tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jasper Therapeutics Inc

JSPR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.630USD
+0.009+1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

JSPR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Jasper Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-71.02%14.14M
-59.95%28.69M
-44.98%50.90M
-63.01%39.51M
-58.81%48.80M
-17.55%71.64M
-10.94%92.50M
-7.77%106.82M
-8.44%118.47M
127.16%86.89M
103.86%103.87M
90.44%115.81M
83.81%129.40M
-54.84%38.25M
-49.51%50.95M
262.92%60.81M
--70.40M
--84.70M
--100.91M
--16.76M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-71.02%14.14M
-59.95%28.69M
-44.98%50.90M
-63.01%39.51M
-58.81%48.80M
-17.55%71.64M
-10.94%92.50M
-7.77%106.82M
-8.44%118.47M
127.16%86.89M
103.86%103.87M
90.44%115.81M
83.81%129.40M
-54.84%38.25M
-49.51%50.95M
262.92%60.81M
--70.40M
--84.70M
--100.91M
--16.76M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%250.00K
-9.75%250.00K
0.00%250.00K
-72.62%250.00K
-34.90%250.00K
-37.47%277.00K
-55.60%250.00K
30.80%913.00K
28.86%384.00K
48.66%443.00K
--563.00K
--698.00K
--298.00K
--298.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
342.00%663.00K
--117.00K
--46.00K
--15.00K
--150.00K
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
63.11%5.74M
49.91%5.29M
96.08%2.80M
127.90%2.59M
122.43%3.52M
103.23%3.53M
31.95%1.43M
-53.15%1.14M
-38.83%1.58M
-29.14%1.74M
0.56%1.08M
21.13%2.42M
-6.97%2.59M
2.77%2.45M
-7.71%1.08M
124.69%2.00M
--2.78M
--2.38M
--1.17M
--891.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-52.58%405.00K
2.79%664.00K
38.08%863.00K
82.53%867.00K
--854.00K
893.85%646.00K
3372.22%625.00K
796.23%475.00K
----
-44.92%65.00K
--18.00K
96.30%53.00K
400.00%270.00K
145.83%118.00K
----
0.00%27.00K
--54.00K
--48.00K
--37.00K
--27.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-61.84%20.29M
-54.30%34.65M
-42.45%54.56M
-60.47%42.97M
-55.80%53.17M
-14.76%75.81M
-9.90%94.81M
-8.34%108.68M
-9.21%120.31M
113.12%88.94M
100.76%105.22M
87.35%118.57M
79.55%132.51M
-52.49%41.73M
-48.82%52.41M
252.12%63.29M
--73.80M
--87.83M
--102.41M
--17.97M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-88.54%398.00K
-78.81%604.00K
-26.41%2.34M
-21.20%2.89M
-8.94%3.47M
-32.02%2.85M
-27.12%3.18M
-22.61%3.67M
-25.30%3.81M
-23.10%4.19M
-24.05%4.36M
-22.10%4.74M
-10.73%5.11M
12.85%5.45M
28.65%5.74M
50.38%6.09M
--5.72M
--4.83M
--4.46M
--4.05M
-Tài sản cố định
-30.71%5.23M
-18.62%5.42M
-7.72%6.24M
-0.13%6.71M
15.07%7.55M
0.06%6.66M
3.50%6.76M
1.11%6.72M
-2.52%6.56M
-2.23%6.65M
-4.14%6.54M
-3.70%6.64M
6.64%6.73M
--6.81M
--6.82M
--6.90M
--6.31M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
18.56%4.83M
26.45%4.81M
8.84%3.90M
25.24%3.82M
48.40%4.08M
54.76%3.81M
64.81%3.59M
60.28%3.05M
69.00%2.75M
81.95%2.46M
101.76%2.18M
134.40%1.90M
174.20%1.63M
--1.35M
--1.08M
--811.00K
--593.00K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-47.95%494.00K
-57.15%530.00K
-60.35%567.00K
-61.46%609.00K
-48.42%949.00K
-29.72%1.24M
72.71%1.43M
83.29%1.58M
61.12%1.84M
49.66%1.76M
-13.75%828.00K
-13.28%862.00K
11.09%1.14M
18.79%1.18M
178.26%960.00K
-75.58%994.00K
--1.03M
--990.00K
--345.00K
--4.07M
Tổng tài sản dài hạn
-79.83%892.00K
-72.26%1.13M
-36.94%2.90M
-33.32%3.50M
-21.79%4.42M
-31.34%4.09M
-11.18%4.61M
-6.32%5.25M
-9.51%5.66M
-10.20%5.95M
-22.57%5.19M
-20.86%5.60M
-7.41%6.25M
13.86%6.63M
39.39%6.70M
-12.79%7.08M
--6.75M
--5.82M
--4.81M
--8.12M
Tổng tài sản
-63.22%21.18M
-55.22%35.78M
-42.19%57.47M
-59.21%46.47M
-54.27%57.60M
-15.80%79.90M
-9.96%99.41M
-8.25%113.93M
-9.22%125.96M
96.22%94.89M
86.78%110.41M
76.46%124.17M
72.27%138.76M
-48.36%48.36M
-44.87%59.11M
169.69%70.37M
--80.55M
--93.65M
--107.21M
--26.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
----
-92.58%63.00K
-77.52%105.00K
53.69%770.00K
88.33%597.00K
102.14%849.00K
20.05%467.00K
17.61%501.00K
63.40%317.00K
-48.53%420.00K
-25.05%389.00K
-22.26%426.00K
-66.84%194.00K
73.62%816.00K
3607.14%519.00K
--548.00K
--585.00K
--470.00K
--14.00K
Chi phí trích trước
-13.87%5.80M
-39.68%5.75M
35.42%10.11M
85.57%10.41M
34.04%6.73M
37.31%9.52M
2.47%7.46M
-7.84%5.61M
84.10%5.02M
63.66%6.94M
175.11%7.29M
