tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kingsoft Cloud Holdings Ltd

KC
Thêm vào danh sách theo dõi
10.105USD
+0.175+1.76%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.03BVốn hóa
LỗP/E TTM

KC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kingsoft Cloud Holdings Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
235.45%78.77M
91.56%151.08M
665.24%241.42M
551.63%203.48M
-31.05%-58.16M
3296.86%78.87M
1004.97%31.55M
-603.74%-45.06M
-15.38%-44.38M
-95.68%2.32M
-79.75%2.86M
-81.90%8.94M
58.94%-38.46M
801.21%53.80M
547.16%14.10M
221.38%49.42M
-21.07%-93.68M
113.95%5.97M
113.81%2.18M
-10873.70%-40.71M
-686.10%-77.38M
-94.42%-42.79M
13.49%-15.78M
-11.61%-371.02K
157.52%13.20M
-390.44%-22.01M
---18.24M
---332.41K
---22.95M
--7.58M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
19.95%-33.92M
----
----
----
---42.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
29.38%24.77M
----
----
----
--19.14M
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1037.92%-5.74M
----
----
----
--612.32K
Thay đổi trong vốn lưu động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-145.17%-12.59M
----
----
----
--27.87M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-377.06%-18.29M
----
----
----
--6.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-122.44%-2.09M
----
----
----
--9.33M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
235.45%78.77M
91.56%151.08M
665.24%241.42M
551.63%203.48M
-31.05%-58.16M
3296.86%78.87M
1004.97%31.55M
-603.74%-45.06M
-15.38%-44.38M
-95.68%2.32M
-79.75%2.86M
-81.90%8.94M
58.94%-38.46M
801.21%53.80M
547.16%14.10M
221.38%49.42M
-21.07%-93.68M
113.95%5.97M
113.81%2.18M
-10873.70%-40.71M
-686.10%-77.38M
-94.42%-42.79M
13.49%-15.78M
-11.61%-371.02K
157.52%13.20M
-390.44%-22.01M
---18.24M
---332.41K
---22.95M
--7.58M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.24%44.18M
----
----
----
--47.12M
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6.24%44.18M
----
----
----
--47.12M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-5.79%44.18M
----
----
----
--46.90M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--225.73K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-52.47%55.23M
----
----
----
--116.21M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--14.59K
----
----
----
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-252.76%-240.46M
66.51%-61.97M
-504.60%-383.07M
24.52%-123.73M
57.78%-68.17M
5.83%-185.06M
-373.84%-63.36M
-565.47%-163.91M
-456.34%-161.45M
-250.20%-196.52M
-48.84%23.14M
133.41%35.21M
157.70%45.31M
467.75%130.83M
190.72%45.23M
-1110.78%-105.39M
-111.83%-78.53M
25.06%-35.58M
109.84%15.56M
97.75%-8.70M
10.62%-37.07M
-529.15%-47.47M
-841.47%-158.12M
-804.24%-386.22M
-199.53%-41.48M
-83.99%11.06M
--21.33M
--54.84M
--41.67M
--69.09M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-98.53%1.12M
-12.00%219.42M
-140.81%-61.01M
128.13%355.72M
-50.22%76.45M
55.44%249.34M
85.70%-25.34M
610.49%155.93M
942.02%153.59M
236.94%160.41M
-870.15%-177.14M
32.02%-30.55M
0.91%14.74M
-168.74%-117.14M
-122.18%-18.26M
-157.91%-44.93M
-5.06%14.61M
432.25%170.41M
-69.50%82.32M
-86.60%77.59M
-21.23%15.39M
-26.91%32.02M
431333.49%269.88M
1593.40%578.91M
527.21%19.53M
235.07%43.81M
--62.55K
---38.76M
--3.11M
