đã tạo ra -27.78M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của AEye Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của AEye Inc đã tăng -4.35% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

AEye Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

AEye Inc đã chi 109.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của AEye Inc đã thay đổi như thế nào?

AEye Inc đã sử dụng 91.67M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LIDR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của AEye Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -27.89M, phản ánh sự thay đổi -2.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.