tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Legacy Housing Corp

LEGH
Thêm vào danh sách theo dõi
26.148USD
-0.112-0.43%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
622.65MVốn hóa
14.72P/E TTM

LEGH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Legacy Housing Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
313.33%14.11M
637.86%8.48M
2277.37%13.55M
4285.00%2.63M
449.76%3.41M
53.61%1.15M
4.40%570.00K
-96.08%60.00K
-80.79%621.00K
-73.46%748.00K
-95.15%546.00K
-89.27%1.53M
27.89%3.23M
170.44%2.82M
1220.98%11.27M
1663.54%14.27M
4.98%2.53M
35.68%1.04M
-48.08%853.00K
-21.00%809.00K
-35.22%2.41M
-55.45%768.00K
-11.86%1.64M
-57.72%1.02M
19.98%3.72M
-33.67%1.72M
315.14%1.86M
--2.42M
--3.10M
--2.60M
--449.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
313.33%14.11M
637.86%8.48M
2277.37%13.55M
4285.00%2.63M
449.76%3.41M
53.61%1.15M
4.40%570.00K
-96.08%60.00K
-80.79%621.00K
-73.46%748.00K
-95.15%546.00K
-89.27%1.53M
27.89%3.23M
170.44%2.82M
1220.98%11.27M
1663.54%14.27M
4.98%2.53M
35.68%1.04M
-48.08%853.00K
-21.00%809.00K
-35.22%2.41M
-55.45%768.00K
-11.86%1.64M
-57.72%1.02M
19.98%3.72M
-33.67%1.72M
315.14%1.86M
--2.42M
--3.10M
--2.60M
--449.00K
Các khoản phải thu
33.76%108.37M
37.74%111.73M
46.44%115.47M
-24.89%77.28M
-23.64%81.02M
17.48%81.11M
45.43%78.85M
93.43%102.89M
77.32%106.11M
15.63%69.05M
38.46%54.22M
8.68%53.19M
9.37%59.84M
30.34%59.71M
-1.68%39.16M
92.99%48.94M
139.18%54.71M
93.00%45.81M
73.04%39.83M
34.19%25.36M
18.47%22.88M
23.90%23.74M
11.52%23.02M
4.24%18.90M
11.36%19.31M
23.01%19.16M
5.27%20.64M
--18.13M
--17.34M
--15.57M
--19.61M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.59%5.06M
37.19%5.47M
-6.82%4.65M
-2.05%4.20M
15.48%4.98M
-14.41%3.98M
24.31%4.99M
-22.29%4.29M
8.26%4.31M
-4.45%4.66M
-26.70%4.01M
-3.06%5.51M
-42.48%3.98M
-43.43%4.87M
-33.48%5.47M
-3.71%5.69M
77.01%6.93M
122.76%8.61M
227.99%8.23M
307.10%5.91M
23.43%3.91M
118.85%3.87M
14.84%2.51M
-58.40%1.45M
2.46%3.17M
-40.16%1.77M
-18.39%2.18M
--3.49M
--3.10M
--2.95M
--2.68M
-Khoản vay phải thu
135.60%73.72M
113.29%69.09M
96.69%76.22M
-41.59%29.53M
-41.05%31.29M
25.37%32.39M
69.18%38.75M
157.39%50.56M
215.98%53.08M
56.87%25.84M
47.71%22.90M
22.24%19.64M
15.74%16.80M
2.12%16.47M
-5.88%15.51M
-9.93%16.07M
-15.64%14.51M
-9.47%16.13M
-8.15%16.47M
5.79%17.84M
10.34%17.20M
5.03%17.82M
-2.18%17.93M
16.96%16.86M
15.74%15.59M
38.56%16.96M
44.15%18.33M
--14.42M
--13.47M
--12.24M
--12.72M
-Các khoản phải thu khác
-33.87%29.59M
-29.47%31.55M
-1.45%34.60M
-9.36%43.55M
-8.13%44.75M
16.05%44.74M
28.61%35.11M
71.38%48.05M
24.72%48.71M
0.48%38.55M
50.18%27.30M
3.13%28.04M
17.38%39.05M
82.10%38.37M
20.17%18.18M
1586.41%27.18M
1793.63%33.27M
925.80%21.07M
487.72%15.13M
176.98%1.61M
222.39%1.76M
379.91%2.05M
2027.27%2.57M
162.16%582.00K
-29.50%545.00K
12.93%428.00K
-97.13%121.00K
--222.00K
--773.00K
--379.00K
--4.21M
Hàng tồn kho
21.69%50.38M
6.17%39.85M
35.44%39.58M
30.73%40.52M
