tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lithium Americas Corp

LAC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.810USD
-0.095-3.26%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
976.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

LAC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lithium Americas Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
69.83%758.51M
-4.32%568.23M
12.94%385.31M
35.39%508.85M
203.32%446.62M
--593.88M
--341.16M
--375.83M
--147.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
69.83%758.51M
-4.32%568.23M
12.94%385.31M
35.39%508.85M
203.32%446.62M
--593.88M
--341.16M
--375.83M
--147.24M
Các khoản phải thu
404.03%3.13M
637.88%4.11M
-5.50%2.03M
-81.59%577.00K
-39.69%620.00K
--557.00K
--2.15M
--3.13M
--1.03M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
404.03%3.13M
637.88%4.11M
-5.50%2.03M
-81.59%577.00K
-39.69%620.00K
--557.00K
--2.15M
--3.13M
--1.03M
Chi phí trả trước
-20.58%1.65M
-75.17%1.92M
-77.33%1.29M
-59.07%2.29M
-58.89%2.08M
--7.73M
--5.70M
--5.58M
--5.06M
Tài sản ngắn hạn khác
--449.11M
--337.38M
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
169.83%1.21B
51.39%911.64M
11.35%388.63M
33.07%511.71M
193.04%449.32M
--602.17M
--349.01M
--384.55M
--153.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
248.09%1.67B
235.67%1.35B
219.38%1.04B
176.16%810.09M
80.05%478.98M
--402.41M
--325.78M
--293.34M
--266.03M
-Tài sản cố định
251.18%1.70B
236.10%1.36B
218.82%1.05B
175.73%816.09M
80.20%483.76M
--406.12M
--328.62M
--295.97M
--268.46M
-Khấu hao lũy kế
560.67%31.57M
283.27%14.22M
153.71%7.18M
127.45%6.00M
96.63%4.78M
--3.71M
--2.83M
--2.64M
--2.43M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
490.40%15.63M
--0.00
--1.91M
--3.30M
--2.65M
Tài sản dài hạn khác
164.52%232.77M
761.09%311.81M
138.33%17.04M
327.64%15.34M
1936.52%88.00M
--36.21M
--7.15M
--3.59M
--4.32M
Tổng tài sản dài hạn
233.87%1.90B
276.59%1.67B
214.28%1.06B
172.51%827.37M
103.14%569.18M
--442.77M
--338.21M
--303.61M
--280.19M
Tổng tài sản
205.62%3.11B
146.81%2.58B
111.22%1.45B
94.59%1.34B
134.94%1.02B
--1.04B
--687.21M
--688.16M
--433.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--144.89M
--234.09M
--0.00
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
156.50%88.83M
61.20%83.44M
115.65%50.51M
132.72%40.16M
68.82%34.63M
--51.76M
--23.42M
--17.26M
--20.51M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.47%4.90M
-0.50%4.76M
10269.57%4.77M
10765.91%4.78M
10297.83%4.78M
--4.78M
--46.00K
--44.00K
--46.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.47%4.90M
-0.50%4.76M
10269.57%4.77M
10765.91%4.78M
10297.83%4.78M
--4.78M
--46.00K
--44.00K
--46.00K
Nợ ngắn hạn khác
--144.89M
--234.09M
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
279.39%164.72M
203.40%176.82M
311.95%103.12M
173.20%51.80M
95.10%43.42M
--58.28M
--25.03M
--18.96M
--22.25M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--473.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
37611.68%913.38M
19861.44%517.20M
13844.87%389.06M
6126.40%189.16M
-19.77%2.42M
--2.59M
--2.79M
--3.04M
--3.02M
-Nợ dài hạn
--905.46M
--511.00M
--386.99M
--186.90M
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
226.75%7.91M
139.17%6.20M
-25.56%2.08M
-25.71%2.26M
-19.77%2.42M
--2.59M
--2.79M
--3.04M
--3.02M
Các khoản nợ phát sinh
595.74%144.89M
145.45%50.84M
136.27%48.68M
122.29%46.66M
-0.21%20.82M
--20.71M
--20.61M
--20.99M
--20.87M
Nợ dài hạn khác
4.88%3.97M
6184.69%238.06M
4.87%3.79M
4.87%3.79M
4.87%3.79M
--3.79M
--3.61M
--3.61M
--3.61M
Tổng nợ dài hạn
2573.27%1.07B
1873.62%815.58M
1572.23%452.19M
808.16%251.45M
45.40%40.07M
--41.32M
--27.04M
--27.69M
--27.56M
Tổng các khoản nợ
1380.31%1.24B
896.34%992.40M
966.42%555.30M
550.07%303.25M
67.60%83.49M
--99.60M
--52.07M
--46.65M
--49.81M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
126.27%1.57B
95.38%1.28B
12.32%752.15M
4.14%695.15M
71.63%691.88M
--655.07M
--669.65M
--667.49M
--403.12M
Lợi nhuận giữ lại
-233.75%-221.56M
-1002.21%-221.15M
-701.28%-276.51M
-203.51%-78.83M
-241.87%-66.38M
---20.06M
---34.51M
---25.97M
---19.42M
Vốn dự trữ
156.04%88.49M
-100.00%0.00
45.82%22.95M
55.44%24.52M
101.13%34.56M
--35.62M
--15.74M
--15.77M
--17.18M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
72.18%532.93M
70.10%527.89M
--420.59M
--419.51M
--309.51M
--310.34M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
100.73%1.88B
67.84%1.59B
41.11%896.22M
61.47%1.04B
143.68%935.01M
--945.34M
--635.14M
--641.51M
--383.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LAC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Lithium Americas Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Lithium Americas Corp có 758.51M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Lithium Americas Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lithium Americas Corp là 2.58B, bao gồm 911.64M tài sản ngắn hạn và 1.67B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Lithium Americas Corp là bao nhiêu?

Lithium Americas Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.59B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.