tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LENZ Therapeutics Inc

LENZ
Thêm vào danh sách theo dõi
3.710USD
-0.050-1.33%
Giờ giao dịch 09/24, 13:44ET
116.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LENZ

Theo dõi tình hình tài chính của LENZ Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
116.31M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.02
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-3.64
Doanh thu
19.09M
Lợi nhuận ròng
-49.77M
ROE
-49.71%
ROA
-46.01%

Ngày công bố lợi nhuận của LENZ Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
-1.02/-1.07
Doanh thu / Dự báo
5.49M/2.37M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-91.56%-1.02
-149.16%-1.32
-151.26%-1.15
-55.65%-0.59
-32.63%-0.53
84.95%-0.53
83.44%-0.46
86.32%-0.38
94.13%-0.40
-17.67%-3.53
10.21%-2.77
---2.75
---6.82
---3.00
---3.09
---9.80
----
----
----
----
Doanh thu
9.72%5.49M
--1.90M
--1.59M
--12.50M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-114.04%-31.92M
-183.80%-41.49M
-183.72%-35.90M
-63.49%-16.70M
-45.43%-14.91M
12.19%-14.62M
44.79%-12.65M
54.57%-10.21M
81.46%-10.25M
30.44%-16.65M
6.83%-22.92M
8.90%-22.48M
-113.27%-55.31M
7.36%-23.93M
-29.95%-24.60M
-69.15%-24.68M
-47.96%-25.94M
-31.08%-25.84M
---18.93M
-331.21%-14.59M
Biên lợi nhuận ròng
-95.08%-581.81%
---2182.43%
---2260.45%
---133.60%
---298.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.10%94.90%
--43.40%
--73.68%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.72%5.49M
--1.90M
--1.59M
--12.50M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-102.72%-34.17M
-160.68%-44.13M
-152.63%-38.46M
-45.90%-18.89M
-17.45%-16.86M
-5.24%-16.93M
-4.27%-15.22M
5.36%-12.95M
31.54%-14.35M
32.59%-16.09M
45.42%-14.60M
47.70%-13.68M
21.71%-20.96M
8.06%-23.87M
-41.24%-26.75M
-79.11%-26.15M
-52.72%-26.78M
-177.09%-25.96M
---18.94M
-287.94%-14.60M
Lợi nhuận ròng
-114.04%-31.92M
-183.80%-41.49M
-183.72%-35.90M
-63.49%-16.70M
-45.43%-14.91M
12.19%-14.62M
44.79%-12.65M
54.57%-10.21M
81.46%-10.25M
30.44%-16.65M
6.83%-22.92M
8.90%-22.48M
-113.27%-55.31M
7.36%-23.93M
-29.95%-24.60M
-69.15%-24.68M
-47.96%-25.94M
-31.08%-25.84M
---18.93M
-331.21%-14.59M
Tài sản ngắn hạn
9.21%233.28M
35.64%268.37M
42.23%301.41M
-6.21%207.00M
7.15%213.60M
-8.68%197.86M
12.71%211.92M
-7.57%220.70M
-20.63%199.35M
-19.84%216.67M
-31.72%188.02M
-20.00%238.78M
-23.11%251.17M
-21.37%270.31M
-27.87%275.37M
-25.61%298.49M
-15.10%326.64M
90.69%343.76M
--381.74M
--401.23M
Tổng nợ ngắn hạn
65.53%17.21M
201.16%25.81M
103.60%21.19M
111.62%16.32M
21.15%10.40M
-54.63%8.57M
116.93%10.41M
-38.50%7.71M
-30.05%8.58M
31.71%18.89M
-63.22%4.80M
-7.30%12.54M
1.67%12.27M
12.35%14.34M
7.41%13.04M
19.98%13.52M
53.58%12.07M
99.67%12.77M
--12.14M
--11.27M
Tổng tài sản
8.86%236.60M
35.42%272.54M
42.07%305.88M
-5.94%210.70M
7.25%217.33M
-7.39%201.25M
14.25%215.30M
-15.86%224.01M
-29.40%202.64M
-29.90%217.32M
-41.46%188.46M
-20.49%266.23M
-18.87%287.04M
-18.12%310.00M
-19.92%321.90M
-19.54%334.85M
-8.61%353.79M
106.99%378.61M
--401.99M
--416.15M
Tổng các khoản nợ
58.06%17.33M
181.79%26.04M
91.95%21.54M
92.24%16.78M
12.86%10.97M
-51.75%9.24M
130.20%11.22M
-85.97%8.73M
-84.55%9.72M
-43.28%19.15M
-80.97%4.87M
238.24%62.21M
310.29%62.90M
95.13%33.77M
42.78%25.61M
14.81%18.39M
93.51%15.33M
168.03%17.31M
--17.94M
--16.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.25%219.26M
28.37%246.49M
39.32%284.34M
-9.92%193.93M
6.97%206.37M
-3.11%192.01M
11.17%204.08M
5.52%215.28M
-13.93%192.92M
-28.26%198.17M
-38.04%183.58M
-35.53%204.02M
-33.77%224.15M
-23.55%276.22M
-22.85%296.29M
-20.91%316.45M
-10.74%338.46M
104.75%361.30M
--384.05M
--400.13M
Thu nhập hoạt động ròng
-236.40%-38.71M
-109.25%-33.58M
-263.79%-33.02M
18.84%-8.59M
27.14%-11.51M
32.95%-16.05M
80.21%-9.08M
-12.55%-10.58M
-15.67%-15.79M
-13.59%-23.94M
-104.54%-45.88M
57.69%-9.40M
38.20%-13.65M
0.78%-21.07M
-43.84%-22.43M
-44.13%-22.22M
-60.29%-22.09M
-163.52%-21.24M
-195.83%-15.59M
-518.33%-15.41M
Đầu tư ròng
9219.32%37.75M
75.56%33.16M
-657.06%-89.81M
93.04%-4.33M
99.58%-414.00K
4.94%18.89M
-125.20%-11.86M
-197.42%-62.23M
-236.23%-98.39M
-58.30%18.00M
248.14%47.08M
1727.09%63.88M
181.87%72.23M
125.29%43.16M
1478.59%13.52M
196.15%3.50M
-11461.86%-88.22M
-47307.22%-170.67M
-60.29%-981.00K
-556.32%-3.64M
Tài chính thuần
-98.51%395.00K
-68.18%14.00K
231249.06%122.61M
-97.99%598.00K
1339.49%26.49M
-99.97%44.00K
-19.70%53.00K
372625.00%29.82M
-1823.39%-2.14M
2140950.00%171.27M
-72.95%66.00K
113.56%8.00K
-69.90%124.00K
---8.00K
-22.04%244.00K
-100.19%-59.00K
-99.81%412.00K
-100.00%0.00
-97.93%313.00K
76028.57%31.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 19.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.09M.

Tài sản ngắn hạn của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 301.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.23.

Tổng tài sản của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LENZ Therapeutics Inc là 305.88M, bao gồm 301.41M tài sản ngắn hạn và 4.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của LENZ Therapeutics Inc là 21.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LENZ Therapeutics Inc là 284.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.32.

Thu nhập hoạt động thuần của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LENZ Therapeutics Inc là -91.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.50.

Giá trị đầu tư ròng của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của LENZ Therapeutics Inc là -75.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.02.

Giá trị huy động vốn ròng của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của LENZ Therapeutics Inc là 149.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.88.

Thu nhập ròng của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -82.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LENZ Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -91.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.