tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IT Tech Packaging Inc

ITP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.172USD
+0.005+3.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ITP

Theo dõi tình hình tài chính của IT Tech Packaging Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IT Tech Packaging Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
75.84M
-12.37%
EPS(YoY)
-0.98
1.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
45.77%-0.11
-2023.58%-0.16
6.48%-0.35
-1.53%-0.40
0.07%-0.20
93.80%-0.01
-37.08%-0.37
75.11%-0.40
---0.20
---0.12
---0.27
---1.59
---0.47
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.07%25.60M
-5.54%24.79M
58.76%10.90M
-15.84%17.64M
59.03%25.08M
-12.56%26.25M
-65.32%6.86M
-1.91%20.96M
-50.26%15.77M
-5.56%30.02M
27.83%19.79M
-52.56%21.37M
-29.67%31.71M
-31.69%31.79M
-36.05%15.48M
38.70%45.05M
35.17%45.09M
76.52%46.53M
176.87%24.21M
-3.35%32.48M
Lợi nhuận ròng
26.63%-1.45M
-2410.48%-1.95M
6.48%-3.50M
-1.53%-4.04M
0.07%-1.97M
93.80%-77.75K
-37.08%-3.75M
66.54%-3.98M
-4.67%-1.98M
-335.37%-1.25M
-9.84%-2.73M
-386.59%-11.91M
-222.35%-1.89M
36.48%-287.91K
42.65%-2.49M
357.01%4.16M
396.09%1.54M
53.75%-453.25K
-78.09%-4.34M
-175.00%-1.62M
Biên lợi nhuận ròng
28.12%-5.66%
-2557.83%-7.87%
41.09%-32.15%
-20.64%-22.93%
37.16%-7.87%
92.91%-0.30%
-295.24%-54.58%
65.89%-19.00%
---12.52%
---4.18%
---13.81%
---55.72%
---5.90%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.31%7.90%
-58.70%5.14%
-86.73%0.77%
427.05%6.29%
886.88%7.64%
216.50%12.44%
515.45%5.81%
-75.14%1.19%
---0.97%
--3.93%
---1.40%
--4.80%
--4.72%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.52%5.59%
-15.33%5.57%
-14.16%5.55%
-15.20%5.14%
-19.58%5.15%
-23.74%6.57%
-23.72%6.46%
-19.77%6.06%
--6.41%
--8.62%
--8.48%
--7.55%
--6.82%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.07%25.60M
-5.54%24.79M
58.76%10.90M
-15.84%17.64M
59.03%25.08M
-12.56%26.25M
-65.32%6.86M
-1.91%20.96M
-50.26%15.77M
-5.56%30.02M
27.83%19.79M
-52.56%21.37M
-29.67%31.71M
-31.69%31.79M
-36.05%15.48M
38.70%45.05M
35.17%45.09M
76.52%46.53M
176.87%24.21M
-3.35%32.48M
Lợi nhuận hoạt động
31.95%-996.34K
-421.87%-1.76M
3.55%-3.38M
-38.12%-3.69M
41.15%-1.46M
481.58%547.75K
-26.31%-3.50M
-443.72%-2.67M
-323.88%-2.49M
88.38%-143.55K
7.29%-2.77M
-125.19%-491.37K
-196.40%-586.95K
-386.45%-1.24M
-312.87%-2.99M
199.15%1.95M
-212.11%-198.03K
154.02%431.41K
74.73%-724.31K
-161.07%-1.97M
Lợi nhuận ròng
26.63%-1.45M
-2410.48%-1.95M
6.48%-3.50M
-1.53%-4.04M
0.07%-1.97M
93.80%-77.75K
-37.08%-3.75M
66.54%-3.98M
-4.67%-1.98M
-335.37%-1.25M
-9.84%-2.73M
-386.59%-11.91M
-222.35%-1.89M
36.48%-287.91K
42.65%-2.49M
357.01%4.16M
396.09%1.54M
53.75%-453.25K
-78.09%-4.34M
-175.00%-1.62M
Tài sản ngắn hạn
8.46%35.76M
-2.35%32.64M
-1.72%29.50M
0.36%28.46M
-19.69%32.97M
-29.90%33.43M
-41.70%30.01M
-39.88%28.36M
-15.22%41.06M
-1.56%47.69M
5.90%51.48M
-15.04%47.17M
-22.20%48.43M
-24.00%48.45M
-20.49%48.62M
272.35%55.52M
104.70%62.25M
129.24%63.74M
182.61%61.14M
-37.98%14.91M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.06%18.67M
-6.88%21.34M
-14.81%20.93M
-5.94%20.15M
72.60%20.75M
32.46%22.92M
35.54%24.57M
21.42%21.42M
-31.65%12.02M
-0.17%17.30M
-9.07%18.13M
-13.67%17.64M
-5.85%17.59M
0.83%17.33M
-1.35%19.94M
11.42%20.43M
10.82%18.68M
3.59%17.19M
44.04%20.21M
8.94%18.34M
Tổng tài sản
-7.54%175.70M
-8.47%175.16M
-9.03%175.20M
-8.83%177.55M
0.54%190.02M
-2.73%191.36M
-6.89%192.60M
-4.75%194.74M
