tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KLX Energy Services Holdings Inc

KLXE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.030USD
-0.100-4.69%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

KLXE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của KLX Energy Services Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
100.80%300.00K
-51.92%12.50M
-19.64%13.50M
-13.96%19.10M
-248.15%-37.60M
-32.64%26.00M
-34.38%16.80M
-63.00%22.20M
-25.58%-10.80M
227.12%38.60M
38.38%25.60M
814.29%60.00M
-38.71%-8.60M
140.55%11.80M
191.13%18.50M
62.67%-8.40M
-188.57%-6.20M
-693.88%-29.10M
-149.15%-20.30M
-392.21%-22.50M
66.67%7.00M
-52.88%4.90M
88.58%41.30M
-68.57%7.70M
-19.23%4.20M
173.68%10.40M
3550.00%21.90M
865.63%24.50M
149.06%5.20M
--3.80M
--600.00K
---3.20M
---10.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
13.98%-24.00M
-2.74%-15.00M
-74.39%-14.30M
-148.75%-19.90M
-25.68%-27.90M
-58.70%-14.60M
-207.89%-8.20M
-170.18%-8.00M
-336.17%-22.20M
-169.70%-9.20M
-31.53%7.60M
252.00%11.40M
147.24%9.40M
143.42%13.20M
128.98%11.10M
63.24%-7.50M
91.81%-19.90M
-21.12%-30.40M
45.13%-38.30M
-682.86%-20.40M
-4762.00%-243.10M
-612.24%-25.10M
-605.05%-69.80M
-74.26%3.50M
-186.21%-5.00M
222.50%4.90M
-450.00%-9.90M
272.15%13.60M
155.77%5.80M
---4.00M
---1.80M
---7.90M
---10.40M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-11.34%21.90M
-5.98%23.60M
-2.93%23.20M
2.16%23.70M
12.79%24.70M
26.77%25.10M
26.46%23.90M
31.82%23.20M
32.73%21.90M
32.89%19.80M
33.10%18.90M
25.71%17.60M
20.44%16.50M
-20.32%14.90M
-25.65%14.20M
8.53%14.00M
-93.91%13.70M
8.09%18.70M
-69.44%19.10M
-21.82%12.90M
1419.59%224.90M
31.06%17.30M
518.81%62.50M
75.53%16.50M
68.18%14.80M
57.14%13.20M
23.17%10.10M
10.59%9.40M
4.76%8.80M
--8.40M
--8.20M
--8.50M
--8.40M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---8.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
256.52%8.20M
420.00%7.80M
460.00%5.60M
2100.00%8.80M
2400.00%2.30M
400.00%1.50M
42.86%1.00M
-76.47%400.00K
96.30%-100.00K
-400.00%-500.00K
-69.57%700.00K
183.33%1.70M
-775.00%-2.70M
-107.69%-100.00K
-11.54%2.30M
101.27%600.00K
0.00%400.00K
--1.30M
-75.24%2.60M
-2882.35%-47.30M
-69.23%400.00K
-100.00%0.00
1850.00%10.50M
750.00%1.70M
333.33%1.30M
--2.80M
-146.15%-600.00K
111.11%200.00K
200.00%300.00K
--0.00
--1.30M
---1.80M
--100.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
89.66%-3.60M
-93.10%1.20M
-108.33%-100.00K
-15.66%7.00M
-304.65%-34.80M
-42.19%17.40M
233.33%1.20M
-72.61%8.30M
69.40%-8.60M
340.80%30.10M
85.94%-900.00K
333.08%30.30M
-3222.22%-28.10M
29.78%-12.50M
-93.94%-6.40M
-187.84%-13.00M
-96.39%900.00K
-227.14%-17.80M
-110.09%-3.30M
177.08%14.80M
304.10%24.90M
227.27%14.00M
373.91%32.70M
-1271.43%-19.20M
2.40%-12.20M
-120.00%-11.00M
169.70%6.90M
72.00%-1.40M
-5.04%-12.50M
---5.00M
---9.90M
---5.00M
---11.90M
-Thay đổi các khoản phải thu
24.14%-4.40M
-75.27%6.90M
50.00%-3.40M
-285.00%-3.70M
-177.33%-5.80M
-3.13%27.90M
-211.48%-6.80M
-93.57%2.00M
134.09%7.50M
352.63%28.80M
131.28%6.10M
290.80%31.10M
-478.95%-22.00M
43.28%-11.40M
-167.12%-19.50M
