tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KLX Energy Services Holdings Inc

KLXE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.030USD
-0.100-4.69%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KLXE

Theo dõi tình hình tài chính của KLX Energy Services Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của KLX Energy Services Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-1.23/-1.27
Doanh thu / Dự báo
144.70M/146.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
636.60M
-10.25%
EPS(YoY)
-4.12
-26.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.12%-1.23
13.76%-0.78
-47.14%-0.74
-109.88%-1.04
-17.64%-1.62
-58.70%-0.90
-206.56%-0.51
-165.41%-0.49
-308.30%-1.38
-148.62%-0.57
--0.47
--0.75
--0.66
--1.17
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.04%144.70M
-5.20%156.90M
-11.75%166.70M
-11.76%159.00M
-11.85%154.00M
-14.78%165.50M
-14.37%188.90M
-22.99%180.20M
-27.09%174.70M
-13.03%194.20M
-0.45%220.60M
26.90%234.00M
57.32%239.60M
157.55%223.30M
212.55%221.60M
409.39%184.40M
83.49%152.30M
-12.25%86.70M
-47.29%70.90M
-78.05%36.20M
Lợi nhuận ròng
13.98%-24.00M
-2.74%-15.00M
-74.39%-14.30M
-148.75%-19.90M
-25.68%-27.90M
-58.70%-14.60M
-207.89%-8.20M
-170.18%-8.00M
-336.17%-22.20M
-169.70%-9.20M
-31.53%7.60M
252.00%11.40M
147.24%9.40M
143.42%13.20M
128.98%11.10M
63.24%-7.50M
91.81%-19.90M
-21.12%-30.40M
45.13%-38.30M
-682.86%-20.40M
Biên lợi nhuận ròng
8.45%-16.59%
-8.37%-9.56%
-97.61%-8.58%
-181.92%-12.52%
-42.57%-18.12%
-86.22%-8.82%
-226.00%-4.34%
-191.13%-4.44%
-423.91%-12.71%
-180.14%-4.74%
--3.45%
--4.87%
--3.92%
--5.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-28.40%2.56%
-5.07%7.46%
-35.10%7.80%
-47.90%6.10%
-29.10%3.57%
-31.59%7.85%
-25.33%12.02%
-36.43%11.71%
-71.40%5.04%
-38.66%11.48%
--16.09%
--18.42%
--17.61%
--18.72%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.60%93.57%
22.02%86.78%
20.47%81.74%
14.33%77.67%
15.12%78.24%
12.08%71.12%
9.46%67.85%
11.85%67.94%
9.87%67.96%
-5.83%63.45%
--61.99%
--60.74%
--61.85%
--67.37%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.04%144.70M
-5.20%156.90M
-11.75%166.70M
-11.76%159.00M
-11.85%154.00M
-14.78%165.50M
-14.37%188.90M
-22.99%180.20M
-27.09%174.70M
-13.03%194.20M
-0.45%220.60M
26.90%234.00M
57.32%239.60M
157.55%223.30M
212.55%221.60M
409.39%184.40M
83.49%152.30M
-12.25%86.70M
-47.29%70.90M
-78.05%36.20M
Lợi nhuận hoạt động
26.67%-12.10M
57.14%-2.10M
-372.73%-3.00M
-680.00%-8.70M
-25.95%-16.50M
-345.00%-4.90M
-93.33%1.10M
-92.79%1.50M
-183.44%-13.10M
-90.99%2.00M
-19.12%16.50M
1385.71%20.80M
236.52%15.70M
188.10%22.20M
183.61%20.40M
101.71%1.40M
57.25%-11.50M
-1.61%-25.20M
-41.04%-24.40M
-845.45%-82.00M
Lợi nhuận ròng
13.98%-24.00M
-2.74%-15.00M
-74.39%-14.30M
-148.75%-19.90M
-25.68%-27.90M
-58.70%-14.60M
-207.89%-8.20M
-170.18%-8.00M
-336.17%-22.20M
-169.70%-9.20M
-31.53%7.60M
252.00%11.40M
147.24%9.40M
143.42%13.20M
128.98%11.10M
63.24%-7.50M
91.81%-19.90M
-21.12%-30.40M
45.13%-38.30M
-682.86%-20.40M
Tài sản ngắn hạn
-8.22%154.10M
-35.67%149.90M
-35.56%164.20M
-31.28%172.70M
-33.79%167.90M
-19.74%233.00M
-11.34%254.80M
-12.89%251.30M
-8.51%253.60M
13.98%290.30M
27.73%287.40M
45.27%288.50M
71.01%277.20M
69.01%254.70M
33.53%225.00M
10.64%198.60M
-20.69%162.10M
-34.05%150.70M
-32.79%168.50M
-33.42%179.50M
Tổng nợ ngắn hạn
10.51%123.00M
-9.92%126.20M
-33.11%137.20M
-8.31%139.10M
-24.44%111.30M
-14.63%140.10M
34.14%205.10M
-6.70%151.70M
-8.34%147.30M
6.28%164.10M
-2.30%152.90M
13.00%162.60M
22.58%160.70M
98.71%154.40M
89.47%156.50M
94.20%143.90M
106.78%131.10M
19.91%77.70M
11.47%82.60M
-9.96%74.10M
Tổng tài sản
-12.56%331.50M
-25.42%340.30M