-12.15%189.00M
-12.74%196.74M
-13.46%206.85M
-15.36%204.45M
-9.10%215.14M
-5.51%225.46M
-0.94%239.01M
20.84%241.54M
22.42%236.68M
28.68%238.62M
32.39%241.29M
5.09%199.87M
Tổng các khoản nợ
-7.96%23.65M
-18.14%22.84M
-20.77%22.43M
-18.59%21.50M
34.86%25.69M
7.47%27.91M
9.91%28.31M
14.20%26.41M
-21.47%19.05M
12.48%25.97M
3.76%25.76M
-10.32%23.12M
-15.50%24.26M
-26.42%23.09M
-32.92%24.82M
4.00%25.79M
18.44%28.71M
39.50%31.38M
73.85%37.01M
2.44%24.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.47%152.05M
-6.81%152.32M
-7.01%152.78M
-7.30%156.05M
-3.31%164.32M
-4.29%163.45M
-9.28%164.29M
-7.16%168.34M
-10.97%169.94M
-15.61%170.78M
-15.45%181.09M
-15.96%181.32M
-8.22%190.88M
-2.35%202.38M
4.85%214.19M
23.23%215.75M
22.99%207.97M
27.19%207.24M
26.91%204.28M
5.47%175.08M
Thu nhập hoạt động ròng
1.01%1.50M
88.89%1.36M
-496.36%-2.47M
-35.50%3.47M
-15.03%1.48M
-22.94%721.92K
-87.02%624.42K
63.42%5.38M
-49.81%1.75M
302.93%936.79K
9.03%4.81M
-17.88%3.29M
-61.86%3.48M
93.67%-461.64K
153.28%4.41M
-70.91%4.01M
361.76%9.13M
-626.33%-7.29M
-220.70%-8.28M
369.87%13.77M
Đầu tư ròng
101.63%4.11K
59.84%-21.53K
7.34%-8.36K
99.89%-14.46K
93.07%-252.51K
98.98%-53.61K
96.94%-9.03K
-380.88%-13.03M
-321.45%-3.65M
-3453.29%-5.27M
95.89%-295.02K
77.96%-2.71M
93.14%-865.11K
-16.85%-148.33K
-15989.98%-7.18M
31.55%-12.29M
-692.66%-12.61M
43.49%-126.94K
94.10%-44.60K
-1166.45%-17.95M
Tài chính thuần
100.06%1.59K
271223.98%1.06M
38.57%585.46K
-147.41%-1.14M
-206.75%-2.53M
-100.15%-392.00
-83.53%422.49K
131.26%2.41M
-597.51%-826.33K
218.07%258.95K
-62.80%2.56M
-4.98%-7.72M
233.70%166.09K
-78.70%-219.33K
-83.51%6.89M
-3849.52%-7.35M
-284.40%-124.23K
-105.40%-122.73K
--41.79M
66.03%-186.19K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tổng doanh thu đạt 75.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.55M.

Tài sản ngắn hạn của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tài sản ngắn hạn là 28.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tổng tài sản của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IT Tech Packaging Inc là 177.55M, bao gồm 28.46M tài sản ngắn hạn và 149.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tổng nghĩa vụ của IT Tech Packaging Inc là 21.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tổng vốn chủ sở hữu của IT Tech Packaging Inc là 156.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.30.

Thu nhập hoạt động thuần của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IT Tech Packaging Inc là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.40.

Giá trị đầu tư ròng của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, giá trị đầu tư ròng của IT Tech Packaging Inc là -329.61K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.52.

Giá trị huy động vốn ròng của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, giá trị huy động vốn ròng của IT Tech Packaging Inc là -3.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04.

Thu nhập ròng của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, lợi nhuận ròng là -9.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03.

Biên lợi nhuận ròng của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.94.

Biên lợi nhuận gộp của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 663.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IT Tech Packaging Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của IT Tech Packaging Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.