tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kingstone Companies Inc

KINS
Thêm vào danh sách theo dõi
19.970USD
-0.260-1.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
289.26MVốn hóa
8.93P/E TTM

Tình hình tài chính của KINS

Theo dõi tình hình tài chính của Kingstone Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kingstone Companies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.95
Doanh thu / Dự báo
--/66.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
214.87M
38.50%
EPS(YoY)
2.93
83.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-239.44%-0.40
139.43%1.04
25.64%0.77
97.21%0.81
122.20%0.29
59.08%0.44
286.04%0.61
944.28%0.41
127.60%0.13
173.88%0.27
---0.33
---0.05
---0.47
---0.37
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.37%59.78M
34.01%56.42M
36.50%55.65M
43.27%52.29M
41.20%50.50M
15.02%42.10M
19.09%40.77M
-0.59%36.50M
-2.36%35.77M
-1.31%36.61M
-3.66%34.24M
26.71%36.72M
28.29%36.63M
-14.08%37.09M
-8.78%35.54M
-26.82%28.98M
-27.72%28.55M
21.25%43.17M
11.88%38.96M
14.16%39.60M
Lợi nhuận ròng
-249.59%-5.81M
171.38%14.76M
55.81%10.87M
149.22%11.25M
172.15%3.88M
84.62%5.44M
297.26%6.98M
964.90%4.51M
128.22%1.43M
174.58%2.95M
11.51%-3.54M
90.30%-522.02K
45.04%-5.05M
-277.31%-3.95M
62.35%-4.00M
-506.51%-5.38M
-2856.48%-9.20M
-26.63%2.23M
-764.78%-10.62M
-71.28%1.32M
Biên lợi nhuận ròng
-226.38%-9.72%
102.51%26.16%
14.15%19.54%
73.96%21.52%
92.74%7.69%
60.51%12.92%
265.64%17.12%
970.06%12.37%
128.91%3.99%
175.57%8.05%
---10.33%
---1.42%
---13.80%
---10.65%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-36.34%0.89%
-67.14%0.98%
-77.75%1.11%
-83.72%1.29%
-82.46%1.39%
-62.51%2.98%
-37.36%4.98%
-2.38%7.90%
4.14%7.94%
1.19%7.95%
--7.96%
--8.09%
--7.62%
--7.85%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.37%59.78M
34.01%56.42M
36.50%55.65M
43.27%52.29M
41.20%50.50M
15.02%42.10M
19.09%40.77M
-0.59%36.50M
-2.36%35.77M
-1.31%36.61M
-3.66%34.24M
26.71%36.72M
28.29%36.63M
-14.08%37.09M
-8.78%35.54M
-26.82%28.98M
-27.72%28.55M
21.25%43.17M
11.88%38.96M
14.16%39.60M
Lợi nhuận hoạt động
-243.17%-7.33M
153.43%18.52M
34.01%13.78M
112.28%14.24M
82.98%5.12M
49.28%7.31M
401.70%10.28M
1416.19%6.71M
152.87%2.80M
214.24%4.90M
16.94%-3.41M
107.00%442.55K
52.77%-5.29M
-223.50%-4.29M
68.97%-4.10M
-402.38%-6.33M
-14656.58%-11.21M
32.85%3.47M
-826.41%-13.22M
-65.29%2.09M
Lợi nhuận ròng
-249.59%-5.81M
171.38%14.76M
55.81%10.87M
149.22%11.25M
172.15%3.88M
84.62%5.44M
297.26%6.98M
964.90%4.51M
128.22%1.43M
174.58%2.95M
11.51%-3.54M
90.30%-522.02K
45.04%-5.05M
-277.31%-3.95M
62.35%-4.00M
-506.51%-5.38M
-2856.48%-9.20M
-26.63%2.23M
-764.78%-10.62M
-71.28%1.32M
Tổng tài sản
20.73%465.34M
20.94%453.43M
23.52%428.59M
23.03%393.42M
21.10%385.44M
18.03%374.92M
9.47%346.99M
2.71%319.78M
-3.66%318.29M
-0.84%317.63M
0.41%316.99M
1.54%311.35M
7.31%330.40M
-3.31%320.33M
-1.41%315.71M
-1.94%306.63M
0.33%307.90M
4.32%331.31M
-2.18%320.23M
1.10%312.70M
Tổng các khoản nợ
15.70%350.83M
7.30%330.69M
11.70%320.94M
7.01%298.54M
7.32%303.23M
8.86%308.21M
-1.08%287.32M
-0.10%278.97M
-4.90%282.54M
-0.36%283.13M
4.92%290.46M
7.60%279.26M
19.11%297.12M
11.16%284.16M
14.21%276.84M
16.53%259.54M
14.49%249.44M
13.73%255.64M
1.83%242.40M
1.39%222.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
39.28%114.50M
83.98%122.73M
80.41%107.65M
132.53%94.88M
129.96%82.21M
93.33%66.71M
124.92%59.67M
27.17%40.80M
7.41%35.75M
-4.60%34.50M
-31.75%26.53M
-31.86%32.09M
-43.07%33.28M
-52.20%36.17M
-50.06%38.87M
-47.66%47.09M
-34.32%58.46M
-18.46%75.67M
-12.86%77.83M
0.38%89.96M
Thu nhập hoạt động ròng
-51.20%8.71M
-0.83%22.80M
19.25%25.93M
30.32%9.27M
192.83%17.86M
419.21%22.99M
1631.75%21.74M
152.16%7.12M
281.13%6.10M
-36.80%4.43M
-78.33%1.26M
-471.60%-13.64M
80.64%-3.37M
248.01%7.01M
-60.62%5.80M
-71.70%3.67M
-1348.43%-17.39M
-515.05%-4.73M
2749.45%14.72M
145.91%12.97M
Đầu tư ròng
30.74%-8.20M
-40.13%-36.49M
-8187.14%-31.85M
-741.40%-12.67M
-2.22%-11.84M
-153.01%-26.04M
-78.88%393.84K
-87.42%1.98M
-629.20%-11.59M
-63.27%-10.29M
153.93%1.86M
279.03%15.70M
868.09%2.19M
5.19%-6.30M
83.22%-3.46M
-55.67%4.14M
-114.52%-285.07K
-98.72%-6.65M
-595.98%-20.61M
196.48%9.34M
Tài chính thuần
-147.53%-1.33M
55.89%-898.33K
-86.17%-1.02M
-217.62%-381.55K
1072.91%2.81M
-602.01%-2.04M
-100.23%-548.73K
55.78%-120.13K
-2.96%-288.57K
92.47%-290.09K
35.64%-274.05K
39.29%-271.68K
64.23%-280.26K
-788.00%-3.85M
59.89%-425.80K
68.84%-447.50K
-22.48%-783.57K
46.30%-434.03K
-143.13%-1.06M
-40.41%-1.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, tổng doanh thu đạt 214.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.14M.

Tổng nghĩa vụ của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Kingstone Companies Inc là 330.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kingstone Companies Inc là 122.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kingstone Companies Inc là 51.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.66.

Giá trị đầu tư ròng của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Kingstone Companies Inc là -92.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kingstone Companies Inc là 506.07K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.04.

Thu nhập ròng của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, lợi nhuận ròng là 40.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.06.

Biên lợi nhuận ròng của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 43.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kingstone Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kingstone Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 51.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.