tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JX Luxventure Group Inc

JXG
Thêm vào danh sách theo dõi
7.240USD
-0.890-10.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của JXG

Theo dõi tình hình tài chính của JX Luxventure Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của JX Luxventure Group Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-17.71/--
Doanh thu / Dự báo
82.94M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
82.94M
66.41%
EPS(YoY)
-17.71
-165.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017H2
FY2017Q1
FY2017H1
FY2016Q2
FY2016H2
FY2016H1
FY2016Q1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--7.03
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-49.02%2.25M
-51.62%2.23M
----
13.57%4.42M
3.46%4.62M
-29.75%6.63M
-25.11%3.55M
-4.34%3.89M
-18.98%4.46M
--9.44M
--4.74M
-48.58%4.07M
-41.61%14.18M
-38.77%5.51M
-43.35%9.58M
--7.91M
-37.61%24.29M
-24.55%16.91M
--9.00M
329.74%38.93M
2.95%22.41M
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-411.16%-1.13M
-745.19%-2.00M
----
177.94%363.60K
116.34%310.18K
-129.67%-15.00M
85.71%-617.13K
79.13%-466.52K
-9.50%-1.90M
---6.53M
---4.32M
-2959.93%-2.24M
12.62%-10.85M
-501.12%-1.73M
-877.41%-3.97M
--78.17K
-1937.10%-12.41M
-72.45%510.55K
--432.19K
73.27%-609.36K
1190.42%1.85M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
--6.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--17.78%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.28%8.61%
383.11%11.53%
--5.58%
----
--2.39%
----
--0.00%
----
----
----
--0.00%
----
--3.57%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-49.02%2.25M
-51.62%2.23M
----
13.57%4.42M
3.46%4.62M
-29.75%6.63M
-25.11%3.55M
-4.34%3.89M
-18.98%4.46M
--9.44M
--4.74M
-48.58%4.07M
-41.61%14.18M
-38.77%5.51M
-43.35%9.58M
--7.91M
-37.61%24.29M
-24.55%16.91M
--9.00M
329.74%38.93M
2.95%22.41M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-436.37%-2.07M
-466.47%-1.99M
----
209.78%615.02K
127.03%543.35K
-131.19%-19.96M
86.01%-771.77K
80.90%-560.21K
9.96%-2.01M
---8.63M
---5.52M
-840.58%-2.93M
-184.26%-14.15M
-438.38%-2.23M
-589.05%-5.17M
--396.11K
-686.68%-4.98M
-57.24%1.06M
--659.76K
91.77%-632.83K
-25.42%2.47M
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-411.16%-1.13M
-745.19%-2.00M
----
177.94%363.60K
116.34%310.18K
-129.67%-15.00M
85.71%-617.13K
79.13%-466.52K
-9.50%-1.90M
---6.53M
---4.32M
-2959.93%-2.24M
12.62%-10.85M
-501.12%-1.73M
-877.41%-3.97M
--78.17K
-1937.10%-12.41M
-72.45%510.55K
--432.19K
73.27%-609.36K
1190.42%1.85M
----
----
Tài sản ngắn hạn
112.88%24.72M
222.84%15.76M
-40.42%11.61M
----
-59.65%4.88M
----
201.44%19.49M
----
-35.12%12.10M
----
-73.31%6.47M
----
-30.31%18.65M
-22.99%24.23M
-5.63%26.75M
-3.90%31.46M
-17.07%28.35M
----
4.49%32.73M
-13.10%34.19M
-18.86%33.41M
-22.35%31.33M
--37.28M
-23.34%39.34M
-23.57%41.18M
--40.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
111.04%18.53M
-7.99%7.55M
29.82%8.78M
----
87.29%8.21M
----
72.09%6.76M
----
-49.55%4.38M
----
-45.58%3.93M
----
-35.56%8.69M
-9.08%7.22M
109.30%13.48M
19.56%7.94M
-3.36%6.44M
----
-3.21%6.64M
-7.42%6.67M
-24.67%5.33M
-5.74%6.86M
--6.50M
7.75%7.20M
7.34%7.08M
--7.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
44.72%42.96M
21.52%31.52M
35.45%29.69M
----
39.41%25.94M
----
34.83%21.92M
----
-40.64%18.60M
----
-57.33%16.26M
----
-47.17%31.34M
-39.02%38.09M
4.50%59.33M
2.27%62.48M
-8.44%56.77M
----
-0.13%61.09M
-21.78%62.01M
-24.93%62.66M
-24.77%61.17M
--75.13M
-9.27%79.27M
-6.16%83.48M
--81.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
