tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Karooooo Ltd

KARO
Thêm vào danh sách theo dõi
64.235USD
+0.205+0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.98BVốn hóa
31.79P/E TTM

KARO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Karooooo Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-93.84%67.95M
-93.25%70.37M
-96.20%35.05M
-96.57%24.21M
10.70%1.10B
126.95%1.04B
17.87%921.74M
8.55%706.82M
-12.43%996.05M
-52.42%459.53M
-5.11%781.98M
-35.95%651.12M
30.81%1.14B
29.28%965.79M
3.18%824.06M
53.05%1.02B
57.07%869.53M
611.91%747.05M
803.15%798.69M
--664.18M
--553.58M
-28.42%104.94M
--88.43M
--146.59M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-93.84%67.95M
-96.37%37.88M
-96.20%35.05M
-96.57%24.21M
10.70%1.10B
127.04%1.04B
17.87%921.74M
8.55%706.82M
-12.43%996.05M
-52.44%459.33M
-5.11%781.98M
-34.97%651.12M
33.16%1.14B
34.12%965.79M
3.18%824.06M
50.75%1.00B
54.31%854.22M
656.40%720.11M
1041.88%798.69M
--664.18M
--553.58M
-22.89%95.20M
--69.94M
--123.46M
----
-Đầu tư ngắn hạn
----
-96.09%32.49M
----
----
----
423296.43%829.86M
----
----
----
--196.00K
----
----
----
----
--0.00
--15.30M
--15.30M
176.76%26.94M
-100.00%0.00
--0.00
----
-57.91%9.73M
--18.49M
--23.13M
----
Các khoản phải thu
-91.41%49.21M
-93.99%36.69M
-92.94%42.03M
-92.47%39.94M
-5.20%573.05M
-38.63%610.08M
12.73%595.46M
8.33%530.78M
33.45%604.51M
137.93%994.11M
13.87%528.21M
24.38%489.97M
33.92%452.98M
31.77%417.82M
26.05%463.86M
7.25%393.92M
3.74%338.24M
12.17%317.08M
39.18%368.00M
--367.28M
--326.03M
16.78%282.67M
--264.39M
--242.06M
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
13.19%286.53M
----
----
----
16.61%253.14M
--231.36M
--217.09M
----
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
--19.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.52M
----
----
----
-100.00%0.00
--11.00M
--11.01M
----
-Các khoản phải thu khác
-91.41%48.31M
-94.01%35.76M
-92.92%41.18M
-92.87%37.18M
-5.66%562.11M
-39.37%597.46M
12.10%581.94M
8.82%521.33M
34.60%595.85M
140.82%985.40M
13.67%519.10M
23.98%479.08M
33.86%442.70M
4381.34%409.19M
26.63%456.68M
7.12%386.42M
2.75%330.70M
6.19%9.13M
3806.52%360.65M
--360.73M
--321.84M
19.83%8.60M
--9.23M
--7.18M
----
Hàng tồn kho
-92.54%338.96K
-90.86%350.17K
-91.46%324.05K
-93.49%282.75K
-7.59%4.54M
-41.81%3.83M
-90.83%3.80M
-96.06%4.34M
-94.99%4.91M
-91.69%6.58M
-55.67%41.39M
61.34%110.15M
97.51%98.02M
212.03%79.16M
614.80%93.37M
1590.22%68.27M
1797.13%49.63M
--25.37M
-94.35%13.06M
--4.04M
--2.62M
-100.00%0.00
--231.30M
--151.62M
----
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-60.78%19.24M
----
----
----
131.73%49.06M
--34.49M
--21.17M
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.28%6.39M
----
----
----
14629.86%890.27M
--5.61M
--6.04M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-93.01%117.50M
-93.52%107.41M
-94.91%77.41M
-94.81%64.43M
4.66%1.68B
13.46%1.66B
12.53%1.52B
-0.74%1.24B
-4.91%1.61B
-0.17%1.46B
-2.15%1.35B
-15.39%1.25B
34.28%1.69B
31.18%1.46B
17.08%1.38B
42.80%1.48B
42.52%1.26B
-15.96%1.12B
88.99%1.18B
--1.04B
--882.23M
133.83%1.33B
--624.22M
--567.48M
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-92.24%210.70M
-92.34%192.14M
-92.20%183.87M
-92.55%167.71M
27.58%2.71B
23.39%2.51B
18.91%2.36B
25.79%2.25B
23.18%2.13B