20.89%41.40M
-8.37%37.54M
-17.34%29.22M
-8.12%31.00M
5.30%34.25M
27.73%40.97M
-27.12%35.35M
-27.87%33.73M
-31.93%32.53M
-22.20%32.08M
31.28%48.51M
17.80%46.77M
49.72%47.78M
51.45%41.23M
32.67%36.95M
50.52%39.70M
1.24%31.91M
-0.01%27.22M
-0.46%27.85M
-21.46%26.38M
-16.97%31.52M
-35.22%27.23M
-34.76%27.98M
--33.58M
--37.97M
--42.03M
--42.89M
Chi phí trả trước
-69.71%1.43M
2.09%4.60M
3.33%3.97M
-23.98%4.13M
-11.39%4.71M
-8.36%4.50M
-23.05%3.85M
28.13%5.43M
42.40%5.31M
20.94%4.92M
18.86%5.00M
-1.07%4.24M
-8.31%3.73M
-8.80%4.06M
-27.56%4.21M
10.98%4.28M
11.46%4.07M
37.79%4.46M
83.82%5.80M
20.44%3.86M
6.42%3.65M
-33.42%3.23M
12.58%3.16M
23.60%3.21M
3.07%3.43M
65.32%4.86M
-11.79%2.81M
--2.59M
--3.33M
--2.94M
--3.18M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
33.51%174.29M
32.46%164.66M
53.42%172.57M
-10.63%124.56M
-10.76%130.54M
7.46%124.31M
18.26%112.49M
50.36%139.38M
35.73%146.29M
8.03%115.68M
-7.78%95.12M
-18.87%92.70M
-1.20%107.78M
15.71%107.08M
23.61%103.14M
63.86%114.26M
79.29%109.09M
68.37%92.54M
49.88%83.44M
40.86%69.73M
4.95%60.85M
3.77%54.96M
4.47%55.67M
-12.74%49.50M
-6.08%57.98M
-16.12%52.97M
-19.41%53.29M
--56.73M
--61.73M
--63.14M
--66.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
24.45%61.79M
26.39%61.81M
10.48%56.01M
28.79%54.10M
17.05%49.65M
23.27%48.91M
41.59%50.70M
26.59%42.01M
28.16%42.42M
21.07%39.67M
9.03%35.81M
5.08%33.19M
5.84%33.10M
19.09%32.77M
24.27%32.84M
29.31%31.58M
29.93%31.27M
21.67%27.52M
17.75%26.43M
14.55%24.42M
13.95%24.07M
7.50%22.62M
7.72%22.45M
18.18%21.32M
19.72%21.12M
22.83%21.04M
30.30%20.84M
--18.04M
--17.64M
--17.13M
--15.99M
-Tài sản cố định
21.72%74.93M
23.34%74.63M
10.52%68.52M
25.04%66.31M
15.68%61.56M
20.61%60.51M
34.73%62.00M
22.99%53.03M
24.42%53.22M
18.97%50.17M
9.84%46.01M
6.49%43.12M
7.16%42.77M
18.10%42.17M
21.95%41.89M
26.19%40.49M
26.81%39.91M
20.00%35.71M
17.15%34.35M
14.81%32.09M
14.45%31.48M
9.54%29.76M
9.40%29.32M
17.75%27.95M
19.07%27.50M
21.61%27.16M
27.77%26.80M
--23.74M
--23.09M
--22.34M
--20.98M
-Khấu hao lũy kế
10.34%13.14M
10.50%12.82M
10.68%12.50M
10.72%12.20M
10.30%11.91M
10.57%11.60M
10.69%11.30M
10.95%11.02M
11.60%10.79M
11.63%10.49M
12.79%10.21M
11.49%9.93M
11.96%9.67M
14.76%9.40M
14.18%9.05M
16.23%8.91M
16.66%8.64M
14.73%8.19M
15.22%7.92M
15.65%7.67M
16.14%7.41M
16.55%7.14M
15.29%6.88M
16.38%6.63M
16.97%6.38M
17.60%6.13M
19.68%5.97M
--5.70M
--5.45M
--5.21M
--4.99M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--7.43M
--7.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
-7.00%326.30M
-6.29%326.26M
-4.89%313.45M
22.40%359.91M
21.54%350.85M
11.37%348.18M
7.06%329.56M
0.52%294.03M
3.52%288.67M
17.85%312.64M
22.84%307.84M
23.35%292.51M
24.98%278.85M
24.85%265.28M
22.01%250.59M
-2.80%237.14M
-5.76%223.13M
-7.79%212.49M
-6.74%205.40M
15.93%243.97M
22.50%236.76M
27.72%230.44M
32.07%220.25M
32.68%210.44M
30.61%193.28M
26.29%180.42M
18.65%166.76M
--158.60M
--147.98M
--142.87M