162.06%6.08M
-20.53%2.73M
40.75%4.24M
-55.51%2.65M
-43.41%2.32M
--3.43M
--3.01M
--5.95M
--4.10M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
----
-92.58%63.00K
-77.52%105.00K
53.69%770.00K
88.33%597.00K
102.14%849.00K
20.05%467.00K
17.61%501.00K
63.40%317.00K
-48.53%420.00K
-25.05%389.00K
-22.26%426.00K
-66.84%194.00K
73.62%816.00K
3607.14%519.00K
--548.00K
--585.00K
--470.00K
--14.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-27.06%9.00M
-13.37%13.20M
68.88%21.04M
103.62%20.50M
38.34%12.33M
23.14%15.24M
4.64%12.46M
12.22%10.07M
12.98%8.92M
75.15%12.37M
60.44%11.91M
35.49%8.97M
32.22%7.89M
-11.91%7.07M
-18.98%7.42M
-27.65%6.62M
--5.97M
--8.02M
--9.16M
--9.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.38%201.00K
-51.38%755.00K
-60.09%724.00K
-51.18%1.01M
-44.45%1.29M
-39.19%1.55M
-34.89%1.81M
-31.35%2.07M
-28.35%2.32M
-24.50%2.55M
17.06%2.79M
19.98%3.01M
22.41%3.23M
--3.38M
--2.38M
--2.51M
--2.64M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-84.38%201.00K
-51.38%755.00K
-60.09%724.00K
-51.18%1.01M
-44.45%1.29M
-39.19%1.55M
-34.89%1.81M
-31.35%2.07M
-28.35%2.32M
-24.50%2.55M
17.06%2.79M
19.98%3.01M
22.41%3.23M
--3.38M
--2.38M
--2.51M
--2.64M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.96%150.00K
-95.95%300.00K
--455.00K
--1.30M
--7.35M
--7.40M
--0.00
Nợ dài hạn khác
288.16%8.79M
713.96%18.43M
997.92%24.86M
-0.00%2.26M
0.00%2.26M
0.00%2.26M
-1.44%2.26M
-15.40%2.26M
-27.27%2.26M
-4.51%2.26M
183.58%2.30M
110.05%2.68M
73.81%3.11M
-62.87%2.37M
-91.51%810.00K
96.60%1.27M
--1.79M
--6.39M
--9.54M
--648.00K
Tổng nợ dài hạn
191.09%8.79M
516.73%18.43M
659.22%24.86M
-30.58%2.46M
-20.91%3.02M
-26.73%2.99M
-25.01%3.27M
-28.88%3.55M
-32.65%3.82M
-23.16%4.08M
5.87%4.37M
0.60%4.99M
-12.47%5.67M
-67.07%5.31M
-78.80%4.12M
50.85%4.96M
--6.47M
--16.12M
--19.45M
--3.29M
Tổng các khoản nợ
15.83%17.78M
73.54%31.63M
191.73%45.90M
68.62%22.96M
20.58%15.35M
10.78%18.23M
-3.31%15.73M
-2.48%13.62M
-6.09%12.73M
32.98%16.45M
40.94%16.27M
20.54%13.96M
8.97%13.56M
-48.74%12.37M
-59.65%11.54M
-6.90%11.59M
--12.44M
--24.14M
--28.61M
--12.44M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.55%321.24M
6.04%320.82M
6.30%319.14M
4.73%312.33M
2.63%304.35M
21.97%302.54M
21.48%300.23M
21.39%298.22M
21.25%296.56M
75.76%248.04M
77.18%247.15M
76.95%245.68M
77.55%244.59M
3.03%141.12M
1.82%139.49M
5733.70%138.84M
--137.76M
--136.97M
--137.00M
--2.38M
Lợi nhuận giữ lại
-21.26%-317.84M
-31.47%-316.67M
-42.03%-307.57M
-45.94%-288.83M
-42.97%-262.11M
-42.02%-240.87M
-41.52%-216.55M
-46.09%-197.91M
-53.55%-183.33M
-61.32%-169.60M
-66.46%-153.02M
-69.21%-135.47M
-71.40%-119.39M
-55.87%-105.14M
-57.42%-91.92M
-45.62%-80.06M
---69.66M
---67.45M
---58.39M
---54.98M
Vốn dự trữ
5.55%321.24M
6.04%320.82M
6.30%319.14M
4.73%312.33M
2.63%304.35M
21.97%302.54M
21.48%300.23M
21.39%298.22M
21.25%296.56M
75.76%248.04M
77.18%247.14M
76.95%245.67M
77.54%244.58M
3.03%141.12M
1.82%139.49M
5758.14%138.84M
--137.76M
--136.96M
--136.99M
--2.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
-91.95%3.40M
-93.27%4.15M
-86.17%11.57M
-76.57%23.50M
-62.69%42.24M
-21.37%61.67M
-11.10%83.68M
-8.98%100.31M
-9.56%113.23M
117.96%78.44M
97.90%94.13M
87.48%110.20M
83.83%125.20M
-48.23%35.99M
-39.49%47.56M
330.69%58.78M
--68.11M
--69.52M
--78.60M
--13.65M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu JSPR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Jasper Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Jasper Therapeutics Inc có 14.14M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Jasper Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Jasper Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 31.63M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.20M nợ ngắn hạ và 18.43M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Jasper Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jasper Therapeutics Inc là 35.78M, bao gồm 34.65M tài sản ngắn hạn và 1.13M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Jasper Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Jasper Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 4.15M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.