tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kyndryl Holdings Inc

KD
Thêm vào danh sách theo dõi
12.050USD
+0.385+3.30%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.68BVốn hóa
13.89P/E TTM

KD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kyndryl Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-13.79%500.00M
63.85%426.00M
0.00%148.00M
-165.96%-125.00M
300.00%580.00M
-40.37%260.00M
221.74%148.00M
72.83%-47.00M
1108.33%145.00M
56.83%436.00M
-88.14%46.00M
-191.53%-173.00M
--12.00M
--278.00M
--388.00M
--189.00M
--608.00M
---237.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-75.36%17.00M
-73.49%57.00M
258.14%68.00M
409.09%56.00M
253.33%69.00M
1891.67%215.00M
69.72%-43.00M
107.80%11.00M
93.89%-45.00M
88.68%-12.00M
49.47%-142.00M
38.43%-141.00M
---737.00M
---106.00M
---281.00M
---229.00M
---740.00M
---692.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-36.63%192.00M
-1.00%199.00M
25.79%200.00M
47.76%198.00M
50.00%303.00M
-6.94%201.00M
-30.26%159.00M
-38.53%134.00M
-11.79%202.00M
-11.11%216.00M
-1.72%228.00M
-13.83%218.00M
--229.00M
--243.00M
--232.00M
--253.00M
--775.00M
--608.00M
Thuế hoãn lại
200.00%23.00M
-700.00%-30.00M
---7.00M
-158.82%-10.00M
66.18%-23.00M
25.00%5.00M
-100.00%0.00
-34.62%17.00M
-124.29%-68.00M
111.11%4.00M
600.00%25.00M
360.00%26.00M
--280.00M
---36.00M
---5.00M
---10.00M
---74.00M
---313.00M
Các mục phi tiền mặt khác
22.00%499.00M
-1.59%495.00M
-2.70%505.00M
0.21%488.00M
-16.53%409.00M
-5.27%503.00M
-2.26%519.00M
-12.09%487.00M
-13.27%490.00M
-0.93%531.00M
4.73%531.00M
-0.36%554.00M
--565.00M
--536.00M
--507.00M
--556.00M
--504.00M
--237.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-91.67%-299.00M
40.57%-356.00M
-36.73%-644.00M
-17.94%-881.00M
69.17%-156.00M
-100.33%-599.00M
23.41%-471.00M
15.21%-747.00M
-33.16%-506.00M
14.08%-299.00M
-449.11%-615.00M
-107.78%-881.00M
---380.00M
---348.00M
---112.00M
---424.00M
--83.00M
---71.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-158.04%-65.00M
-331.25%-69.00M
-233.33%-40.00M
-71.78%46.00M
366.67%112.00M
-116.49%-16.00M
118.40%30.00M
207.55%163.00M
41.18%24.00M
-44.89%97.00M
-165.46%-163.00M
270.97%53.00M
--17.00M
--176.00M
--249.00M
---31.00M
---720.00M
---163.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-17.38%-574.00M
14.01%-362.00M
35.38%-316.00M
-280.44%-1.38B
10.44%-489.00M
-29.94%-421.00M
-74.02%-489.00M
13.16%-363.00M
-3.21%-546.00M
0.31%-324.00M
23.85%-281.00M
37.80%-418.00M
---529.00M
---325.00M
---369.00M
---672.00M
---255.00M
---306.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-366.67%-14.00M
55.56%-4.00M
80.00%-4.00M
-57.14%3.00M
70.00%-3.00M
10.00%-9.00M
-500.00%-20.00M
130.43%7.00M
-123.81%-10.00M
---10.00M
171.43%5.00M
68.49%-23.00M
--42.00M
--0.00
---7.00M
---73.00M
---22.00M
---108.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-13.79%500.00M
63.85%426.00M
0.00%148.00M
-165.96%-125.00M
300.00%580.00M
-40.37%260.00M
221.74%148.00M
72.83%-47.00M
1108.33%145.00M
56.83%436.00M
-88.14%46.00M
-191.53%-173.00M
--12.00M
--278.00M
--388.00M
--189.00M
--608.00M
---237.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-51.10%111.00M
126.88%211.00M
18.27%123.00M
0.00%98.00M
14.65%227.00M
-41.51%93.00M
67.74%104.00M
4.26%98.00M
31.13%198.00M
-32.34%159.00M
-75.20%62.00M
-45.03%94.00M
--151.00M
--235.00M
--250.00M
--171.00M
--146.00M
--114.00M
Chi phí vốn
-51.67%116.00M
101.83%220.00M
-3.73%129.00M
17.21%143.00M
18.81%240.00M
-37.36%109.00M
-23.43%134.00M
22.00%122.00M
31.17%202.00M
-28.98%174.00M
-30.83%175.00M
-44.44%100.00M
--154.00M
--245.00M
--253.00M
--180.00M
--152.00M
--193.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-51.10%111.00M
126.88%211.00M
18.27%123.00M
0.00%98.00M
14.65%227.00M
-41.51%93.00M
67.74%104.00M
4.26%98.00M
31.13%198.00M
-32.34%159.00M
-75.20%62.00M
-45.03%94.00M
--151.00M
--235.00M
--250.00M
--171.00M
--146.00M
--114.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
97.83%-1.00M
--2.00M
--183.00M
--0.00
---46.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-170.00%-14.00M
