tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kingsoft Cloud Holdings Ltd

KC
Thêm vào danh sách theo dõi
10.105USD
+0.175+1.76%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.03BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KC

Theo dõi tình hình tài chính của Kingsoft Cloud Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kingsoft Cloud Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/-0.04
Doanh thu / Dự báo
398.85M/307.88M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
56.82M
-95.90%
EPS(YoY)
-0.02
95.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.71%-0.16
30.73%-0.08
99.62%0.00
-19.61%-0.24
15.73%-0.17
35.01%-0.11
-36.46%-0.62
31.26%-0.20
44.74%-0.21
46.45%-0.17
0.85%-0.45
---0.29
---0.37
---0.31
---0.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
45.66%398.85M
29.61%400.14M
33.78%348.50M
23.42%327.39M
11.66%273.83M
29.04%308.73M
14.36%260.49M
5.40%265.25M
-7.20%245.23M
-22.69%239.26M
-17.19%227.77M
-8.21%251.67M
-18.77%264.24M
-25.92%309.46M
-27.17%275.05M
-18.32%274.19M
15.25%325.30M
41.28%417.74M
43.27%377.65M
51.38%335.67M
Lợi nhuận ròng
-16.23%-50.72M
14.76%-23.22M
99.56%-649.73K
-28.74%-63.75M
12.09%-43.64M
30.98%-27.24M
-32.60%-146.04M
27.68%-49.52M
42.30%-49.64M
46.59%-39.47M
0.59%-110.14M
40.71%-68.47M
-3.91%-86.03M
1.55%-73.90M
-39.41%-110.79M
-239.38%-115.49M
-39.08%-82.79M
-363.95%-75.06M
-393.92%-79.47M
43.95%-34.03M
Biên lợi nhuận ròng
20.77%-12.71%
34.38%-5.90%
99.44%-0.32%
-4.01%-19.45%
21.64%-16.05%
46.02%-8.99%
-15.81%-56.27%
31.13%-18.70%
37.29%-20.48%
31.97%-16.65%
-19.37%-48.59%
---27.15%
---32.66%
---24.48%
---40.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.86%12.79%
-11.69%16.85%
-4.46%15.37%
-14.28%14.42%
-2.16%16.16%
29.85%19.08%
33.24%16.09%
49.49%16.83%
58.56%16.51%
93.37%14.70%
94.19%12.07%
--11.26%
--10.42%
--7.60%
--6.22%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.41%24.19%
-2.60%38.13%
135.71%37.40%
107.33%33.19%
80.90%25.57%
138.98%39.15%
141.63%15.87%
39.74%16.01%
64.28%14.14%
114.42%16.38%
-20.35%6.57%
--11.46%
--8.61%
--7.64%
--8.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
45.66%398.85M
29.61%400.14M
33.78%348.50M
23.42%327.39M
11.66%273.83M
29.04%308.73M
14.36%260.49M
5.40%265.25M
-7.20%245.23M
-22.69%239.26M
-17.19%227.77M
-8.21%251.67M
-18.77%264.24M
-25.92%309.46M
-27.17%275.05M
-18.32%274.19M
15.25%325.30M
41.28%417.74M
43.27%377.65M
51.38%335.67M
Lợi nhuận hoạt động
25.40%-24.50M
-171.67%-20.16M
27.55%-23.49M
-19.13%-46.36M
20.18%-32.85M
84.41%-7.42M
30.93%-32.43M
21.52%-38.92M
26.03%-41.15M
50.51%-47.61M
33.35%-46.95M
37.54%-49.59M
30.23%-55.63M
8.69%-96.19M
4.03%-70.43M
-60.43%-79.39M
-45.49%-79.74M
-179.25%-105.34M
-98.22%-73.39M
18.67%-49.49M
Lợi nhuận ròng
-16.23%-50.72M
14.76%-23.22M
99.56%-649.73K
-28.74%-63.75M
12.09%-43.64M
30.98%-27.24M
-32.60%-146.04M
27.68%-49.52M
42.30%-49.64M
46.59%-39.47M
0.59%-110.14M
40.71%-68.47M
-3.91%-86.03M
1.55%-73.90M
-39.41%-110.79M
-239.38%-115.49M
-39.08%-82.79M
-363.95%-75.06M
-393.92%-79.47M
43.95%-34.03M
Tài sản ngắn hạn
-78.30%1.55B
-76.65%1.60B
-77.62%1.35B
-77.03%1.45B
14.43%7.14B
12.18%6.84B
-7.92%6.05B
-25.34%6.30B
-28.41%6.24B
-32.61%6.10B
-34.57%6.57B
-18.23%8.44B
-22.70%8.71B
-27.10%9.05B
-16.16%10.04B
3.48%10.32B
20.03%11.27B
