tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AEye Inc

LIDR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.140USD
+0.040+3.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
47.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

LIDR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AEye Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
197.92%77.24M
288.10%86.46M
275.90%84.33M
-31.37%19.21M
-10.32%25.93M
-39.00%22.28M
-51.11%22.43M
-52.28%27.99M
-60.98%28.91M
-61.23%36.52M
-59.09%45.89M
-53.36%58.65M
-48.49%74.09M
-42.56%94.20M
-38.49%112.19M
1020.27%125.76M
--143.85M
--164.01M
--182.38M
--11.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
757.45%45.16M
322.33%43.36M
635.52%43.03M
-78.83%2.37M
-44.76%5.27M
-39.37%10.27M
-84.25%5.85M
-39.02%11.21M
-53.49%9.54M
-11.18%16.93M
-36.49%37.15M
334.18%18.39M
83.42%20.50M
34.41%19.06M
11.48%58.49M
-62.27%4.24M
--11.18M
--14.18M
--52.47M
--11.23M
-Đầu tư ngắn hạn
55.26%32.08M
258.84%43.10M
149.02%41.30M
0.37%16.84M
6.63%20.66M
-38.69%12.01M
89.68%16.58M
-58.34%16.77M
-63.85%19.37M
-73.93%19.59M
-83.72%8.74M
-66.87%40.26M
-59.61%53.59M
-49.85%75.14M
-58.66%53.70M
--121.53M
--132.67M
--149.82M
--129.91M
----
Các khoản phải thu
1500.00%96.00K
-95.44%77.00K
-26.32%56.00K
285.71%27.00K
-91.04%6.00K
1190.08%1.69M
-68.07%76.00K
-97.59%7.00K
-45.53%67.00K
-78.77%131.00K
-61.86%238.00K
53.44%290.00K
-57.88%123.00K
-85.39%617.00K
324.49%624.00K
36.96%189.00K
--292.00K
--4.22M
--147.00K
--138.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1500.00%96.00K
600.00%77.00K
-26.32%56.00K
285.71%27.00K
-91.04%6.00K
-91.60%11.00K
-68.07%76.00K
-97.59%7.00K
-45.53%67.00K
-78.77%131.00K
-61.86%238.00K
53.44%290.00K
-57.88%123.00K
-85.39%617.00K
324.49%624.00K
36.96%189.00K
--292.00K
--4.22M
--147.00K
--138.00K
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
853.47%963.00K
476.70%1.01M
242.64%884.00K
-39.27%232.00K
-81.87%101.00K
-69.81%176.00K
-94.70%258.00K
-92.22%382.00K
-88.14%557.00K
-87.20%583.00K
20.97%4.87M
-3.02%4.91M
10.37%4.70M
11.46%4.55M
-17.07%4.02M
13.38%5.07M
--4.25M
--4.08M
--4.85M
--4.47M
Chi phí trả trước
41.83%1.24M
109.32%2.02M
-38.40%871.00K
-48.31%886.00K
-48.26%875.00K
-60.81%966.00K
-67.06%1.41M
-44.33%1.71M
-44.10%1.69M
-60.12%2.46M
-2.52%4.29M
18.38%3.08M
-5.56%3.02M
22.37%6.18M
-34.28%4.40M
52.02%2.60M
--3.20M
--5.05M
--6.70M
--1.71M
Tài sản ngắn hạn khác
188.89%156.00K
-3.28%59.00K
-5.88%64.00K
-27.85%57.00K
0.00%54.00K
17.31%61.00K
-68.52%68.00K
-63.76%79.00K
-89.24%54.00K
--52.00K
-80.22%216.00K
-85.94%218.00K
-62.48%502.00K
----
--1.09M
--1.55M
--1.34M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
195.58%79.69M
256.10%89.63M
255.48%86.21M
-32.35%20.41M
-13.80%26.96M
-36.68%25.17M
-56.31%24.25M
-55.07%30.17M
-62.06%31.28M
-62.34%39.75M
-54.63%55.51M
-50.32%67.15M
-46.10%82.44M
-40.49%105.55M
-36.97%122.33M
670.50%135.17M
--152.94M
--177.37M
--194.08M
--17.54M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
84.60%2.17M
-19.01%1.02M
-21.68%1.04M
-89.98%1.10M
-89.51%1.18M
-89.08%1.26M
-93.99%1.33M
-51.37%10.96M
-51.41%11.20M
-50.33%11.51M
-5.47%22.18M
-1.62%22.53M
6.47%23.05M
351.69%23.17M
385.38%23.47M
387.61%22.90M
--21.65M
--5.13M
--4.83M
--4.70M
-Tài sản cố định
----
-6.11%1.28M
----
----
----
-88.19%1.36M
----
----
----
-56.06%11.51M
----
----
----
257.15%26.19M
289.55%26.47M
