tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Disc Medicine Inc

IRON
Thêm vào danh sách theo dõi
77.000USD
-2.210-2.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

IRON Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Disc Medicine Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.43%717.75M
5.11%730.16M
61.50%791.15M
26.38%615.92M
29.75%649.97M
102.75%694.66M
35.93%489.88M
31.53%487.36M
32.66%500.94M
44.92%342.62M
85.18%360.38M
264.21%370.54M
247.51%377.60M
98.57%236.42M
42.44%194.61M
-32.21%101.74M
-35.12%108.66M
-35.64%119.06M
11172.07%136.63M
10336.48%150.07M
669808.00%167.48M
--184.99M
--1.21M
--1.44M
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-22.51%98.68M
-27.52%88.91M
-52.64%91.14M
-26.98%140.66M
-54.63%127.34M
-64.19%122.67M
-46.60%192.43M
-48.01%192.64M
-25.67%280.66M
44.92%342.62M
85.18%360.38M
264.21%370.54M
247.51%377.60M
98.57%236.42M
42.44%194.61M
-32.21%101.74M
-35.12%108.66M
-35.64%119.06M
11172.07%136.63M
10336.48%150.07M
669808.00%167.48M
--184.99M
--1.21M
--1.44M
--25.00K
-Đầu tư ngắn hạn
18.45%619.07M
12.11%641.25M
135.34%700.01M
61.25%475.26M
137.26%522.64M
--571.99M
--297.45M
--294.73M
--220.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
29.23%15.02M
58.14%17.30M
241.35%12.75M
94.30%11.25M
59.25%11.62M
17.20%10.94M
-29.28%3.73M
55.53%5.79M
76.62%7.30M
63.28%9.33M
36.08%5.28M
27.16%3.72M
-7.58%4.13M
22.11%5.72M
19.38%3.88M
-38.13%2.93M
16.59%4.47M
29.35%4.68M
2480.43%3.25M
2690.00%4.73M
--3.83M
--3.62M
--125.95K
--169.57K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--323.00K
--223.00K
----
----
----
----
----
--53.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
10.76%732.76M
5.93%747.46M
62.86%803.90M
27.18%627.17M
30.17%661.59M
100.48%705.60M
34.99%493.62M
31.77%493.15M
33.14%508.24M
45.35%351.95M
84.22%365.66M
257.59%374.26M
237.43%381.73M
95.17%242.14M
41.68%198.49M
-32.39%104.66M
-33.96%113.13M
-34.22%124.07M
10370.60%140.10M
9529.87%154.80M
219529.49%171.31M
--188.60M
--1.34M
--1.61M
--78.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-31.00%1.81M
-27.94%2.04M
-2.80%2.25M
39.33%2.45M
51.09%2.63M
41.42%2.83M
10.48%2.32M
-17.04%1.76M
-25.16%1.74M
31.00%2.00M
31.41%2.10M
--2.12M
--2.33M
--1.53M
--1.60M
----
----
----
--0.00
--180.00K
--229.00K
--229.00K
----
----
----
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
16.03%2.72M
-8.08%2.15M
-15.83%2.12M
33.84%2.27M
--2.34M
--2.34M
--2.52M
--1.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
63.67%401.00K
78.18%392.00K
95.38%381.00K
59.41%271.00K
--245.00K
--220.00K
--195.00K
--170.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-40.95%496.00K
-14.06%721.00K
-13.37%726.00K
255.93%840.00K
255.93%840.00K
257.02%839.00K
258.12%838.00K
103.45%236.00K
103.45%236.00K
102.59%235.00K
101.72%234.00K
-91.51%116.00K
-43.14%116.00K
-46.54%116.00K
-65.58%116.00K
146.31%1.37M
-76.87%204.00K
-60.40%217.00K
-99.72%337.00K
-99.54%555.00K
--882.00K
--548.00K
--120.75M
--120.75M
----
Tổng tài sản dài hạn
-33.41%2.31M
-24.77%2.76M
-5.60%2.98M
64.98%3.29M
75.56%3.47M
64.10%3.67M
35.30%3.16M
-10.79%1.99M
-19.05%1.98M
36.05%2.23M
36.17%2.33M
63.42%2.23M
1096.57%2.44M
656.68%1.64M
408.61%1.71M
85.99%1.37M
-81.64%204.00K
-72.07%217.00K
-99.72%337.00K
-99.39%735.00K
--1.11M
--777.00K
--120.75M
--120.75M
----
Tổng tài sản
10.53%735.07M
5.77%750.21M
62.42%806.88M
27.33%630.46M
30.35%665.06M
100.25%709.27M
34.99%496.77M
31.51%495.14M
32.81%510.22M
45.29%354.18M
83.81%368.00M
255.08%376.50M
238.98%384.17M
96.15%243.78M
42.56%200.21M
-31.83%106.03M
-34.27%113.33M
-34.37%124.28M
15.03%140.44M
27.11%155.53M
220953.85%172.42M
--189.38M
--122.09M
--122.36M
--78.00K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--9.00K
--13.00K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
70.32%23.20M
64.06%18.96M
77.27%27.01M
-13.84%18.82M
-7.96%13.62M
31.11%11.56M
87.08%15.24M
292.38%21.84M
256.85%14.80M
119.03%8.82M
33.33%8.14M
1612.92%5.57M
118.78%4.15M
18.66%4.03M
-11.26%6.11M
-95.17%325.00K
-62.18%1.90M
-34.94%3.39M
1061.05%6.88M
1213.11%6.72M
9098.17%5.01M
--5.21M
--592.91K
--511.91K
--54.50K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-41.74%2.91M
-16.82%4.16M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--9.00K
--13.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
47.34%30.36M
66.17%31.14M
57.15%36.64M
4.99%26.74M
1.46%20.61M
26.19%18.74M
8.76%23.32M
76.70%25.47M
109.75%20.31M
