tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kodiak Gas Services Inc

KGS
Thêm vào danh sách theo dõi
58.710USD
+0.520+0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.07BVốn hóa
77.23P/E TTM

KGS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kodiak Gas Services Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
4739.13%94.36M
-33.07%3.18M
-90.26%724.00K
40.91%5.43M
-79.05%1.95M
-14.60%4.75M
21.31%7.43M
-90.69%3.85M
-33.53%9.31M
--5.56M
--6.13M
--41.37M
--14.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4739.13%94.36M
-33.07%3.18M
-90.26%724.00K
40.91%5.43M
-79.05%1.95M
-14.60%4.75M
21.31%7.43M
-90.69%3.85M
-33.53%9.31M
--5.56M
--6.13M
--41.37M
--14.00M
Các khoản phải thu
-10.03%246.10M
-22.37%202.79M
-24.89%220.76M
10.09%229.93M
69.31%273.55M
99.98%261.21M
132.38%293.93M
68.74%208.85M
35.16%161.57M
--130.62M
--126.48M
--123.77M
--119.53M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-6.03%238.38M
-22.09%197.60M
-23.02%215.88M
10.44%224.66M
77.09%253.66M
124.08%253.64M
139.95%280.44M
70.58%203.43M
20.89%143.24M
--113.19M
--116.88M
--119.25M
--118.48M
-Các khoản phải thu khác
-61.16%7.72M
-31.49%5.19M
-63.81%4.88M
-2.77%5.27M
8.50%19.89M
-56.53%7.58M
40.41%13.49M
20.19%5.42M
1644.05%18.33M
--17.42M
--9.61M
--4.51M
--1.05M
Hàng tồn kho
4.13%103.93M
-1.75%101.53M
-14.26%101.24M
-15.58%101.00M
20.38%99.80M
35.55%103.34M
67.24%118.08M
55.77%119.65M
10.51%82.91M
--76.24M
--70.61M
--76.81M
--75.02M
Chi phí trả trước
28.63%15.15M
46.33%15.64M
44.98%18.74M
15.80%9.16M
340.13%11.78M
166.22%10.69M
7.52%12.92M
15.59%7.91M
-23.72%2.68M
--4.01M
--12.02M
--6.85M
--3.51M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
----
187.02%3.54M
-62.80%4.97M
-90.56%1.28M
--4.31M
--1.23M
--13.36M
--13.53M
Tổng tài sản ngắn hạn
18.72%459.54M
-15.78%323.14M
-22.98%341.46M
-1.94%345.52M
47.04%387.08M
66.11%383.66M
104.81%443.36M
34.41%352.36M
16.42%263.25M
--230.96M
--216.47M
--262.15M
--226.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.28%3.47B
-0.82%3.43B
-0.15%3.46B
-1.03%3.45B
33.37%3.46B
34.43%3.45B
36.19%3.47B
38.14%3.48B
3.57%2.59B
--2.57B
--2.54B
--2.52B
--2.50B
-Tài sản cố định
5.38%4.69B
4.70%4.59B
4.98%4.56B
4.94%4.50B
33.66%4.45B
34.37%4.39B
36.10%4.35B
36.99%4.29B
8.58%3.33B
--3.26B
--3.19B
--3.13B
--3.07B
-Khấu hao lũy kế
23.11%1.22B
25.18%1.16B
25.14%1.10B
30.88%1.05B
34.69%994.00M
34.15%930.57M
35.74%882.51M
32.19%801.86M
30.85%737.99M
--693.66M
--650.16M
--606.62M
--563.98M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.13%558.20M
-2.56%563.15M
-1.68%565.12M
0.99%574.21M
35.25%576.25M
34.90%577.96M
33.42%574.79M
31.26%568.60M
-2.18%426.07M
--428.44M
--430.81M
--433.18M
--435.55M
Tài sản dài hạn khác
-36.30%939.00K
-46.90%789.00K
-75.49%789.00K
-61.05%1.43M
131.76%1.47M
132.55%1.49M
430.31%3.22M
537.61%3.68M
7.98%636.00K
--639.00K
--607.00K
--577.00K
--589.00K
Tổng tài sản dài hạn
-0.34%4.04B
-1.40%3.99B
-0.45%4.03B
-1.38%4.03B
32.62%4.05B
34.46%4.05B
33.72%4.05B
36.27%4.09B
2.19%3.05B
--3.01B
--3.03B
--3.00B
--2.99B
Tổng tài sản
1.32%4.49B
-2.64%4.32B
-2.67%4.37B
-1.43%4.38B
33.76%4.44B
36.71%4.44B
38.46%4.49B
36.12%4.44B
3.20%3.32B
--3.24B
--3.24B
--3.26B
--3.21B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
64.49%55.40M
9.30%50.97M
-16.91%34.97M
-8.98%47.23M
151.47%33.68M
460.96%46.63M
258.30%42.09M
575.77%51.89M
13.90%13.39M
--8.31M
--11.75M
--7.68M
--11.76M
Chi phí trích trước
-0.02%128.83M
26.11%155.08M
18.80%155.30M
-7.49%115.97M
39.46%128.85M
38.53%122.97M
44.12%130.72M
65.14%125.35M
40.47%92.39M
--88.77M
--90.70M
--75.91M
--65.78M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-63.99%2.62M
-86.74%1.09M
