tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Investors Title Co

ITIC
Thêm vào danh sách theo dõi
287.240USD
-3.620-1.24%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
542.88MVốn hóa
14.29P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:22 (ET)285.990USD-2.410-0.84%

Tình hình tài chính của ITIC

Theo dõi tình hình tài chính của Investors Title Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
542.88M
Cổ tức TTM
1.84
P/E TTM
14.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
20.18
Doanh thu
272.75M
Lợi nhuận ròng
31.07M
ROE
14.44%
ROA
10.95%

Ngày công bố lợi nhuận của Investors Title Co

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
7.75/--
Doanh thu / Dự báo
86.50M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.12%7.75
91.12%3.21
-10.20%3.98
30.84%6.47
38.19%6.51
-29.85%1.68
43.66%4.44
31.98%4.94
17.64%4.71
284.98%2.40
-22.17%3.09
--3.75
--4.00
--0.62
--3.97
--8.63
----
----
----
----
Doanh thu
17.45%86.50M
13.17%64.01M
-1.57%69.52M
6.09%73.02M
12.61%73.65M
5.71%56.56M
31.58%70.63M
11.91%68.83M
12.10%65.40M
-8.08%53.51M
-15.78%53.68M
-25.57%61.51M
-29.77%58.34M
-22.29%58.22M
-23.56%63.73M
0.50%82.63M
3.67%83.07M
8.82%74.91M
20.21%83.38M
28.44%82.22M
Lợi nhuận ròng
19.18%14.63M
91.33%6.07M
-10.11%7.52M
31.12%12.21M
38.41%12.28M
-29.92%3.17M
43.28%8.36M
31.49%9.31M
16.95%8.87M
283.15%4.53M
-22.46%5.84M
-10.48%7.08M
232.82%7.58M
-80.91%1.18M
-60.21%7.53M
-45.44%7.91M
-88.48%2.28M
-55.26%6.18M
13.69%18.91M
-5.22%14.50M
Biên lợi nhuận ròng
1.47%16.92%
69.07%9.48%
-8.67%10.81%
23.59%16.73%
22.91%16.67%
-33.70%5.61%
8.89%11.84%
17.50%13.53%
4.33%13.56%
316.82%8.46%
-7.93%10.87%
--11.52%
--13.00%
--2.03%
--11.81%
--6.81%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.87%0.09%
-42.21%0.09%
-41.10%0.11%
-36.70%0.12%
-46.18%0.11%
-31.13%0.16%
30.82%0.18%
20.08%0.19%
8.83%0.21%
10.07%0.23%
-37.09%0.14%
--0.15%
--0.19%
--0.21%
--0.22%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.45%86.50M
13.17%64.01M
-1.57%69.52M
6.09%73.02M
12.61%73.65M
5.71%56.56M
31.58%70.63M
11.91%68.83M
12.10%65.40M
-8.08%53.51M
-15.78%53.68M
-25.57%61.51M
-29.77%58.34M
-22.29%58.22M
-23.56%63.73M
0.50%82.63M
3.67%83.07M
8.82%74.91M
20.21%83.38M
28.44%82.22M
Lợi nhuận hoạt động
23.09%19.45M
90.35%7.71M
-11.14%9.61M
30.23%15.09M
39.95%15.80M
-30.72%4.05M
74.09%10.81M
33.03%11.59M
14.23%11.29M
-30.69%5.85M
-17.34%6.21M
-40.83%8.71M
-34.66%9.88M
-38.43%8.44M
-53.69%7.51M
-23.47%14.72M
-26.07%15.13M
-2.61%13.71M
18.94%16.22M
26.26%19.24M
Lợi nhuận ròng
19.18%14.63M
91.33%6.07M
-10.11%7.52M
31.12%12.21M
38.41%12.28M
-29.92%3.17M
43.28%8.36M
31.49%9.31M
16.95%8.87M
283.15%4.53M
-22.46%5.84M
-10.48%7.08M
232.82%7.58M
-80.91%1.18M
-60.21%7.53M
-45.44%7.91M
-88.48%2.28M
-55.26%6.18M
13.69%18.91M
-5.22%14.50M
Tổng tài sản
9.92%380.13M
8.32%361.54M
8.86%363.14M
3.22%363.32M
1.61%345.82M
1.30%333.78M
0.91%333.57M
6.05%351.99M
2.98%340.33M
1.76%329.49M
-2.71%330.56M
-0.27%331.92M