-148.22%-16.30M
-115.20%-3.80M
-180.08%-20.10M
-117.68%-7.30M
312.58%33.80M
335.85%25.00M
356.12%25.10M
2066.67%41.30M
-667.86%-15.90M
24.82%-10.60M
-84.91%-9.80M
86.62%-2.10M
158.33%2.80M
18.02%-14.10M
---5.30M
---15.70M
---4.80M
---17.20M
-Thay đổi hàng tồn kho
0.00%-1.40M
-18.75%1.30M
-22.22%-1.10M
-154.55%-600.00K
-250.00%-1.40M
260.00%1.60M
66.67%-900.00K
128.95%1.10M
73.33%-400.00K
-400.00%-1.00M
-28.57%-2.70M
-100.00%-3.80M
25.00%-1.50M
-109.52%-200.00K
---2.10M
-35.71%-1.90M
-150.00%-2.00M
950.00%2.10M
-100.00%0.00
-182.35%-1.40M
-166.67%-800.00K
106.25%200.00K
183.33%2.00M
525.00%1.70M
62.50%-300.00K
-166.67%-3.20M
-500.00%-2.40M
50.00%-400.00K
-260.00%-800.00K
---1.20M
--600.00K
---800.00K
--500.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-41.18%2.00M
129.73%8.50M
-141.18%-1.40M
-178.79%-2.60M
-5.56%3.40M
164.29%3.70M
-59.04%3.40M
-37.74%3.30M
-2.70%3.60M
-72.55%1.40M
16.90%8.30M
--5.30M
-11.90%3.70M
1175.00%5.10M
610.00%7.10M
-100.00%0.00
250.00%4.20M
111.43%400.00K
116.39%1.00M
242.86%4.80M
250.00%1.20M
-192.11%-3.50M
-10.91%-6.10M
227.27%1.40M
70.37%-800.00K
216.67%3.80M
-120.00%-5.50M
65.63%-1.10M
-50.00%-2.70M
--1.20M
---2.50M
---3.20M
---1.80M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
88.48%-1.90M
-29.52%-13.60M
1150.00%2.10M
146.15%3.20M
-870.59%-16.50M
-84.21%-10.50M
-106.67%-200.00K
127.66%1.30M
84.11%-1.70M
44.66%-5.70M
-70.87%3.00M
20.34%-4.70M
-367.50%-10.70M
-139.53%-10.30M
930.00%10.30M
-73.53%-5.90M
48.15%4.00M
-30.30%-4.30M
-78.26%1.00M
66.00%-3.40M
-18.18%2.70M
-306.25%-3.30M
-65.67%4.60M
-2600.00%-10.00M
306.25%3.30M
633.33%1.60M
148.15%13.40M
0.00%400.00K
-633.33%-1.60M
---300.00K
--5.40M
--400.00K
--300.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
100.80%300.00K
-51.92%12.50M
-19.64%13.50M
-13.96%19.10M
-248.15%-37.60M
-32.64%26.00M
-34.38%16.80M
-63.00%22.20M
-25.58%-10.80M
227.12%38.60M
38.38%25.60M
814.29%60.00M
-38.71%-8.60M
140.55%11.80M
191.13%18.50M
62.67%-8.40M
-188.57%-6.20M
-693.88%-29.10M
-149.15%-20.30M
-392.21%-22.50M
66.67%7.00M
-52.88%4.90M
88.58%41.30M
-68.57%7.70M
-19.23%4.20M
173.68%10.40M
3550.00%21.90M
865.63%24.50M
149.06%5.20M
--3.80M
--600.00K
---3.20M
---10.60M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-48.04%5.30M
-63.81%3.80M
-57.61%7.80M
-7.50%11.10M
0.00%10.20M
7.14%10.50M
41.54%18.40M
-5.51%12.00M
92.45%10.20M
122.73%9.80M
80.56%13.00M
225.64%12.70M
65.63%5.30M
414.29%4.40M
500.00%7.20M
11.43%3.90M
-30.43%3.20M
-143.75%-1.40M
-88.46%1.20M
-87.04%3.50M
-84.41%4.60M
-83.25%3.20M
-46.67%10.40M
64.63%27.00M
54.45%29.50M
26.49%19.10M
54.76%19.50M
41.38%16.40M
101.05%19.10M
--15.10M
--12.60M
--11.60M
--9.50M
Chi phí vốn
-42.00%8.70M
-38.56%9.40M
-42.86%12.00M
-16.99%12.70M
11.11%15.00M
19.53%15.30M
17.98%21.00M
-5.56%15.30M
31.07%13.50M
34.74%12.80M
42.40%17.80M
107.69%16.20M
77.59%10.30M
763.64%9.50M
380.77%12.50M
110.81%7.80M
20.83%5.80M
-67.65%1.10M
-75.47%2.60M
-86.40%3.70M
-83.78%4.80M
-88.28%3.40M
-45.64%10.60M
65.85%27.20M
54.97%29.60M
92.05%29.00M
54.76%19.50M
41.38%16.40M
101.05%19.10M
--15.10M
--12.60M
--11.60M
