tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Knightscope Inc

KSCP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.640USD
-0.350-17.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KSCP

Theo dõi tình hình tài chính của Knightscope Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Knightscope Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.68
Doanh thu / Dự báo
--/8.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.34M
4.91%
EPS(YoY)
-4.00
63.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.64%-0.74
41.59%-0.95
72.73%-0.98
66.28%-0.90
67.60%-1.28
57.40%-1.63
33.19%-3.58
36.00%-2.68
-37.80%-3.94
75.27%-3.82
---5.36
---4.19
---2.86
---15.45
---20.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
106.24%6.02M
-9.78%2.54M
23.51%3.13M
-14.17%2.75M
29.41%2.92M
-6.64%2.81M
-23.74%2.54M
-10.10%3.20M
-22.20%2.25M
28.21%3.01M
156.48%3.32M
241.94%3.56M
206.89%2.90M
177.78%2.35M
65.31%1.30M
14.24%1.04M
9.01%944.00K
-13.37%846.00K
8.89%784.00K
--912.10K
Lợi nhuận ròng
-49.63%-10.32M
-58.60%-11.05M
12.52%-9.54M
-0.92%-6.33M
9.15%-6.90M
-6.63%-6.97M
-30.71%-10.90M
-30.70%-6.27M
-210.64%-7.59M
44.04%-6.53M
-59.26%-8.34M
-652.76%-4.80M
74.53%-2.44M
28.24%-11.68M
-3.09%-5.24M
105.00%868.00K
-66.85%-9.60M
-217.99%-16.27M
-6.68%-5.08M
---17.35M
Biên lợi nhuận ròng
27.45%-171.54%
-75.79%-435.38%
29.17%-304.66%
-17.59%-230.23%
29.80%-236.44%
-14.21%-247.67%
-71.40%-430.14%
-45.39%-195.79%
-299.25%-336.82%
56.35%-216.86%
---250.96%
---134.66%
---84.36%
---496.85%
---425.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
133.75%7.73%
-80.16%-63.79%
-81.59%-50.14%
-91.69%-33.39%
64.28%-22.90%
42.95%-35.41%
-1935.74%-27.61%
-6996.74%-17.42%
-771.93%-64.11%
-23.60%-62.06%
--1.50%
--0.25%
---7.35%
---50.21%
---65.19%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-52.73%8.68%
-39.45%11.69%
-62.48%10.43%
-9.22%15.58%
5.82%18.37%
257.29%19.32%
2450.62%27.80%
691.19%17.16%
-28.82%17.36%
-86.28%5.41%
--1.09%
--2.17%
--24.39%
--39.39%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
106.24%6.02M
-9.78%2.54M
23.51%3.13M
-14.17%2.75M
29.41%2.92M
-6.64%2.81M
-23.74%2.54M
-10.10%3.20M
-22.20%2.25M
28.21%3.01M
156.48%3.32M
241.94%3.56M
206.89%2.90M
177.78%2.35M
65.31%1.30M
14.24%1.04M
9.01%944.00K
-13.37%846.00K
8.89%784.00K
--912.10K
Lợi nhuận hoạt động
-51.26%-10.33M
-65.18%-11.29M
-23.35%-9.51M
3.23%-6.26M
16.33%-6.83M
6.89%-6.83M
-18.90%-7.71M
-8.86%-6.47M
-27.98%-8.16M
16.18%-7.34M
16.62%-6.48M
17.89%-5.94M
22.26%-6.38M
1.29%-8.76M
-94.67%-7.78M
-9.06%-7.23M
-62.21%-8.20M
-75.10%-8.87M
-2.12%-3.99M
---6.63M
Lợi nhuận ròng
-49.63%-10.32M
-58.60%-11.05M
12.52%-9.54M
-0.92%-6.33M
9.15%-6.90M
-6.63%-6.97M
-30.71%-10.90M
-30.70%-6.27M
-210.64%-7.59M
44.04%-6.53M
-59.26%-8.34M
-652.76%-4.80M
74.53%-2.44M
28.24%-11.68M
-3.09%-5.24M
105.00%868.00K
-66.85%-9.60M
-217.99%-16.27M
-6.68%-5.08M
---17.35M
Tài sản ngắn hạn
23.22%21.04M
74.65%26.37M
123.89%25.81M
23.93%13.29M
72.08%17.07M
83.84%15.10M
3.10%11.53M
-10.30%10.73M
18.19%9.92M
-18.59%8.21M
-16.16%11.18M
-35.47%11.96M
-65.49%8.39M
-24.35%10.09M
12.56%13.34M
36.61%18.53M
--24.32M
51.77%13.34M
--11.85M
242.15%13.56M
Tổng nợ ngắn hạn
85.88%13.96M
-20.07%6.61M
-38.14%7.13M
-21.20%7.01M
15.55%7.51M
18.99%8.27M
49.73%11.52M
-4.73%8.90M
-27.86%6.50M
-33.90%6.95M
41.81%7.70M
76.28%9.34M
96.32%9.01M
-14.17%10.51M
-45.90%5.43M
-73.76%5.30M
--4.59M
364.09%12.24M
--10.03M
243.91%20.19M
Tổng tài sản
