tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kodiak Gas Services Inc

KGS
Thêm vào danh sách theo dõi
58.710USD
+0.520+0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.07BVốn hóa
77.23P/E TTM

Tình hình tài chính của KGS

Theo dõi tình hình tài chính của Kodiak Gas Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kodiak Gas Services Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.67
Doanh thu / Dự báo
--/386.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.31B
12.83%
EPS(YoY)
0.90
49.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-41.05%0.20
27.59%0.28
-148.35%-0.17
499.68%0.44
-12.58%0.34
346.83%0.22
-123.83%-0.07
-67.32%0.07
344.83%0.39
-460.14%-0.09
--0.28
--0.23
---0.16
--0.02
----
----
----
Doanh thu
4.89%345.76M
7.54%332.87M
-0.59%322.74M
4.26%322.84M
52.97%329.64M
36.97%309.52M
40.55%324.65M
52.31%309.65M
13.35%215.49M
25.70%225.98M
26.47%230.98M
14.76%203.31M
12.93%190.11M
--179.78M
--182.65M
--177.15M
--168.34M
Lợi nhuận ròng
-42.35%17.29M
26.30%24.10M
-156.52%-14.49M
524.53%38.90M
-0.78%30.00M
377.61%19.08M
-125.95%-5.65M
-64.45%6.23M
344.93%30.23M
-460.08%-6.87M
-52.58%21.77M
96.80%17.52M
-144.18%-12.34M
--1.91M
--45.90M
--8.90M
--27.94M
Biên lợi nhuận ròng
-45.14%5.17%
17.49%7.44%
-129.93%-4.40%
471.29%12.38%
-32.89%9.42%
308.18%6.33%
-120.30%-1.91%
-74.84%2.17%
316.08%14.03%
-386.46%-3.04%
--9.42%
--8.62%
---6.49%
--1.06%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.52%44.60%
7.47%41.96%
15.69%43.44%
20.15%43.82%
0.50%39.63%
0.48%39.05%
7.60%37.55%
-0.83%36.47%
2.06%39.44%
0.29%38.86%
--34.90%
--36.77%
--38.64%
--38.75%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.02%62.09%
1.51%59.34%
3.10%59.82%
3.66%58.34%
6.24%58.57%
5.86%58.46%
7.69%58.02%
-33.72%56.28%
-35.44%55.13%
--55.22%
--53.88%
--84.91%
--85.39%
----
----
----
----
Doanh thu
4.89%345.76M
7.54%332.87M
-0.59%322.74M
4.26%322.84M
52.97%329.64M
36.97%309.52M
40.55%324.65M
52.31%309.65M
13.35%215.49M
25.70%225.98M
26.47%230.98M
14.76%203.31M
12.93%190.11M
--179.78M
--182.65M
--177.15M
--168.34M
Lợi nhuận hoạt động
16.25%116.46M
38.56%129.52M
14.02%103.95M
34.01%106.34M
47.25%100.18M
43.87%93.47M
48.50%91.17M
27.18%79.35M
12.32%68.04M
5.63%64.97M
6.90%61.40M
16.62%62.39M
11.47%60.57M
--61.51M
--57.44M
--53.50M
--54.34M
Lợi nhuận ròng
-42.35%17.29M
26.30%24.10M
-156.52%-14.49M
524.53%38.90M
-0.78%30.00M
377.61%19.08M
-125.95%-5.65M
-64.45%6.23M
344.93%30.23M
-460.08%-6.87M
-52.58%21.77M
96.80%17.52M
-144.18%-12.34M
--1.91M
--45.90M
--8.90M
--27.94M
Tài sản ngắn hạn
18.72%459.54M
-15.78%323.14M
-22.98%341.46M
-1.94%345.52M
47.04%387.08M
66.11%383.66M
104.81%443.36M
34.41%352.36M
16.42%263.25M
--230.96M
--216.47M
--262.15M
--226.12M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
9.13%359.97M
20.85%385.94M
0.06%349.01M
-6.31%313.32M
38.66%329.87M
51.63%319.37M
56.27%348.79M
59.41%334.43M
31.03%237.90M
--210.63M
--223.20M
--209.80M
--181.57M
----
----
----
----
Tổng tài sản
1.32%4.49B
-2.64%4.32B
-2.67%4.37B
-1.43%4.38B
33.76%4.44B
36.71%4.44B
38.46%4.49B
36.12%4.44B
3.20%3.32B
--3.24B
--3.24B
--3.26B
--3.21B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
7.77%3.32B
1.60%3.11B
0.70%3.12B
1.73%3.03B
41.85%3.08B
45.69%3.06B
49.37%3.10B
-3.02%2.98B
-27.53%2.17B
--2.10B
--2.07B
--3.07B
--3.00B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.34%1.18B
-12.10%1.21B
-10.16%1.25B
-7.85%1.35B
18.42%1.36B
20.21%1.37B
19.17%1.40B
658.72%1.46B
426.58%1.14B
--1.14B
--1.17B
--192.88M
--217.44M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-37.74%71.18M
64.46%194.86M
207.44%113.38M
46.32%177.17M
121.82%114.33M
89.19%118.48M
-56.98%36.88M
27.89%121.08M
121.31%51.54M
89.82%62.63M
44.80%85.73M
29.96%94.68M
-57.50%23.29M
--32.99M
--59.21M
--72.85M
--54.80M
Đầu tư ròng
-68.54%-114.90M
6.68%-49.60M
-29.40%-93.13M
30.61%-74.39M
-13.34%-68.18M
28.04%-53.15M
-39.55%-71.97M
-141.34%-107.20M
-23.83%-60.15M
-23.90%-73.86M
-12.55%-51.57M
40.07%-44.42M
32.38%-48.57M
---59.61M
---45.82M
---74.12M
---71.83M
Tài chính thuần
375.59%134.91M
-109.95%-142.81M
-164.53%-24.95M
-413.63%-99.31M
-496.30%-48.95M
-737.79%-68.02M
155.72%38.67M
15.53%-19.33M
-34.48%12.35M
-58.53%10.66M
-447.44%-69.40M
-555.07%-22.89M
38.33%18.85M
--25.71M
---12.68M
---3.49M
--13.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tổng doanh thu đạt 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16B.

Tài sản ngắn hạn của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tài sản ngắn hạn là 323.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.78.

Tổng tài sản của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kodiak Gas Services Inc là 4.32B, bao gồm 323.14M tài sản ngắn hạn và 3.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tổng nghĩa vụ của Kodiak Gas Services Inc là 3.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kodiak Gas Services Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kodiak Gas Services Inc là 442.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.27.

Giá trị đầu tư ròng của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Kodiak Gas Services Inc là -285.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kodiak Gas Services Inc là -316.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -769.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.94.

Thu nhập ròng của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, lợi nhuận ròng là 78.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.34.

Biên lợi nhuận ròng của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.66.

Biên lợi nhuận gộp của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kodiak Gas Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 442.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.