tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KLX Energy Services Holdings Inc

KLXE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.030USD
-0.100-4.69%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

KLXE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của KLX Energy Services Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-61.64%5.60M
-93.78%5.70M
-89.96%8.30M
-80.78%16.70M
-82.80%14.60M
-18.58%91.60M
-8.52%82.70M
5.85%86.90M
114.39%84.90M
95.99%112.50M
118.36%90.40M
160.63%82.10M
104.12%39.60M
21.87%57.40M
-48.12%41.40M
-68.02%31.50M
-84.55%19.40M
-61.86%47.10M
-34.10%79.80M
6.60%98.50M
13.56%125.60M
-24.60%123.50M
-61.33%121.10M
--92.40M
--110.60M
--163.80M
--313.20M
--0.00
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-61.64%5.60M
-93.78%5.70M
-89.96%8.30M
-80.78%16.70M
-82.80%14.60M
-18.58%91.60M
-8.52%82.70M
5.85%86.90M
114.39%84.90M
95.99%112.50M
118.36%90.40M
160.63%82.10M
104.12%39.60M
21.87%57.40M
-48.12%41.40M
-68.02%31.50M
-84.55%19.40M
-61.86%47.10M
-34.10%79.80M
6.60%98.50M
13.56%125.60M
-24.60%123.50M
-61.33%121.10M
--92.40M
--110.60M
--163.80M
--313.20M
--0.00
--0.00
Các khoản phải thu
4.48%107.30M
5.99%102.70M
-11.38%110.60M
-10.25%106.00M
-14.77%102.70M
-23.70%96.90M
-19.85%124.80M
-27.01%118.10M
-37.63%120.50M
-17.69%127.00M
9.03%155.70M
31.22%161.80M
80.56%193.20M
130.30%154.30M
189.07%142.80M
204.44%123.30M
94.90%107.00M
-15.40%67.00M
-52.18%49.40M
-73.60%40.50M
-60.48%54.90M
-33.78%79.20M
18.19%103.30M
81.11%153.40M
58.38%138.90M
--119.60M
--87.40M
--84.70M
--87.70M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4.48%107.30M
5.99%102.70M
-11.38%110.60M
-10.25%106.00M
-14.77%102.70M
-23.70%96.90M
-19.85%124.80M
-27.01%118.10M
-37.63%120.50M
-17.69%127.00M
9.03%155.70M
31.22%161.80M
80.56%193.20M
130.30%154.30M
189.07%142.80M
204.44%123.30M
94.90%107.00M
-15.40%67.00M
-52.18%49.40M
-73.60%40.50M
-60.48%54.90M
-33.78%79.20M
18.19%103.30M
81.11%153.40M
58.38%138.90M
--119.60M
--87.40M
--84.70M
--87.70M
Hàng tồn kho
0.31%31.90M
-0.97%30.70M
0.00%32.70M
-0.93%32.00M
-4.50%31.80M
-7.46%31.00M
-2.10%32.70M
4.19%32.30M
22.43%33.30M
30.35%33.50M
28.96%33.40M
19.23%31.00M
11.93%27.20M
23.56%25.70M
12.12%25.90M
-2.62%26.00M
100.83%24.30M
73.33%20.80M
80.47%23.10M
65.84%26.70M
-34.24%12.10M
-22.08%12.00M
-7.25%12.80M
40.00%16.10M
65.77%18.40M
--15.40M
--13.80M
--11.50M
--11.10M
Tài sản ngắn hạn khác
-50.53%9.30M
-20.00%10.80M
-13.70%12.60M
28.57%18.00M
26.17%18.80M
-21.97%13.50M
84.81%14.60M
2.94%14.00M
-13.37%14.90M
0.00%17.30M
-46.98%7.90M
-23.60%13.60M
50.88%17.20M
9.49%17.30M
-8.02%14.90M
28.99%17.80M
-3.39%11.40M
14.49%15.80M
20.00%16.20M
79.22%13.80M
26.88%11.80M
45.26%13.80M
