tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Knightscope Inc

KSCP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.640USD
-0.350-17.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

KSCP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Knightscope Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-9.95%11.40M
84.88%20.57M
292.17%20.39M
212.80%8.21M
409.09%12.66M
387.47%11.12M
12.75%5.20M
-55.07%2.63M
4.72%2.49M
-52.56%2.28M
-58.34%4.61M
-62.64%5.84M
-88.74%2.38M
-55.25%4.81M
14.47%11.07M
30.40%15.64M
--21.09M
52.33%10.75M
--9.67M
525.82%11.99M
--7.06M
--1.92M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-9.95%11.40M
84.88%20.57M
292.17%20.39M
212.80%8.21M
409.09%12.66M
387.47%11.12M
12.75%5.20M
-55.07%2.63M
4.72%2.49M
-52.56%2.28M
-58.34%4.61M
-62.64%5.84M
-88.74%2.38M
-55.25%4.81M
14.47%11.07M
30.40%15.64M
--21.09M
52.33%10.75M
--9.67M
525.82%11.99M
--7.06M
--1.92M
Các khoản phải thu
162.36%5.28M
23.74%2.14M
4.63%2.46M
-28.99%2.49M
-34.91%2.01M
-17.18%1.73M
12.46%2.35M
71.71%3.51M
66.70%3.09M
52.55%2.09M
571.15%2.09M
24.80%2.04M
-5.88%1.86M
15.22%1.37M
-67.87%312.00K
115.18%1.64M
--1.97M
35.99%1.19M
--971.00K
6.92%760.76K
--874.35K
--711.53K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
162.36%5.28M
23.74%2.14M
4.63%2.46M
-28.99%2.49M
-34.91%2.01M
-17.18%1.73M
12.46%2.35M
71.71%3.51M
66.70%3.09M
52.55%2.09M
571.15%2.09M
24.80%2.04M
-5.88%1.86M
15.22%1.37M
-67.87%312.00K
115.18%1.64M
--1.97M
35.99%1.19M
--971.00K
6.92%760.76K
--874.35K
--711.53K
-Các khoản phải thu khác
----
--62.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
45.92%2.35M
29.05%2.32M
-37.22%1.82M
-46.27%1.74M
-44.26%1.61M
-22.54%1.80M
-8.33%2.90M
21.38%3.24M
6.86%2.88M
-9.38%2.32M
--3.16M
--2.67M
--2.70M
--2.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
153.92%2.01M
289.57%1.34M
16.79%1.14M
-32.08%849.00K
-41.78%790.00K
-75.72%345.00K
-19.79%977.00K
-3.99%1.25M
-0.59%1.36M
5.34%1.42M
-37.76%1.22M
3.75%1.30M
17.98%1.36M
3.85%1.35M
76.47%1.96M
76.61%1.25M
--1.16M
71.69%1.30M
--1.11M
-42.53%710.62K
--756.62K
--1.24M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2.00%102.00K
2.00%102.00K
1.00%101.00K
0.00%100.00K
--100.00K
--100.00K
--100.00K
0.00%100.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--100.00K
0.00%100.00K
--100.00K
0.00%100.00K
--100.00K
--100.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
23.22%21.04M
74.65%26.37M
123.89%25.81M
23.93%13.29M
72.08%17.07M
83.84%15.10M
3.10%11.53M
-10.30%10.73M
18.19%9.92M
-18.59%8.21M
-16.16%11.18M
-35.47%11.96M
-65.49%8.39M
-24.35%10.09M
12.56%13.34M
36.61%18.53M
--24.32M
51.77%13.34M
--11.85M
242.15%13.56M
--8.79M
--3.96M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
22.39%11.71M
17.12%11.52M
16.64%11.73M
18.82%12.33M
-9.35%9.56M
-11.89%9.83M
-1.38%10.06M
10.32%10.38M
21.82%10.55M
31.67%11.16M
89.49%10.20M
91.71%9.41M
93.87%8.66M
103.51%8.48M
28.01%5.38M
27.76%4.91M
--4.47M
5.80%4.17M
--4.21M
-15.62%3.84M
--3.94M
--4.55M
-Tài sản cố định
2.93%16.27M
4.63%16.37M
21.75%18.79M
24.44%19.02M
-4.55%15.81M
-21.23%15.64M
-19.38%15.43M
-15.32%15.28M
--16.56M
21.63%19.86M
47.27%19.14M
49.64%18.05M
----
57.66%16.33M
30.10%13.00M
30.47%12.06M
--11.30M
20.54%10.36M
--9.99M
2.90%9.24M
--8.59M
--8.98M
-Khấu hao lũy kế
-26.88%4.57M
-16.48%4.85M
31.32%7.05M
36.34%6.69M
3.86%6.24M
-33.20%5.81M
-39.91%5.37M
-43.24%4.90M
--6.01M
10.80%8.70M
17.42%8.94M
20.77%8.64M
----
26.82%7.85M
31.62%7.61M
32.40%7.15M
--6.83M
32.99%6.19M
--5.78M
21.93%5.40M
--4.66M
