tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kyndryl Holdings Inc

KD
Thêm vào danh sách theo dõi
12.050USD
+0.385+3.30%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.68BVốn hóa
13.89P/E TTM

Tình hình tài chính của KD

Theo dõi tình hình tài chính của Kyndryl Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kyndryl Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.07
Doanh thu / Dự báo
--/3.66B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.09B
0.23%
EPS(YoY)
0.87
-20.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-74.62%0.08
-72.96%0.25
258.83%0.29
409.79%0.24
252.41%0.30
1871.78%0.93
70.05%-0.19
107.71%0.05
93.96%-0.20
88.81%-0.05
---0.62
---0.62
---3.24
---0.47
---2.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%3.77B
3.07%3.86B
-1.40%3.72B
0.11%3.74B
-1.30%3.80B
-4.88%3.74B
-7.34%3.77B
-10.83%3.74B
-9.52%3.85B
-8.53%3.94B
-2.54%4.07B
-2.22%4.19B
--4.25B
--4.30B
--4.18B
--4.29B
--4.55B
--4.58B
0.30%4.75B
-1.24%4.77B
Lợi nhuận ròng
-75.36%17.00M
-73.49%57.00M
258.14%68.00M
409.09%56.00M
253.33%69.00M
1891.67%215.00M
69.72%-43.00M
107.80%11.00M
93.89%-45.00M
88.68%-12.00M
49.47%-142.00M
43.60%-141.00M
---737.00M
---106.00M
---281.00M
---250.00M
---740.00M
---692.00M
-5.36%-393.00M
27.57%-494.00M
Biên lợi nhuận ròng
-75.16%0.45%
-74.28%1.48%
260.39%1.83%
408.54%1.50%
255.35%1.82%
1983.53%5.74%
67.32%-1.14%
108.75%0.29%
93.26%-1.17%
87.62%-0.30%
---3.49%
---3.36%
---17.34%
---2.46%
---6.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.76%22.53%
7.19%21.85%
8.32%21.53%
-1.22%21.27%
16.74%21.71%
6.67%20.38%
24.33%19.87%
21.34%21.53%
23.07%18.60%
16.28%19.11%
--15.98%
--17.74%
--15.11%
--16.43%
--13.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.38%32.58%
-14.76%27.49%
-10.77%27.82%
-14.24%27.33%
-1.66%30.34%
8.62%32.25%
1.89%31.18%
6.65%31.87%
8.85%30.85%
9.97%29.69%
--30.60%
--29.88%
--28.34%
--27.00%
--27.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%3.77B
3.07%3.86B
-1.40%3.72B
0.11%3.74B
-1.30%3.80B
-4.88%3.74B
-7.34%3.77B
-10.83%3.74B
-9.52%3.85B
-8.53%3.94B
-2.54%4.07B
-2.22%4.19B
--4.25B
--4.30B
--4.18B
--4.29B
--4.55B
--4.58B
0.30%4.75B
-1.24%4.77B
Lợi nhuận hoạt động
0.61%164.00M
4.90%150.00M
296.67%119.00M
-8.26%111.00M
1058.82%163.00M
580.95%143.00M
200.00%30.00M
532.14%121.00M
92.02%-17.00M
133.33%21.00M
77.44%-30.00M
65.85%-28.00M
---213.00M
---63.00M
---133.00M
---82.00M
--381.00M
---179.00M
-13.43%-304.00M
32.93%-389.00M
Lợi nhuận ròng
-75.36%17.00M
-73.49%57.00M
258.14%68.00M
409.09%56.00M
253.33%69.00M
1891.67%215.00M
69.72%-43.00M
107.80%11.00M
93.89%-45.00M
88.68%-12.00M
49.47%-142.00M
43.60%-141.00M
---737.00M
---106.00M
---281.00M
---250.00M
---740.00M
---692.00M
-5.36%-393.00M
27.57%-494.00M
Tài sản ngắn hạn
20.46%5.53B
0.65%4.33B
-2.19%4.29B
2.59%4.47B
-3.33%4.59B
-11.42%4.30B
-4.49%4.39B
-6.40%4.36B
-4.35%4.75B
-2.34%4.85B
-7.47%4.59B
-23.62%4.65B
--4.96B
--4.97B
--4.96B
--6.09B
--5.78B
--3.86B
--3.12B
----
Tổng nợ ngắn hạn
46.67%6.31B
28.16%5.04B
-1.22%4.20B
0.28%4.24B
-6.28%4.30B
-23.62%3.94B
-5.26%4.25B
-7.86%4.23B