30.05%12.41B
25.98%11.97B
23.86%9.97B
Tổng nợ ngắn hạn
-84.62%1.51B
-85.10%1.37B
-84.04%1.45B
-79.85%1.51B
39.27%9.80B
34.13%9.16B
61.73%9.07B
10.85%7.48B
7.48%7.04B
2.55%6.83B
-22.10%5.61B
-8.71%6.75B
-5.04%6.55B
-11.41%6.66B
21.44%7.20B
80.21%7.39B
93.03%6.89B
116.87%7.52B
78.66%5.93B
37.02%4.10B
Tổng tài sản
-78.71%4.20B
-77.98%3.87B
-78.39%3.61B
-78.98%3.46B
23.62%19.72B
16.74%17.59B
18.33%16.70B
2.03%16.46B
-3.65%15.95B
-12.97%15.07B
-23.91%14.11B
-15.09%16.13B
-16.95%16.56B
-17.85%17.32B
-7.76%18.55B
54.11%19.00B
68.09%19.94B
76.69%21.08B
68.69%20.11B
19.49%12.33B
Tổng các khoản nợ
-80.03%2.87B
-79.12%2.52B
-76.52%2.61B
-74.62%2.48B
60.73%14.38B
54.48%12.09B
68.02%11.13B
24.40%9.76B
17.68%8.94B
1.19%7.82B
-19.59%6.62B
-5.31%7.85B
-14.78%7.60B
-19.33%7.73B
2.36%8.23B
83.04%8.29B
134.20%8.92B
159.83%9.59B
125.32%8.04B
38.23%4.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
-75.16%1.33B
-75.49%1.35B
-82.14%994.98M
-85.32%983.82M
-23.73%5.34B
-24.02%5.51B
-25.61%5.57B
-19.15%6.70B
-21.75%7.01B
-24.39%7.25B
-27.37%7.49B
-22.65%8.29B
-18.70%8.96B
-16.61%9.58B
-14.51%10.31B
37.32%10.72B
36.82%11.02B
39.47%11.49B
44.47%12.06B
10.78%7.80B
Thu nhập hoạt động ròng
235.45%78.77M
91.56%151.08M
665.24%241.42M
551.63%203.48M
-31.05%-58.16M
3296.86%78.87M
1004.97%31.55M
-603.74%-45.06M
-15.38%-44.38M
-95.68%2.32M
-79.75%2.86M
-81.90%8.94M
58.94%-38.46M
801.21%53.80M
547.16%14.10M
221.38%49.42M
-21.07%-93.68M
113.95%5.97M
113.81%2.18M
-10873.70%-40.71M
Đầu tư ròng
-252.76%-240.46M
66.51%-61.97M
-504.60%-383.07M
24.52%-123.73M
57.78%-68.17M
5.83%-185.06M
-373.84%-63.36M
-565.47%-163.91M
-456.34%-161.45M
-250.20%-196.52M
-48.84%23.14M
133.41%35.21M
157.70%45.31M
467.75%130.83M
190.72%45.23M
-1110.78%-105.39M
-111.83%-78.53M
25.06%-35.58M
109.84%15.56M
97.75%-8.70M
Tài chính thuần
-98.53%1.12M
-12.00%219.42M
-140.81%-61.01M
128.13%355.72M
-50.22%76.45M
55.44%249.34M
85.70%-25.34M
610.49%155.93M
942.02%153.59M
236.94%160.41M
-870.15%-177.14M
32.02%-30.55M
0.91%14.74M
-168.74%-117.14M
-122.18%-18.26M
-157.91%-44.93M
-5.06%14.61M
432.25%170.41M
-69.50%82.32M
-86.60%77.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 56.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.39B.

Tài sản ngắn hạn của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.82.

Tổng tài sản của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là 3.87B, bao gồm 1.60B tài sản ngắn hạn và 2.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là -3.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.25.

Giá trị đầu tư ròng của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là -34.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là 159.90K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.55.

Thu nhập ròng của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là -7.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.67.

Biên lợi nhuận ròng của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -12.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.77.

Biên lợi nhuận gộp của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 12.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kingsoft Cloud Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Kingsoft Cloud Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.