tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kinetik Holdings Inc

KNTK
Thêm vào danh sách theo dõi
50.570USD
+0.545+1.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.24BVốn hóa
19.88P/E TTM

KNTK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kinetik Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
2.04%180.43M
-23.54%110.09M
-12.15%188.12M
2.84%129.08M
15.05%176.83M
-19.51%143.99M
22.69%214.13M
12.62%125.52M
28.53%153.71M
11.98%178.90M
-5.31%174.54M
-34.64%111.46M
21.54%119.59M
211.28%159.76M
221.46%184.33M
195.11%170.53M
127.38%98.39M
101.34%51.32M
17.87%57.34M
73.91%57.78M
-10.22%43.27M
-30.80%25.49M
174.09%48.65M
185.59%33.23M
379.39%48.20M
2067.53%36.84M
--17.75M
--11.63M
--10.05M
2330.33%1.70M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---76.20K
---462.47K
---327.16K
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-126.61%-5.13M
2468.42%416.70M
-81.41%15.55M
-31.70%74.42M
-45.60%19.26M
-93.93%16.22M
93.95%83.65M
52.02%108.95M
723.61%35.41M
451.68%267.35M
-12.73%43.13M
-45.48%71.67M
-79.90%4.30M
203.56%48.46M
-0.54%49.42M
78.01%131.45M
-4.89%21.39M
-177.62%-46.80M
69.46%49.69M
318.08%73.84M
183.94%22.49M
104.53%60.29M
458.11%29.32M
421.24%17.66M
-567.74%-26.79M
-228231.10%-1.33B
-142.63%-8.19M
52.69%-5.50M
145.44%5.73M
-279.08%-582.90K
8604.46%19.21M
-1484.82%-11.62M
---12.61M
--325.50K
--220.66K
---733.27K
--0.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.88%101.83M
14.61%100.80M
8.94%95.41M
24.92%93.76M
25.90%92.67M
20.95%87.95M
25.23%87.58M
8.03%75.06M
6.90%73.61M
7.35%72.72M
7.58%69.94M
4.36%69.48M
12.83%68.85M
1549.28%67.74M
1491.31%65.00M
1560.79%66.58M
1274.08%61.02M
-26.71%4.11M
1.92%4.08M
-1.30%4.01M
13.46%4.44M
-99.57%5.60M
-80.96%4.01M
-55.40%4.06M
-48.84%3.91M
6399.87%1.30B
283.88%21.05M
74.60%9.11M
106.50%7.65M
--20.07M
--5.48M
--5.22M
--3.71M
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
-131.63%-778.00K
17563.48%40.17M
-85.22%1.08M
-20.41%6.95M
-32.79%2.46M
99.90%-230.00K
584.89%7.34M
3537.92%8.73M
908.26%3.66M
-110984.43%-235.07M
-15.52%1.07M
480.95%240.00K
-46.30%363.00K
--212.00K
--1.27M
---63.00K
--676.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
791.60%65.42M
97.33%-505.00K
-110.38%-431.00K
-91.54%426.00K
---9.46M
---18.92M
--4.15M
--5.04M
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
7.86%3.91M
-191.07%-2.18M
88.17%9.35M
5.86%4.30M
8.17%3.63M
-53.22%2.40M
55.26%4.97M
27.41%4.06M
5.60%3.35M
158.92%5.12M
63.07%3.20M
-87.50%3.19M
702.66%3.18M
-98.79%1.98M
65533.33%1.96M
4860.63%25.52M
91.67%-527.00K
6227.02%163.68M
-101.03%-3.00K
-2014.29%-536.00K
-1471.80%-6.32M
973.44%2.59M
-76.26%292.00K
107.71%28.00K
329.35%461.00K
123.40%241.00K
136.25%1.23M
38.89%-363.00K
73.24%-201.00K
-15.37%-1.03M
-710.06%-3.39M
-9.19%-594.00K
---751.00K
---892.86K
---418.86K
---544.02K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-105.50%-818.00K
-69.86%-31.29M
4.76%25.21M
29.58%-26.44M
229.33%14.88M
-189.65%-18.42M
7.26%24.07M
1.97%-37.54M
-31.58%-11.50M
73.07%20.55M
-17.84%22.44M
-182.41%-38.30M
-833.08%-8.74M
206.72%11.87M
521.77%27.31M
-916.93%-13.56M
-123.34%-937.00K
-3.69%-11.12M
-10.66%4.39M
-49.61%1.66M
-44.88%4.01M
-3.42%-10.73M
443.06%4.92M
-56.20%3.29M
322.07%7.28M
-42.18%-10.37M
39.64%-1.43M
164.27%7.52M
-171.06%-3.28M
-1585.37%-7.30M
-798.33%-2.37M
199.54%2.85M
--4.62M
--491.16K
---264.27K
--950.13K
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-52.90%-29.34M
115.02%5.49M
-108.85%-3.75M
202.22%19.11M