--140.55M
Chi phí trả trước dài hạn
65.17%588.00K
68.48%588.00K
68.48%588.00K
2.01%356.00K
2.01%356.00K
0.00%349.00K
--349.00K
--349.00K
0.00%349.00K
0.00%349.00K
----
----
-1.69%349.00K
40.73%349.00K
36.86%349.00K
33.72%349.00K
32.96%355.00K
-9.49%248.00K
-8.93%255.00K
-9.06%261.00K
-8.87%267.00K
-8.36%274.00K
-87.05%280.00K
-8.01%287.00K
-83.02%293.00K
-78.82%299.00K
1920.56%2.16M
--312.00K
--1.73M
--1.41M
--107.00K
Tài sản dài hạn khác
87.67%20.30M
86.35%18.71M
-41.22%14.25M
-49.41%12.00M
-36.65%10.81M
-1.28%10.04M
48.68%24.24M
43.22%23.73M
-1.52%17.07M
-41.18%10.17M
-3.96%16.30M
3.86%16.57M
15.68%17.34M
31.07%17.29M
18.01%16.98M
9.45%15.95M
-7.85%14.98M
-24.79%13.19M
-15.02%14.39M
-18.40%14.57M
0.51%16.26M
8.68%17.54M
3.46%16.93M
17.01%17.86M
19.79%16.18M
61.65%16.14M
86.90%16.36M
--15.27M
--13.51M
--9.99M
--8.76M
Tổng tài sản dài hạn
0.75%417.18M
1.41%415.68M
-5.76%385.35M
13.81%427.43M
13.85%414.06M
4.81%409.89M
2.09%408.92M
0.66%375.55M
4.76%363.69M
18.60%391.06M
27.14%400.53M
24.87%373.08M
23.30%347.17M
20.28%329.73M
18.63%315.03M
-1.74%298.77M
-4.90%281.58M
-3.36%274.13M
-2.62%265.55M
15.75%304.06M
21.52%296.07M
22.98%283.65M
30.45%272.71M
34.65%262.68M
33.91%243.64M
34.18%230.65M
24.78%209.05M
--195.09M
--181.94M
--171.89M
--167.53M
Tổng tài sản
8.61%591.47M
8.64%580.34M
7.00%557.93M
7.20%551.99M
6.79%544.61M
5.42%534.19M
5.20%521.40M
10.55%514.93M
12.09%509.97M
16.01%506.74M
18.53%495.64M
12.77%465.78M
16.45%454.95M
19.13%436.81M
19.82%418.17M
10.50%413.03M
9.46%390.67M
8.28%366.67M
6.28%348.99M
19.74%373.79M
18.33%356.92M
19.39%338.62M
25.17%328.38M
23.97%312.18M
23.78%301.62M
20.67%283.62M
12.28%262.34M
--251.82M
--243.68M
--235.04M
--233.66M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
68.75%25.59M
14.55%15.84M
0.55%15.84M
9.96%16.01M
-3.25%15.16M
-9.25%13.83M
-10.21%15.75M
-22.59%14.56M
-7.88%15.67M
-24.26%15.24M
-27.43%17.54M
-18.59%18.81M
-16.88%17.01M
1.30%20.12M
48.30%24.17M
53.60%23.11M
49.09%20.47M
62.17%19.86M
51.30%16.30M
62.01%15.04M
49.34%13.73M
34.64%12.25M
26.54%10.77M
21.32%9.29M
20.96%9.19M
11.31%9.10M
21.82%8.51M
--7.65M
--7.60M
--8.17M
--6.99M
Chi phí trích trước
25.05%11.27M
30.87%13.15M
0.98%10.72M
-0.75%10.87M
-24.97%9.01M
-26.94%10.05M
-16.85%10.61M
-1.74%10.95M
9.49%12.01M
45.66%13.76M
20.44%12.76M
7.04%11.14M
17.33%10.97M
-9.87%9.44M
-4.64%10.60M
3.55%10.41M
9.35%9.35M
25.35%10.48M
6.31%11.11M
20.05%10.05M
11.38%8.55M
18.60%8.36M
49.37%10.45M
26.56%8.37M
26.83%7.68M
2.07%7.05M
63.70%7.00M
--6.62M
--6.05M
--6.90M
--4.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--4.69M
--7.84M
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12557.89%28.86M
5083.10%11.04M
--7.31M
--185.00K
--228.00K
--213.00K
Nợ ngắn hạn khác
68.75%25.59M
14.55%15.84M
0.55%15.84M
9.96%16.01M
-3.25%15.16M
-9.25%13.83M
-10.21%15.75M
-22.59%14.56M
-7.88%15.67M
-24.26%15.24M
-27.43%17.54M
-18.59%18.81M
-16.88%17.01M
1.30%20.12M
48.30%24.17M
53.60%23.11M