27.70%2.03B
33.24%1.98B
23.26%1.79B
19.40%1.73B
14.46%1.59B
14.14%1.49B
18.62%1.45B
24.18%1.45B
22.29%1.39B
44.86%1.30B
--1.22B
--1.16B
33.08%1.14B
--900.00M
--854.51M
----
-Tài sản cố định
----
-92.68%403.23M
----
----
----
20.80%5.51B
----
----
----
--4.56B
----
----
----
----
----
----
----
20.47%2.91B
----
----
----
35.14%2.41B
--2.06B
--1.79B
----
-Khấu hao lũy kế
----
-92.97%211.09M
----
----
----
18.72%3.00B
----
----
----
--2.53B
----
----
----
----
----
----
----
18.85%1.52B
----
----
----
37.03%1.28B
--1.16B
--931.22M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-94.10%46.96M
-94.17%43.87M
-93.76%46.84M
-94.14%42.01M
14.10%796.42M
9.79%752.06M
13.90%750.68M
13.48%717.19M
11.10%697.99M
17.06%685.02M
20.85%659.08M
20.03%631.99M
24.79%628.24M
18.23%585.18M
4.26%545.35M
24.44%526.52M
26.29%503.44M
28.70%494.95M
41.79%523.06M
--423.10M
--398.65M
21.39%384.57M
--368.90M
--316.79M
----
Nợ dài hạn
-93.87%1.76M
-93.90%1.75M
--1.75M
-94.15%1.65M
1.77%28.70M
1.77%28.70M
-100.00%0.00
9.30%28.20M
9.30%28.20M
9.30%28.20M
32.99%25.80M
32.99%25.80M
32.99%25.80M
32.99%25.80M
0.00%19.40M
-59.44%19.40M
0.00%19.40M
0.00%19.40M
--19.40M
--47.83M
--19.40M
--19.40M
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
-99.70%29.05K
-99.64%41.41K
-99.69%130.46K
-99.09%139.68K
-42.55%9.80M
-38.25%11.63M
111.83%41.67M
-28.53%15.28M
-26.01%17.06M
-23.81%18.83M
-25.34%19.67M
-23.56%21.38M
147.05%23.06M
154.22%24.71M
155.68%26.35M
156.81%27.96M
-18.65%9.33M
--9.72M
--10.31M
--10.89M
--11.47M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-93.49%8.73M
-93.87%8.17M
-94.82%8.15M
-93.49%7.75M
25.77%133.98M
32.41%133.38M
82.84%157.41M
54.71%118.98M
28.01%106.52M
17.63%100.73M
-3.98%86.09M
-11.78%76.91M
19.60%83.21M
25.74%85.63M
32.40%89.66M
187.83%87.18M
24.99%69.58M
44.76%68.11M
-37.84%67.72M
--30.29M
--55.66M
-55.82%47.05M
--108.94M
--106.48M
----
Tổng tài sản dài hạn
-92.70%268.14M
-92.81%245.94M
-92.63%240.61M
-92.97%219.12M
24.09%3.67B
20.22%3.42B
18.58%3.27B
23.40%3.12B
20.10%2.96B
24.38%2.85B
28.47%2.75B
21.01%2.52B
20.81%2.46B
15.92%2.29B
12.01%2.14B
20.94%2.09B
24.52%2.04B
24.32%1.97B
38.91%1.91B
--1.73B
--1.64B
24.29%1.59B
--1.38B
--1.28B
----
Tổng tài sản
-92.80%385.64M
-93.04%353.35M
-93.36%318.02M
-93.49%283.56M
17.26%5.35B
17.93%5.08B
16.59%4.79B
15.40%4.36B
9.93%4.57B
14.80%4.31B
16.47%4.11B
5.91%3.78B
25.95%4.15B
21.43%3.75B
13.95%3.53B
29.14%3.57B
30.82%3.30B
5.98%3.09B
54.52%3.09B
--2.76B
--2.52B
57.98%2.92B
--2.00B
--1.85B
----
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-94.64%2.44M
----
----
----
9.43%45.52M
----
----
----
--41.59M
----
----
----
----
----
----
----
109.53%45.38M
----
----
----
182.21%21.66M
--49.14M
--7.67M
----
Chi phí trích trước
----
-92.18%16.59M
----
----
----
7.46%212.11M
----
----
----
--197.38M
----
----
----
----
----
----
----
-13.46%146.09M
----
----
----
58.97%168.81M
--105.79M
--106.19M
----
Dự phòng ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-15.80%890.00K
-21.93%954.00K
-21.57%1.28M
96.44%1.49M
82.24%1.06M
-10.80%1.22M
-17.33%1.63M
-33.89%759.00K
-69.23%580.00K
-31.50%1.37M
3.13%1.97M
-44.19%1.15M
92.15%1.89M
131.48%2.00M
--1.91M
--2.06M
-41.57%981.00K
--864.00K
--1.68M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-91.21%32.50M