-5.75%4.59B
11.83%5.15B
-2.05%4.49B
-9.23%4.59B
--4.87B
--4.61B
--4.58B
--5.06B
--4.54B
--3.71B
--3.75B
----
Tổng tài sản
20.08%12.55B
13.61%11.28B
8.16%11.24B
13.11%11.49B
-1.30%10.45B
-9.52%9.93B
-1.94%10.40B
-7.49%10.16B
-7.62%10.59B
-7.44%10.97B
-8.83%10.60B
-18.27%10.99B
--11.46B
--11.85B
--11.63B
--13.44B
--13.21B
--12.06B
--11.07B
----
Tổng các khoản nợ
23.43%11.26B
14.29%9.97B
7.37%9.90B
12.03%10.15B
-3.66%9.12B
-9.87%8.72B
-2.79%9.22B
-6.07%9.06B
-5.34%9.47B
-2.47%9.68B
-3.99%9.49B
-10.09%9.65B
--10.00B
--9.92B
--9.88B
--10.73B
--10.51B
--6.58B
--6.19B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.85%1.29B
8.72%1.31B
14.33%1.34B
21.98%1.34B
18.63%1.33B
-6.88%1.20B
5.30%1.17B
-17.71%1.10B
-23.26%1.12B
-33.01%1.29B
-36.25%1.11B
-50.65%1.34B
--1.46B
--1.93B
--1.75B
--2.71B
--2.70B
--5.48B
--4.88B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-13.79%500.00M
63.85%426.00M
0.00%148.00M
-165.96%-125.00M
300.00%580.00M
-40.37%260.00M
221.74%148.00M
72.83%-47.00M
1108.33%145.00M
56.83%436.00M
-88.14%46.00M
-191.53%-173.00M
--12.00M
--278.00M
--388.00M
--189.00M
--608.00M
---237.00M
----
----
Đầu tư ròng
39.02%-125.00M
-671.43%-240.00M
-62.67%-122.00M
55.42%-74.00M
-0.99%-205.00M
129.58%42.00M
21.05%-75.00M
-46.90%-166.00M
-49.26%-203.00M
22.40%-142.00M
68.12%-95.00M
49.78%-113.00M
---136.00M
---183.00M
---298.00M
---225.00M
---147.00M
---114.00M
----
----
Tài chính thuần
893.86%905.00M
-94.37%-138.00M
-180.00%-140.00M
-233.33%-170.00M
-142.55%-114.00M
-65.12%-71.00M
-19.05%-50.00M
-34.21%-51.00M
-14.63%-47.00M
-38.71%-43.00M
-50.00%-42.00M
11.63%-38.00M
---41.00M
---31.00M
---28.00M
---43.00M
--1.04B
--1.07B
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 15.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.06B.

Tài sản ngắn hạn của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 5.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.46.

Tổng tài sản của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kyndryl Holdings Inc là 12.55B, bao gồm 5.53B tài sản ngắn hạn và 7.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Kyndryl Holdings Inc là 11.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kyndryl Holdings Inc là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kyndryl Holdings Inc là 604.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.88.

Giá trị đầu tư ròng của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Kyndryl Holdings Inc là -561.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kyndryl Holdings Inc là 457.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 259.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.33.

Thu nhập ròng của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 198.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.43.

Biên lợi nhuận ròng của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.61.

Biên lợi nhuận gộp của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kyndryl Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 604.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.