tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LENZ Therapeutics Inc

LENZ
Thêm vào danh sách theo dõi
3.710USD
-0.050-1.33%
Giờ giao dịch 09/24, 14:32(ET)
116.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

LENZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LENZ Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
5.00%220.00M
33.20%258.38M
39.86%292.35M
-6.88%202.17M
6.84%209.52M
-9.05%193.98M
13.44%209.03M
-7.21%217.11M
-20.49%196.11M
-19.24%213.28M
-31.31%184.26M
-19.78%233.99M
-23.47%246.66M
-22.14%264.10M
-28.85%268.23M
-26.12%291.69M
-15.62%322.29M
91.61%339.18M
--376.98M
--394.80M
--381.96M
--177.01M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-35.63%24.21M
7.51%24.77M
24.91%25.18M
-38.12%25.40M
-55.25%37.61M
-88.50%23.04M
-89.06%20.16M
-77.57%41.05M
-34.61%84.03M
187.00%200.36M
286.04%184.26M
224.50%182.99M
70.95%128.51M
-62.28%69.81M
-87.34%47.73M
-85.72%56.39M
-80.32%75.17M
4.55%185.07M
--376.98M
--394.80M
--381.96M
--177.01M
-Đầu tư ngắn hạn
13.89%195.79M
36.67%233.61M
41.45%267.17M
0.40%176.77M
53.39%171.91M
1222.81%170.93M
--188.87M
245.23%176.06M
-5.15%112.08M
-93.35%12.92M
-100.00%0.00
-78.33%51.00M
-52.19%118.16M
26.07%194.28M
--220.50M
--235.29M
--247.12M
--154.11M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
--442.00K
--343.00K
--329.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--442.00K
--343.00K
--329.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--4.12M
--3.50M
--2.94M
--949.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
119.60%8.72M
62.93%6.14M
109.16%5.80M
11.28%3.88M
27.05%3.97M
14.87%3.77M
28.38%2.77M
-27.09%3.48M
8.55%3.12M
-47.17%3.28M
-69.73%2.16M
-29.82%4.78M
-33.87%2.88M
35.79%6.21M
49.92%7.14M
8.46%6.81M
64.97%4.35M
47.45%4.57M
--4.76M
--6.28M
--2.64M
--3.10M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-439.47%-387.00K
-100.00%0.00
732.46%949.00K
0.00%114.00K
0.00%114.00K
-92.88%114.00K
--114.00K
--114.00K
--114.00K
--1.60M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--149.00K
--149.00K
--149.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
9.21%233.28M
35.64%268.37M
42.23%301.41M
-6.21%207.00M
7.15%213.60M
-8.68%197.86M
12.71%211.92M
-7.57%220.70M
-20.63%199.35M
-19.84%216.67M
-31.72%188.02M
-20.00%238.78M
-23.11%251.17M
-21.37%270.31M
-27.87%275.37M
-25.61%298.49M
-15.10%326.64M
90.69%343.76M
--381.74M
--401.23M
--384.75M
--180.27M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.43%1.52M
-14.04%1.72M
-3.32%1.92M
10.50%2.10M
12.53%2.13M
218.18%2.00M
519.63%1.99M
-92.60%1.91M
-94.41%1.89M
-98.31%627.00K
-98.86%321.00K
26.18%25.73M
76.95%33.80M
90.21%37.08M
56.02%28.21M
36.74%20.39M
715.32%19.10M
916.48%19.50M
--18.08M
--14.91M
--2.34M
--1.92M
-Tài sản cố định
----
----
83.28%3.77M
----
----
----
540.81%2.06M
----
----
----
-98.98%321.00K
15.94%26.57M
76.76%37.08M
96.94%40.95M
65.91%31.42M
48.45%22.91M
685.62%20.98M