-74.55%2.28M
--3.79M
--7.27M
--8.25M
--8.98M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
15.35%2.22M
----
----
----
--1.93M
--1.69M
--1.73M
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
17.00%92.41M
29.33%94.50M
-1.01%69.47M
18.17%84.39M
15.59%78.99M
14.70%73.08M
-2.42%70.18M
-17.20%71.42M
5.59%68.33M
--63.71M
--71.92M
--86.26M
--64.72M
Nợ ngắn hạn khác
31.19%147.81M
21.52%145.47M
-6.97%104.44M
6.74%131.62M
37.86%112.67M
66.21%119.71M
34.19%112.26M
31.26%123.30M
6.86%81.72M
--72.02M
--83.66M
--93.94M
--76.48M
Tổng nợ ngắn hạn
9.13%359.97M
20.85%385.94M
0.06%349.01M
-6.31%313.32M
38.66%329.87M
51.63%319.37M
56.27%348.79M
59.41%334.43M
31.03%237.90M
--210.63M
--223.20M
--209.80M
--181.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7.37%2.83B
-1.41%2.59B
0.18%2.65B
2.07%2.59B
41.49%2.63B
44.13%2.63B
48.48%2.65B
-9.40%2.54B
-32.49%1.86B
--1.83B
--1.78B
--2.80B
--2.76B
-Nợ dài hạn
7.68%2.79B
-1.03%2.56B
0.53%2.61B
2.34%2.55B
41.57%2.59B
44.12%2.58B
48.49%2.60B
-10.20%2.49B
-33.38%1.83B
--1.79B
--1.75B
--2.77B
--2.74B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-9.46%42.12M
-20.82%39.39M
-17.82%41.49M
-11.45%43.73M
37.23%46.52M
44.33%49.75M
48.39%50.49M
64.80%49.39M
144.72%33.90M
--34.47M
--34.03M
--29.97M
--13.85M
Nợ dài hạn khác
44.94%1.30M
-11.68%2.78M
-40.97%2.34M
-60.97%1.91M
-62.31%899.00K
46.65%3.15M
93.52%3.97M
237.41%4.89M
36.29%2.38M
--2.15M
--2.05M
--1.45M
--1.75M
Tổng nợ dài hạn
7.61%2.96B
-0.64%2.72B
0.78%2.77B
2.75%2.71B
42.25%2.75B
45.02%2.74B
48.54%2.75B
-7.60%2.64B
-31.31%1.93B
--1.89B
--1.85B
--2.86B
--2.81B
Tổng các khoản nợ
7.77%3.32B
1.60%3.11B
0.70%3.12B
1.73%3.03B
41.85%3.08B
45.69%3.06B
49.37%3.10B
-3.02%2.98B
-27.53%2.17B
--2.10B
--2.07B
--3.07B
--3.00B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.18%1.33B
2.22%1.34B
14.69%1.33B
13.79%1.32B
35.78%1.31B
35.43%1.31B
21.21%1.16B
196268.98%1.16B
2777.70%966.51M
--964.53M
--957.24M
--590.00K
--33.59M
Lợi nhuận giữ lại
-114.26%-12.42M
-86.33%12.80M
-71.61%31.57M
-43.49%86.01M
-51.20%87.09M
-47.43%93.64M
-48.16%111.21M
-20.84%152.22M
-2.93%178.47M
--178.12M
--214.55M
--192.28M
--183.85M
Vốn dự trữ
1.18%1.33B
2.22%1.33B
14.69%1.33B
13.80%1.32B
35.80%1.31B
35.45%1.31B
21.22%1.16B
--1.16B
2775.49%965.73M
--963.76M
--956.47M
--0.00
--33.59M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
188.19%143.97M
259.92%143.97M
341.28%110.32M
--59.96M
--49.96M
--40.00M
--25.00M
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
98.26%-99.00K
---1.59M
---2.38M
---8.32M
---5.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-70.10%3.60M
-64.14%4.91M
-96.66%5.00M
-91.91%12.35M
--12.03M
--13.69M
--149.85M
--152.53M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.34%1.18B
-12.10%1.21B
-10.16%1.25B
-7.85%1.35B
18.42%1.36B
20.21%1.37B
19.17%1.40B
658.72%1.46B
426.58%1.14B
--1.14B
--1.17B
--192.88M
--217.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KGS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Kodiak Gas Services Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Kodiak Gas Services Inc có 94.36M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Kodiak Gas Services Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.11B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 385.94M nợ ngắn hạ và 2.72B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kodiak Gas Services Inc là 4.32B, bao gồm 323.14M tài sản ngắn hạn và 3.99B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Kodiak Gas Services Inc là bao nhiêu?

Kodiak Gas Services Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.21B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.