tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Legacy Housing Corp

LEGH
Thêm vào danh sách theo dõi
26.260USD
+0.010+0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
624.50MVốn hóa
14.78P/E TTM

Tình hình tài chính của LEGH

Theo dõi tình hình tài chính của Legacy Housing Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Legacy Housing Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.68
Doanh thu / Dự báo
--/59.92M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
164.57M
-10.65%
EPS(YoY)
1.74
-31.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.80%0.46
-42.85%0.34
-44.64%0.36
-8.79%0.61
-31.40%0.43
107.07%0.60
-0.81%0.65
8.74%0.67
-7.05%0.62
-64.10%0.29
--0.66
--0.62
--0.67
--0.81
--1.97
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.66%34.37M
-29.40%38.26M
-8.56%40.48M
18.04%50.16M
-17.51%35.67M
60.73%54.19M
-11.36%44.27M
-19.27%42.49M
-18.19%43.24M
-55.38%33.71M
-12.89%49.94M
-18.03%52.64M
-11.80%52.86M
43.88%75.55M
1.51%57.33M
32.15%64.21M
50.05%59.93M
7.81%52.51M
29.09%56.47M
5.61%48.59M
Lợi nhuận ròng
6.34%10.93M
-43.54%8.19M
-45.30%8.64M
-9.23%14.70M
-32.13%10.28M
105.07%14.51M
-1.77%15.80M
7.78%16.19M
-6.98%15.14M
-64.05%7.08M
9.18%16.09M
-12.98%15.02M
1.14%16.28M
43.81%19.68M
0.01%14.73M
36.46%17.26M
50.38%16.09M
30.51%13.69M
74.44%14.73M
25.99%12.65M
Biên lợi nhuận ròng
10.38%31.80%
-20.03%21.42%
-40.18%21.36%
-23.10%29.30%
-17.72%28.81%
27.59%26.78%
10.81%35.70%
33.50%38.10%
13.70%35.01%
-19.45%20.99%
--32.22%
--28.54%
--30.79%
--26.06%
--26.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.33%53.04%
29.98%51.03%
-11.45%41.84%
-4.54%47.03%
-4.39%50.36%
-23.10%39.26%
-6.07%47.25%
13.11%49.27%
16.50%52.67%
29.52%51.05%
--50.30%
--43.56%
--45.21%
--39.42%
--42.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.15%
--0.21%
----
-98.88%0.03%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-84.58%0.40%
129.01%2.30%
34.27%2.31%
702.05%4.67%
--2.63%
--1.01%
--1.72%
--0.58%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.66%34.37M
-29.40%38.26M
-8.56%40.48M
18.04%50.16M
-17.51%35.67M
60.73%54.19M
-11.36%44.27M
-19.27%42.49M
-18.19%43.24M
-55.38%33.71M
-12.89%49.94M
-18.03%52.64M
-11.80%52.86M
43.88%75.55M
1.51%57.33M
32.15%64.21M
50.05%59.93M
7.81%52.51M
29.09%56.47M
5.61%48.59M
Lợi nhuận hoạt động
6.88%12.39M
-33.65%10.29M
-36.64%9.71M
4.91%16.82M
-30.80%11.59M
59.53%15.51M
-19.41%15.32M
-8.40%16.03M
-8.74%16.75M
-56.66%9.72M
12.76%19.01M
-14.47%17.50M
0.48%18.35M
40.67%22.43M
-4.26%16.86M
36.70%20.46M
44.03%18.27M
21.77%15.94M
62.64%17.61M
14.53%14.97M
Lợi nhuận ròng
6.34%10.93M
-43.54%8.19M
-45.30%8.64M
-9.23%14.70M
-32.13%10.28M
105.07%14.51M
-1.77%15.80M
7.78%16.19M
-6.98%15.14M
-64.05%7.08M
9.18%16.09M
-12.98%15.02M
1.14%16.28M
43.81%19.68M
0.01%14.73M
36.46%17.26M
50.38%16.09M
30.51%13.69M
74.44%14.73M
25.99%12.65M
Tài sản ngắn hạn
33.51%174.29M
32.46%164.66M
53.42%172.57M
-10.63%124.56M
-10.76%130.54M
7.46%124.31M
18.26%112.49M
50.36%139.38M
35.73%146.29M
8.03%115.68M
-7.78%95.12M
-18.87%92.70M
-1.20%107.78M
15.71%107.08M
23.61%103.14M
63.86%114.26M
79.29%109.09M
68.37%92.54M
49.88%83.44M
40.86%69.73M
Tổng nợ ngắn hạn
45.51%48.53M
43.11%46.86M
-7.08%30.08M
-0.20%31.68M
-14.27%33.35M
-12.30%32.74M
-26.34%32.37M
-26.35%31.74M
-16.63%38.90M
-9.96%37.33M
-3.03%43.95M
0.56%43.09M
1.90%46.66M
-1.14%41.46M
16.41%45.33M
14.65%42.85M
26.27%45.79M
15.20%41.94M
38.37%38.94M
37.86%37.38M
Tổng tài sản
8.61%591.47M
