tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kinetik Holdings Inc

KNTK
Thêm vào danh sách theo dõi
50.570USD
+0.545+1.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.24BVốn hóa
19.88P/E TTM

Tình hình tài chính của KNTK

Theo dõi tình hình tài chính của Kinetik Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kinetik Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/445.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.76B
18.98%
EPS(YoY)
2.66
158.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-259.90%-0.07
41149.15%2.18
-91.41%0.03
-39.82%0.33
-62.79%0.05
-99.88%0.01
67.78%0.35
33.79%0.54
315.47%0.12
1634.32%4.35
--0.21
--0.41
---0.06
--0.25
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.51%409.98M
11.59%430.42M
17.06%463.97M
18.72%426.74M
29.84%443.26M
10.56%385.72M
20.00%396.36M
21.35%359.46M
21.48%341.39M
18.06%348.87M
1.58%330.30M
-11.73%296.20M
9.25%281.04M
424.57%295.49M
841.23%325.18M
842.80%335.57M
653.38%257.25M
59.77%56.33M
-14.00%34.55M
12.58%35.59M
Lợi nhuận ròng
-275.18%-4.85M
44149.37%139.83M
-91.11%1.87M
-37.88%20.24M
-61.32%2.77M
-99.87%316.00K
88.14%21.01M
58.24%32.58M
363.09%7.16M
2045.90%243.00M
-74.43%11.17M
813.40%20.59M
-170.38%-2.72M
136.49%11.32M
732.61%43.66M
-80.67%2.25M
2047.22%3.87M
-447.57%-31.03M
81.08%5.24M
1326.39%11.66M
Biên lợi nhuận ròng
-128.77%-1.25%
2201.67%96.81%
-84.12%3.35%
-42.46%17.44%
-58.10%4.35%
-94.51%4.21%
61.63%21.11%
25.27%30.31%
578.00%10.37%
367.27%76.63%
--13.06%
--24.20%
--1.53%
--16.40%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.67%26.99%
16.82%35.02%
-31.96%27.17%
8.57%39.77%
-13.96%27.17%
-18.21%29.98%
23.28%39.94%
-3.44%36.63%
-2.31%31.58%
4.74%36.65%
--32.40%
--37.94%
--32.33%
--34.99%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.91%53.88%
3.96%53.45%
14.84%57.41%
10.55%54.91%
-3.08%52.87%
-6.24%51.42%
-12.88%49.99%
-14.70%49.67%
-4.86%54.55%
-3.63%54.84%
--57.38%
--58.23%
--57.34%
--56.90%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.51%409.98M
11.59%430.42M
17.06%463.97M
18.72%426.74M
29.84%443.26M
10.56%385.72M
20.00%396.36M
21.35%359.46M
21.48%341.39M
18.06%348.87M
1.58%330.30M
-11.73%296.20M
9.25%281.04M
424.57%295.49M
841.23%325.18M
842.80%335.57M
653.38%257.25M
59.77%56.33M
-14.00%34.55M
12.58%35.59M
Lợi nhuận hoạt động
-120.05%-3.86M
105.00%48.42M
-72.78%19.84M
37.02%77.43M
-36.43%19.24M
-60.88%23.62M
76.34%72.87M
13.96%56.51M
10.60%30.27M
34.10%60.37M
-16.93%41.33M
0.88%49.59M
42.72%27.37M
84.75%45.02M
240.97%49.75M
261.29%49.16M
42.16%19.18M
75.59%24.37M
-23.00%14.59M
16.18%13.61M
Lợi nhuận ròng
-275.18%-4.85M
44149.37%139.83M
-91.11%1.87M
-37.88%20.24M
-61.32%2.77M
-99.87%316.00K
88.14%21.01M
58.24%32.58M
363.09%7.16M
2045.90%243.00M
-74.43%11.17M
813.40%20.59M
-170.38%-2.72M
136.49%11.32M
732.61%43.66M
-80.67%2.25M
2047.22%3.87M
-447.57%-31.03M
81.08%5.24M
1326.39%11.66M
Tài sản ngắn hạn
1.21%318.80M
2.47%302.04M
10.21%315.07M
4.45%312.63M
22.43%315.00M
14.56%294.76M
-0.90%285.88M
20.77%299.30M
4.50%257.29M
6.38%257.30M
-9.51%288.47M
-27.48%247.84M
-20.44%246.21M
45.15%241.87M
144.66%318.79M
248.01%341.76M
306.16%309.47M
289.60%166.63M
539.15%130.30M
369.08%98.21M
Tổng nợ ngắn hạn
12.99%537.07M
5.24%440.50M
26.50%504.32M
25.81%501.82M
103.17%475.32M
67.33%418.55M
58.78%398.68M
100.09%398.87M
-5.78%233.95M