300.47%25.57M
--24.07M
--7.33M
--6.79M
--6.38M
-Khấu hao lũy kế
----
152.94%258.00K
----
----
----
--102.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
37.16%3.02M
53.04%3.00M
58.00%2.67M
--2.41M
--2.20M
--1.96M
--1.69M
Chi phí trả trước dài hạn
----
-61.36%136.00K
----
----
----
-43.77%352.00K
----
----
----
--626.00K
----
----
----
----
--856.00K
--895.00K
--950.00K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-71.32%189.00K
-65.03%242.00K
-62.24%296.00K
-79.48%592.00K
-77.65%659.00K
-77.36%692.00K
-75.42%784.00K
-53.73%2.88M
-35.75%2.95M
-33.90%3.06M
-34.75%3.19M
91.96%6.24M
40.78%4.59M
26.35%4.62M
110.82%4.89M
-46.23%3.25M
--3.26M
--3.66M
--2.32M
--6.04M
Tổng tài sản dài hạn
28.57%2.36M
-35.35%1.26M
-36.70%1.34M
-87.79%1.69M
-87.04%1.83M
-86.62%1.95M
-91.66%2.12M
-51.88%13.84M
-48.81%14.15M
-47.60%14.56M
-10.52%25.37M
10.00%28.77M
10.96%27.64M
216.23%27.79M
296.38%28.36M
143.56%26.15M
--24.91M
--8.79M
--7.15M
--10.74M
Tổng tài sản
184.94%82.05M
235.15%90.89M
232.02%87.55M
-49.78%22.10M
-36.61%28.80M
-50.07%27.12M
-67.40%26.37M
-54.11%44.01M
-58.73%45.43M
-59.26%54.32M
-46.33%80.88M
-40.54%95.92M
-38.11%110.08M
-28.37%133.34M
-25.12%150.69M
470.43%161.32M
--177.85M
--186.15M
--201.23M
--28.28M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-58.84%517.00K
-29.95%524.00K
--798.00K
--868.00K
--1.26M
--748.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--938.00K
Chi phí trích trước
-41.23%1.20M
-38.68%4.01M
-64.20%2.34M
-63.48%1.89M
-61.16%2.04M
72.98%6.54M
-9.76%6.54M
-42.59%5.18M
-45.69%5.24M
-43.96%3.78M
3.74%7.25M
9.24%9.02M
55.18%9.65M
-22.85%6.74M
71.35%6.99M
61.59%8.26M
--6.22M
--8.74M
--4.08M
--5.11M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--106.00K
--2.00M
--3.23M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.64M
--5.38M
--8.59M
--9.51M
----
----
--0.00
--0.00
--49.09M
-Nợ ngắn hạn
----
----
--106.00K
--2.00M
--3.23M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.64M
--5.38M
--8.59M
--9.51M
----
----
--0.00
--0.00
--37.76M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
94.44%35.00K
-50.67%74.00K
----
-100.00%0.00
-98.81%18.00K
-90.81%150.00K
-74.30%476.00K
-56.84%987.00K
519.59%1.52M
500.37%1.63M
--1.85M
--2.29M
--245.00K
--272.00K
Nợ ngắn hạn khác
-58.84%517.00K
-29.95%524.00K
2180.00%798.00K
1072.97%868.00K
--1.26M
--748.00K
94.44%35.00K
-50.67%74.00K
----
-100.00%0.00
-98.81%18.00K
-90.81%150.00K
-74.30%476.00K
-56.84%987.00K
519.59%1.52M
34.96%1.63M
--1.85M
--2.29M
--245.00K
--1.21M
Tổng nợ ngắn hạn
-42.58%6.18M
-24.19%8.57M
-24.52%8.09M
18.56%10.59M
19.79%10.77M
12.77%11.31M
-10.52%10.71M
-37.69%8.93M
-49.25%8.99M
-55.56%10.03M
-45.81%11.97M
-11.87%14.33M
38.41%17.71M
66.30%22.56M
164.24%22.09M
-72.99%16.26M
--12.80M
--13.57M
--8.36M
--60.20M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
89.58%1.07M
-39.04%381.00K
-34.85%445.00K
-96.43%507.00K
-96.09%566.00K
-95.79%625.00K
-95.59%683.00K
-10.56%14.21M
-11.19%14.46M
-10.93%14.86M
-9.23%15.48M
-8.82%15.89M
-5.98%16.29M
--16.68M
--17.06M
1302.90%17.42M
--17.32M
--0.00
--0.00
--1.24M
-Nợ dài hạn
0.00%146.00K
0.00%146.00K
0.00%146.00K
0.00%146.00K
--146.00K
--146.00K
--146.00K
--146.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.24M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
120.71%927.00K
-50.94%235.00K
-44.32%299.00K
-97.43%361.00K
-97.10%420.00K