8.64%580.34M
7.00%557.93M
7.20%551.99M
6.79%544.61M
5.42%534.19M
5.20%521.40M
10.55%514.93M
12.09%509.97M
16.01%506.74M
18.53%495.64M
12.77%465.78M
16.45%454.95M
19.13%436.81M
19.82%418.17M
10.50%413.03M
9.46%390.67M
8.28%366.67M
6.28%348.99M
19.74%373.79M
Tổng các khoản nợ
28.38%52.48M
28.54%51.72M
-13.78%36.33M
-24.18%39.20M
-31.42%40.88M
-42.52%40.24M
-36.32%42.13M
-1.68%51.71M
4.44%59.61M
27.96%70.01M
18.28%66.17M
-20.28%52.59M
-6.70%57.08M
-4.48%54.71M
4.86%55.94M
-29.10%65.97M
-31.00%61.17M
-27.89%57.27M
-33.08%53.35M
29.20%93.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.00%538.99M
7.02%528.61M
8.83%521.60M
10.70%512.78M
11.85%503.73M
13.10%493.96M
11.59%479.27M
12.11%463.22M
13.19%450.36M
14.30%436.74M
18.57%429.48M
19.05%413.19M
20.75%397.87M
23.50%382.10M
22.52%362.23M
23.62%347.06M
22.83%329.49M
19.37%309.39M
18.89%295.64M
16.90%280.75M
Thu nhập hoạt động ròng
41.63%6.95M
141.09%19.03M
-48.30%7.15M
75.25%6.06M
-54.58%4.91M
195.65%7.89M
534.63%13.84M
172.47%3.46M
501.56%10.81M
-232.61%-8.25M
-54.07%2.18M
-64.64%-4.77M
-154.59%-2.69M
-124.64%-2.48M
-91.41%4.75M
12.26%-2.90M
28.14%-1.06M
59.56%10.07M
2494.15%55.23M
-359.53%-3.30M
Đầu tư ròng
66.77%-654.00K
-339.13%-22.85M
206.98%3.91M
-102.07%-1.17M
-172.33%-1.97M
-135.11%-5.20M
68.22%-3.65M
-109.46%-579.00K
224.47%2.72M
74.01%-2.21M
-252.77%-11.49M
-16.33%6.12M
-179.38%-2.19M
11.26%-8.51M
154.07%7.52M
410.74%7.32M
144.95%2.75M
-1026.06%-9.59M
-316.56%-13.91M
-6264.86%-2.35M
Tài chính thuần
1.63%-664.00K
40.60%-1.25M
98.54%-141.00K
-64.92%-5.67M
95.06%-675.00K
-119.79%-2.11M
-216.14%-9.67M
-12.75%-3.44M
-358.01%-13.65M
319.14%10.67M
154.55%8.33M
-141.69%-3.05M
2608.06%5.29M
986.76%2.54M
63.01%-15.27M
80.30%7.32M
-102.28%-211.00K
96.51%-287.00K
-758.73%-41.28M
309.60%4.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, tổng doanh thu đạt 164.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.19M.

Tài sản ngắn hạn của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, tài sản ngắn hạn là 164.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.46.

Tổng tài sản của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Legacy Housing Corp là 580.34M, bao gồm 164.66M tài sản ngắn hạn và 415.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, tổng nghĩa vụ của Legacy Housing Corp là 51.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Legacy Housing Corp là 528.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Legacy Housing Corp là 48.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.90.

Giá trị đầu tư ròng của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, giá trị đầu tư ròng của Legacy Housing Corp là -22.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, giá trị huy động vốn ròng của Legacy Housing Corp là -7.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.50.

Thu nhập ròng của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, lợi nhuận ròng là 41.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.17.

Biên lợi nhuận ròng của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, biên lợi nhuận ròng là 25.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.09.

Biên lợi nhuận gộp của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, biên lợi nhuận gộp là 47.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Legacy Housing Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 48.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.