tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lithium Americas Corp

LAC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.810USD
-0.095-3.26%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
976.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

LAC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lithium Americas Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
3.13%-18.25M
-70.99%-14.15M
2653.57%2.31M
-1056.93%-30.54M
-763.87%-18.84M
-75.49%-8.28M
101.22%84.00K
71.74%-2.64M
88.27%-2.18M
---4.72M
---6.87M
---9.34M
-48.72%-18.60M
---12.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
140.15%4.63M
747.03%137.67M
-2233.19%-199.16M
-102.12%-13.25M
-84.00%-11.53M
-61.76%-21.28M
-1432.50%-8.54M
-162.36%-6.55M
-231.78%-6.26M
---13.15M
---557.00K
--10.51M
84.76%-1.89M
---12.39M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-94.72%14.00K
-95.40%12.00K
-95.38%12.00K
-96.25%10.00K
29.90%265.00K
33.85%261.00K
54.76%260.00K
61.82%267.00K
-31.77%204.00K
--195.00K
--168.00K
--165.00K
-5.68%299.00K
--317.00K
Các mục phi tiền mặt khác
71.98%313.00K
456497.37%173.51M
2033.33%256.00K
3337.50%259.00K
3133.33%182.00K
-97.83%38.00K
340.00%12.00K
99.61%-8.00K
-113.95%-6.00K
--1.75M
---5.00K
---2.06M
--43.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-41.67%-15.23M
76.54%19.37M
61.65%9.12M
-1411.34%-12.66M
-1183.77%-10.75M
57636.84%10.97M
735.14%5.64M
-210.99%-838.00K
111.14%992.00K
--19.00K
---888.00K
--755.00K
-1084.31%-8.91M
---752.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-760.29%-585.00K
-146.01%-739.00K
-139.17%-387.00K
102.28%48.00K
-102.10%-68.00K
138.00%1.61M
3506.90%988.00K
-9260.87%-2.11M
9915.15%3.24M
---4.23M
---29.00K
--23.00K
97.27%-33.00K
---1.21M
-Thay đổi chi phí trả trước
-96.39%16.00K
15.04%-1.28M
-11.34%555.00K
-26.21%411.00K
-29.35%443.00K
23.90%-1.51M
185.29%626.00K
-73.79%557.00K
1329.41%627.00K
---1.98M
---734.00K
--2.13M
---51.00K
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
--4.50M
--839.00K
75.28%-2.14M
----
----
----
-2002.86%-8.66M
--455.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
3.13%-18.25M
-70.99%-14.15M
2653.57%2.31M
-1056.93%-30.54M
-763.87%-18.84M
-75.49%-8.28M
101.22%84.00K
71.74%-2.64M
88.27%-2.18M
---4.72M
---6.87M
---9.34M
-48.72%-18.60M
---12.51M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
153.81%299.32M
262.88%239.38M
396.24%172.17M
661.08%235.57M
155.93%117.93M
-10.51%65.97M
-41.34%34.69M
-33.06%30.95M
367.78%46.08M
--73.71M
--59.15M
--46.24M
1403.97%9.85M
--655.00K
Chi phí vốn
153.81%299.32M
262.88%239.38M
396.24%172.17M
661.08%235.57M
155.93%117.93M
-10.51%65.97M
-41.34%34.69M
-33.06%30.95M
367.78%46.08M
--73.71M
--59.15M
--46.24M
1403.97%9.85M
--655.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
153.81%299.32M
262.88%239.38M
396.24%172.17M
661.08%235.57M
155.93%117.93M
-10.51%65.97M
-41.34%34.69M
-33.06%30.95M
367.78%46.08M
--73.71M
--59.15M
--46.24M
1403.97%9.85M
--655.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-153.81%-299.32M
-262.88%-239.38M
-396.24%-172.17M
-661.08%-235.57M
-155.93%-117.93M
10.51%-65.97M
41.34%-34.69M
33.06%-30.95M
-367.78%-46.08M
---73.71M
---59.15M
---46.24M
-1403.97%-9.85M
---655.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
6005.93%619.59M
136.58%773.54M
81342.11%46.31M
25.24%328.35M
-87325.00%-10.49M
343.46%326.96M
-101.21%-57.00K
2858.47%262.18M
-100.00%-12.00K
--73.73M
--4.69M
--8.86M
2228.99%336.35M
--14.44M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
36088.55%430.78M
54257.80%433.80M
-9866.67%-1.20M
1914281.82%210.56M
-9875.00%-1.20M
-6575.00%-801.00K
-20.00%-12.00K
-450.00%-11.00K
-20.00%-12.00K
---12.00K
---10.00K
---2.00K
83.87%-10.00K
---62.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--189.64M
--335.11M
127288.89%57.23M
-96.63%8.84M
----
--0.00
---45.00K
--262.19M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
91.05%-832.00K
307.20%4.63M
---9.73M
--8.94M
---9.29M
-103.03%-2.23M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--73.74M
--4.70M
--8.86M
2219.11%336.36M
--14.50M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
6005.93%619.59M
136.58%773.54M
81342.11%46.31M
25.24%328.35M
-87325.00%-10.49M
343.46%326.96M
-101.21%-57.00K
2858.47%262.18M
-100.00%-12.00K
--73.73M
--4.69M
--8.86M
2228.99%336.35M
--14.44M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
52.42%905.61M
12.93%385.60M
35.37%509.14M
202.93%446.91M
203.45%594.17M
70.30%341.45M
43.66%376.12M
-52.18%147.53M
30686.79%195.80M
--200.50M
--261.82M
--308.54M
-31.83%636.00K
--933.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
305.08%302.02M
105.77%520.01M
-256.38%-123.55M
-72.78%62.23M
-205.06%-147.26M
5482.79%252.72M
43.47%-34.67M
589.30%228.59M
-115.68%-48.27M
---4.70M
---61.32M
---46.72M
23954.77%307.90M
--1.28M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
170.22%1.21B
52.42%905.61M
12.93%385.60M
35.37%509.14M
202.93%446.91M
203.45%594.17M
70.30%341.45M
43.66%376.12M
-52.18%147.53M
--195.80M
--200.50M
--261.82M
13842.02%308.54M
--2.21M
Dòng tiền tự do
-132.19%-317.57M
-241.49%-253.53M
-390.76%-169.85M
-692.19%-266.11M
-183.40%-136.77M
5.33%-74.24M
47.57%-34.61M
39.56%-33.59M
-69.63%-48.26M
---78.43M
---66.01M
---55.58M
-116.17%-28.45M
---13.16M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lithium Americas Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lithium Americas Corp đã tạo ra -61.22M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lithium Americas Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lithium Americas Corp đã tăng -370.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lithium Americas Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lithium Americas Corp đã chi 765.04M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lithium Americas Corp đã thay đổi như thế nào?

Lithium Americas Corp đã sử dụng 1.14B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LAC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lithium Americas Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -826.27M, phản ánh sự thay đổi -333.27% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.