48.82%14.85M
-5.04%21.44M
884.70%14.42M
50.45%9.68M
-21.26%9.98M
52.20%22.58M
-88.44%1.46M
-44.06%6.44M
-8.00%12.67M
2382.41%14.83M
2191.99%12.66M
21010.09%11.51M
--13.78M
--597.57K
--552.40K
--54.50K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
99.89%60.55M
1.59%30.64M
1.81%30.41M
1671.09%30.32M
2709.83%30.29M
2295.79%30.16M
1980.08%29.87M
6.53%1.71M
-39.16%1.08M
33.23%1.26M
39.82%1.44M
--1.61M
--1.77M
--945.00K
154.21%1.03M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--404.00K
--1.65M
--2.89M
--4.13M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
106.49%59.34M
2.93%29.36M
2.96%29.16M
--28.95M
--28.74M
--28.53M
--28.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--404.00K
--1.65M
--2.89M
--4.13M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-22.28%1.21M
-21.85%1.28M
-19.06%1.25M
-19.80%1.37M
44.06%1.55M
29.79%1.63M
7.80%1.55M
6.53%1.71M
-39.16%1.08M
33.23%1.26M
39.82%1.44M
--1.61M
--1.77M
--945.00K
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.23M
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
--1.50M
--1.50M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.53%358.00K
-91.34%366.00K
--346.00K
--316.00K
--4.23M
--4.23M
----
Tổng nợ dài hạn
99.89%60.55M
1.59%30.64M
1.81%30.41M
1671.09%30.32M
2709.83%30.29M
2295.79%30.16M
1980.08%29.87M
-44.90%1.71M
-67.05%1.08M
33.23%1.26M
39.82%1.44M
--3.11M
--3.27M
--945.00K
34.78%1.03M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.97%762.00K
-52.37%2.01M
--3.23M
--4.45M
--4.23M
--4.23M
----
Tổng các khoản nợ
78.61%90.91M
26.34%61.78M
26.07%67.05M
109.91%57.06M
137.97%50.90M
203.54%48.90M
132.51%53.19M
55.14%27.18M
65.09%21.39M
47.47%16.11M
-3.09%22.88M
1096.93%17.52M
101.29%12.96M
-13.80%10.93M
51.35%23.61M
-90.02%1.46M
-56.34%6.44M
-30.44%12.67M
223.31%15.60M
207.07%14.67M
26945.87%14.74M
--18.22M
--4.82M
--4.78M
--54.50K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.74%1.28B
27.30%1.26B
68.49%1.25B
38.95%1.02B
37.00%1.00B
79.15%991.91M
38.88%741.30M
40.40%735.76M
39.96%730.84M
50.51%553.66M
84.81%533.77M
66.44%524.04M
66.34%522.16M
18.08%367.85M
-6.69%288.82M
2.32%314.86M
2.58%313.91M
2.81%311.53M
162.13%309.53M
160.61%307.73M
1223892.00%306.00M
--303.03M
--118.08M
--118.08M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-63.48%-633.22M
-72.75%-573.69M
-71.20%-510.19M
-67.44%-449.65M
-60.09%-387.33M
-54.03%-332.09M
-57.97%-298.00M
-62.69%-268.55M
-60.29%-241.95M
-59.70%-215.59M
-68.11%-188.65M
21.50%-165.07M
27.08%-150.94M
32.47%-135.00M
39.24%-112.22M
-26.02%-210.29M
-39.57%-207.01M
-51.61%-199.92M
-22631.22%-184.69M
-33212.70%-166.87M
-9887633.33%-148.32M
---131.87M
---812.50K
---500.91K
---1.50K
Vốn dự trữ
27.74%1.28B
27.30%1.26B
68.49%1.25B
38.95%1.02B
37.00%1.00B
79.15%991.91M
38.88%741.30M
40.40%735.76M
39.96%730.83M
50.51%553.66M
84.81%533.76M
66.44%524.04M
66.34%522.16M
18.08%367.85M
-6.69%288.81M
2.32%314.85M
2.59%313.90M
2.81%311.53M
5225.59%309.53M
5494.49%307.72M
1238842.42%305.99M
--303.03M
--5.81M
--5.50M
--24.70K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-689.01%-1.61M
-206.73%-571.00K
233.91%965.00K
-3.10%718.00K
555.00%273.00K
--535.00K
--289.00K
--741.00K
---60.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.88%644.16M
4.25%688.43M
66.78%739.83M
22.53%573.39M
25.64%614.16M
95.33%660.36M
28.53%443.59M
30.36%467.96M
31.68%488.83M
45.19%338.07M
95.43%345.12M
243.30%358.97M
247.27%371.22M
108.63%232.85M
41.46%176.60M
-25.77%104.57M
-32.21%106.90M
-34.79%111.61M
6.46%124.84M
19.80%140.86M
670887.23%157.68M
--171.16M
--117.27M
--117.58M
--23.50K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IRON?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Disc Medicine Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Disc Medicine Inc có 98.68M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Disc Medicine Inc là bao nhiêu?

Disc Medicine Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 67.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 36.64M nợ ngắn hạ và 30.41M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Disc Medicine Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Disc Medicine Inc là 806.88M, bao gồm 803.90M tài sản ngắn hạn và 2.98M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Disc Medicine Inc là bao nhiêu?

Disc Medicine Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 739.83M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.