--4.43M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
753.36%26.31M
-10.02%2.85M
-9.78%2.92M
-9.55%3.00M
-9.32%3.08M
-9.08%3.16M
-9.14%3.24M
-10.36%3.32M
4.20%3.40M
2.32%3.48M
--3.57M
--3.71M
--3.26M
--3.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
476.92%525.00K
483.33%525.00K
543.48%592.00K
379.67%590.00K
-25.41%91.00K
-26.23%90.00K
-3.16%92.00K
29.47%123.00K
28.42%122.00K
4.27%122.00K
21.79%95.00K
21.79%95.00K
21.79%95.00K
50.00%117.00K
0.00%78.00K
0.45%78.00K
--78.00K
-64.49%78.00K
--78.00K
0.00%77.65K
--219.64K
--77.65K
Tổng tài sản dài hạn
202.55%38.54M
13.76%14.89M
13.87%15.25M
15.21%15.93M
-9.48%12.74M
-11.35%13.09M
-3.39%13.39M
4.66%13.82M
17.09%14.07M
23.08%14.76M
153.85%13.86M
164.92%13.21M
164.42%12.02M
182.65%11.99M
27.50%5.46M
27.22%4.99M
--4.54M
2.09%4.24M
--4.28M
-15.35%3.92M
--4.16M
--4.63M
Tổng tài sản
99.85%59.58M
46.38%41.26M
64.76%41.06M
19.02%29.22M
24.24%29.81M
22.68%28.18M
-0.49%24.92M
-2.45%24.55M
17.54%23.99M
4.04%22.97M
33.23%25.05M
7.02%25.17M
-29.29%20.41M
25.61%22.08M
16.53%18.80M
34.51%23.52M
--28.87M
35.82%17.58M
--16.13M
103.42%17.48M
--12.94M
--8.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.00%105.00K
-61.79%405.00K
-77.64%315.00K
-84.20%210.00K
-92.26%105.00K
-27.84%1.06M
-9.74%1.41M
-19.50%1.33M
-4.64%1.36M
38.19%1.47M
182.28%1.56M
33.47%1.65M
30.55%1.42M
19.04%1.06M
-71.80%553.00K
-90.79%1.24M
--1.09M
93.97%893.00K
--1.96M
2920.42%13.44M
--460.39K
--444.84K
Chi phí trích trước
250.94%7.13M
133.83%1.42M
41.45%2.15M
14.85%1.82M
110.57%2.03M
-47.07%606.00K
-2.50%1.52M
-34.94%1.58M
-47.64%965.00K
-52.35%1.15M
34.86%1.56M
315.90%2.43M
309.56%1.84M
101.76%2.40M
172.00%1.16M
30.97%585.00K
--450.00K
37.78%1.19M
--425.00K
-25.97%446.67K
--864.45K
--603.41K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-24.39%1.14M
-45.71%810.00K
-90.39%288.00K
89.23%562.00K
463.67%1.50M
--1.49M
997.80%3.00M
-45.60%297.00K
-69.17%267.00K
-100.00%0.00
--273.00K
--546.00K
--866.00K
-69.84%2.14M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--7.11M
--5.60M
97.90%4.89M
--0.00
--2.47M
-Nợ ngắn hạn
312.32%569.00K
216.41%405.00K
-18.30%183.00K
-5.39%281.00K
-48.31%138.00K
--128.00K
--224.00K
--297.00K
--267.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
52.27%2.04M
-31.70%1.29M
-42.83%1.42M
-20.41%1.82M
-19.05%1.34M
8.16%1.88M
31.48%2.48M
-6.38%2.29M
-30.47%1.66M
1.75%1.74M
38.63%1.88M
58.29%2.44M
83.68%2.39M
92.46%1.71M
58.21%1.36M
385.47%1.54M
--1.30M
70.44%889.00K
--859.00K
-65.23%318.04K
--521.58K
--914.83K
Nợ ngắn hạn khác
48.48%2.15M
-56.30%1.29M
-55.46%1.73M
-43.85%2.03M
-51.99%1.45M
-8.32%2.94M
12.80%3.89M
-11.67%3.62M
-20.82%3.02M
15.72%3.21M
80.18%3.44M
47.25%4.09M
59.44%3.81M
55.67%2.77M
-32.20%1.91M
-79.78%2.78M
--2.39M
81.47%1.78M
--2.82M
911.58%13.75M
--981.97K
--1.36M
Tổng nợ ngắn hạn
85.88%13.96M
-20.07%6.61M
-38.14%7.13M
-21.20%7.01M
15.55%7.51M
18.99%8.27M
49.73%11.52M
-4.73%8.90M
-27.86%6.50M
-33.90%6.95M
41.81%7.70M
76.28%9.34M
96.32%9.01M
-14.17%10.51M
-45.90%5.43M
-73.76%5.30M
--4.59M
364.09%12.24M
--10.03M
243.91%20.19M
--2.64M
--5.87M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
68.62%6.70M
72.57%6.82M
76.73%6.95M
66.04%7.00M
-9.95%3.97M
102.36%3.95M
402.17%3.93M
342.50%4.22M
-15.87%4.41M
-75.16%1.95M
--783.00K
--953.00K
--5.24M
--7.86M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--4.58M
--3.20M
-Nợ dài hạn
1.61%4.04M
1.59%4.01M
1.60%4.00M
1.89%3.99M
1.87%3.97M
218.20%3.95M
--3.93M
--3.92M
-5.20%3.90M
-81.05%1.24M
--0.00
--0.00
--4.11M
--6.55M
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--4.58M