876.56%20.79M
--18.94M
--15.44M
--2.67M
--2.13M
-Khấu hao lũy kế
----
----
422.06%355.00K
----
----
----
--68.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-66.81%838.00K
74.85%3.27M
198.22%3.86M
275.09%3.21M
380.95%2.52M
472.78%1.87M
513.74%1.29M
--855.00K
--525.00K
--327.00K
--211.00K
Tài sản dài hạn khác
11.80%1.79M
75.46%2.45M
81.76%2.54M
14.59%1.60M
14.59%1.60M
6557.14%1.40M
1126.32%1.40M
-18.53%1.40M
-32.50%1.40M
-99.19%21.00K
-96.21%114.00K
-32.97%1.72M
0.98%2.07M
7.33%2.60M
38.48%3.00M
21233.33%2.56M
18545.45%2.05M
233.38%2.43M
--2.17M
--12.00K
--11.00K
--728.00K
Tổng tài sản dài hạn
-11.15%3.31M
22.84%4.17M
31.80%4.46M
12.23%3.71M
13.41%3.73M
423.61%3.39M
678.62%3.39M
-87.97%3.30M
-90.83%3.29M
-98.37%648.00K
-99.07%435.00K
-24.50%27.45M
32.17%35.87M
13.89%39.69M
129.80%46.54M
143.60%36.35M
1053.02%27.14M
1217.08%34.85M
--20.25M
--14.92M
--2.35M
--2.65M
Tổng tài sản
8.86%236.60M
35.42%272.54M
42.07%305.88M
-5.94%210.70M
7.25%217.33M
-7.39%201.25M
14.25%215.30M
-15.86%224.01M
-29.40%202.64M
-29.90%217.32M
-41.46%188.46M
-20.49%266.23M
-18.87%287.04M
-18.12%310.00M
-19.92%321.90M
-19.54%334.85M
-8.61%353.79M
106.99%378.61M
--401.99M
--416.15M
--387.11M
--182.91M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
32.14%9.33M
228.28%14.44M
196.58%16.55M
166.02%11.50M
100.17%7.06M
-61.15%4.40M
30.97%5.58M
-19.12%4.32M
-46.84%3.53M
22.73%11.32M
-33.30%4.26M
6.99%5.34M
88.36%6.64M
127.27%9.23M
51.85%6.39M
6.23%5.00M
-7.58%3.52M
-15.19%4.06M
--4.21M
--4.70M
--3.81M
--4.79M
Nợ phải trả hoãn lại
--785.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--785.00K
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
65.53%17.21M
201.16%25.81M
103.60%21.19M
111.62%16.32M
21.15%10.40M
-54.63%8.57M
116.93%10.41M
-38.50%7.71M
-30.05%8.58M
31.71%18.89M
-63.22%4.80M
-7.30%12.54M
1.67%12.27M
12.35%14.34M
7.41%13.04M
19.98%13.52M
53.58%12.07M
99.67%12.77M
--12.14M
--11.27M
--7.86M
--6.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-78.56%122.00K
-64.78%237.00K
-57.00%350.00K
-51.63%461.00K
-45.91%569.00K
331.41%673.00K
957.14%814.00K
-98.08%953.00K
-97.92%1.05M
-89.01%156.00K
-95.60%77.00K
1926.60%49.67M
1452.05%50.63M
-68.76%1.42M
-69.81%1.75M
-47.67%2.45M
--3.26M
--4.54M
--5.79M
--4.68M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-78.56%122.00K
-64.78%237.00K
-57.00%350.00K
-51.63%461.00K
-45.91%569.00K
331.41%673.00K
957.14%814.00K
-98.08%953.00K
-97.92%1.05M
-89.01%156.00K
-95.60%77.00K
1926.60%49.67M
1452.05%50.63M
-68.76%1.42M
-69.81%1.75M
-47.67%2.45M
--3.26M
--4.54M
--5.79M
--4.68M
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--64.00K
--82.74K
-99.39%110.75K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--18.01M
--10.82M
3676.56%2.42M
----
----
--0.00
--64.00K
--64.00K
--64.00K
Tổng nợ dài hạn
-78.56%122.00K
-64.78%237.00K
-57.00%350.00K
-54.67%461.00K
-49.86%569.00K
152.30%673.00K
957.14%814.00K
-97.95%1.02M