-428.38%-19.19M
-345.94%-36.52M
186.36%42.35M
-209.68%-18.70M
16.67%5.84M
-77.36%14.85M
-284.46%-49.04M
151.56%17.05M
107.43%5.01M
577.46%65.60M
1250.81%26.58M
-13851.48%-33.06M
-24274.19%-67.45M
-5684.96%-13.74M
199.54%1.97M
-161.40%-237.00K
-90.05%279.00K
104.84%246.00K
114.96%657.00K
-89.18%386.00K
156.27%2.80M
-354.74%-5.08M
-5.22%-4.39M
2922.03%3.57M
-631.80%-4.98M
---1.12M
---4.17M
--118.00K
--937.00K
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
56.25%100.00K
-10.00%99.00K
2.97%451.00K
-61.54%-294.00K
14.29%64.00K
157.29%110.00K
226.96%438.00K
-30.94%-182.00K
101.11%56.00K
83.23%-192.00K
-213.64%-345.00K
11.46%-139.00K
---5.06M
---1.15M
---110.00K
---157.00K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1666.98%-992.10K
----
----
----
--63.31K
--63.31K
---194.10K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-167.34%-5.04M
-69.20%3.61M
-497.39%-10.53M
5.01%-3.64M
-201.13%-1.89M
944.43%11.73M
-765.28%-1.76M
24.76%-3.83M
184.54%1.86M
-78.97%1.12M
-88.52%265.00K
68.38%-5.09M
-152.39%-2.21M
1923.11%5.34M
259.66%2.31M
-1206.00%-16.10M
674.08%4.21M
306.25%264.00K
-10.08%642.00K
-166.88%-1.23M
402.22%544.00K
-103.52%-128.00K
30.29%714.00K
-192.77%-462.00K
77.75%-180.00K
--3.64M
--548.00K
--498.00K
---809.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-99.57%102.00K
-1396.67%-22.61M
--178.00K
36.52%-1.11M
213990.91%23.55M
361.08%1.74M
100.00%0.00
-75.68%-1.75M
-99.34%11.00K
---668.00K
---10.00K
---999.00K
--1.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
2.04%180.43M
-23.54%110.09M
-12.15%188.12M
2.84%129.08M
15.05%176.83M
-19.51%143.99M
22.69%214.13M
12.62%125.52M
28.53%153.71M
11.98%178.90M
-5.31%174.54M
-34.64%111.46M
21.54%119.59M
211.28%159.76M
221.46%184.33M
195.11%170.53M
127.38%98.39M
101.34%51.32M
17.87%57.34M
73.91%57.78M
-10.22%43.27M
-30.80%25.49M
174.09%48.65M
185.59%33.23M
379.39%48.20M
2067.53%36.84M
--17.75M
--11.63M
--10.05M
2330.33%1.70M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---76.20K
---462.47K
---327.16K
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
9.45%89.13M
25.03%140.35M
170.85%171.79M
241.04%135.88M
35.84%81.43M
63.79%112.25M
-26.84%63.43M
-62.19%39.84M
-12.62%59.95M
43.55%68.53M
-7.62%86.69M
124.23%105.37M
109.20%68.60M
159233.33%47.74M
11585.55%93.83M
8634.57%46.99M
13563.75%32.79M
98.62%-30.00K
-62.89%803.00K
-92.03%538.00K
-98.15%240.00K
-109.72%-2.17M
-95.46%2.16M
-92.88%6.75M
-92.10%13.00M
-73.42%22.33M
--47.72M
--94.78M
--164.52M
--84.00M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Chi phí vốn
9.45%89.17M
25.03%140.44M
170.91%171.83M
240.47%135.93M
35.35%81.47M
63.55%112.32M
-26.89%63.43M
-62.16%39.92M
-12.27%60.20M
43.77%68.68M
-7.58%86.75M
123.76%105.51M
109.24%68.62M
3518.86%47.77M
11333.01%93.86M
4121.31%47.15M
2365.64%32.79M
199.32%1.32M
-72.81%821.00K
-84.95%1.12M
-93.04%1.33M
-98.76%441.00K
-93.67%3.02M
-92.17%7.42M
-88.39%19.10M
-57.57%35.64M
--47.72M
--94.78M
--164.52M
--84.00M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
11.39%82.99M
24.49%134.03M
167.68%156.47M
223.83%127.24M
29.06%74.50M
60.89%107.66M
-31.69%58.45M
-61.16%39.29M
-1.91%57.72M
46.58%66.92M
-3.88%85.57M
140.68%101.17M
101.30%58.85M
152276.67%45.65M
10985.80%89.02M
7713.20%42.03M
12080.83%29.23M
98.62%-30.00K
-62.89%803.00K
-92.03%538.00K
-98.15%240.00K
-109.72%-2.17M
-95.46%2.16M
-92.88%6.75M
-92.10%13.00M
-73.42%22.33M
--47.72M
--94.78M
--164.52M
--84.00M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-11.34%6.14M