53.41%13.50M
140.63%7.70M
181.82%9.30M
--9.50M
--8.80M
--3.20M
--3.30M
Tổng tài sản ngắn hạn
-8.22%154.10M
-35.67%149.90M
-35.56%164.20M
-31.28%172.70M
-33.79%167.90M
-19.74%233.00M
-11.34%254.80M
-12.89%251.30M
-8.51%253.60M
13.98%290.30M
27.73%287.40M
45.27%288.50M
71.01%277.20M
69.01%254.70M
33.53%225.00M
10.64%198.60M
-20.69%162.10M
-34.05%150.70M
-32.79%168.50M
-33.42%179.50M
-26.26%204.40M
-25.88%228.50M
-40.76%250.70M
171.23%269.60M
171.50%277.20M
--308.30M
--423.20M
--99.40M
--102.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-16.25%170.60M
-15.37%183.40M
-17.49%186.30M
-19.46%189.20M
-14.59%203.70M
-10.79%216.70M
-1.95%225.80M
1.64%234.90M
2.71%238.50M
18.20%242.90M
11.36%230.30M
9.68%231.10M
9.01%232.20M
0.88%205.50M
-6.21%206.80M
-10.00%210.70M
34.72%213.00M
-33.60%203.70M
-31.42%220.50M
-29.00%234.10M
-49.50%158.10M
12.84%306.80M
55.84%321.50M
68.64%329.70M
67.70%313.10M
--271.90M
--206.30M
--195.50M
--186.70M
-Tài sản cố định
2.16%698.90M
2.64%695.70M
4.19%696.30M
4.19%685.60M
6.67%684.10M
8.43%677.80M
11.68%668.30M
12.86%658.00M
12.81%641.30M
18.77%625.10M
15.86%598.40M
13.80%583.00M
12.84%568.50M
17.29%526.30M
14.91%516.50M
13.37%512.30M
35.69%503.80M
-12.50%448.70M
-12.50%449.50M
-11.08%451.90M
-22.32%371.30M
20.77%512.80M
44.83%513.70M
51.66%508.20M
49.56%478.00M
--424.60M
--354.70M
--335.10M
--319.60M
-Khấu hao lũy kế
9.97%528.30M
11.10%512.30M
15.25%510.00M
17.32%496.40M
19.27%480.40M
20.64%461.10M
20.21%442.50M
20.23%423.10M
19.77%402.80M
19.14%382.20M
18.86%368.10M
16.68%351.90M
15.65%336.30M
30.94%320.80M
35.24%309.70M
38.48%301.60M
36.40%290.80M
18.93%245.00M
19.15%229.00M
22.02%217.80M
29.29%213.20M
34.91%206.00M
29.51%192.20M
27.87%178.50M
24.08%164.90M
--152.70M
--148.40M
--139.60M
--132.90M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-23.08%1.00M
-26.67%1.10M
-20.00%1.20M
-18.75%1.30M
-23.53%1.30M
-16.67%1.50M
-21.05%1.50M
-20.00%1.60M
-15.00%1.70M
-14.29%1.80M
-5.00%1.90M
-4.76%2.00M
-4.76%2.00M
-16.00%2.10M
-23.08%2.00M
-19.23%2.10M
-61.82%2.10M
-96.63%2.50M
-96.33%2.60M
-97.80%2.60M
-95.53%5.50M
0.82%74.10M
2522.22%70.80M
4274.07%118.10M
4296.43%123.10M
--73.50M
--2.70M
--2.70M
--2.80M
Tài sản dài hạn khác
-6.45%5.80M
15.69%5.90M
38.30%6.50M
85.29%6.30M
67.57%6.20M
6.25%5.10M
0.00%4.70M
-30.61%3.40M
-17.78%3.70M
33.33%4.80M
-25.40%4.70M
22.50%4.90M
95.65%4.50M
-37.93%3.60M
5.00%6.30M
-55.06%4.00M
-77.45%2.30M
-58.57%5.80M
-59.73%6.00M
-44.03%8.90M
-45.45%10.20M
-26.70%14.00M
65.56%14.90M
101.27%15.90M
179.10%18.70M
--19.10M
--9.00M
--7.90M
--6.70M
Tổng tài sản dài hạn
-16.00%177.40M
-14.73%190.40M
-16.38%194.00M
-17.97%196.80M
-13.41%211.20M
-10.50%223.30M
-2.07%232.00M
0.80%239.90M
2.18%243.90M