-97.76%1.13M
-98.63%266.75K
-99.39%77.00K
920.38%49.67M
1452.05%50.63M
327.81%19.43M
116.91%12.57M
2.53%4.87M
4996.88%3.26M
6996.88%4.54M
--5.79M
--4.75M
--64.00K
--64.00K
Tổng các khoản nợ
58.06%17.33M
181.79%26.04M
91.95%21.54M
92.24%16.78M
12.86%10.97M
-51.75%9.24M
130.20%11.22M
-85.97%8.73M
-84.55%9.72M
-43.28%19.15M
-80.97%4.87M
238.24%62.21M
310.29%62.90M
95.13%33.77M
42.78%25.61M
14.81%18.39M
93.51%15.33M
168.03%17.31M
--17.94M
--16.02M
--7.92M
--6.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
36.64%520.44M
46.67%515.57M
46.53%511.24M
10.90%384.94M
20.86%380.87M
13.37%351.52M
-36.64%348.90M
-36.69%347.12M
-42.29%315.13M
-42.90%310.06M
2.02%550.64M
2.31%548.25M
2.53%546.07M
2.69%543.03M
2.73%539.74M
2.55%535.85M
9.36%532.61M
8397.41%528.79M
--525.40M
--522.55M
--487.01M
--6.22M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--150.52M
Lợi nhuận giữ lại
-72.19%-300.55M
-68.28%-268.63M
-56.63%-227.14M
-44.49%-191.25M
-42.90%-174.54M
-42.67%-159.63M
60.49%-145.01M
61.54%-132.36M
62.02%-122.15M
57.99%-111.89M
-51.42%-367.05M
-58.00%-344.14M
-66.55%-321.65M
-59.31%-266.34M
-71.49%-242.40M
-77.91%-217.80M
-79.10%-193.12M
-85.15%-167.19M
---141.35M
---122.42M
---107.83M
---90.30M
Vốn dự trữ
36.64%520.44M
46.67%515.57M
46.53%511.24M
10.90%384.94M
20.86%380.87M
13.37%351.52M
-36.64%348.90M
-36.69%347.12M
-42.29%315.13M
-42.90%310.06M
2.02%550.63M
2.31%548.25M
2.53%546.07M
2.69%543.03M
2.73%539.74M
2.55%535.85M
9.36%532.61M
8397.40%528.79M
--525.40M
--522.55M
--487.01M
--6.22M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1755.26%-629.00K
-465.85%-450.00K
23.47%242.00K
-56.60%227.00K
161.29%38.00K
12400.00%123.00K
--196.00K
650.53%523.00K
77.12%-62.00K
99.79%-1.00K
100.00%0.00
94.05%-95.00K
73.77%-271.00K
-51.78%-469.00K
---1.05M
---1.60M
---1.03M
---309.00K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.25%219.26M
28.37%246.49M
39.32%284.34M
-9.92%193.93M
6.97%206.37M
-3.11%192.01M
11.17%204.08M
5.52%215.28M
-13.93%192.92M
-28.26%198.17M
-38.04%183.58M
-35.53%204.02M
-33.77%224.15M
-23.55%276.22M
-22.85%296.29M
-20.91%316.45M
-10.74%338.46M
104.75%361.30M
--384.05M
--400.13M
--379.18M
--176.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LENZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

LENZ Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, LENZ Therapeutics Inc có 24.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

LENZ Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 21.54M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 21.19M nợ ngắn hạ và 350.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LENZ Therapeutics Inc là 305.88M, bao gồm 301.41M tài sản ngắn hạn và 4.46M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của LENZ Therapeutics Inc là bao nhiêu?

LENZ Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 284.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.