tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kyndryl Holdings Inc

KD
Thêm vào danh sách theo dõi
12.050USD
+0.385+3.30%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.68BVốn hóa
13.89P/E TTM

KD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kyndryl Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
46.86%2.62B
-10.19%1.35B
0.45%1.33B
15.21%1.46B
15.00%1.79B
-11.08%1.50B
-5.89%1.32B
-15.79%1.27B
-15.92%1.55B
-15.68%1.69B
-25.42%1.41B
-29.38%1.51B
--1.85B
--2.00B
--1.89B
--2.13B
--2.22B
--735.00M
--29.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
46.86%2.62B
-10.19%1.35B
0.45%1.33B
15.21%1.46B
15.00%1.79B
-11.08%1.50B
-5.89%1.32B
-15.79%1.27B
-15.92%1.55B
-15.68%1.69B
-25.42%1.41B
-29.38%1.51B
--1.85B
--2.00B
--1.89B
--2.13B
--2.22B
--735.00M
--29.00M
Các khoản phải thu
-1.86%1.37B
-1.75%1.40B
-8.25%1.37B
-10.20%1.33B
-14.36%1.40B
-15.57%1.43B
-12.19%1.49B
-2.70%1.48B
4.89%1.63B
7.65%1.69B
5.66%1.70B
-34.21%1.52B
--1.55B
--1.57B
--1.61B
--2.31B
--2.34B
--1.83B
--1.69B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-3.35%1.30B
-1.53%1.35B
-8.67%1.32B
-11.32%1.28B
-15.88%1.34B
-17.13%1.37B
-13.35%1.44B
-3.36%1.44B
4.99%1.60B
7.73%1.66B
5.39%1.66B
-34.39%1.49B
--1.52B
--1.54B
--1.58B
--2.27B
--2.28B
--1.75B
--1.61B
-Khoản vay phải thu
--25.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-12.00%44.00M
-7.69%48.00M
4.00%52.00M
30.00%52.00M
66.67%50.00M
67.74%52.00M
42.86%50.00M
29.03%40.00M
0.00%30.00M
3.33%31.00M
20.69%35.00M
-24.39%31.00M
--30.00M
--30.00M
--29.00M
--41.00M
--62.00M
--80.00M
--75.00M
Chi phí trả trước
-7.32%367.00M
1.47%484.00M
-15.18%486.00M
-7.85%528.00M
-18.18%396.00M
-12.80%477.00M
7.91%573.00M
6.90%573.00M
0.83%484.00M
19.96%547.00M
9.94%531.00M
10.74%536.00M
--480.00M
--456.00M
--483.00M
--484.00M
--275.00M
--137.00M
--124.00M
Tài sản ngắn hạn khác
15.51%1.17B
22.28%1.09B
10.82%1.11B
11.23%1.15B
-6.38%1.01B
-3.67%893.00M
4.39%998.00M
-5.14%1.03B
-0.18%1.08B
-1.38%927.00M
-3.04%956.00M
-6.28%1.09B
--1.08B
--940.00M
--986.00M
--1.16B
--938.00M
--1.16B
--1.27B
Tổng tài sản ngắn hạn
20.46%5.53B
0.65%4.33B
-2.19%4.29B
2.59%4.47B
-3.33%4.59B
-11.42%4.30B
-4.49%4.39B
-6.40%4.36B
-4.35%4.75B
-2.34%4.85B
-7.47%4.59B
-23.62%4.65B
--4.96B
--4.97B
--4.96B
--6.09B
--5.78B
--3.86B
--3.12B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
2.09%3.37B
8.90%3.48B
-1.21%3.50B
-1.02%3.48B
-6.70%3.30B
-14.22%3.19B
-0.11%3.54B
-4.43%3.52B
-5.48%3.54B
-4.02%3.72B
-3.83%3.54B
-11.19%3.68B
--3.74B
--3.88B
--3.69B
--4.15B
--4.28B
--4.65B
--4.76B
-Tài sản cố định
-3.76%8.98B
----
----
----
-8.23%9.33B
----
----
----
-7.43%10.16B
----
----
----
--10.98B
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-6.97%5.61B
----
----
----
-9.06%6.03B
----
----
----
-8.44%6.63B
----
----
----
--7.24B
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.65%951.00M
-5.17%954.00M
-5.70%959.00M
-4.66%961.00M
1.51%1.01B
0.50%1.01B
2.31%1.02B
1.41%1.01B
1.02%993.00M
3.20%1.00B
4.63%994.00M
2.69%994.00M
--983.00M
--970.00M
--950.00M
--968.00M
--768.00M
--1.25B
--1.26B
Tài sản dài hạn khác
60.30%2.49B
76.29%2.52B
71.97%2.50B
101.64%2.58B
18.45%1.55B
2.44%1.43B
-1.29%1.45B
-22.69%1.28B
-26.08%1.31B
-31.47%1.40B
-27.54%1.47B
-25.89%1.66B
--1.77B
--2.04B