--9.50M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-48.04%5.30M
-63.81%3.80M
-57.61%7.80M
-7.50%11.10M
0.00%10.20M
7.14%10.50M
41.54%18.40M
-5.51%12.00M
92.45%10.20M
122.73%9.80M
80.56%13.00M
225.64%12.70M
65.63%5.30M
414.29%4.40M
500.00%7.20M
11.43%3.90M
-30.43%3.20M
-143.75%-1.40M
-88.46%1.20M
-87.04%3.50M
-84.41%4.60M
-83.25%3.20M
-46.67%10.40M
64.63%27.00M
54.45%29.50M
26.49%19.10M
54.76%19.50M
41.38%16.40M
101.05%19.10M
--15.10M
--12.60M
--11.60M
--9.50M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---600.00K
--1.70M
----
----
----
----
---3.00M
--0.00
-433.33%-1.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--300.00K
---27.90M
---140.00M
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
48.04%-5.30M
63.81%-3.80M
57.61%-7.80M
7.50%-11.10M
0.00%-10.20M
-7.14%-10.50M
-41.54%-18.40M
9.77%-12.00M
-183.33%-10.20M
-122.73%-9.80M
-80.56%-13.00M
-241.03%-13.30M
-12.50%-3.60M
-175.00%-4.40M
-500.00%-7.20M
13.33%-3.90M
30.43%-3.20M
50.00%-1.60M
88.46%-1.20M
83.15%-4.50M
91.99%-4.60M
97.99%-3.20M
46.67%-10.40M
-62.80%-26.70M
-200.52%-57.40M
-953.64%-159.10M
-54.76%-19.50M
-41.38%-16.40M
-101.05%-19.10M
---15.10M
---12.60M
---11.60M
---9.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
123.22%4.90M
-72.73%-11.40M
-461.54%-14.60M
-63.41%-13.40M
-219.70%-21.10M
1.49%-6.60M
39.53%-2.60M
-95.24%-8.20M
-17.86%-6.60M
-177.91%-6.70M
-207.14%-4.30M
-117.21%-4.20M
-800.00%-5.60M
530.00%8.60M
-150.00%-1.40M
24500.00%24.40M
366.67%800.00K
-385.71%-2.00M
227.27%2.80M
-112.50%-100.00K
---300.00K
200.00%700.00K
-100.71%-2.20M
109.88%800.00K
-100.00%0.00
-106.19%-700.00K
2490.00%310.80M
-154.73%-8.10M
-30.85%13.90M
--11.30M
--12.00M
--14.80M
--20.10M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
156.52%6.50M
-158.70%-11.90M
-814.29%-12.80M
-94.55%-10.70M
-144.68%-11.50M
0.00%-4.60M
61.11%-1.40M
-66.67%-5.50M
-51.61%-4.70M
-9.52%-4.60M
-71.43%-3.60M
-118.23%-3.30M
-106.67%-3.10M
---4.20M
-133.33%-2.10M
-38.44%18.10M
-200.00%-1.50M
--0.00
---900.00K
--29.40M
---500.00K
--0.00
----
----
----
--0.00
--250.00M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
---300.00K
150.00%100.00K
200.00%500.00K
---200.00K
100.00%0.00
---200.00K
37.50%-500.00K
-100.00%0.00
-118.75%-300.00K
-100.00%0.00
-129.63%-800.00K
--14.90M
--1.60M
5400.00%5.30M
1000.00%2.70M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-112.50%-100.00K
---300.00K
--700.00K
---1.20M
--800.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
84.16%-1.60M
127.78%500.00K
-25.00%-1.50M
-12.00%-2.80M
-621.43%-10.10M
14.29%-1.80M
-200.00%-1.20M
-177.78%-2.50M
17.65%-1.40M
0.00%-2.10M
55.56%-400.00K
-190.00%-900.00K
-325.00%-1.70M
-5.00%-2.10M
-132.14%-900.00K
225.00%1.00M
60.00%-400.00K
---2.00M
380.00%2.80M
---800.00K
---1.00M
100.00%0.00
-101.64%-1.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-106.19%-700.00K
406.67%60.80M
-154.73%-8.10M
-30.85%13.90M
--11.30M
--12.00M
--14.80M
--20.10M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
123.22%4.90M
-72.73%-11.40M
-461.54%-14.60M
-63.41%-13.40M
-219.70%-21.10M
1.49%-6.60M
39.53%-2.60M
