tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JX Luxventure Group Inc

JXG
Thêm vào danh sách theo dõi
7.240USD
-0.890-10.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

JXG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của JX Luxventure Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017H2
FY2017Q1
FY2017H1
FY2016Q2
FY2016H2
FY2016Q1
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-125.62%-43.37K
92.62%-342.32K
814.11%3.41M
-165.86%-2.74M
119.56%169.32K
-367.04%-4.64M
---477.91K
--4.16M
-139.27%-865.70K
4406.89%3.69M
-127.83%-993.54K
-157.96%-1.86M
---361.81K
-114.52%-85.56K
--3.57M
94.98%3.21M
102.38%589.34K
-67.51%1.65M
-256.06%-24.75M
13366.86%5.06M
--15.86M
---38.17K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
165.46%299.47K
116.34%310.18K
-129.67%-15.00M
85.71%-617.12K
79.54%-457.48K
-9.50%-1.90M
---6.53M
---4.32M
-2952.67%-2.24M
12.62%-10.85M
-501.12%-1.73M
-877.41%-3.97M
--78.36K
-1937.10%-12.41M
--432.19K
-72.45%510.55K
90.64%-609.36K
1190.42%1.85M
-124.84%-6.51M
78.45%-169.94K
--26.21M
---788.56K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-47.91%204.41K
-47.78%209.15K
-7.22%358.99K
-3.46%369.80K
5.09%392.40K
9.18%400.54K
--386.91K
--383.05K
-23.48%373.38K
-18.13%769.96K
-28.68%366.87K
-26.14%740.26K
--487.94K
6.79%940.43K
--514.37K
-11.68%1.00M
-36.61%880.63K
25.26%1.13M
-25.94%1.39M
--905.99K
--1.88M
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
85.01%-183.49K
79.38%-256.51K
----
----
---1.22M
-578.46%-1.24M
16.99%-3.35M
----
-578.46%-1.24M
--260.06K
-344.50%-4.04M
----
--260.06K
-83.45%-908.89K
----
---495.44K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
116.92%192.27K
214.57%137.71K
3063.40%17.29M
-99.39%93.19K
28.61%-1.14M
93.13%-120.19K
--546.64K
--15.16M
-289.86%-1.59M
-67.22%3.96M
-841.15%-1.75M
-655.62%-3.34M
--838.49K
159.91%12.09M
--236.11K
342.15%601.47K
425.70%4.65M
-143.26%-248.39K
--885.13K
15209.34%574.15K
----
---3.80K
Thay đổi trong vốn lưu động
-305.87%-788.46K
-25.45%-2.12M
-83.50%719.29K
63.19%-2.39M
-91.79%383.00K
-178.78%-1.69M
--4.36M
---6.48M
615.86%4.66M
303.37%11.75M
-25.61%2.14M
244.46%6.81M
---904.05K
313.64%2.91M
--2.88M
287.96%1.98M
90.38%-1.36M
-113.66%-1.05M
-22.99%-14.18M
6016.59%7.70M
---11.53M
--125.82K
-Thay đổi các khoản phải thu
45.78%-986.04K
-205.80%-2.34M
----
84.93%-1.97M
-144.99%-1.82M
-211.18%-765.98K
--3.50M
---13.09M
1448.98%4.04M
155.06%9.25M
-83.86%688.96K
19.19%4.73M
---299.65K
893.56%3.63M
--4.27M
248.14%3.97M
97.35%-457.12K
-80.94%1.14M
---17.22M
--5.98M
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-107.95%-106.42K
97.92%-34.01K
-57.92%717.26K
-71.30%-130.33K
-7.43%1.34M
32.16%-1.63M
--1.70M
---76.08K
88.98%1.45M
44.64%1.63M
-140.05%-2.40M
-305.31%-958.55K
--765.27K
146.96%1.13M
---1.00M
52.30%-236.50K
-4137.09%-2.40M
-615.97%-495.85K
---56.58K
---69.26K
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-55.33%70.02K
-82.16%233.25K
----
-121.72%-185.55K
118.81%156.76K
-73.52%1.31M
---1.31M
--854.38K
4.58%-833.46K
74.49%-457.03K
73694.17%4.94M
566.12%4.10M
---873.44K
-16.11%-1.79M
---6.71K
---880.14K
2.36%-1.54M
----
86.33%-1.58M
----
---11.56M
---38.12K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.04K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-125.62%-43.37K
92.62%-342.32K
814.11%3.41M
-165.86%-2.74M
119.56%169.32K
-367.04%-4.64M
---477.91K
--4.16M
-139.27%-865.70K
4406.89%3.69M
-127.83%-993.54K
-157.96%-1.86M
---361.81K
-114.52%-85.56K
--3.57M
94.98%3.21M
102.38%589.34K
-67.51%1.65M
-256.06%-24.75M
13366.86%5.06M
--15.86M
---38.17K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
35.70%-2.28K
-100.00%23.00
-44.19%447.00
1339.82%20.57K
---3.55K
--948.20K
144.60%801.00
--944.65K
-98.77%1.43K
-98.05%2.23K
---1.80K
----
--116.32K
-61.27%114.53K
-38.72%724.90K
-54.18%295.73K
-89.52%1.18M
--645.38K
--11.29M
----
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%23.00
-44.19%447.00
1339.82%20.57K
----
--948.20K
--801.00
--944.65K
-98.77%1.43K
-98.05%2.23K
----
----
--116.32K
-61.27%114.53K
-38.72%724.90K
-54.18%295.73K
-89.52%1.18M
--645.38K
--11.29M
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
35.70%-2.28K
-100.00%23.00
-44.19%447.00
1339.82%20.57K
---3.55K
--948.20K
144.60%801.00
--944.65K
-98.77%1.43K
-98.05%2.23K
---1.80K
----
--116.32K
-61.27%114.53K
-38.72%724.90K
-54.18%295.73K
-89.52%1.18M
--645.38K
--11.29M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-29.39%15.73K
