USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Các chỉ số chính
8.380Mở
8.450Cao
148.87KKhối lượng
LỗP/E TTM
10.78P/E Động
0.170Cổ tức TTM
0.65%Tỷ lệ doanh thu
8.400Giá đóng cửa trước đó
8.070Thấp
1.04MDoanh thu
LỗP/E Tĩnh
0.97P/B
2.03%Tỷ suất cổ tức TTM
-4.90%ROA
9.680Cao 52T
0.90Khối lượng %
-15.16MLợi nhuận ròng
22.86MCổ phần
-1.2653Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.97Beta
-13.00%ROE
2.900Thấp 52T
4.52%Biên độ dao động
37.75%Biên lợi nhuận gộp
191.30MVốn hóa
0.05Phần thưởng/Rủi ro
4.96%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-31 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Lifetime Brands Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 15 trên tổng số 23 trong ngành Hàng gia dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 9.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố cơ bản mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Lifetime Brands Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Lifetime Brands Inc
Điểm mạnhRủi ro
+11.38%
Không gian tăng trưởng
Lifetime Brands Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+11.38%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
9
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Lifetime Brands Inc
Lifetime Brands, Inc. is a global designer, developer and marketer of a broad range of branded consumer products used in the home. The Company operates through two segments: U.S. and International. The Company markets its products under kitchenware brands, including Farberware, KitchenAid, Sabatier, Amco Houseworks, Chef’n Chicago Metallic, Copco, Fred & Friends, Houdini, KitchenCraft, Kamenstein, La Cafetiere, MasterClass, Misto, Swing-A-Way, Taylor Kitchen, Rabbit, and Dolly; tableware and giftware brands, including Mikasa, Pfaltzgraff, Fitz and Floyd, Empire Silver, Gorham, International Silver, Towle Silversmiths, Wallace, Wilton Armetale, V&A, Royal Botanic Gardens Kew, Year & Day, Dolly, Royal Leerdam, and ONIS; and valued home solutions brands, including BUILT NY, S’well, Taylor Bath, Taylor Kitchen, Taylor Weather, Planet Box, and Dolly. The Company also provides exclusive private label products to retailers worldwide. The Company also operates its own consumer Websites.
Mã chứng khoánLCUT
Công tyLifetime Brands Inc
Giám đốc điều hànhKay (Robert B)
Trang webhttps://www.lifetimebrands.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Lifetime Brands Inc (LCUT) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Lifetime Brands Inc (LCUT) là 8.37.
Ký hiệu của Lifetime Brands Inc là gì?
Ký hiệu của Lifetime Brands Inc là LCUT.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Lifetime Brands Inc là 9.68.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Lifetime Brands Inc là 2.90.
Vốn hóa thị trường của Lifetime Brands Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Lifetime Brands Inc là 191.30M.
Hiện tại Lifetime Brands Inc (LCUT) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Lifetime Brands Inc (LCUT) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 9.33.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Lifetime Brands Inc (LCUT) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Lifetime Brands Inc (LCUT) là -1.24.