-93.68%35.78M
-85.17%26.10M
-81.58%24.16M
221.20%369.96M
503.14%566.20M
128.31%175.94M
27.24%131.18M
78.99%115.18M
24.94%93.88M
-3.83%77.06M
38.80%103.09M
-11.46%64.35M
-7.59%75.14M
62.26%80.13M
64.49%74.28M
54.52%72.68M
-91.57%81.31M
-25.71%49.39M
--45.16M
--47.04M
1552.84%964.68M
--66.48M
--58.37M
----
-Nợ ngắn hạn
--21.65M
-87.90%24.87M
-95.95%2.68M
-95.12%1.61M
----
745.91%205.44M
7243.51%66.17M
3676.80%33.05M
4640.10%47.16M
3653.63%24.29M
-86.90%901.00K
-54.16%875.00K
-38.16%995.00K
-95.92%647.00K
151.32%6.88M
-66.57%1.91M
-75.54%1.61M
-98.28%15.86M
-90.77%2.74M
--5.71M
--6.58M
10911.91%920.82M
--29.64M
--8.36M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-92.06%7.78M
-89.82%7.88M
-89.65%7.56M
-89.29%7.10M
59.30%97.90M
22.82%77.44M
6.23%73.06M
15.72%66.25M
15.75%61.46M
19.32%63.05M
30.80%68.78M
10.33%57.25M
3.58%53.10M
11.74%52.84M
16.22%52.58M
40.80%51.89M
39.77%51.26M
23.16%47.29M
27.66%45.24M
--36.85M
--36.68M
-14.38%38.40M
--35.44M
--44.85M
----
Nợ phải trả hoãn lại
-93.05%24.85M
-93.09%24.74M
-93.13%23.60M
-93.52%21.40M
10.23%357.76M
9.80%357.78M
7.36%343.69M
6.96%330.22M
16.29%324.56M
14.86%325.85M
22.50%320.13M
25.44%308.74M
21.97%279.09M
30.04%283.68M
27.16%261.33M
29.15%246.13M
18.13%228.82M
35.40%218.15M
21.86%205.51M
--190.57M
--193.70M
5.32%161.11M
13.81%168.65M
--152.97M
--148.19M
Nợ ngắn hạn khác
-93.05%24.85M
-92.42%27.17M
-93.15%23.60M
-93.55%21.40M
9.73%357.76M
-2.67%358.67M
7.25%344.64M
6.81%331.50M
16.51%326.05M
29.63%368.50M
22.33%321.36M
25.10%310.38M
21.69%279.85M
7.10%284.26M
26.60%262.70M
28.89%248.10M
17.48%229.97M
44.44%265.42M
-5.10%207.51M
--192.49M
--195.76M
13.20%183.75M
--218.65M
--162.32M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-91.97%115.64M
-92.99%101.72M
-92.44%92.20M
-92.33%81.02M
36.41%1.44B
54.38%1.45B
24.42%1.22B
14.63%1.06B
-24.14%1.06B
19.13%940.44M
18.50%979.70M
-9.42%921.77M
110.03%1.39B
26.49%789.44M
36.73%826.72M
83.12%1.02B
9.02%662.27M
-56.48%624.12M
11.02%604.63M
--555.71M
--607.48M
252.44%1.43B
--544.63M
--406.95M
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-25.61%23.70M
-23.11%24.33M
-99.08%2.61M
-98.95%2.71M
-19.98%31.86M
-24.02%31.64M
554.43%283.55M
2863.53%258.89M
-14.59%39.81M
8.72%41.65M
5.86%43.33M
-79.93%8.74M
-0.18%46.61M
-46.20%38.30M
-66.19%40.93M
-48.75%43.53M
382.87%46.69M
580.11%71.19M
653.99%121.05M
--84.94M
--9.67M
-41.24%10.47M
--16.05M
--17.82M
--0.00
-Nợ dài hạn
-25.61%23.70M
-23.11%24.33M
-99.08%2.61M
-98.95%2.71M
-19.98%31.86M
-24.02%31.64M
554.43%283.55M
2863.53%258.89M
-14.59%39.81M
8.72%41.65M
5.86%43.33M
-79.93%8.74M
-0.18%46.61M
-46.20%38.30M
-66.19%40.93M
-48.75%43.53M
382.87%46.69M
580.11%71.19M
653.99%121.05M
--84.94M
--9.67M
-41.24%10.47M
--16.05M
--17.82M
----
Nợ phải trả hoãn lại
-93.88%7.71M
-94.11%7.48M
-93.89%7.72M
-94.16%7.21M
3.48%126.02M
4.66%126.96M
3.99%126.32M
6.58%123.47M
4.98%121.78M
8.13%121.30M
3.34%121.47M
-0.27%115.84M
7.58%116.01M
3.63%112.19M
5.64%117.54M
16.85%116.16M
45.88%107.84M
26.39%108.26M
40.15%111.26M
--99.41M
--73.92M
53.46%85.66M
96.02%79.39M
--55.82M
--40.50M
Nợ dài hạn khác
-93.88%7.71M
-94.11%7.48M
-93.89%7.72M
-94.16%7.21M
3.48%126.02M
4.66%126.96M
3.99%126.32M
6.58%123.47M
4.98%121.78M
8.13%121.30M
3.34%121.47M
-0.27%115.84M
7.58%116.01M
3.63%112.19M