-26.42%358.20M
-24.78%369.50M
-23.80%379.10M
-15.47%456.30M
-7.15%486.80M
-6.70%491.20M
-3.57%497.50M
15.86%539.80M
19.13%524.30M
26.75%526.50M
35.94%515.90M
28.45%465.90M
10.69%440.10M
-2.28%415.40M
0.34%379.50M
-41.82%362.70M
-39.57%397.60M
-42.03%425.10M
Tổng các khoản nợ
5.40%427.60M
-11.20%414.50M
-13.40%419.40M
-13.44%416.70M
-15.58%405.70M
-6.83%466.80M
1.64%484.30M
-1.11%481.40M
-1.60%480.60M
4.01%501.00M
-3.93%476.50M
0.43%486.80M
9.34%488.40M
45.70%481.70M
47.75%496.00M
48.96%484.70M
44.05%446.70M
6.23%330.60M
1.97%335.70M
-3.50%325.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
-261.28%-96.10M
-606.67%-74.20M
-2548.00%-61.20M
-581.63%-47.20M
-257.40%-26.60M
-127.06%-10.50M
-94.77%2.50M
-75.31%9.80M
-38.55%16.90M
345.57%38.80M
185.51%47.80M
157.29%39.70M
140.92%27.50M
-149.22%-15.80M
-190.31%-55.90M
-169.51%-69.30M
-198.68%-67.20M
-89.72%32.10M
-81.17%61.90M
-74.83%99.70M
Thu nhập hoạt động ròng
100.80%300.00K
-51.92%12.50M
-19.64%13.50M
-13.96%19.10M
-248.15%-37.60M
-32.64%26.00M
-34.38%16.80M
-63.00%22.20M
-25.58%-10.80M
227.12%38.60M
38.38%25.60M
814.29%60.00M
-38.71%-8.60M
140.55%11.80M
191.13%18.50M
62.67%-8.40M
-188.57%-6.20M
-693.88%-29.10M
-149.15%-20.30M
-392.21%-22.50M
Đầu tư ròng
48.04%-5.30M
63.81%-3.80M
57.61%-7.80M
7.50%-11.10M
0.00%-10.20M
-7.14%-10.50M
-41.54%-18.40M
9.77%-12.00M
-183.33%-10.20M
-122.73%-9.80M
-80.56%-13.00M
-241.03%-13.30M
-12.50%-3.60M
-175.00%-4.40M
-500.00%-7.20M
13.33%-3.90M
30.43%-3.20M
50.00%-1.60M
88.46%-1.20M
83.15%-4.50M
Tài chính thuần
123.22%4.90M
-72.73%-11.40M
-461.54%-14.60M
-63.41%-13.40M
-219.70%-21.10M
1.49%-6.60M
39.53%-2.60M
-95.24%-8.20M
-17.86%-6.60M
-177.91%-6.70M
-207.14%-4.30M
-117.21%-4.20M
-800.00%-5.60M
530.00%8.60M
-150.00%-1.40M
24500.00%24.40M
366.67%800.00K
-385.71%-2.00M
227.27%2.80M
-112.50%-100.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 636.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 709.30M.

Tài sản ngắn hạn của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 149.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.67.

Tổng tài sản của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KLX Energy Services Holdings Inc là 340.30M, bao gồm 149.90M tài sản ngắn hạn và 190.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của KLX Energy Services Holdings Inc là 414.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của KLX Energy Services Holdings Inc là -74.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -606.67.

Thu nhập hoạt động thuần của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KLX Energy Services Holdings Inc là -30.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.75.

Giá trị đầu tư ròng của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của KLX Energy Services Holdings Inc là -32.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.62.

Giá trị huy động vốn ròng của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của KLX Energy Services Holdings Inc là -60.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -152.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.02.

Thu nhập ròng của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -77.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.47.

Biên lợi nhuận ròng của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.08.

Biên lợi nhuận gộp của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 6.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 86.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KLX Energy Services Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -30.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.