tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kura Oncology Inc

KURA
Thêm vào danh sách theo dõi
9.010USD
-0.300-3.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
799.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KURA

Theo dõi tình hình tài chính của Kura Oncology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kura Oncology Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.83/-0.63
Doanh thu / Dự báo
18.27M/18.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
67.48M
25.24%
EPS(YoY)
-3.18
-57.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-25.97%-0.83
-317.12%-0.92
-35.15%-0.85
-28.65%-0.75
-11.30%-0.66
60.12%-0.22
-25.20%-0.63
-10.17%-0.59
-18.51%-0.59
-13.20%-0.55
---0.50
---0.53
---0.50
---0.49
---1.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.47%18.27M
-67.83%17.34M
--20.75M
--15.29M
--14.11M
--53.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-27.69%-73.33M
-321.50%-81.00M
-36.23%-74.12M
-30.07%-66.12M
-15.96%-57.43M
55.09%-19.22M
-40.94%-54.40M
-36.75%-50.84M
-45.37%-49.52M
-29.21%-42.79M
-8.73%-38.60M
-6.92%-37.17M
-4.98%-34.07M
-1.13%-33.11M
-6.41%-35.50M
-3.29%-34.77M
-5.73%-32.45M
-25.17%-32.74M
-40.38%-33.37M
-64.31%-33.66M
Biên lợi nhuận ròng
1.37%-401.49%
-1210.08%-467.23%
---357.19%
---432.51%
---407.07%
---35.66%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.43%98.57%
-0.33%99.67%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.10%1.49%
4.98%1.32%
-24.70%1.49%
-22.93%1.41%
-23.98%1.29%
-39.73%1.25%
0.89%1.98%
-2.10%1.83%
-21.63%1.69%
3.57%2.08%
--1.96%
--1.87%
--2.16%
--2.01%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.47%18.27M
-67.83%17.34M
--20.75M
--15.29M
--14.11M
--53.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-21.82%-78.81M
-284.18%-86.27M
-33.59%-80.00M
-28.83%-72.67M
-18.82%-64.70M
51.98%-22.45M
-40.99%-59.88M
-41.00%-56.40M
-48.91%-54.45M
-33.01%-46.76M
-16.07%-42.47M
-13.22%-40.00M
-11.54%-36.57M
-6.41%-35.16M
-8.66%-36.59M
-5.01%-35.33M
-6.10%-32.78M
-25.47%-33.04M
-39.20%-33.68M
-58.91%-33.65M
Lợi nhuận ròng
-27.69%-73.33M
-321.50%-81.00M
-36.23%-74.12M
-30.07%-66.12M
-15.96%-57.43M
55.09%-19.22M
-40.94%-54.40M
-36.75%-50.84M
-45.37%-49.52M
-29.21%-42.79M
-8.73%-38.60M
-6.92%-37.17M
-4.98%-34.07M
-1.13%-33.11M
-6.41%-35.50M
-3.29%-34.77M
-5.73%-32.45M
-25.17%-32.74M
-40.38%-33.37M
-64.31%-33.66M
Tài sản ngắn hạn
-13.87%623.78M
-4.86%708.66M
34.00%620.66M
32.08%660.08M
34.65%724.20M
72.22%744.83M
0.71%463.19M
2.91%499.77M
29.15%537.84M
-3.12%432.48M
5.39%459.92M
5.62%485.65M
-14.49%416.45M
-14.53%446.43M
-20.50%436.39M
-19.85%459.79M
-20.25%487.03M
-18.05%522.29M
66.89%548.90M
67.64%573.63M
Tổng nợ ngắn hạn
13.07%101.50M
48.61%116.97M
200.47%121.30M
220.39%107.17M
178.21%89.77M
123.21%78.71M
46.67%40.37M
39.97%33.45M
67.76%32.27M
46.58%35.26M
11.23%27.52M
33.72%23.90M
8.51%19.23M
7.13%24.06M
12.86%24.75M
-16.05%17.87M
-29.49%17.73M
-13.71%22.45M
1.02%21.93M
14.76%21.29M
Tổng tài sản
-12.26%652.55M
-2.87%738.36M
35.62%649.38M
32.48%682.42M
34.28%743.76M
69.32%760.16M
1.07%478.84M
4.12%515.12M
30.03%553.91M
-1.62%448.94M
5.76%473.77M
4.95%494.74M
-14.56%425.98M
-14.56%456.31M
-20.16%447.99M
-19.40%471.43M
-19.62%498.58M
-17.48%534.05M
65.25%561.14M
