tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Karooooo Ltd

KARO
Thêm vào danh sách theo dõi
64.926USD
+0.691+1.08%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.01BVốn hóa
32.13P/E TTM

Tình hình tài chính của KARO

Theo dõi tình hình tài chính của Karooooo Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Karooooo Ltd

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
0.59/0.54
Doanh thu / Dự báo
95.86M/91.51M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
334.14M
33.59%
EPS(YoY)
2.02
26.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.48%0.59
3.84%0.45
17.47%0.50
16.34%0.45
24.61%0.48
22.65%0.43
26.45%0.43
29.20%0.38
47.81%0.38
38.37%0.35
22.86%0.34
--0.30
--0.26
--0.26
--0.27
--9.89
----
----
----
----
Doanh thu
31.73%95.86M
32.26%88.33M
40.07%85.91M
23.12%77.31M
22.79%72.77M
12.04%66.78M
9.00%61.33M
13.61%62.79M
6.14%59.27M
21.39%59.61M
4.48%56.27M
17.66%55.27M
16.32%55.84M
2.69%49.10M
16.03%53.86M
5.43%46.98M
11.65%48.00M
10.58%47.82M
19.00%46.42M
34.06%44.56M
Lợi nhuận ròng
19.84%18.04M
-1.30%13.55M
28.22%16.09M
16.74%14.01M
23.97%15.05M
18.95%13.73M
22.72%12.55M
30.06%12.00M
37.61%12.14M
47.97%11.54M
21.34%10.23M
10.66%9.23M
-4.07%8.82M
25.56%7.80M
-10.63%8.43M
3.48%8.34M
51.73%9.20M
49.12%6.21M
62.86%9.43M
5.76%8.06M
Biên lợi nhuận ròng
-9.21%19.12%
-25.74%15.55%
-8.28%19.04%
-5.13%18.50%
1.11%21.05%
6.16%20.94%
12.51%20.76%
13.80%19.50%
28.17%20.82%
20.57%19.72%
16.68%18.45%
--17.13%
--16.25%
--16.36%
--15.82%
--18.78%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.06%68.35%
-7.02%66.25%
-0.38%69.43%
-3.50%67.89%
-1.02%68.39%
8.24%71.25%
9.53%69.69%
10.80%70.36%
9.91%69.09%
2.20%65.83%
1.49%63.63%
--63.50%
--62.86%
--64.41%
--62.70%
--66.18%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
64.41%17.06%
38.34%19.75%
0.97%12.19%
9.62%13.29%
69.71%10.38%
130.45%14.28%
98.05%12.07%
107.61%12.12%
19.39%6.11%
28.17%6.19%
17.50%6.09%
--5.84%
--5.12%
--4.83%
--5.19%
--5.06%
----
----
----
----
Doanh thu
31.73%95.86M
32.26%88.33M
40.07%85.91M
23.12%77.31M
22.79%72.77M
12.04%66.78M
9.00%61.33M
13.61%62.79M
6.14%59.27M
21.39%59.61M
4.48%56.27M
17.66%55.27M
16.32%55.84M
2.69%49.10M
16.03%53.86M
5.43%46.98M
11.65%48.00M
10.58%47.82M
19.00%46.42M
34.06%44.56M
Lợi nhuận hoạt động
25.26%25.11M
-2.37%20.60M
30.78%22.50M
19.45%20.48M
22.08%20.05M
30.02%21.09M
20.21%17.20M
30.54%17.15M
30.65%16.42M
27.66%16.22M
18.16%14.31M
10.14%13.13M
-3.52%12.57M
32.65%12.71M
-8.29%12.11M
-0.78%11.93M
12.86%13.03M
-14.56%9.58M
0.55%13.21M
7.45%12.02M
Lợi nhuận ròng
19.84%18.04M
-1.30%13.55M
28.22%16.09M
16.74%14.01M
23.97%15.05M
18.95%13.73M
22.72%12.55M
30.06%12.00M
37.61%12.14M
47.97%11.54M
21.34%10.23M
10.66%9.23M
-4.07%8.82M
25.56%7.80M
-10.63%8.43M
3.48%8.34M
51.73%9.20M
49.12%6.21M
62.86%9.43M
5.76%8.06M
Tài sản ngắn hạn
-93.01%117.50M
-93.52%107.41M
-94.91%77.41M
-94.81%64.43M
4.66%1.68B
13.46%1.66B
12.53%1.52B
-0.74%1.24B
-4.91%1.61B
-0.17%1.46B
-2.15%1.35B
-15.39%1.25B
34.28%1.69B
31.18%1.46B
17.08%1.38B
42.80%1.48B
42.52%1.26B
-15.96%1.12B
88.99%1.18B
--1.04B
Tổng nợ ngắn hạn
-91.97%115.64M
-92.99%101.72M
-92.44%92.20M
-92.33%81.02M
36.41%1.44B
54.38%1.45B
24.42%1.22B
14.63%1.06B
-24.14%1.06B
19.13%940.44M
18.50%979.70M
-9.42%921.77M
110.03%1.39B
26.49%789.44M
36.73%826.72M
83.12%1.02B
9.02%662.27M