37.80%6.32M
208.03%15.31M
1470.55%8.64M
211.70%6.93M
183.90%4.58M
343.05%4.97M
-86.91%550.00K
-77.21%2.22M
-22.62%1.61M
-76.70%1.12M
-15.23%4.20M
174.09%9.76M
--2.09M
--4.82M
--4.96M
--3.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.56%682.00K
100.63%2.22M
---178.38M
--1.00K
--8.08M
---349.27M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-1032.77%-125.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--13.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
---5.79M
--5.79M
----
----
----
----
----
----
173.37%8.70M
63.67%16.41M
129.60%6.11M
385.82%7.54M
234.35%3.18M
--10.02M
--2.66M
--1.55M
---2.37M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---377.32M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
65.74%-89.13M
427.85%363.84M
-56.88%-171.33M
-224.87%-131.47M
-319.71%-260.14M
-7.00%-110.98M
18.92%-109.21M
152.27%105.28M
74.85%-61.98M
-48.78%-103.72M
8.59%-134.70M
-305.57%-201.44M
-1170.98%-246.47M
-1019.20%-69.71M
-1280.00%-147.36M
-2668.10%-49.67M
-46.66%-19.39M
121.23%7.58M
110.07%12.49M
102.56%1.93M
85.98%-13.22M
81.06%-35.72M
79.92%-123.98M
81.78%-75.65M
66.63%-94.28M
-7.73%-188.64M
---617.35M
---415.15M
---282.55M
---175.10M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---377.32M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-206.76%-94.53M
-858.41%-477.71M
79.60%-19.79M
101.88%4.28M
202.39%88.55M
29.53%-49.84M
-130.98%-97.03M
-352.69%-228.01M
-170.61%-86.48M
25.84%-70.73M
-37.48%-42.01M
167.75%90.23M
252.92%122.47M
-165.45%-95.38M
14.96%-30.56M
-270.67%-133.19M
-2631.38%-80.08M
-210.77%-35.93M
-147.63%-35.93M
-243.72%-35.93M
-104.94%-2.93M
-79.10%32.44M
-66.51%75.44M
-95.85%25.00M
--59.40M
-75.12%155.19M
--225.28M
--603.00M
----
--623.77M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
---6.71K
--378.67M
---7.25K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-82.78%36.90M
-569.13%-343.40M
877.83%207.30M
286.82%208.68M
555.80%214.22M
303.33%73.20M
206.00%21.20M
-198.85%-111.70M
-133.10%-47.00M
55.00%-36.00M
-104.21%-20.00M
595.30%113.00M
832.64%142.00M
---80.00M
--475.00M
--16.25M
-158.73%-19.38M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.19%33.00M
-71.65%44.00M
-61.38%87.00M
435.03%25.00M
--60.21M
--155.19M
--225.28M
---7.46M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---3.45M
---100.00M
---72.55M
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---3.33M
---2.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--628.15M
----
----
----
--0.00
--0.00
--377.32M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---30.72M
---91.88M
---60.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
6.60%131.31M
2.64%126.30M
7.35%126.92M
7.31%123.65M
212.10%123.18M
423.70%123.04M
437.18%118.23M
492.66%115.23M
130.79%39.47M
54.09%23.50M
62.44%22.01M
43.17%19.44M
--17.10M
171.32%15.25M
141.10%13.55M
141.68%13.58M
----
--5.62M
--5.62M
--5.62M
--5.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
95.07%-123.00K
---4.56M
---171.00K
-662.05%-8.19M
-22600.00%-2.50M
100.00%0.00
--0.00
---1.07M
---11.00K
-8163.24%-11.24M
-100.00%0.00
----
----
99.55%-136.00K
100.56%169.00K
-22.20%-37.04M
100.00%0.00
-162.18%-30.31M
-162.17%-30.31M
---30.31M
-3614.71%-30.31M
---11.56M
---11.56M
100.00%0.00
---816.00K
100.00%0.00
--0.00
---792.00K
----
---4.38M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
---6.71K
--1.35M
---7.25K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-206.76%-94.53M
-858.41%-477.71M
79.60%-19.79M