--2.03B
--2.24B
--2.38B
--2.31B
--1.93B
Tổng tài sản dài hạn
19.79%7.02B
23.51%6.95B
15.71%6.95B
--7.03B
0.34%5.86B
-8.01%5.63B
0.00%6.01B
----
-10.12%5.84B
-11.13%6.12B
-9.84%6.01B
-13.84%6.33B
--6.50B
--6.88B
--6.67B
--7.35B
--7.44B
--8.21B
--7.95B
Tổng tài sản
20.08%12.55B
13.61%11.28B
8.16%11.24B
13.11%11.49B
-1.30%10.45B
-9.52%9.93B
-1.94%10.40B
-7.49%10.16B
-7.62%10.59B
-7.44%10.97B
-8.83%10.60B
-18.27%10.99B
--11.46B
--11.85B
--11.63B
--13.44B
--13.21B
--12.06B
--11.07B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-200.00%-1.00M
--0.00
---1.00M
---2.00M
103.45%1.00M
----
----
----
3.33%-29.00M
---1.00M
----
----
---30.00M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
12.44%1.74B
19.57%1.63B
7.70%1.55B
11.35%1.54B
-4.58%1.54B
-18.43%1.36B
-17.41%1.44B
0.22%1.38B
7.58%1.62B
19.51%1.67B
10.79%1.75B
-26.08%1.38B
--1.50B
--1.39B
--1.58B
--1.87B
--1.71B
--1.60B
--1.57B
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1292.25%1.80B
524.03%805.00M
-8.15%124.00M
-1.54%128.00M
-16.77%129.00M
-79.46%129.00M
11.57%135.00M
-2.99%130.00M
12.32%155.00M
509.71%628.00M
24.74%121.00M
39.58%134.00M
--138.00M
--103.00M
--97.00M
--96.00M
--105.00M
--112.00M
--109.00M
-Nợ ngắn hạn
--1.00B
----
----
----
----
----
----
----
10.71%31.00M
----
----
----
--28.00M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-14.00%86.00M
----
----
----
5.26%100.00M
----
----
----
15.85%95.00M
----
----
----
--82.00M
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
19.03%888.00M
-2.94%759.00M
-3.39%827.00M
6.09%854.00M
-9.58%746.00M
-1.39%782.00M
8.35%856.00M
2.55%805.00M
0.61%825.00M
-2.94%793.00M
8.82%790.00M
-11.00%785.00M
--820.00M
--817.00M
--726.00M
--882.00M
--872.00M
--875.00M
--939.00M
Nợ ngắn hạn khác
18.74%887.00M
-2.94%759.00M
-3.50%826.00M
5.84%852.00M
-6.16%747.00M
-1.26%782.00M
8.35%856.00M
2.55%805.00M
0.76%796.00M
-3.06%792.00M
8.82%790.00M
-11.00%785.00M
--790.00M
--817.00M
--726.00M
--882.00M
--872.00M
--875.00M
--939.00M
Tổng nợ ngắn hạn
46.67%6.31B
28.16%5.04B
-1.22%4.20B
0.28%4.24B
-6.28%4.30B
-23.62%3.94B
-5.26%4.25B
-7.86%4.23B
-5.75%4.59B
11.83%5.15B
-2.05%4.49B
-9.23%4.59B
--4.87B
--4.61B
--4.58B
--5.06B
--4.54B
--3.71B
--3.75B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
1.45%490.00M
14.53%544.00M
0.59%513.00M
5.08%517.00M
-3.40%483.00M
-3.65%475.00M
6.03%510.00M
-1.80%492.00M
-0.79%500.00M
-25.30%493.00M
-23.04%481.00M
-30.03%501.00M
--504.00M
--660.00M
--625.00M
--716.00M
--856.00M
--995.00M
--516.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-18.10%2.79B
-19.05%2.88B
-2.03%3.61B
-2.66%3.62B
-3.90%3.40B
7.06%3.56B
-2.56%3.69B
-2.77%3.71B
-3.20%3.54B
-14.36%3.33B
-2.30%3.78B
-5.77%3.82B
--3.66B
--3.89B
--3.87B
--4.05B
--4.13B
--1.10B
--1.09B
-Nợ dài hạn
-24.45%2.19B
-25.29%2.29B
-3.28%3.00B
-3.06%3.01B
-0.92%2.89B
16.85%3.07B
-0.54%3.11B
-1.27%3.11B
-1.08%2.92B
-15.11%2.63B
0.71%3.12B
0.70%3.15B
--2.95B
--3.10B
--3.10B
--3.13B
--3.13B
--280.00M
--285.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
17.81%602.00M
19.92%590.00M
4.66%607.00M
-0.66%602.00M
-17.85%511.00M
-29.71%492.00M
-12.12%580.00M
-9.82%606.00M
-12.02%622.00M
-11.39%700.00M
-14.40%660.00M
-27.59%672.00M
--707.00M
--790.00M
--771.00M
--928.00M
--1.01B
--823.00M
--805.00M