39.58%-29.00M
-96.55%1.00M
213.64%25.00M
500.00%20.00M
-382.35%-48.00M
187.88%29.00M
-15.79%-22.00M
-133.33%-5.00M
-67.31%17.00M
31.25%-33.00M
64.81%-19.00M
--15.00M
--52.00M
---48.00M
---54.00M
---1.00M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
39.02%-125.00M
-671.43%-240.00M
-62.67%-122.00M
55.42%-74.00M
-0.99%-205.00M
129.58%42.00M
21.05%-75.00M
-46.90%-166.00M
-49.26%-203.00M
22.40%-142.00M
68.12%-95.00M
49.78%-113.00M
---136.00M
---183.00M
---298.00M
---225.00M
---147.00M
---114.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
893.86%905.00M
-94.37%-138.00M
-180.00%-140.00M
-233.33%-170.00M
-142.55%-114.00M
-65.12%-71.00M
-19.05%-50.00M
-34.21%-51.00M
-14.63%-47.00M
-38.71%-43.00M
-50.00%-42.00M
11.63%-38.00M
---41.00M
---31.00M
---28.00M
---43.00M
--1.04B
--1.07B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
2497.50%959.00M
0.00%-35.00M
2.86%-34.00M
5.26%-36.00M
14.89%-40.00M
2.78%-35.00M
5.41%-35.00M
-26.67%-38.00M
-34.29%-47.00M
-33.33%-36.00M
-32.14%-37.00M
0.00%-30.00M
---35.00M
---27.00M
---28.00M
---30.00M
--2.87B
---24.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
27.63%-55.00M
-171.05%-103.00M
-552.94%-111.00M
-1742.86%-129.00M
-2433.33%-76.00M
-442.86%-38.00M
-240.00%-17.00M
0.00%-7.00M
-50.00%-3.00M
-75.00%-7.00M
---5.00M
-133.33%-7.00M
---2.00M
---4.00M
--0.00
---3.00M
---1.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-50.00%1.00M
-100.00%0.00
150.00%5.00M
16.67%-5.00M
-33.33%2.00M
--2.00M
--2.00M
-500.00%-6.00M
175.00%3.00M
--0.00
--0.00
90.00%-1.00M
---4.00M
----
--0.00
---10.00M
---1.83B
--1.09B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
893.86%905.00M
-94.37%-138.00M
-180.00%-140.00M
-233.33%-170.00M
-142.55%-114.00M
-65.12%-71.00M
-19.05%-50.00M
-34.21%-51.00M
-14.63%-47.00M
-38.71%-43.00M
-50.00%-42.00M
11.63%-38.00M
---41.00M
---31.00M
---28.00M
---43.00M
--1.04B
--1.07B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-10.10%1.35B
0.45%1.34B
15.16%1.47B
15.12%1.79B
-11.00%1.50B
-5.81%1.33B
-16.31%1.27B
-16.45%1.55B
-16.12%1.69B
-25.72%1.41B
-19.44%1.52B
-16.96%1.86B
--2.02B
--1.90B
--1.89B
--2.24B
--750.00M
--43.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
348.24%1.27B
-90.86%16.00M
-328.07%-130.00M
-14.95%-323.00M
307.30%284.00M
-37.28%175.00M
152.29%57.00M
17.11%-281.00M
12.18%-137.00M
142.61%279.00M
-938.46%-109.00M
-294.19%-339.00M
---156.00M
--115.00M
--13.00M
---86.00M
--1.49B
--708.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-130.43%-7.00M
42.86%-32.00M
-147.06%-16.00M
370.59%46.00M
171.88%23.00M
-300.00%-56.00M
288.89%34.00M
-13.33%-17.00M
-455.56%-32.00M
-45.10%28.00M
63.27%-18.00M
-114.29%-15.00M
--9.00M
--51.00M
---49.00M
---7.00M
---10.00M
---10.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
46.79%2.63B
-10.17%1.35B
0.45%1.34B
15.16%1.47B
15.12%1.79B
-11.00%1.50B
-5.81%1.33B
-16.31%1.27B
-16.45%1.55B
-16.12%1.69B
-25.72%1.41B
-29.39%1.52B
--1.86B
--2.02B
--1.90B
--2.15B
--2.24B
--751.00M
Dòng tiền tự do
12.94%384.00M
36.42%206.00M
35.71%19.00M
-58.58%-268.00M
696.49%340.00M
-42.37%151.00M
110.85%14.00M
38.10%-169.00M
59.86%-57.00M
693.94%262.00M
-195.56%-129.00M
-3133.33%-273.00M
---142.00M
--33.00M
--135.00M
--9.00M
--456.00M
---430.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kyndryl Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kyndryl Holdings Inc đã tạo ra 949.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kyndryl Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kyndryl Holdings Inc đã tăng 0.85% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kyndryl Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kyndryl Holdings Inc đã chi 608.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kyndryl Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Kyndryl Holdings Inc đã sử dụng 457.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kyndryl Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 341.00M, phản ánh sự thay đổi 1.49% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.