-20.69%16.07K
-167.56%-13.38K
121.93%42.54K
1.04%22.28K
-1.12%20.26K
--19.81K
--19.17K
183.59%22.05K
-66.85%38.98K
-40.78%20.49K
0.38%42.54K
--7.77K
101.19%117.59K
--34.60K
-99.57%42.38K
35.07%-9.88M
19140.50%9.97M
-10794.15%-15.21M
--51.82K
--142.24K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-27.94%15.73K
5250.96%16.07K
-147.51%-11.10K
104.58%42.52K
2.75%21.83K
-101.64%-312.00
--23.36K
---929.04K
122.00%21.25K
-870.17%-905.67K
123.33%19.06K
155.87%40.31K
--9.57K
101.11%117.59K
---81.72K
-100.75%-72.15K
35.33%-10.60M
1729.85%9.67M
-47.09%-16.39M
---593.56K
---11.15M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-83.64%17.76K
-66.89%54.07K
107.30%72.97K
---505.24K
165.82%108.52K
-0.95%163.31K
---999.52K
--0.00
-765.42%-164.88K
-788.10%-999.52K
-89.85%164.88K
-100.00%0.00
---19.05K
-56.00%145.26K
--1.63M
--1.61M
110.09%330.10K
100.00%0.00
-368.34%-3.27M
-1609.35%-1.97M
--1.22M
---115.50K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-100.00%0.00
----
---438.59K
----
--1.66M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---19.05K
---27.74K
--1.63M
--1.61M
100.00%0.00
100.00%0.00
-379.97%-3.27M
-4435.05%-1.97M
--1.17M
---43.40K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
----
---6.18K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-83.64%17.76K
103.61%54.07K
107.30%72.97K
---66.64K
165.82%108.52K
-1009.04%-1.50M
---999.52K
--0.00
---164.88K
-677.75%-999.52K
--164.88K
--0.00
--0.00
-47.59%173.00K
--0.00
----
--330.10K
--0.00
----
100.00%0.00
--50.65K
---72.11K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-83.64%17.76K
-66.89%54.07K
107.30%72.97K
---505.24K
165.82%108.52K
-0.95%163.31K
---999.52K
--0.00
-765.42%-164.88K
-788.10%-999.52K
-89.85%164.88K
-100.00%0.00
---19.05K
-56.00%145.26K
--1.63M
--1.61M
110.09%330.10K
100.00%0.00
-368.34%-3.27M
-1609.35%-1.97M
--1.22M
---115.50K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-22.35%20.23M
-16.63%21.03M
-1.00%21.05M
3.39%24.12M
8.98%26.05M
2.62%25.22M
--21.26M
--23.33M
-10.73%23.90M
-9.77%23.33M
15.85%24.58M
15.85%24.58M
--26.78M
-19.55%25.86M
--21.21M
2.96%21.21M
-50.30%32.14M
-52.85%20.60M
78.77%64.67M
13213.66%43.70M
--36.18M
--328.24K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
98.41%-30.56K
-196.11%-796.86K
-100.47%-22.68K
-88.57%-3.90M
-237.39%-1.93M
223.23%829.13K
--4.79M
---2.07M
37.67%-571.24K
311.83%2.72M
-112.10%-672.84K
-126.78%-1.24M
---916.43K
88.26%-1.28M
--5.56M
-59.74%4.65M
75.20%-10.93M
154.13%11.54M
-685.72%-44.07M
3054.57%4.54M
--7.52M
---153.68K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
99.07%-20.68K
-109.89%-524.68K
-156.03%-3.50M
86.82%-699.12K
-608.35%-2.23M
3780.10%5.31M
--6.24M
---5.30M
180.36%438.09K
164.24%938.29K
-69.52%136.76K
695.81%574.85K
---545.14K
-17.18%-1.46M
--448.66K
-144.05%-96.48K
-460.84%-1.25M
-89.29%219.04K
-78.30%345.42K
--2.04M
--1.59M
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.27%20.20M
-22.35%20.23M
-19.29%21.03M
-4.90%20.22M
3.39%24.12M
8.98%26.05M
--26.05M
--21.26M
-9.77%23.33M
6.00%26.05M
-10.73%23.90M
-9.77%23.33M
--25.86M
15.85%24.58M
--26.78M
-19.55%25.86M
2.96%21.21M
-33.37%32.14M
-52.85%20.60M
27535.50%48.24M
--43.70M
--174.56K
Dòng tiền tự do
-125.68%-43.37K
92.66%-342.32K
814.11%3.41M
-185.28%-2.74M
119.49%168.88K
-368.44%-4.66M
---477.91K
--3.21M
-139.49%-866.50K
3302.85%2.74M
-128.81%-994.97K
-160.17%-1.86M
---361.81K
36.88%-85.56K
--3.45M
129.22%3.09M
99.48%-135.56K
-69.46%1.35M
-667.32%-25.93M
11676.07%4.42M
--4.57M
---38.17K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

JX Luxventure Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

JX Luxventure Group Inc đã tạo ra -4.13M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của JX Luxventure Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của JX Luxventure Group Inc đã tăng -153.73% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

JX Luxventure Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

JX Luxventure Group Inc đã chi 5.57M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của JX Luxventure Group Inc đã thay đổi như thế nào?

JX Luxventure Group Inc đã sử dụng 9.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với JXG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của JX Luxventure Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -9.70M, phản ánh sự thay đổi -112.89% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.