-56.48%624.12M
11.02%604.63M
--555.71M
Tổng tài sản
-92.80%385.64M
-93.04%353.35M
-93.36%318.02M
-93.49%283.56M
17.26%5.35B
17.93%5.08B
16.59%4.79B
15.40%4.36B
9.93%4.57B
14.80%4.31B
16.47%4.11B
5.91%3.78B
25.95%4.15B
21.43%3.75B
13.95%3.53B
29.14%3.57B
30.82%3.30B
5.98%3.09B
54.52%3.09B
--2.76B
Tổng các khoản nợ
-91.20%162.94M
-91.79%150.45M
-93.36%120.87M
-93.42%108.28M
31.36%1.85B
40.56%1.83B
36.40%1.82B
36.05%1.65B
-17.44%1.41B
23.10%1.30B
22.63%1.33B
-5.20%1.21B
80.86%1.71B
15.76%1.06B
14.53%1.09B
46.44%1.28B
18.00%944.00M
-43.93%915.42M
17.74%950.49M
--871.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
-93.64%222.70M
-93.75%202.89M
-93.35%197.14M
-93.54%175.28M
10.95%3.50B
8.10%3.25B
7.04%2.97B
5.67%2.71B
29.04%3.16B
11.54%3.00B
13.72%2.77B
12.11%2.57B
3.92%2.45B
23.81%2.69B
13.69%2.44B
21.16%2.29B
36.78%2.35B
69.53%2.17B
79.38%2.14B
--1.89B
Thu nhập hoạt động ròng
-9.98%32.93M
114.52%30.60M
44.88%33.91M
-31.36%15.35M
-20.15%36.58M
297.50%14.27M
1.45%23.40M
38.50%22.36M
140.39%45.81M
-147.99%-7.22M
39.06%23.07M
22.90%16.15M
-0.26%19.06M
28.59%15.05M
-16.55%16.59M
14.97%13.14M
24.33%19.11M
-25.46%11.71M
--19.88M
--11.43M
Đầu tư ròng
-67.23%-30.22M
-16.77%-18.43M
-42.47%-20.24M
-10.32%-15.09M
-18.08%-18.07M
-47.49%-15.79M
7.17%-14.21M
-4.82%-13.68M
-38.47%-15.30M
-6.11%-10.70M
-112.13%-15.31M
-69.46%-13.05M
-9.51%-11.05M
-36.10%-10.09M
55.77%-7.22M
30.29%-7.70M
-15.73%-10.09M
43.35%-7.41M
---16.31M
---11.05M
Tài chính thuần
-49.38%-3.00M
481.03%6.03M
-701.83%-3.96M
-84.05%-40.59M
3.64%-2.01M
26.16%-1.58M
171.98%657.98K
19.87%-22.06M
-103.28%-2.09M
-111.33%-2.14M
95.49%-914.12K
-3156.20%-27.52M
52.39%-1.03M
85.11%-1.01M
-1963.05%-20.25M
-118.96%-845.25K
-107.83%-2.16M
-498.20%-6.81M
--1.09M
--4.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tổng doanh thu đạt 334.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.12M.

Tài sản ngắn hạn của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tài sản ngắn hạn là 107.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.39.

Tổng tài sản của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Karooooo Ltd là 353.35M, bao gồm 107.41M tài sản ngắn hạn và 245.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tổng nghĩa vụ của Karooooo Ltd là 150.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Karooooo Ltd là 202.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Karooooo Ltd là 86.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.18.

Giá trị đầu tư ròng của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, giá trị đầu tư ròng của Karooooo Ltd là -74.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Karooooo Ltd là -43.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.45.

Thu nhập ròng của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, lợi nhuận ròng là 60.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.17.

Biên lợi nhuận ròng của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, biên lợi nhuận ròng là 18.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.06.

Biên lợi nhuận gộp của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, biên lợi nhuận gộp là 67.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Karooooo Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 86.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.