Nợ phải trả hoãn lại
14.37%390.00M
14.94%377.00M
14.24%393.00M
35.69%441.00M
8.60%341.00M
0.61%328.00M
8.86%344.00M
-2.69%325.00M
-13.26%314.00M
-13.53%326.00M
-15.28%316.00M
-26.11%334.00M
--362.00M
--377.00M
--373.00M
--452.00M
--475.00M
--520.00M
--554.00M
Chi phí phải trả dài hạn
--747.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
1.45%490.00M
14.53%544.00M
0.59%513.00M
5.08%517.00M
-3.40%483.00M
-3.65%475.00M
6.03%510.00M
-1.80%492.00M
-0.79%500.00M
-25.30%493.00M
-23.04%481.00M
-30.03%501.00M
--504.00M
--660.00M
--625.00M
--716.00M
--856.00M
--995.00M
--516.00M
Nợ dài hạn khác
0.74%1.23B
66.86%2.04B
62.61%2.10B
105.37%2.29B
11.55%1.22B
2.26%1.22B
5.57%1.29B
-9.63%1.12B
-10.43%1.09B
-16.26%1.20B
-14.73%1.22B
-23.61%1.24B
--1.22B
--1.43B
--1.43B
--1.62B
--1.83B
--1.77B
--1.35B
Tổng nợ dài hạn
2.70%4.95B
2.88%4.92B
14.71%5.71B
22.31%5.91B
-1.21%4.82B
5.79%4.79B
-0.58%4.97B
-4.45%4.83B
-4.95%4.88B
-14.87%4.52B
-5.66%5.00B
-10.86%5.06B
--5.13B
--5.31B
--5.30B
--5.67B
--5.97B
--2.87B
--2.44B
Tổng các khoản nợ
23.43%11.26B
14.29%9.97B
7.37%9.90B
12.03%10.15B
-3.66%9.12B
-9.87%8.72B
-2.79%9.22B
-6.07%9.06B
-5.34%9.47B
-2.47%9.68B
-3.99%9.49B
-10.09%9.65B
--10.00B
--9.92B
--9.88B
--10.73B
--10.51B
--6.58B
--6.19B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.51%4.70B
2.24%4.71B
2.43%4.69B
2.35%4.66B
2.37%4.63B
2.36%4.61B
2.21%4.58B
2.20%4.55B
2.17%4.52B
2.37%4.50B
2.43%4.48B
3.15%4.45B
--4.43B
--4.40B
--4.37B
--4.32B
--4.22B
----
----
Lợi nhuận giữ lại
9.58%-1.87B
11.70%-1.89B
17.35%-1.94B
12.87%-2.01B
10.87%-2.07B
6.07%-2.14B
-3.93%-2.35B
-8.87%-2.31B
-17.24%-2.32B
-83.24%-2.27B
-99.12%-2.26B
-250.41%-2.12B
---1.98B
---1.24B
---1.14B
---605.00M
---375.00M
--7.04B
--5.99B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
216.30%582.00M
397.20%532.00M
518.84%427.00M
498.11%317.00M
308.89%184.00M
154.76%107.00M
97.14%69.00M
76.67%53.00M
95.65%45.00M
100.00%42.00M
105.88%35.00M
650.00%30.00M
--23.00M
--21.00M
--17.00M
--4.00M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
7.41%-1.07B
13.54%-1.10B
0.18%-1.09B
8.22%-1.09B
-1.31%-1.16B
-27.64%-1.27B
6.60%-1.09B
-12.24%-1.19B
-7.82%-1.15B
23.64%-995.00M
25.53%-1.17B
2.48%-1.06B
---1.06B
---1.30B
---1.57B
---1.09B
---1.14B
---1.61B
---1.16B
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
3.54%117.00M
4.55%115.00M
4.67%112.00M
4.76%110.00M
5.61%113.00M
5.77%110.00M
7.00%107.00M
6.06%105.00M
10.31%107.00M
5.05%104.00M
4.17%100.00M
5.32%99.00M
--97.00M
--99.00M
--96.00M
--94.00M
--3.00M
--51.00M
--53.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.85%1.29B
8.72%1.31B
14.33%1.34B
21.98%1.34B
18.63%1.33B
-6.88%1.20B
5.30%1.17B
-17.71%1.10B
-23.26%1.12B
-33.01%1.29B
-36.25%1.11B
-50.65%1.34B
--1.46B
--1.93B
--1.75B
--2.71B
--2.70B
--5.48B
--4.88B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Kyndryl Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Kyndryl Holdings Inc có 2.62B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kyndryl Holdings Inc là 12.55B, bao gồm 5.53B tài sản ngắn hạn và 7.02B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Kyndryl Holdings Inc là bao nhiêu?

Kyndryl Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.29B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.