--3.20M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--2.66M
--2.81M
--2.95M
903.67%3.01M
----
----
----
-68.52%300.00K
-54.69%512.00K
-45.68%711.00K
--783.00K
--953.00K
--1.13M
--1.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
-85.83%34.00K
-61.67%179.00K
-76.35%271.00K
--390.00K
--240.00K
--467.00K
--1.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
2913.50%4.91M
-64.71%66.00K
-58.49%88.00K
-59.38%91.00K
-97.05%163.00K
-97.00%187.00K
-96.99%212.00K
-95.86%224.00K
-13.70%5.53M
-39.86%6.24M
-41.40%7.04M
-63.10%5.42M
-72.14%6.40M
-66.61%10.37M
-30.73%12.01M
249.68%14.67M
--22.98M
360.00%31.05M
--17.33M
-35.49%4.20M
--6.75M
--6.51M
Tổng nợ dài hạn
180.79%11.61M
66.37%6.89M
69.81%7.04M
58.50%7.09M
-59.13%4.13M
-51.07%4.14M
-49.52%4.14M
-32.28%4.47M
-16.49%10.11M
-56.34%8.46M
-31.63%8.21M
-54.97%6.61M
-47.30%12.11M
-37.60%19.38M
-30.73%12.01M
249.68%14.67M
--22.98M
174.08%31.05M
--17.33M
-56.75%4.20M
--11.33M
--9.70M
Tổng các khoản nợ
119.57%25.57M
8.77%13.49M
-9.59%14.16M
5.47%14.11M
-29.90%11.65M
-19.48%12.40M
-1.50%15.67M
-16.15%13.37M
-21.34%16.62M
-48.45%15.40M
-8.76%15.90M
-20.15%15.95M
-23.39%21.12M
-30.97%29.89M
-36.29%17.43M
-18.10%19.97M
--27.57M
209.97%43.30M
--27.36M
56.60%24.39M
--13.97M
--15.57M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24.32%271.33M
21.92%254.77M
24.23%242.85M
18.79%221.53M
53.25%218.25M
55.00%208.97M
50.66%195.48M
53.79%186.50M
33.87%142.41M
40.80%134.82M
39.58%129.75M
35.72%121.26M
25.71%106.38M
211.25%95.75M
2260.54%92.96M
2428.63%89.35M
--84.62M
905.05%30.76M
--3.94M
29.48%3.53M
--3.06M
--2.73M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.95%34.02M
-4.42%34.20M
-4.88%34.31M
-5.69%34.54M
-13.20%34.69M
-37.46%35.78M
-56.15%36.07M
-55.29%36.62M
--39.97M
-12.19%57.22M
--82.26M
67.16%81.91M
--65.16M
--49.00M
Lợi nhuận giữ lại
-18.61%-237.33M
-17.50%-227.01M
-15.97%-215.96M
-17.74%-206.42M
-18.36%-200.09M
-19.65%-193.19M
-20.20%-186.22M
-19.61%-175.32M
-19.23%-169.05M
-15.87%-161.46M
-21.35%-154.92M
-19.73%-146.58M
-15.00%-141.78M
-22.55%-139.34M
-31.04%-127.66M
-32.57%-122.43M
---123.29M
-64.19%-113.70M
---97.43M
-57.30%-92.35M
---69.25M
---58.71M
Vốn dự trữ
24.32%271.31M
21.91%254.76M
24.23%242.84M
18.87%221.53M
53.36%218.25M
55.10%208.97M
50.75%195.48M
53.78%186.36M
33.83%142.31M
40.77%134.74M
39.55%129.67M
35.69%121.19M
25.71%106.33M
211.32%95.72M
2265.61%92.92M
2434.93%89.31M
--84.59M
907.78%30.75M
--3.93M
29.59%3.52M
--3.05M
--2.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
87.20%34.00M
75.95%27.77M
190.62%26.90M
35.25%15.12M
146.21%18.16M
108.50%15.78M
1.26%9.26M
21.24%11.18M
1136.10%7.38M
197.00%7.57M
569.11%9.14M
160.10%9.22M
-154.90%-712.00K
69.66%-7.80M
112.16%1.37M
151.33%3.54M
--1.30M
-2411.94%-25.71M
---11.23M
1.07%-6.90M
---1.02M
---6.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KSCP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Knightscope Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Knightscope Inc có 11.40M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Knightscope Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 13.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.61M nợ ngắn hạ và 6.89M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Knightscope Inc là 41.26M, bao gồm 26.37M tài sản ngắn hạn và 14.89M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Knightscope Inc là bao nhiêu?

Knightscope Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 27.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.