110.93%18.53M
-7.98%7.55M
29.89%8.79M
----
87.29%8.21M
----
72.09%6.76M
----
-49.55%4.38M
----
-45.58%3.93M
----
-35.56%8.69M
-9.08%7.22M
103.22%13.48M
19.56%7.94M
-0.47%6.63M
----
-3.21%6.64M
-7.42%6.67M
-24.67%5.33M
-5.74%6.86M
--6.50M
7.75%7.20M
7.34%7.08M
--7.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.89%24.43M
35.18%23.96M
37.93%20.90M
----
24.66%17.73M
----
22.95%15.15M
----
-37.22%14.22M
----
-60.07%12.33M
----
-50.59%22.65M
-43.39%30.87M
-8.57%45.84M
0.16%54.53M
-9.40%50.14M
----
0.26%54.44M
-23.21%55.34M
-24.96%57.33M
-26.65%54.30M
--68.64M
-10.68%72.07M
-7.24%76.40M
--74.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-125.62%-43.37K
92.62%-342.32K
814.11%3.41M
-165.86%-2.74M
119.56%169.32K
-367.04%-4.64M
---477.91K
--4.16M
-139.27%-865.70K
4406.89%3.69M
-127.83%-993.54K
-157.96%-1.86M
---361.81K
-114.52%-85.56K
94.98%3.21M
--3.57M
102.38%589.34K
-67.51%1.65M
-256.06%-24.75M
13366.86%5.06M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-27.94%15.73K
5250.96%16.07K
-147.51%-11.10K
104.58%42.52K
2.75%21.83K
-101.64%-312.00
--23.36K
---929.04K
122.00%21.25K
-870.17%-905.67K
123.33%19.06K
155.87%40.31K
--9.57K
101.11%117.59K
-100.75%-72.15K
---81.72K
35.33%-10.60M
1729.85%9.67M
-47.09%-16.39M
---593.56K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-83.64%17.76K
-66.89%54.07K
107.30%72.97K
---505.24K
165.82%108.52K
-0.95%163.31K
---999.52K
--0.00
-765.42%-164.88K
-788.10%-999.52K
-89.85%164.88K
-100.00%0.00
---19.05K
-56.00%145.26K
--1.61M
--1.63M
110.09%330.10K
100.00%0.00
-368.34%-3.27M
-1609.35%-1.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tổng doanh thu đạt 82.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.84M.

Tài sản ngắn hạn của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tài sản ngắn hạn là 24.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.88.

Tổng tài sản của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của JX Luxventure Group Inc là 42.96M, bao gồm 24.72M tài sản ngắn hạn và 18.24M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tổng nghĩa vụ của JX Luxventure Group Inc là 18.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của JX Luxventure Group Inc là 24.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.89.

Thu nhập hoạt động thuần của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của JX Luxventure Group Inc là -9.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -351.27.

Giá trị đầu tư ròng của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, giá trị đầu tư ròng của JX Luxventure Group Inc là -5.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.94.

Giá trị huy động vốn ròng của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của JX Luxventure Group Inc là 9.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -17.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.25.

Thu nhập ròng của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, lợi nhuận ròng là -11.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -457.89.

Biên lợi nhuận ròng của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -315.07.

Biên lợi nhuận gộp của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -71.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -356.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -354.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của JX Luxventure Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JX Luxventure Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -351.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.