18.13%249.50M
10.13%236.90M
9.78%238.00M
9.80%238.70M
-0.38%211.20M
-6.11%215.10M
-11.73%216.80M
25.09%217.40M
-46.32%212.00M
-43.74%229.10M
-47.03%245.60M
-61.79%173.80M
8.34%394.90M
86.79%407.20M
124.99%463.70M
131.86%454.90M
--364.50M
--218.00M
--206.10M
--196.20M
Tổng tài sản
-12.56%331.50M
-25.42%340.30M
-26.42%358.20M
-24.78%369.50M
-23.80%379.10M
-15.47%456.30M
-7.15%486.80M
-6.70%491.20M
-3.57%497.50M
15.86%539.80M
19.13%524.30M
26.75%526.50M
35.94%515.90M
28.45%465.90M
10.69%440.10M
-2.28%415.40M
0.34%379.50M
-41.82%362.70M
-39.57%397.60M
-42.03%425.10M
-48.34%378.20M
-7.34%623.40M
2.60%657.90M
140.03%733.30M
145.42%732.10M
--672.80M
--641.20M
--305.50M
--298.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-78.95%400.00K
-91.11%400.00K
-89.47%1.20M
-91.30%400.00K
-83.33%1.90M
-2.17%4.50M
-0.87%11.40M
-2.13%4.60M
-2.56%11.40M
-4.17%4.60M
-9.45%11.50M
-11.32%4.70M
-4.88%11.70M
-33.33%4.80M
-11.81%12.70M
-26.39%5.30M
-14.58%12.30M
0.00%7.20M
0.00%14.40M
0.00%7.20M
0.00%14.40M
0.00%7.20M
--14.40M
--7.20M
--14.40M
--7.20M
----
----
----
Chi phí trích trước
-11.59%24.40M
-37.05%26.00M
-19.01%34.50M
-5.46%39.80M
-20.00%27.60M
-3.28%41.30M
28.70%42.60M
25.67%42.10M
19.79%34.50M
4.15%42.70M
-8.31%33.10M
11.30%33.50M
15.66%28.80M
40.41%41.00M
6.80%36.10M
-10.95%30.10M
14.75%24.90M
11.45%29.20M
45.06%33.80M
29.01%33.80M
-24.91%21.70M
-14.66%26.20M
-17.08%23.30M
73.51%26.20M
96.60%28.90M
--30.70M
--28.10M
--15.10M
--14.70M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
27.11%21.10M
84.62%24.00M
-64.04%23.70M
24.02%22.20M
-16.58%16.60M
-40.91%13.00M
319.75%65.90M
35.61%17.90M
63.11%19.90M
115.69%22.00M
80.46%15.70M
62.96%13.20M
82.09%12.20M
436.84%10.20M
128.95%8.70M
326.32%8.10M
252.63%6.70M
--1.90M
--3.80M
--1.90M
--1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
34.96%16.60M
50.77%19.60M
20.75%19.20M
-1.12%17.70M
-38.19%12.30M
-40.91%13.00M
1.27%15.90M
35.61%17.90M
63.11%19.90M
115.69%22.00M
80.46%15.70M
62.96%13.20M
82.09%12.20M
436.84%10.20M
128.95%8.70M
326.32%8.10M
252.63%6.70M
--1.90M
--3.80M
--1.90M
--1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-78.95%400.00K
-91.11%400.00K
-89.47%1.20M
-91.30%400.00K
-83.33%1.90M
-2.17%4.50M
-0.87%11.40M
-2.13%4.60M
-2.56%11.40M
-4.17%4.60M
-9.45%11.50M
-11.32%4.70M
-4.88%11.70M
-33.33%4.80M
-11.81%12.70M
-26.39%5.30M
-14.58%12.30M
0.00%7.20M
0.00%14.40M
0.00%7.20M
0.00%14.40M
0.00%7.20M
--14.40M
--7.20M
--14.40M
--7.20M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
10.51%123.00M
-9.92%126.20M
-33.11%137.20M
-8.31%139.10M
-24.44%111.30M
-14.63%140.10M
34.14%205.10M
-6.70%151.70M
-8.34%147.30M
6.28%164.10M
-2.30%152.90M
13.00%162.60M
22.58%160.70M
98.71%154.40M