65.69%584.89M
Tổng các khoản nợ
43.58%544.67M
62.83%564.23M
638.82%406.84M
668.54%376.94M
676.99%379.36M
570.74%346.52M
25.62%55.07M
39.90%49.05M
58.56%48.82M
43.39%51.66M
54.52%43.83M
59.84%35.06M
37.86%30.79M
31.29%36.03M
3.59%28.37M
-16.73%21.93M
-34.84%22.34M
-24.42%27.44M
-17.20%27.39M
-13.99%26.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
-70.39%107.88M
-57.90%174.13M
-42.77%242.54M
-34.45%305.49M
-27.85%364.41M
4.12%413.64M
-1.43%423.77M
1.39%466.07M
27.81%505.08M
-5.47%397.27M
2.46%429.94M
2.27%459.68M
-17.02%395.18M
-17.04%420.28M
-21.38%419.62M
-19.53%449.49M
-18.73%476.25M
-17.07%506.61M
74.15%533.76M
73.26%558.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-19.36%-85.85M
-56.43%117.27M
-85.61%-80.63M
32.34%-28.78M
-47.26%-71.93M
884.46%269.13M
-49.65%-43.44M
-66.02%-42.53M
-36.16%-48.84M
-29.32%-34.31M
-38.16%-29.03M
15.57%-25.62M
-11.47%-35.87M
-13.54%-26.53M
14.57%-21.01M
-8.08%-30.34M
-12.85%-32.18M
-27.63%-23.37M
-44.96%-24.59M
-90.54%-28.07M
Đầu tư ròng
76.11%-24.23M
31.97%-64.60M
106.36%93.97M
36.54%58.94M
-6.37%-101.41M
-325.04%-94.95M
432.01%45.53M
193.18%43.17M
-956.65%-95.34M
189.17%42.20M
-88.08%8.56M
-239.97%-46.33M
144.58%11.13M
-163.89%-47.32M
218.52%71.81M
188.92%33.10M
86.60%-24.96M
223.05%74.06M
149.53%22.55M
-71.63%-37.22M
Tài chính thuần
-51.75%69.00K
40.82%1.14M
-100.00%0.00
-83.06%515.00K
-99.90%143.00K
16.64%806.00K
2521.43%2.20M
-96.77%3.04M
--148.37M
-98.01%691.00K
-90.45%84.00K
3422.22%94.01M
-100.00%0.00
4271.91%34.71M
-61.03%880.00K
140.65%2.67M
283.54%303.00K
-99.76%794.00K
-51.78%2.26M
-104.78%-6.57M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tổng doanh thu đạt 67.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.88M.

Tài sản ngắn hạn của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tài sản ngắn hạn là 708.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.86.

Tổng tài sản của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kura Oncology Inc là 738.36M, bao gồm 708.66M tài sản ngắn hạn và 29.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tổng nghĩa vụ của Kura Oncology Inc là 564.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kura Oncology Inc là 174.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kura Oncology Inc là -303.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.16.

Giá trị đầu tư ròng của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, giá trị đầu tư ròng của Kura Oncology Inc là -13.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kura Oncology Inc là 1.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.40.

Thu nhập ròng của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, lợi nhuận ròng là -278.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.17.

Biên lợi nhuận ròng của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, biên lợi nhuận ròng là -412.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.89.

Biên lợi nhuận gộp của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -94.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kura Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kura Oncology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -303.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.