-95.24%-8.20M
-17.86%-6.60M
-177.91%-6.70M
-207.14%-4.30M
-117.21%-4.20M
-800.00%-5.60M
530.00%8.60M
-150.00%-1.40M
24500.00%24.40M
366.67%800.00K
-385.71%-2.00M
227.27%2.80M
-112.50%-100.00K
---300.00K
200.00%700.00K
-100.71%-2.20M
109.88%800.00K
-100.00%0.00
-106.19%-700.00K
2490.00%310.80M
-154.73%-8.10M
-30.85%13.90M
--11.30M
--12.00M
--14.80M
--20.10M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-93.78%5.70M
-89.84%8.40M
-80.09%17.30M
-73.26%22.70M
-18.58%91.60M
-8.52%82.70M
5.85%86.90M
114.39%84.90M
95.99%112.50M
118.36%90.40M
160.63%82.10M
104.12%39.60M
105.00%57.40M
-48.12%41.40M
-68.02%31.50M
-84.55%19.40M
-77.33%28.00M
-34.10%79.80M
6.60%98.50M
13.56%125.60M
-24.60%123.50M
-61.33%121.10M
--92.40M
--110.60M
--163.80M
--313.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
99.85%-100.00K
-130.34%-2.70M
-111.90%-8.90M
-370.00%-5.40M
-149.64%-68.90M
-59.73%8.90M
-150.60%-4.20M
-95.29%2.00M
-55.06%-27.60M
38.13%22.10M
-16.16%8.30M
251.24%42.50M
-106.98%-17.80M
148.93%16.00M
152.94%9.90M
144.65%12.10M
-509.52%-8.60M
-1462.50%-32.70M
-165.16%-18.70M
-48.90%-27.10M
103.95%2.10M
101.61%2.40M
-90.84%28.70M
---18.20M
---53.20M
---149.40M
--313.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-75.33%5.60M
-93.78%5.70M
-89.84%8.40M
-80.09%17.30M
-73.26%22.70M
-18.58%91.60M
-8.52%82.70M
5.85%86.90M
114.39%84.90M
95.99%112.50M
118.36%90.40M
160.63%82.10M
104.12%39.60M
21.87%57.40M
-48.12%41.40M
-68.02%31.50M
-84.55%19.40M
-61.86%47.10M
-34.10%79.80M
6.60%98.50M
13.56%125.60M
-24.60%123.50M
-61.33%121.10M
--92.40M
--110.60M
--163.80M
--313.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
84.03%-8.40M
-71.03%3.10M
135.71%1.50M
-7.25%6.40M
-116.46%-52.60M
-58.53%10.70M
-153.85%-4.20M
-84.25%6.90M
-28.57%-24.30M
1021.74%25.80M
30.00%7.80M
370.37%43.80M
-57.50%-18.90M
107.62%2.30M
126.20%6.00M
38.17%-16.20M
-645.45%-12.00M
-2113.33%-30.20M
-174.59%-22.90M
-34.36%-26.20M
108.66%2.20M
108.06%1.50M
1179.17%30.70M
-340.74%-19.50M
-82.73%-25.40M
-64.60%-18.60M
120.00%2.40M
154.73%8.10M
30.85%-13.90M
---11.30M
---12.00M
---14.80M
---20.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

KLX Energy Services Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

KLX Energy Services Holdings Inc đã tạo ra 7.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của KLX Energy Services Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của KLX Energy Services Holdings Inc đã tăng -86.16% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

KLX Energy Services Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

KLX Energy Services Holdings Inc đã chi 49.10M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của KLX Energy Services Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

KLX Energy Services Holdings Inc đã sử dụng -60.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KLXE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của KLX Energy Services Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -41.60M, phản ánh sự thay đổi -281.65% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.