---32.43M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
82.53%-5.67M
----
----
----
---32.43M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--49.49M
----
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---14.59K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-98.53%1.12M
-12.00%219.42M
-140.81%-61.01M
128.13%355.72M
-50.22%76.45M
55.44%249.34M
85.70%-25.34M
610.49%155.93M
942.02%153.59M
236.94%160.41M
-870.15%-177.14M
32.02%-30.55M
0.91%14.74M
-168.74%-117.14M
-122.18%-18.26M
-157.91%-44.93M
-5.06%14.61M
432.25%170.41M
-69.50%82.32M
-86.60%77.59M
-21.23%15.39M
-26.91%32.02M
431333.49%269.88M
1593.40%578.91M
527.21%19.53M
235.07%43.81M
--62.55K
---38.76M
--3.11M
---32.43M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
137.79%902.41M
148.09%586.90M
167.90%775.90M
-4.73%332.56M
10.38%379.49M
-37.65%236.57M
-45.95%289.62M
-30.56%349.06M
-31.35%343.81M
-18.51%379.43M
38.12%535.81M
3.34%502.70M
-24.90%500.84M
-17.53%465.62M
-16.08%387.93M
12.77%486.46M
25.12%666.91M
-5.04%564.59M
-8.42%462.26M
51.57%431.38M
87.35%533.02M
141.04%594.57M
101.97%504.74M
19.64%284.60M
26.69%284.51M
40.84%246.67M
--249.91M
--237.88M
--224.56M
--175.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-260.14%-172.09M
112.37%299.52M
-286.84%-206.29M
880.42%436.30M
13.22%-47.78M
519.31%141.04M
65.14%-53.33M
-359.86%-55.91M
-393.31%-55.07M
-170.75%-33.64M
-354.89%-152.97M
124.70%21.51M
111.68%18.77M
-64.88%47.54M
-40.08%60.01M
-449.98%-87.11M
-63.62%-160.75M
299.23%135.36M
18.14%100.15M
-87.15%24.89M
-1208.59%-98.25M
-270.25%-67.94M
13708.07%84.77M
1078.37%193.69M
-140.00%-7.51M
-9.42%39.91M
---622.97K
--16.44M
--18.77M
--44.06M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-651.38%-11.52M
-326.12%-9.01M
-195.38%-3.64M
128.76%825.15K
173.91%2.09M
-1504.86%-2.12M
309.10%3.82M
-136.32%-2.87M
-0.62%-2.83M
100.75%150.57K
-109.64%-1.83M
-42.73%7.90M
10.69%-2.81M
-266.51%-19.95M
19555.66%18.94M
520.22%13.80M
-484.82%-3.15M
43.88%-5.44M
100.86%96.37K
-340.30%-3.28M
-33.77%817.28K
-237.70%-9.70M
-197.26%-11.20M
97.51%1.37M
140.23%1.23M
4210.96%7.04M
---3.77M
--691.77K
---3.07M
---171.33K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
120.17%730.32M
134.75%886.41M
141.06%569.61M
162.27%768.86M
14.88%331.71M
9.20%377.60M
-38.28%236.29M
-44.08%293.15M
-44.43%288.74M
-32.61%345.80M
-14.53%382.84M
31.27%524.21M
2.66%519.61M
-26.69%513.16M
-20.35%447.94M
-12.47%399.35M
16.42%506.16M
32.91%699.96M
-4.60%562.41M
-4.60%456.27M
56.96%434.78M
83.77%526.63M
136.48%589.51M
88.07%478.29M
13.84%277.00M
30.74%286.57M
--249.29M
--254.31M
--243.33M
--219.19M
Dòng tiền tự do
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-67.38%-66.19M
----
----
----
---39.54M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kingsoft Cloud Holdings Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kingsoft Cloud Holdings Ltd đã tạo ra 11.22M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kingsoft Cloud Holdings Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kingsoft Cloud Holdings Ltd đã tăng -97.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kingsoft Cloud Holdings Ltd đã thay đổi như thế nào?

Kingsoft Cloud Holdings Ltd đã sử dụng 159.90K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.