99.85%59.58M
46.38%41.26M
64.76%41.06M
19.02%29.22M
24.24%29.81M
22.68%28.18M
-0.49%24.92M
-2.45%24.55M
17.54%23.99M
4.04%22.97M
33.23%25.05M
7.02%25.17M
-29.29%20.41M
25.61%22.08M
16.53%18.80M
34.51%23.52M
--28.87M
35.82%17.58M
--16.13M
103.42%17.48M
Tổng các khoản nợ
119.57%25.57M
8.77%13.49M
-9.59%14.16M
5.47%14.11M
-29.90%11.65M
-19.48%12.40M
-1.50%15.67M
-16.15%13.37M
-21.34%16.62M
-48.45%15.40M
-8.76%15.90M
-20.15%15.95M
-23.39%21.12M
-30.97%29.89M
-36.29%17.43M
-18.10%19.97M
--27.57M
209.97%43.30M
--27.36M
56.60%24.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
87.20%34.00M
75.95%27.77M
190.62%26.90M
35.25%15.12M
146.21%18.16M
108.50%15.78M
1.26%9.26M
21.24%11.18M
1136.10%7.38M
197.00%7.57M
569.11%9.14M
160.10%9.22M
-154.90%-712.00K
69.66%-7.80M
112.16%1.37M
151.33%3.54M
--1.30M
-2411.94%-25.71M
---11.23M
1.07%-6.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.02%-11.60M
-109.02%-10.61M
-66.21%-7.87M
-36.19%-5.49M
25.97%-6.38M
15.36%-5.08M
31.80%-4.74M
14.81%-4.03M
-32.82%-8.61M
-5.71%-6.00M
-46.08%-6.94M
10.48%-4.73M
22.38%-6.48M
12.55%-5.67M
-53.19%-4.75M
-11.09%-5.29M
-45.05%-8.35M
-27.13%-6.49M
33.80%-3.10M
---4.76M
Đầu tư ròng
-1307.13%-6.32M
9.74%-630.00K
1.53%-706.00K
15.19%-737.00K
49.78%-449.00K
54.65%-698.00K
50.07%-717.00K
37.03%-869.00K
-16.56%-894.00K
78.32%-1.54M
-29.95%-1.44M
-49.67%-1.38M
4.72%-767.00K
-1281.13%-7.10M
-24.90%-1.10M
-68.47%-922.00K
-108.01%-805.00K
-165.70%-514.00K
-597.30%-884.72K
---547.28K
Tài chính thuần
6.03%8.76M
-2.41%11.42M
158.55%20.75M
-64.74%1.78M
-14.94%8.26M
124.68%11.70M
12.30%8.03M
-47.40%5.04M
97.56%9.71M
-20.05%5.21M
454.97%7.15M
1369.17%9.58M
-74.80%4.92M
-19.39%6.51M
-22.59%1.29M
-93.46%652.00K
203.64%19.50M
303.01%8.08M
-87.44%1.66M
--9.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, tổng doanh thu đạt 11.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.81M.

Tài sản ngắn hạn của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, tài sản ngắn hạn là 26.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.65.

Tổng tài sản của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Knightscope Inc là 41.26M, bao gồm 26.37M tài sản ngắn hạn và 14.89M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, tổng nghĩa vụ của Knightscope Inc là 13.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Knightscope Inc là 27.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Knightscope Inc là -33.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.15.

Giá trị đầu tư ròng của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, giá trị đầu tư ròng của Knightscope Inc là -2.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, giá trị huy động vốn ròng của Knightscope Inc là 42.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.55.

Thu nhập ròng của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, lợi nhuận ròng là -33.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.56.

Biên lợi nhuận ròng của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, biên lợi nhuận ròng là -298.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.58.

Biên lợi nhuận gộp của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, biên lợi nhuận gộp là -42.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -97.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knightscope Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -33.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.