49.09%20.47M
62.17%19.86M
51.30%16.30M
62.01%15.04M
49.34%13.73M
34.64%12.25M
26.54%10.77M
21.32%9.29M
20.96%9.19M
11.31%9.10M
21.82%8.51M
--7.65M
--7.60M
--8.17M
--6.99M
Tổng nợ ngắn hạn
45.51%48.53M
43.11%46.86M
-7.08%30.08M
-0.20%31.68M
-14.27%33.35M
-12.30%32.74M
-26.34%32.37M
-26.35%31.74M
-16.63%38.90M
-9.96%37.33M
-3.03%43.95M
0.56%43.09M
1.90%46.66M
-1.14%41.46M
16.41%45.33M
14.65%42.85M
26.27%45.79M
15.20%41.94M
38.37%38.94M
37.86%37.38M
48.17%36.26M
-29.90%36.41M
-17.02%28.14M
-7.56%27.11M
12.23%24.47M
154.76%51.93M
60.85%33.91M
--29.33M
--21.81M
--20.39M
--21.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
102.70%1.65M
123.91%2.06M
-81.89%570.00K
-93.46%852.00K
-93.76%816.00K
-96.33%920.00K
-78.34%3.15M
706.07%13.02M
567.23%13.07M
437.42%25.08M
516.64%14.53M
-89.33%1.61M
-74.83%1.96M
-41.62%4.67M
-71.55%2.36M
-69.52%15.14M
-82.84%7.78M
-77.90%7.99M
-81.10%8.28M
32.34%49.67M
16.19%45.35M
1707.80%36.17M
738.34%43.82M
611.56%37.53M
272.25%39.03M
-88.51%2.00M
-91.55%5.23M
--5.28M
--10.48M
--17.42M
--61.82M
-Nợ dài hạn
--899.00K
--1.20M
----
-98.80%142.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.78%2.11M
--11.86M
--11.80M
830.45%23.68M
--13.01M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-68.16%2.54M
-100.00%0.00
-74.61%12.61M
-88.80%5.08M
-77.90%7.99M
-81.10%8.28M
32.34%49.67M
16.19%45.35M
1707.80%36.17M
738.34%43.82M
611.56%37.53M
272.25%39.03M
-88.51%2.00M
-91.55%5.23M
--5.28M
--10.48M
--17.42M
--61.82M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.48%755.00K
-6.52%860.00K
-44.98%570.00K
-38.63%710.00K
-35.95%816.00K
-34.10%920.00K
-31.62%1.04M
-28.36%1.16M
-34.97%1.27M
-34.18%1.40M
-35.70%1.52M
-36.04%1.61M
-27.61%1.96M
--2.12M
--2.36M
--2.52M
--2.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--630.00K
--630.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-49.01%2.30M
-35.81%2.81M
-18.76%3.47M
-3.08%4.47M
-15.00%4.50M
-16.92%4.37M
-11.40%4.28M
-8.09%4.61M
-5.29%5.30M
-4.64%5.26M
-8.18%4.83M
0.92%5.02M
21.73%5.60M
27.21%5.52M
26.32%5.25M
23.73%4.97M
3.42%4.60M
2.22%4.34M
-30.64%4.16M
-28.23%4.02M
-19.50%4.45M
-23.31%4.24M
0.94%6.00M
-9.47%5.60M
-9.77%5.52M
-9.55%5.53M
-1.62%5.94M
--6.19M
--6.12M
--6.12M
--6.04M
Tổng nợ dài hạn
-47.51%3.95M
-35.10%4.87M
-35.97%6.25M
-62.29%7.53M
-63.65%7.53M
-77.06%7.50M
-56.07%9.76M
110.28%19.97M
98.80%20.71M
146.65%32.67M
109.28%22.21M
-58.92%9.50M
-32.29%10.42M
-13.60%13.25M
-26.35%10.62M
-58.47%23.12M
-70.64%15.38M
-64.36%15.33M
-72.06%14.41M
23.97%55.67M
13.12%52.39M
362.65%43.02M
296.46%51.58M
237.51%44.90M
151.08%46.31M
-63.35%9.30M
-81.30%13.01M
--13.30M
--18.45M
--25.37M
--69.57M
Tổng các khoản nợ
28.38%52.48M
28.54%51.72M
-13.78%36.33M
-24.18%39.20M
-31.42%40.88M
-42.52%40.24M
-36.32%42.13M
-1.68%51.71M
4.44%59.61M
27.96%70.01M
18.28%66.17M
-20.28%52.59M
-6.70%57.08M
-4.48%54.71M
4.86%55.94M
-29.10%65.97M
-31.00%61.17M
-27.89%57.27M
-33.08%53.35M
29.20%93.04M
25.24%88.66M