101.88%4.28M
202.39%88.55M
29.53%-49.84M
-130.98%-97.03M
-352.69%-228.01M
-170.61%-86.48M
25.84%-70.73M
-37.48%-42.01M
167.75%90.23M
252.92%122.47M
-165.45%-95.38M
14.96%-30.56M
-270.67%-133.19M
-2631.38%-80.08M
-210.77%-35.93M
-147.63%-35.93M
-243.72%-35.93M
-104.94%-2.93M
-79.10%32.44M
-66.51%75.44M
-95.85%25.00M
--59.40M
-75.12%155.19M
--225.28M
--603.00M
----
--623.77M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
---6.71K
--378.67M
---7.25K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
9.57%3.95M
-62.14%7.74M
-14.47%10.73M
-9.34%8.85M
-20.04%3.61M
29955.88%20.44M
460.97%12.55M
391.73%9.76M
-29.47%4.51M
-99.42%68.00K
-57.94%2.24M
-88.76%1.98M
-65.86%6.39M
-89.24%11.73M
-92.92%5.32M
-65.61%17.65M
-22.57%18.73M
5396.12%108.99M
3894.26%75.09M
165.82%51.31M
304.28%24.19M
-23.55%1.98M
-99.50%1.88M
-89.12%19.30M
-98.67%5.98M
691.58%2.59M
--376.92M
--177.44M
--449.94M
-178.97%-438.49K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--555.25K
--1.02M
--249.00
--7.50K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-161.67%-3.23M
77.51%-3.79M
-137.98%-3.00M
-32.40%1.89M
-0.13%5.24M
-478.93%-16.83M
463.72%7.89M
1003.95%2.79M
218.96%5.25M
183.28%4.44M
-133.84%-2.17M
102.05%253.00K
-307.20%-4.41M
-123.22%-5.33M
-81.09%6.41M
-151.82%-12.33M
-103.99%-1.08M
3.47%22.98M
32808.74%33.90M
236.54%23.79M
103.62%27.12M
555.21%22.20M
100.03%103.00K
-108.73%-17.42M
104.89%13.32M
-99.25%3.39M
---374.33M
--199.48M
---272.50M
591149.08%450.37M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---76.20K
---469.18K
--1.02M
---7.25K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-91.86%720.00K
9.57%3.95M
-62.14%7.74M
-14.47%10.73M
-9.34%8.85M
-20.04%3.61M
29955.88%20.44M
460.97%12.55M
391.73%9.76M
-29.47%4.51M
-99.42%68.00K
-57.94%2.24M
-88.76%1.98M
-95.15%6.39M
-89.24%11.73M
-92.92%5.32M
-65.61%17.65M
445.57%131.96M
5396.12%108.99M
3894.26%75.09M
165.82%51.31M
304.28%24.19M
-23.55%1.98M
-99.50%1.88M
-89.12%19.30M
-98.67%5.98M
--2.59M
--376.92M
--177.44M
93821.37%449.94M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--479.06K
--555.25K
--1.02M
--249.00
Dòng tiền tự do
-4.30%91.26M
-195.84%-30.35M
-89.19%16.30M
-108.01%-6.86M
1.98%95.36M
-71.27%31.67M
71.68%150.71M
1338.76%85.59M
83.44%93.51M
-1.58%110.22M
-2.96%87.78M
-95.18%5.95M
-22.30%50.97M
123.97%111.99M
60.05%90.46M
117.72%123.37M
56.41%65.60M
99.62%50.00M
23.87%56.52M
119.62%56.67M
44.12%41.94M
1992.73%25.05M
252.25%45.63M
131.03%25.80M
118.84%29.10M
101.45%1.20M
---29.97M
---83.14M
---154.46M
-107907.34%-82.30M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---76.20K
---462.47K
---327.16K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kinetik Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kinetik Holdings Inc đã tạo ra 604.12M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kinetik Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kinetik Holdings Inc đã tăng -5.21% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kinetik Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kinetik Holdings Inc đã chi 529.67M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kinetik Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Kinetik Holdings Inc đã sử dụng -404.68M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KNTK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kinetik Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 74.45M, phản ánh sự thay đổi -79.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.