89.47%156.50M
94.20%143.90M
106.78%131.10M
19.91%77.70M
11.47%82.60M
-9.96%74.10M
-29.79%63.40M
-23.94%64.80M
8.18%74.10M
66.26%82.30M
79.52%90.30M
--85.20M
--68.50M
--49.50M
--50.30M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.00%286.00M
-9.65%269.80M
7.62%267.00M
-10.92%265.90M
-9.89%269.80M
-0.57%298.60M
-16.74%248.10M
-0.80%298.50M
-1.42%299.40M
-1.93%300.30M
-7.34%298.00M
-7.16%300.90M
-0.13%303.70M
11.18%306.20M
32.02%321.60M
33.16%324.10M
25.04%304.10M
13.33%275.40M
0.33%243.60M
0.33%243.40M
0.37%243.20M
0.33%243.00M
-0.08%242.80M
--242.60M
--242.30M
--242.20M
--243.00M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
5.69%271.30M
-10.94%253.90M
8.29%254.70M
-10.78%254.20M
-9.80%256.70M
0.28%285.10M
-17.21%235.20M
0.39%284.90M
0.35%284.60M
0.32%284.30M
-3.89%284.10M
-3.93%283.80M
3.09%283.60M
16.20%283.40M
21.35%295.60M
21.36%295.40M
13.12%275.10M
0.37%243.90M
0.33%243.60M
0.33%243.40M
0.37%243.20M
0.33%243.00M
-0.08%242.80M
--242.60M
--242.30M
--242.20M
--243.00M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
12.21%14.70M
17.78%15.90M
-4.65%12.30M
-13.97%11.70M
-11.49%13.10M
-15.63%13.50M
-7.19%12.90M
-20.47%13.60M
-26.37%14.80M
-29.82%16.00M
-46.54%13.90M
-40.42%17.10M
-30.69%20.10M
-27.62%22.80M
--26.00M
--28.70M
--29.00M
--31.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-38.46%800.00K
-35.29%1.10M
-57.89%800.00K
266.67%1.10M
333.33%1.30M
325.00%1.70M
375.00%1.90M
-40.00%300.00K
-57.14%300.00K
-50.00%400.00K
0.00%400.00K
25.00%500.00K
75.00%700.00K
-82.61%800.00K
-95.74%400.00K
-94.87%400.00K
-88.57%400.00K
35.29%4.60M
51.61%9.40M
34.48%7.80M
-37.50%3.50M
-27.66%3.40M
342.86%6.20M
427.27%5.80M
409.09%5.60M
--4.70M
--1.40M
--1.10M
--1.10M
Tổng nợ dài hạn
3.46%304.60M
-11.75%288.30M
1.07%282.20M
-15.80%277.60M
-11.67%294.40M
-3.03%326.70M
-13.72%279.20M
1.70%329.70M
1.71%333.30M
2.93%336.90M
-4.68%323.60M
-4.87%324.20M
3.83%327.70M
29.42%327.30M
34.14%339.50M
35.61%340.80M
27.93%315.60M
2.64%252.90M
-0.78%253.10M
-1.41%251.30M
-3.10%246.70M
-0.20%246.40M
4.38%255.10M
23072.73%254.90M
23045.45%254.60M
--246.90M
--244.40M
--1.10M
--1.10M
Tổng các khoản nợ
5.40%427.60M
-11.20%414.50M
-13.40%419.40M
-13.44%416.70M
-15.58%405.70M
-6.83%466.80M
1.64%484.30M
-1.11%481.40M
-1.60%480.60M
4.01%501.00M
-3.93%476.50M
0.43%486.80M
9.34%488.40M
45.70%481.70M
47.75%496.00M
48.96%484.70M
44.05%446.70M
6.23%330.60M
1.97%335.70M
-3.50%325.40M
-10.09%310.10M
-6.29%311.20M
5.21%329.20M
566.40%337.20M
571.01%344.90M
--332.10M
--312.90M
--50.60M
--51.40M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.68%573.80M
2.47%571.50M
2.41%569.50M
2.52%569.20M
2.81%569.90M
0.76%557.70M
0.51%556.10M
0.43%555.20M
0.42%554.30M