1.63%330.48M
-1.40%323.80M
2.49%339.76M
-0.78%332.80M
2.60%325.19M
11.12%328.40M
17.16%331.49M
15.77%335.43M
Tổng các khoản nợ
17.46%93.55M
11.70%88.65M
15.94%94.84M
5.75%85.31M
1.44%79.65M
5.08%79.37M
3.53%81.80M
1.80%80.67M
-5.66%78.52M
-7.84%75.53M
-19.99%79.01M
-15.48%79.25M
-9.55%83.23M
-14.54%81.96M
-3.57%98.75M
4.04%93.76M
8.25%92.01M
16.01%95.91M
24.12%102.40M
17.32%90.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.66%286.57M
7.26%272.89M
6.56%268.30M
2.47%278.01M
1.67%266.18M
0.18%254.41M
0.09%251.77M
7.38%271.31M
5.89%261.82M
5.01%253.96M
4.37%251.55M
5.70%252.67M
6.04%247.25M
4.02%241.84M
5.21%241.01M
-2.55%239.04M
0.54%233.18M
9.22%232.49M
14.30%229.09M
15.21%245.31M
Thu nhập hoạt động ròng
-8.27%8.13M
2265.33%1.62M
-58.88%5.00M
119.38%17.16M
5.06%8.86M
-105.22%-75.00K
-14.14%12.15M
1014.10%7.82M
48.81%8.43M
110.98%1.44M
-11.02%14.15M
-94.15%702.00K
-18.40%5.67M
-1070.50%-13.09M
-2.09%15.90M
-37.46%12.01M
-15.82%6.95M
-83.62%1.35M
33.63%16.24M
225.62%19.20M
Đầu tư ròng
-128.28%-13.50M
31.24%5.11M
-27.24%10.41M
-183.89%-23.21M
-141.40%-5.91M
301.14%3.89M
218.28%14.31M
-286.05%-8.18M
66.01%-2.45M
-123.57%-1.94M
21.24%-12.10M
185.24%4.39M
8.75%-7.21M
2565.17%8.21M
-307.74%-15.36M
-267.24%-5.16M
-735.83%-7.90M
-118.14%-333.00K
168.83%7.39M
-120.77%-1.40M
Tài chính thuần
-0.23%-870.00K
0.12%-867.00K
36.45%-17.33M
-0.23%-868.00K
4.72%-868.00K
54.79%-868.00K
-223.38%-27.27M
0.46%-866.00K
50.27%-911.00K
-119.93%-1.92M
-27.56%-8.43M
9.28%-870.00K
-110.09%-1.83M
0.11%-873.00K
81.10%-6.61M
-10.10%-959.00K
0.11%-872.00K
-4.92%-874.00K
-19.69%-34.98M
-4.56%-871.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, tổng doanh thu đạt 272.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.37M.

Tổng nghĩa vụ của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, tổng nghĩa vụ của Investors Title Co là 94.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, tổng vốn chủ sở hữu của Investors Title Co là 268.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Investors Title Co là 44.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.68.

Giá trị đầu tư ròng của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, giá trị đầu tư ròng của Investors Title Co là -14.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -948.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, giá trị huy động vốn ròng của Investors Title Co là -19.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.10.

Thu nhập ròng của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, lợi nhuận ròng là 35.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.22.

Biên lợi nhuận ròng của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, biên lợi nhuận ròng là 12.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Investors Title Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Investors Title Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 44.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.