5.64%117.54M
16.85%116.16M
45.88%107.84M
26.39%108.26M
40.15%111.26M
--99.41M
--73.92M
53.46%85.66M
--79.39M
--55.82M
----
Tổng nợ dài hạn
-88.52%47.31M
-87.23%48.73M
-95.24%28.67M
-95.37%27.26M
16.34%412.20M
4.85%381.74M
69.44%601.84M
104.70%588.53M
12.01%354.31M
34.71%364.07M
35.64%355.19M
11.42%287.51M
12.27%316.31M
-7.22%270.26M
-24.29%261.86M
-18.18%258.03M
46.34%281.74M
46.80%291.30M
31.67%345.87M
--315.39M
--192.53M
-6.92%198.43M
--262.68M
--213.17M
----
Tổng các khoản nợ
-91.20%162.94M
-91.79%150.45M
-93.36%120.87M
-93.42%108.28M
31.36%1.85B
40.56%1.83B
36.40%1.82B
36.05%1.65B
-17.44%1.41B
23.10%1.30B
22.63%1.33B
-5.20%1.21B
80.86%1.71B
15.76%1.06B
14.53%1.09B
46.44%1.28B
18.00%944.00M
-43.93%915.42M
17.74%950.49M
--871.10M
--800.01M
163.29%1.63B
--807.31M
--620.12M
----
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-93.87%437.81M
-93.90%435.60M
-93.90%435.25M
-94.24%410.91M
0.17%7.14B
0.00%7.14B
-0.17%7.13B
-0.17%7.13B
-0.17%7.13B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
0.00%7.14B
160.72%7.14B
71428430.00%7.14B
--7.14B
--7.14B
27396190.00%2.74B
--10.00K
--10.00K
----
Lợi nhuận giữ lại
95.38%-57.53M
95.02%-75.18M
94.95%-88.33M
95.09%-97.51M
21.25%-1.24B
15.18%-1.51B
12.15%-1.75B
9.19%-1.99B
33.01%-1.58B
11.83%-1.78B
8.02%-1.99B
4.68%-2.19B
-9.37%-2.36B
12.69%-2.02B
10.71%-2.16B
10.68%-2.29B
---2.16B
-383.50%-2.31B
-396.64%-2.42B
---2.57B
----
-2.48%815.22M
--816.74M
--835.98M
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.46M
--23.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-97.94%5.46M
-98.22%4.95M
-95.03%12.23M
-93.67%14.74M
-4.94%264.94M
-16.00%277.87M
-12.66%246.11M
-16.02%232.85M
-16.38%278.71M
34.97%330.81M
99.65%281.78M
120.25%277.28M
555.11%333.32M
751.78%245.11M
39.80%141.14M
10933.30%125.89M
--50.88M
196.51%28.78M
143.27%100.96M
--1.14M
----
-77.02%9.71M
--41.50M
--42.23M
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-93.72%3.01M
-93.63%2.75M
-93.31%3.08M
-93.00%2.99M
20.68%47.98M
5.29%43.10M
1.78%45.99M
2.27%42.71M
3.03%39.76M
32.44%40.94M
80.28%45.19M
78.39%41.76M
45.31%38.59M
34.94%30.91M
-20.03%25.07M
4.22%23.41M
47.08%26.56M
-94.64%22.91M
-90.68%31.34M
--22.46M
--18.06M
23.12%427.13M
--336.50M
--346.91M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-93.64%222.70M
-93.75%202.89M
-93.35%197.14M
-93.54%175.28M
10.95%3.50B
8.10%3.25B
7.04%2.97B
5.67%2.71B
29.04%3.16B
11.54%3.00B
13.72%2.77B
12.11%2.57B
3.92%2.45B
23.81%2.69B
13.69%2.44B
21.16%2.29B
36.78%2.35B
69.53%2.17B
79.38%2.14B
--1.89B
--1.72B
4.68%1.28B
--1.19B
--1.23B
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KARO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Karooooo Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Karooooo Ltd có 67.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Karooooo Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 100.41M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 79.51M nợ ngắn hạ và 20.90M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Karooooo Ltd là 353.35M, bao gồm 107.41M tài sản ngắn hạn và 245.94M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Karooooo Ltd là bao nhiêu?

Karooooo Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 202.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.