6.98%553.50M
12.85%553.30M
13.28%552.80M
14.38%552.00M
10.27%517.40M
4.63%490.30M
4.25%488.00M
16.01%482.60M
12.60%469.20M
14.82%468.60M
16.01%468.10M
4.50%416.00M
20.71%416.70M
20.85%408.10M
--403.50M
--398.10M
--345.20M
--337.70M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-12.40%-663.50M
-13.71%-639.50M
-14.00%-624.50M
-13.08%-610.20M
-11.04%-590.30M
-10.40%-562.40M
-9.52%-547.80M
-6.26%-539.60M
-2.39%-531.60M
3.63%-509.40M
7.64%-500.20M
8.12%-507.80M
4.77%-519.20M
-22.05%-528.60M
-34.49%-541.60M
-51.67%-552.70M
-58.49%-545.20M
-329.24%-433.10M
-431.27%-402.70M
-5973.33%-364.40M
-3521.05%-344.00M
-2142.22%-100.90M
-706.38%-75.80M
99.23%-6.00M
98.81%-9.50M
---4.50M
---9.40M
---781.80M
---795.40M
Vốn dự trữ
0.68%573.60M
2.48%571.30M
2.41%569.30M
2.52%569.00M
2.82%569.70M
0.74%557.50M
0.49%555.90M
0.42%555.00M
0.40%554.10M
6.98%553.40M
12.85%553.20M
13.28%552.70M
14.38%551.90M
10.27%517.30M
4.63%490.20M
4.25%487.90M
16.04%482.50M
12.63%469.10M
14.86%468.50M
16.04%468.00M
4.50%415.80M
20.72%416.50M
20.86%407.90M
--403.30M
--397.90M
--345.00M
--337.50M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
3.23%6.40M
6.90%6.20M
6.90%6.20M
6.90%6.20M
6.90%6.20M
9.43%5.80M
9.43%5.80M
9.43%5.80M
9.43%5.80M
15.22%5.30M
15.22%5.30M
15.22%5.30M
15.22%5.30M
15.00%4.60M
15.00%4.60M
15.00%4.60M
17.95%4.60M
11.11%4.00M
11.11%4.00M
185.71%4.00M
178.57%3.90M
--3.60M
--3.60M
--1.40M
--1.40M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-261.28%-96.10M
-606.67%-74.20M
-2548.00%-61.20M
-581.63%-47.20M
-257.40%-26.60M
-127.06%-10.50M
-94.77%2.50M
-75.31%9.80M
-38.55%16.90M
345.57%38.80M
185.51%47.80M
157.29%39.70M
140.92%27.50M
-149.22%-15.80M
-190.31%-55.90M
-169.51%-69.30M
-198.68%-67.20M
-89.72%32.10M
-81.17%61.90M
-74.83%99.70M
-82.41%68.10M
-8.37%312.20M
0.12%328.70M
55.39%396.10M
56.82%387.20M
--340.70M
--328.30M
--254.90M
--246.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KLXE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

KLX Energy Services Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, KLX Energy Services Holdings Inc có 5.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

KLX Energy Services Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 414.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 126.20M nợ ngắn hạ và 288.30M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KLX Energy Services Holdings Inc là 340.30M, bao gồm 149.90M tài sản ngắn hạn và 190.40M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của KLX Energy Services Holdings Inc là bao nhiêu?

KLX Energy Services Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -74.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.