9.80%250.14M
-11.80%251.09M
-34.84%199.35M
-36.11%248.30M
736.25%227.83M
936.32%284.67M
1116.82%305.96M
1675.90%388.64M
-9.14%27.24M
66.04%27.47M
107.70%25.14M
Tổng tài sản
1.14%7.11B
4.12%7.10B
4.98%7.20B
4.24%7.15B
9.04%7.03B
4.90%6.81B
9.14%6.86B
10.17%6.86B
5.27%6.45B
9.75%6.50B
4.64%6.29B
3.85%6.23B
1.85%6.12B
243.24%5.92B
221.94%6.01B
223.49%6.00B
226.37%6.01B
-4.17%1.72B
6.24%1.87B
12.87%1.85B
Tổng các khoản nợ
-8.35%8.78B
-21.76%7.66B
4.62%8.98B
8.05%8.72B
29.10%9.58B
39.33%9.79B
20.45%8.58B
13.10%8.07B
9.76%7.42B
3.97%7.03B
4.13%7.12B
-0.63%7.13B
-5.46%6.76B
193.65%6.76B
191.13%6.84B
204.16%7.18B
229.02%7.15B
12.50%2.30B
39.59%2.35B
50.13%2.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
34.53%-1.67B
81.01%-565.38M
-3.20%-1.78B
-29.73%-1.57B
-161.92%-2.55B
-460.75%-2.98B
-105.33%-1.72B
-33.25%-1.21B
-53.01%-973.44M
36.79%-530.82M
-0.42%-838.02M
23.33%-905.76M
44.09%-636.20M
-45.48%-839.77M
-72.38%-834.55M
-133.37%-1.18B
-243.73%-1.14B
-134.21%-577.25M
-764.99%-484.14M
-819.60%-506.20M
Thu nhập hoạt động ròng
2.04%180.43M
-23.54%110.09M
-12.15%188.12M
2.84%129.08M
15.05%176.83M
-19.51%143.99M
22.69%214.13M
12.62%125.52M
28.53%153.71M
11.98%178.90M
-5.31%174.54M
-34.64%111.46M
21.54%119.59M
211.28%159.76M
221.46%184.33M
195.11%170.53M
127.38%98.39M
101.34%51.32M
17.87%57.34M
73.91%57.78M
Đầu tư ròng
65.74%-89.13M
427.85%363.84M
-56.88%-171.33M
-224.87%-131.47M
-319.71%-260.14M
-7.00%-110.98M
18.92%-109.21M
152.27%105.28M
74.85%-61.98M
-48.78%-103.72M
8.59%-134.70M
-305.57%-201.44M
-1170.98%-246.47M
-1019.20%-69.71M
-1280.00%-147.36M
-2668.10%-49.67M
-46.66%-19.39M
121.23%7.58M
110.07%12.49M
102.56%1.93M
Tài chính thuần
-206.76%-94.53M
-858.41%-477.71M
79.60%-19.79M
101.88%4.28M
202.39%88.55M
29.53%-49.84M
-130.98%-97.03M
-352.69%-228.01M
-170.61%-86.48M
25.84%-70.73M
-37.48%-42.01M
167.75%90.23M
252.92%122.47M
-165.45%-95.38M
14.96%-30.56M
-270.67%-133.19M
-2631.38%-80.08M
-210.77%-35.93M
-147.63%-35.93M
-243.72%-35.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.48B.

Tài sản ngắn hạn của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 302.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47.

Tổng tài sản của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kinetik Holdings Inc là 7.10B, bao gồm 302.04M tài sản ngắn hạn và 6.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Kinetik Holdings Inc là 7.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kinetik Holdings Inc là -565.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kinetik Holdings Inc là 164.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.01.

Giá trị đầu tư ròng của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Kinetik Holdings Inc là -199.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kinetik Holdings Inc là -404.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.08.

Thu nhập ròng của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 165.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.73.

Biên lợi nhuận ròng của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.99.

Biên lợi nhuận gộp của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kinetik Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinetik Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 164.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.