29.71%79.42M
69.91%79.72M
68.91%72.01M
75.86%70.79M
33.81%61.23M
-48.24%46.92M
--42.63M
--40.25M
--45.76M
--90.65M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.17%182.91M
0.25%182.89M
0.38%182.95M
0.43%182.78M
0.44%182.60M
0.54%182.43M
0.54%182.26M
0.50%181.99M
0.57%181.81M
0.48%181.45M
0.49%181.27M
0.62%181.07M
0.62%180.78M
2.81%180.59M
2.74%180.39M
2.59%179.96M
2.45%179.66M
0.19%175.65M
0.18%175.58M
0.11%175.43M
0.10%175.36M
0.13%175.32M
0.16%175.27M
0.20%175.22M
0.28%175.19M
4.37%175.09M
40.81%174.98M
--174.88M
--174.70M
--167.77M
--124.27M
Lợi nhuận giữ lại
12.80%374.14M
13.01%363.21M
15.68%355.02M
18.99%346.37M
20.65%331.68M
23.73%321.40M
21.45%306.89M
23.03%291.09M
24.07%274.90M
26.10%259.76M
35.62%252.68M
37.89%236.59M
43.59%221.57M
49.03%206.00M
49.60%186.31M
56.26%171.58M
58.47%154.31M
56.45%138.22M
59.94%124.54M
58.17%109.80M
63.98%97.38M
75.45%88.35M
79.01%77.86M
85.82%69.42M
106.72%59.38M
134.08%50.36M
132.17%43.50M
--37.36M
--28.73M
--21.51M
--18.73M
Vốn dự trữ
0.17%182.88M
0.25%182.86M
0.38%182.92M
0.43%182.74M
0.43%182.57M
0.54%182.40M
0.54%182.23M
0.50%181.95M
0.57%181.78M
0.48%181.42M
0.49%181.24M
0.62%181.04M
0.62%180.75M
2.81%180.56M
2.74%180.36M
2.58%179.93M
2.45%179.63M
0.19%175.62M
0.18%175.56M
0.11%175.40M
0.10%175.34M
0.13%175.29M
0.16%175.24M
0.20%175.20M
0.28%175.16M
4.37%175.07M
40.81%174.96M
--174.86M
--174.67M
--167.74M
--124.25M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
71.16%18.06M
77.05%17.48M
65.74%16.37M
66.11%16.37M
66.19%10.55M
120.57%9.88M
120.57%9.88M
120.08%9.85M
41.79%6.35M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
0.00%4.48M
19.64%4.48M
46.31%4.48M
46.31%4.48M
46.31%4.48M
--3.74M
--3.06M
--3.06M
--3.06M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.00%538.99M
7.02%528.61M
8.83%521.60M
10.70%512.78M
11.85%503.73M
13.10%493.96M
11.59%479.27M
12.11%463.22M
13.19%450.36M
14.30%436.74M
18.57%429.48M
19.05%413.19M
20.75%397.87M
23.50%382.10M
22.52%362.23M
23.62%347.06M
22.83%329.49M
19.37%309.39M
18.89%295.64M
16.90%280.75M
16.22%268.26M
16.55%259.19M
15.43%248.66M
14.81%240.17M
13.47%230.83M
17.49%222.39M
50.64%215.42M
--209.18M
--203.42M
--189.28M
--143.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LEGH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Legacy Housing Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Legacy Housing Corp có 14.11M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Legacy Housing Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 51.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 46.86M nợ ngắn hạ và 4.87M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Legacy Housing Corp là 580.34M, bao gồm 164.66M tài sản ngắn hạn và 415.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Legacy Housing Corp là bao nhiêu?

Legacy Housing Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 528.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.