-96.78%479.00K
-96.53%537.00K
-11.48%14.06M
-11.19%14.46M
-10.93%14.86M
-9.23%15.48M
-8.82%15.89M
-5.98%16.29M
--16.68M
--17.06M
--17.42M
--17.32M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--299.00K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
25.05%579.00K
834.38%598.00K
1132.84%826.00K
1190.63%826.00K
844.90%463.00K
-84.35%64.00K
-18.29%67.00K
45.45%64.00K
-56.25%49.00K
224.60%409.00K
-84.17%82.00K
-4.35%44.00K
-76.91%112.00K
-96.70%126.00K
-84.50%518.00K
-98.62%46.00K
--485.00K
--3.82M
--3.34M
--3.33M
Tổng nợ dài hạn
60.54%1.65M
42.09%979.00K
69.47%1.27M
-90.66%1.33M
-92.91%1.03M
-95.49%689.00K
-95.18%750.00K
-10.41%14.27M
-11.50%14.51M
-9.16%15.27M
-11.44%15.57M
-8.80%15.93M
-7.91%16.40M
340.20%16.81M
426.07%17.58M
281.86%17.47M
--17.81M
--3.82M
--3.34M
--4.58M
Tổng các khoản nợ
-33.58%7.84M
-20.38%9.55M
-18.37%9.36M
-48.63%11.92M
-49.80%11.80M
-52.57%12.00M
-58.38%11.46M
-23.33%23.20M
-31.10%23.50M
-35.75%25.29M
-30.58%27.54M
-10.28%30.26M
11.46%34.11M
126.45%39.37M
238.99%39.67M
-47.92%33.73M
--30.61M
--17.39M
--11.70M
--64.77M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23.00%489.65M
25.80%488.37M
25.96%477.91M
6.35%400.56M
7.66%398.10M
5.88%388.21M
4.47%379.43M
4.96%376.66M
4.59%369.78M
6.04%366.65M
7.00%363.19M
7.97%358.85M
8.66%353.55M
7.73%345.76M
7.30%339.42M
3146.02%332.36M
--325.37M
--320.95M
--316.33M
--10.24M
Lợi nhuận giữ lại
-9.00%-415.40M
-9.10%-407.05M
-9.65%-399.71M
-9.71%-390.38M
-9.56%-381.11M
-10.50%-373.10M
-17.65%-364.55M
-21.53%-355.84M
-25.68%-347.85M
-34.78%-337.63M
-36.64%-309.85M
-44.14%-292.81M
-56.66%-276.77M
-65.03%-250.51M
-78.89%-226.77M
-85.74%-203.14M
---176.68M
---151.79M
---126.76M
---109.37M
Vốn dự trữ
23.00%489.65M
25.80%488.36M
25.95%477.90M
6.35%400.56M
7.66%398.10M
5.88%388.21M
4.47%379.43M
4.97%376.66M
4.60%369.78M
6.05%366.65M
7.00%363.18M
7.97%358.83M
8.66%353.53M
7.73%345.74M
7.30%339.41M
3145.86%332.34M
--325.35M
--320.94M
--316.32M
--10.24M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-783.33%-41.00K
500.00%30.00K
-114.81%-4.00K
100.00%0.00
250.00%6.00K
-50.00%5.00K
2600.00%27.00K
97.95%-8.00K
99.51%-4.00K
100.78%10.00K
100.06%1.00K
76.06%-390.00K
44.02%-810.00K
-227.11%-1.28M
-3795.24%-1.64M
---1.63M
---1.45M
---391.00K
---42.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
336.62%74.22M
437.83%81.34M
424.57%78.19M
-51.07%10.18M
-22.47%17.00M
-47.89%15.12M
-72.06%14.91M
-68.30%20.81M
-71.14%21.92M
-69.11%29.02M
-51.95%53.34M
-48.54%65.66M
-48.41%75.97M
-44.32%93.97M
-41.42%111.02M
449.65%127.59M
--147.24M
--168.77M
--189.53M
---36.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LIDR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

AEye Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, AEye Inc có 45.16M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của AEye Inc là bao nhiêu?

AEye Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 9.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 8.57M nợ ngắn hạ và 979.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của AEye Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AEye Inc là 90.89M, bao gồm 89.63M tài sản ngắn hạn và 1.26M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của AEye Inc là bao nhiêu?

AEye Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 81.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.