tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kazia Therapeutics Ltd

KZIA
Thêm vào danh sách theo dõi
12.620USD
-0.200-1.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
102.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KZIA

Theo dõi tình hình tài chính của Kazia Therapeutics Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kazia Therapeutics Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
73.76K
-95.15%
EPS(YoY)
-12.22
99.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---40.60
---0.67
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
9958.83%1.52M
4423.25%4.21K
19961.32%15.14K
-93.60%93.10
-100.00%75.49
-93.47%1.45K
53395.92%11.71M
-0.03%22.28K
-56.20%21.89K
6.79%22.29K
22.48%49.98K
-59.54%20.87K
-48.69%40.81K
-52.18%51.58K
-54.33%79.55K
-11.16%107.87K
166.11%174.17K
2358.38%121.42K
23.92%65.45K
-81.63%4.94K
Lợi nhuận ròng
----
-154.40%-11.82M
36.72%-5.76M
45.28%-4.65M
5.75%-9.10M
-435.23%-8.49M
-109.93%-9.66M
63.31%-1.59M
-14.26%-4.60M
-44.37%-4.32M
7.75%-4.03M
39.89%-3.00M
-1418.81%-4.36M
-1.94%-4.98M
110.50%330.83K
18.96%-4.89M
-13.73%-3.15M
-57.70%-6.03M
-38.83%-2.77M
5.15%-3.82M
29.09%-1.99M
Biên lợi nhuận ròng
---36466.36%
---1154.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.79%
--2.94%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
9958.83%1.52M
4423.25%4.21K
19961.32%15.14K
-93.60%93.10
-100.00%75.49
-93.47%1.45K
53395.92%11.71M
-0.03%22.28K
-56.20%21.89K
6.79%22.29K
22.48%49.98K
-59.54%20.87K
-48.69%40.81K
-52.18%51.58K
-54.33%79.55K
-11.16%107.87K
166.11%174.17K
2358.38%121.42K
23.92%65.45K
-81.63%4.94K
Lợi nhuận hoạt động
----
-83.51%-13.00M
36.57%-5.79M
17.46%-7.08M
7.10%-9.13M
-16960.03%-8.58M
-112.42%-9.83M
101.17%50.91K
-4.39%-4.63M
-40.01%-4.35M
-6.43%-4.43M
37.97%-3.10M
33.77%-4.17M
33.21%-5.00M
4.07%-6.29M
-39.55%-7.49M
-14.55%-6.56M
-22.86%-5.37M
-57.24%-5.72M
-11.34%-4.37M
-67.46%-3.64M
Lợi nhuận ròng
----
-154.40%-11.82M
36.72%-5.76M
45.28%-4.65M
5.75%-9.10M
-435.23%-8.49M
-109.93%-9.66M
63.31%-1.59M
-14.26%-4.60M
-44.37%-4.32M
7.75%-4.03M
39.89%-3.00M
-1418.81%-4.36M
-1.94%-4.98M
110.50%330.83K
18.96%-4.89M
-13.73%-3.15M
-57.70%-6.03M
-38.83%-2.77M
5.15%-3.82M
29.09%-1.99M
Tài sản ngắn hạn
-61.35%2.11M
-42.95%4.10M
35.31%5.45M
10.12%7.18M
-66.77%4.03M
-70.41%6.52M
-23.38%12.13M
199.70%22.04M
198.76%15.83M
39.40%7.35M
-14.66%5.30M
-23.04%5.27M
-46.05%6.21M
-54.22%6.85M
-35.50%11.51M
-41.05%14.97M
-40.35%17.84M
-26.17%25.40M
346.47%29.92M
1282.73%34.40M
----
Tổng nợ ngắn hạn
32.34%10.22M
241.04%17.20M
102.98%7.72M
8.61%5.04M
-31.01%3.80M
4.03%4.64M
163.54%5.51M
27.62%4.46M
-3.62%2.09M
162.18%3.50M
26.86%2.17M
-53.64%1.33M
-68.92%1.71M
-30.46%2.88M
202.35%5.50M
287.91%4.14M
65.19%1.82M
-22.09%1.07M
-39.89%1.10M
-55.28%1.37M
----
Tổng tài sản
-33.26%11.08M
-23.13%14.39M
-12.44%16.61M
-24.41%18.72M
-41.52%18.96M
-42.14%24.77M
6.40%32.43M
168.92%42.81M
111.77%30.48M
7.08%15.92M
-20.23%14.39M
-28.72%14.87M
-38.84%18.04M
-24.44%20.86M
-9.64%29.50M
4.31%27.60M
4.71%32.65M
-25.56%26.46M
284.39%31.18M
708.89%35.55M
----
Tổng các khoản nợ
3.23%13.44M
97.11%21.07M
17.57%13.02M
-12.07%10.69M
-20.46%11.07M
-15.74%12.16M
127.98%13.92M
133.84%14.43M
5.50%6.11M
25.87%6.17M
13.57%5.79M
-25.88%4.90M
-45.76%5.10M
-18.63%6.61M
-4.31%9.40M
587.89%8.13M
709.28%9.82M
-13.73%1.18M
-33.83%1.21M
-55.28%1.37M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-165.67%-2.36M
-183.14%-6.68M
-54.54%3.59M
-36.30%8.03M
-57.36%7.89M
-55.57%12.61M
-24.06%18.51M
191.12%28.38M
183.26%24.37M
-2.16%9.75M
-33.53%8.60M
-30.04%9.96M
-35.61%12.95M
-26.86%14.24M
-11.94%20.10M
-22.96%19.47M
-23.81%22.83M
-26.04%25.28M
377.33%29.97M
2464.93%34.18M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
50.17%-2.14M
29.91%-4.13M
47.53%-4.29M
29.20%-5.90M
-435.76%-8.18M
6.05%-8.33M
161.06%2.43M
-373.51%-8.87M
-139.95%-3.99M
40.67%-1.87M
-167.87%-1.66M
48.42%-3.16M
78.04%-620.39K
-5.73%-6.12M
14.55%-2.82M
0.32%-5.79M
1.32%-3.31M
-343.31%-5.81M
-1.59%-3.35M
32.29%-1.31M
Đầu tư ròng
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---562.53K
---1.16M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
1257.52%1.67M
100.00%0.00
7117.39%122.71K
99.87%-7.15K
-107.70%-1.75K
-1241.36%-5.36M
133.99%22.70K
-10433.95%-399.41K
-238.22%-66.79K
94.84%-3.79K
Tài chính thuần
----
-83.13%811.41K
-20.86%3.10M
80.37%4.81M
31986.36%3.92M
-23.11%2.67M
-99.93%12.21K
-37.12%3.47M
566.87%17.06M
--5.52M
-7.35%2.56M
--0.00
--2.76M
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-102.36%-13.30K
-100.00%2.20
-91.02%564.64K
--31.54M
24.14%6.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, tổng doanh thu đạt 73.76K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52M.

Tài sản ngắn hạn của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.75.

Tổng tài sản của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kazia Therapeutics Ltd là 3.99M, bao gồm 3.25M tài sản ngắn hạn và 741.56K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, tổng nghĩa vụ của Kazia Therapeutics Ltd là 9.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kazia Therapeutics Ltd là -5.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kazia Therapeutics Ltd là -10.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kazia Therapeutics Ltd là 10.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -12.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.27.

Thu nhập ròng của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, lợi nhuận ròng là -13.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67.

Biên lợi nhuận ròng của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, biên lợi nhuận ròng là -18159.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1473.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -145.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kazia Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kazia Therapeutics Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.